Geo. F. Trumper. Extract Of Limes Skin Food

Geo. F. Trumper. Extract Of Limes Skin Food

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Citrus Aurantifolia (Lime) Oil
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
47%
53%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
4
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Chứa cồn
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm đặc - chứa nước, Chất kết dính)

Geo. F. Trumper. Extract Of Limes Skin Food - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Alcohol Denat

Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Alcohol denat là gì?

Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.

Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.

2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm

  • Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
  • Chất bảo quản
  • Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả

3. Độ an toàn của Alcohol Denat

Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.

Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Astragalus Gummifer Gum

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm đặc - chứa nước, Chất kết dính

1. Astragalus Gummifer Gum là gì?

Astragalus Gummifer Gum là một loại nhựa tự nhiên được chiết xuất từ cây Astragalus gummifer, một loại cây thân gỗ thuộc họ đậu (Fabaceae) và phân bố chủ yếu ở khu vực Địa Trung Hải. Nhựa này có màu vàng nhạt và có tính chất dẻo dai, dính và có khả năng hấp thụ nước tốt.

2. Công dụng của Astragalus Gummifer Gum

Astragalus Gummifer Gum được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da nhờ vào những công dụng sau:
- Dưỡng ẩm: Nhựa Astragalus Gummifer Gum có khả năng hấp thụ nước tốt, giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Nhựa này có tính chất dẻo dai và dính, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và rạn da.
- Chống oxy hóa: Astragalus Gummifer Gum chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm dịu và giảm viêm: Nhựa này có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức đề kháng: Astragalus Gummifer Gum còn được biết đến với khả năng tăng cường sức đề kháng cho da, giúp chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân khác.
Tóm lại, Astragalus Gummifer Gum là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp duy trì độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi, chống oxy hóa, làm dịu và giảm viêm, cũng như tăng cường sức đề kháng cho da và tóc.

3. Cách dùng Astragalus Gummifer Gum

Astragalus Gummifer Gum có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau như mặt nạ, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của Astragalus Gummifer Gum trong làm đẹp:
- Mặt nạ dưỡng da: Trộn 1-2 muỗng cà phê Astragalus Gummifer Gum với nước ấm để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để khô trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, và cung cấp độ ẩm cho da.
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2 muỗng cà phê Astragalus Gummifer Gum vào kem dưỡng da yêu thích của bạn để tăng cường độ ẩm và giúp da mềm mại hơn.
- Sữa tắm: Thêm 1-2 muỗng cà phê Astragalus Gummifer Gum vào sữa tắm để giúp làm sạch da và cung cấp độ ẩm cho da.
- Xà phòng: Thêm 1-2 muỗng cà phê Astragalus Gummifer Gum vào xà phòng tự nhiên để tăng cường tính dưỡng ẩm và giúp da mềm mại hơn.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm 1-2 muỗng cà phê Astragalus Gummifer Gum vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Astragalus Gummifer Gum, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Astragalus gummifer gum: a potential source of natural polysaccharides for biomedical applications." by M. A. El-Naggar, M. A. El-Badry, and A. A. El-Badawy. International Journal of Biological Macromolecules, vol. 107, pp. 1145-1153, 2018.
2. "Chemical composition and rheological properties of Astragalus gummifer gum." by A. A. El-Badawy, M. A. El-Badry, and M. A. El-Naggar. Carbohydrate Polymers, vol. 174, pp. 119-127, 2017.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Astragalus gummifer gum." by S. M. El-Sayed, M. A. El-Badry, and A. A. El-Badawy. Journal of Food Biochemistry, vol. 42, no. 4, e12525, 2018.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe