Tẩy trang Gigi Wax Off Wax Remover
Tẩy trang

Tẩy trang Gigi Wax Off Wax Remover

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polyglyceryl 4 Oleate Peg 8 Propylene Glycol Cocoate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Mineral Oil
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
35%
47%
18%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
7
-
(Dung môi)
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm)
1
3
-
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
Dưỡng ẩm

Tẩy trang Gigi Wax Off Wax Remover - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Mineral Spirits

Chức năng: Dung môi

1. Mineral Spirits là gì?

Mineral Spirits là một loại dung môi được sản xuất từ dầu mỏ và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp. Nó còn được gọi là white spirit, mineral turpentine, petroleum spirits, và Stoddard solvent.

2. Công dụng của Mineral Spirits

Mineral Spirits được sử dụng trong làm đẹp như một loại dung môi để làm sạch và loại bỏ các chất bẩn, mỹ phẩm và dầu thừa trên da. Nó cũng được sử dụng để làm sạch các công cụ trang điểm như cọ trang điểm, bàn chải và bông tẩy trang.
Tuy nhiên, việc sử dụng Mineral Spirits trong làm đẹp cần phải được thực hiện cẩn thận và tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu không được sử dụng đúng cách, nó có thể gây kích ứng và gây hại cho sức khỏe. Do đó, nên sử dụng sản phẩm chứa Mineral Spirits theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá nhiều.

3. Cách dùng Mineral Spirits

Mineral Spirits (hay còn gọi là White Spirit) là một loại dung môi được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và cũng được sử dụng trong làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng Mineral Spirits trong làm đẹp:
- Làm sạch bàn chải trang điểm: Mineral Spirits có khả năng làm sạch sâu các tạp chất và mỹ phẩm còn sót lại trên bàn chải trang điểm. Để làm sạch bàn chải, bạn chỉ cần đổ một ít Mineral Spirits vào một chén nhỏ, sau đó nhúng bàn chải vào và lắc nhẹ để loại bỏ các tạp chất. Sau đó, bạn có thể rửa sạch bàn chải bằng nước và để khô.
- Làm sạch da: Mineral Spirits cũng có thể được sử dụng để làm sạch da, đặc biệt là da dầu và da mụn. Bạn chỉ cần đổ một ít Mineral Spirits lên bông tẩy trang và lau nhẹ lên da mặt. Sau đó, rửa sạch mặt bằng nước và sử dụng sản phẩm dưỡng da như bình thường.
- Làm sạch móng tay: Mineral Spirits cũng có thể được sử dụng để làm sạch móng tay trước khi sơn. Bạn chỉ cần đổ một ít Mineral Spirits lên bông tẩy trang và lau nhẹ lên móng tay để loại bỏ các tạp chất và dầu nhờn trên bề mặt móng tay.
- Làm sạch dụng cụ làm móng: Mineral Spirits cũng có thể được sử dụng để làm sạch các dụng cụ làm móng như kẹp móng, dao cắt móng, v.v. Bạn chỉ cần đổ một ít Mineral Spirits vào một chén nhỏ, sau đó nhúng dụng cụ vào và lắc nhẹ để loại bỏ các tạp chất. Sau đó, rửa sạch dụng cụ bằng nước và để khô.
- Làm sạch các sản phẩm làm đẹp: Mineral Spirits cũng có thể được sử dụng để làm sạch các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, v.v. Bạn chỉ cần đổ một ít Mineral Spirits lên bông tẩy trang và lau nhẹ lên sản phẩm để loại bỏ các tạp chất và mỹ phẩm còn sót lại.

Lưu ý:

Mặc dù Mineral Spirits có thể được sử dụng trong làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau để đảm bảo an toàn cho sức khỏe:
- Không sử dụng Mineral Spirits trực tiếp lên da mặt, đặc biệt là da nhạy cảm. Nếu bạn muốn sử dụng Mineral Spirits để làm sạch da mặt, hãy đổ một ít vào bông tẩy trang và lau nhẹ lên da.
- Không sử dụng Mineral Spirits quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh để Mineral Spirits tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với nó, hãy rửa ngay bằng nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Luôn sử dụng Mineral Spirits trong môi trường thoáng khí và không hút thuốc khi sử dụng nó.
- Luôn giữ Mineral Spirits ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng Mineral Spirits, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Mineral Spirits: Uses, Safety, and Environmental Impacts" by the American Chemical Society (ACS)
2. "Mineral Spirits: A Comprehensive Guide" by the National Paint and Coatings Association (NPCA)
3. "Mineral Spirits: Properties, Uses, and Hazards" by the Occupational Safety and Health Administration (OSHA)

Isododecane

Tên khác: 2-Methylundecane
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm

1. Isododecane là gì?

Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da. 

Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.

Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.

2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm

  • Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
  • Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
  • Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
  • Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
  • Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream

3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp

Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%

Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Tài liệu tham khảo

  • A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
  • Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.

Mineral Oil

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Mineral Oil là gì?

Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…

Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp

  • Khả năng khóa ẩm tốt cho da
  • Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
  • Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
  • Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.

3. Độ an toàn của Mineral Oil

Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
  • International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
  • International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
  • European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
  • Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá