Mặt nạ Glamglow Super-Clearing Mud Mask Treatment
Đặc trị

Mặt nạ Glamglow Super-Clearing Mud Mask Treatment

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Kaolin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%
23%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
-
(Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn)

Mặt nạ Glamglow Super-Clearing Mud Mask Treatment - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Illite

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông

1. Illite là gì?

Illite là một loại khoáng chất đất sét phức tạp, có thành phần chính là silicat nhôm và magiê. Nó được tìm thấy trong các mỏ đất sét trên khắp thế giới, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Illite có màu sắc khác nhau, từ trắng đến xám, xanh, nâu và đỏ. Nó có tính chất hấp thụ nước và có khả năng hấp thụ các chất độc hại và tạp chất từ da.

2. Công dụng của Illite

Illite được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, kem tẩy trang và kem dưỡng da. Các công dụng chính của Illite bao gồm:
- Làm sạch da: Illite có khả năng hấp thụ bã nhờn và tạp chất từ da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Giảm mụn: Illite có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm việc hình thành mụn trên da.
- Làm mềm da: Illite có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Tăng cường lưu thông máu: Khi được sử dụng trong mặt nạ, Illite có thể giúp kích thích lưu thông máu và cải thiện sự trao đổi chất của da.
- Tái tạo da: Illite có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tái tạo và làm trẻ hóa da.
Tóm lại, Illite là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch, giảm mụn, làm mềm da, tăng cường lưu thông máu và tái tạo da.

3. Cách dùng Illite

Illite là một loại đất sét tự nhiên có khả năng hấp thụ bã nhờn và tạp chất trên da, giúp làm sạch và se khít lỗ chân lông. Dưới đây là một số cách dùng Illite trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Illite với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để khô trong vòng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Làm mặt nạ Illite 1-2 lần/tuần sẽ giúp da sạch mụn, se khít lỗ chân lông và tăng cường độ đàn hồi cho da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê Illite với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng trong vòng 1-2 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Làm tẩy tế bào chết bằng Illite giúp loại bỏ tế bào chết, giúp da sáng hơn và tăng cường độ mịn màng cho da.
- Làm kem rửa mặt: Trộn 1 muỗng cà phê Illite với sữa tươi hoặc sữa chua để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng trong vòng 1-2 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Làm kem rửa mặt bằng Illite giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và tăng cường độ ẩm cho da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Illite có thể gây kích ứng cho mắt và miệng, nên tránh tiếp xúc với những vùng này.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Illite có thể làm khô da và gây kích ứng, nên chỉ nên sử dụng một lượng nhỏ và không quá thường xuyên.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Illite, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có gây kích ứng hay không.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Không sử dụng Illite trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Lưu trữ đúng cách: Illite nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Illite: Occurrence, Properties and Applications" by J. Patrick Suddaby, published by Springer in 2013.
2. "Illite: Origin, Diagenesis and Hydrocarbon Potential" by Richard H. Worden and Sadoon Morad, published by Geological Society of London in 2003.
3. "Illite: Mineralogy, Geology, and Geochemistry" edited by Richard H. Sillitoe and John R. Craig, published by Mineralogical Society of America in 2003.

Pumice

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn

1. Pumice là gì?

Pumice là một loại đá trầm tích có cấu trúc rỗng và nhẹ, được tạo ra từ núi lửa phun trào. Nó có màu trắng hoặc xám và có thể được tìm thấy ở khắp nơi trên thế giới. Pumice được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính năng tẩy tế bào chết và làm mềm da.

2. Công dụng của Pumice

Pumice được sử dụng để làm mềm và tẩy tế bào chết trên da. Khi được sử dụng như một loại tẩy tế bào chết, Pumice giúp loại bỏ lớp da chết và tạp chất trên bề mặt da, giúp da trở nên mịn màng và sáng hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để làm mềm da, giúp các sản phẩm chăm sóc da thẩm thấu sâu hơn vào da.
Pumice cũng được sử dụng để làm đẹp cho chân và bàn chân. Khi được sử dụng như một loại tẩy tế bào chết cho chân, Pumice giúp loại bỏ tế bào chết và tạp chất trên da chân, giúp chân trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp làm giảm sự xuất hiện của sần sùi và vết nứt trên da chân.
Tóm lại, Pumice là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, giúp làm mềm và tẩy tế bào chết trên da, làm cho da trở nên mịn màng và sáng hơn. Nó cũng được sử dụng để làm đẹp cho chân và bàn chân, giúp chân trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Pumice

- Bước 1: Trước khi sử dụng Pumice, bạn cần làm cho da của mình ướt hoặc ngâm trong nước ấm khoảng 10 phút để da mềm hơn và dễ dàng loại bỏ tế bào chết.
- Bước 2: Sau khi da đã ướt hoặc ngâm trong nước, bạn lấy Pumice ra và nhẹ nhàng chà lên da. Lưu ý không nên chà quá mạnh hoặc quá lâu trên một vùng da, vì điều này có thể gây tổn thương cho da.
- Bước 3: Khi đã chà đủ, bạn rửa sạch da bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Bước 4: Cuối cùng, bạn có thể sử dụng kem dưỡng hoặc lotion để giữ ẩm cho da.

Lưu ý:

- Không nên sử dụng Pumice trên da bị trầy xước hoặc tổn thương.
- Không nên sử dụng Pumice quá mạnh hoặc quá lâu trên một vùng da, vì điều này có thể gây tổn thương cho da.
- Nên sử dụng Pumice đều đặn, khoảng 1-2 lần mỗi tuần để giúp loại bỏ tế bào chết và giữ cho da luôn mịn màng.
- Nên sử dụng Pumice cùng với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nên chọn Pumice có chất liệu tốt và được làm từ đá thiên nhiên để đảm bảo an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Pumice: A Volcanic Rock with Unique Properties and Applications" by J. D. Lippiatt and R. J. W. Paterson, published in the journal Geology Today in 2011.
2. "Pumice: Formation, Characteristics, and Applications" by M. A. K. El-Shafei and A. M. Abdel-Moneim, published in the journal Arabian Journal of Geosciences in 2016.
3. "Pumice: A Review of its Properties, Occurrence, and Uses" by J. A. Naranjo and J. F. Clavero, published in the journal Earth-Science Reviews in 2012.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá