Dưỡng ẩm Glow Lab Pro Collagen Plumping Moisturiser
Dưỡng da mặt

Dưỡng ẩm Glow Lab Pro Collagen Plumping Moisturiser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Glyceryl Citrate/Lactate/Linoleate/Oleate Polyglyceryl 3 Dicitrate/Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Rosa Canina (Rosehip) Seed Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol (Vitamin E)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
87%
9%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)

Dưỡng ẩm Glow Lab Pro Collagen Plumping Moisturiser - Giải thích thành phần

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Khaya Senegalensis (African Mahogany) Bark Extract

Chức năng: Bảo vệ da

1. Khaya Senegalensis Bark Extract là gì?

Khaya Senegalensis Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây Khaya Senegalensis, một loài cây thường được tìm thấy ở châu Phi. Vỏ cây này được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và kháng viêm của nó.

2. Công dụng của Khaya Senegalensis Bark Extract

Khaya Senegalensis Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Khaya Senegalensis Bark Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các gốc tự do gây hại và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Kháng viêm: Các hợp chất trong Khaya Senegalensis Bark Extract có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp làm giảm các triệu chứng viêm da như mẩn đỏ, ngứa và kích ứng.
- Làm sáng da: Khaya Senegalensis Bark Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng độ đàn hồi của da: Khaya Senegalensis Bark Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Khaya Senegalensis Bark Extract có khả năng giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ hơn.
Tóm lại, Khaya Senegalensis Bark Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp bảo vệ và chăm sóc da một cách hiệu quả.

3. Cách dùng Khaya Senegalensis Bark Extract

Khaya Senegalensis Bark Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của nó:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Khaya Senegalensis Bark Extract có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Khaya Senegalensis Bark Extract để có được những lợi ích này.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Khaya Senegalensis Bark Extract có khả năng làm giảm sự gãy rụng của tóc và tăng cường độ bóng của tóc. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự khô và xơ của tóc. Bạn có thể sử dụng dầu gội hoặc dầu xả chứa Khaya Senegalensis Bark Extract để có được những lợi ích này.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Khaya Senegalensis Bark Extract có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp giữ cho môi luôn mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng son môi chứa Khaya Senegalensis Bark Extract để có được những lợi ích này.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Khaya Senegalensis Bark Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Khaya Senegalensis Bark Extract dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Khaya Senegalensis Bark Extract có thể gây kích ứng da và dị ứng. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
- Tránh sử dụng khi có vấn đề về da: Nếu bạn có vấn đề về da như viêm da cơ địa hoặc da dễ bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Khaya Senegalensis Bark Extract hoặc tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu trước khi sử dụng.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Khaya Senegalensis Bark Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Khaya senegalensis: a review." by S. A. Adesina, O. O. Oyedapo, and O. A. Akinloye. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 7, pp. 1169-1178, 2012.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Khaya senegalensis bark extract." by M. A. Alhassan, M. A. Umar, and M. S. Sule. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 9, no. 11, pp. 354-361, 2015.
3. "Antimicrobial activity of Khaya senegalensis bark extract against some human pathogenic bacteria." by A. A. Adebayo-Tayo, O. A. Oyelade, and O. O. Oyedapo. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 14, pp. 3105-3110, 2011.

Maltodextrin (Collaliftⓡ18)

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. Maltodextrin là gì?

Maltodextrin là một polysacarit có nghĩa là trong phân tử của Maltodextrin bao gồm các chuỗi dài monosacarit (đường) liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Maltodextrin được điều chế dưới dạng bột trắng hoặc dung dịch đậm đặc bằng cách thủy phân một phần tinh bột ngô, tinh bột khoai tây hoặc tinh bột gạo với các axit và enzyme thích hợp. 

2. Tác dụng của Maltodextrin trong làm đẹp

  • Dưỡng ẩm (bởi bản thân Maltodextrin là nhân tố tạo ẩm tự nhiên (NMF) được tìm thấy trong lớp biểu bì của da)
  • Là chất kết dính, giúp liên kết các thành phần lại với nhau, ngăn chúng tách ra
  • Ổn định nhũ tương, giúp nước & dầu hòa tốt vào vào nhau

Tài liệu tham khảo

  • Austin SL, Proia AD, Spencer-Manzon MJ, Butany J, Wechsler SB, Kishnani PS. Cardiac pathology in glycogen storage disease type III. JIMD Rep. 2012;6:65–72.
  • Bao Y, Dawson TL Jr, Chen YT. Human glycogen debranching enzyme gene (AGL): complete structural organization and characterization of the 5' flanking region. Genomics. 1996;38:155–65.
  • Bao Y, Yang BZ, Dawson TL Jr, Chen YT. Isolation and nucleotide sequence of human liver glycogen debranching enzyme mRNA: identification of multiple tissue-specific isoforms. Gene. 1997;197:389–98.
  • Bernier AV, Sentner CP, Correia CE, Theriaque DW, Shuster JJ, Smit GP, Weinstein DA. Hyperlipidemia in glycogen storage disease type III: effect of age and metabolic control. J Inherit Metab Dis. 2008;31:729–32.
  • Ben Chehida A, Ben Messaoud S, Ben Abdelaziz R, Ben Ali N, Boudabous H, Ben Abdelaziz I, Ben Ameur Z, Sassi Y, Kaabachi N, Abdelhak S, Abdelmoula MS, Fradj M, Azzouz H, Tebib N. Neuromuscular involvement in glycogen storage disease type III in fifty Tunisian patients: phenotype and natural history in young patients. Neuropediatrics. 2019;50:22–30.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá