Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 3 | B | (Mặt nạ) | |
| - | - | Aqua(Water) | |
| 2 | A | (Dung môi, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | |
Dưỡng ẩm Glow Aloe Barrier Support Moisturizer - Giải thích thành phần
Aloe Barbadensis(Aloe) Leaf Water
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Water là gì?
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Water là một loại nước được chiết xuất từ lá cây Aloe Vera. Aloe Vera là một loại cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.
Aloe Barbadensis Leaf Water được chiết xuất từ lá cây Aloe Vera bằng cách cắt bỏ phần vỏ và lấy phần thịt bên trong. Sau đó, phần thịt này được nghiền và ép để lấy nước.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Water
Aloe Barbadensis Leaf Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Barbadensis Leaf Water có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Aloe Barbadensis Leaf Water có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm các vết đỏ và kích ứng trên da.
- Chống oxy hóa: Aloe Barbadensis Leaf Water chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Barbadensis Leaf Water có khả năng làm sáng da và giúp giảm các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Giúp da khỏe mạnh: Aloe Barbadensis Leaf Water cung cấp nhiều dưỡng chất cho da, giúp da khỏe mạnh và tăng cường độ đàn hồi của da.
Vì những công dụng trên, Aloe Barbadensis Leaf Water được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask,...
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Water
- Aloe Barbadensis Leaf Water có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask, gel tắm, lotion, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Aloe Barbadensis Leaf Water và thoa đều lên da mặt hoặc các vùng da khác trên cơ thể. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Khi pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm Aloe Barbadensis Leaf Water vào sản phẩm đó và trộn đều. Lượng Aloe Barbadensis Leaf Water phù hợp để pha trộn tùy thuộc vào sản phẩm và nhu cầu của bạn.
- Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả của Aloe Barbadensis Leaf Water, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần khác như vitamin C, E, hyaluronic acid, niacinamide, hoặc các loại tinh dầu để kích thích tái tạo tế bào da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng Aloe Barbadensis Leaf Water thường xuyên và kết hợp với chế độ ăn uống và chăm sóc da hợp lý.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và các vùng da nhạy cảm khác. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng Aloe Barbadensis Leaf Water trên vết thương hở hoặc da bị viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên mua Aloe Barbadensis Leaf Water từ các nhà cung cấp đáng tin cậy và kiểm tra ngày sản xuất và hạn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of its Clinical Effectiveness" by Natural Standard Research Collaboration. This comprehensive review examines the clinical effectiveness of Aloe Vera, including its use as a topical treatment for skin conditions and as an oral supplement for digestive health.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by the Cochrane Collaboration. This systematic review evaluates the clinical effectiveness of Aloe Vera for a variety of conditions, including wound healing, psoriasis, and constipation.
3. "Aloe Vera: A Review of its Potential Use in Cosmetics" by the International Journal of Cosmetic Science. This review explores the potential use of Aloe Vera in cosmetics, including its moisturizing and anti-inflammatory properties.
Aqua(Water)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Hydrogenated Polydecene
1. Hydrogenated Polydecene là gì?
Hydrogenated Polydecene là một loại dầu khoáng được sản xuất bằng cách hydrogen hóa Polydecene, một loại hydrocarbon không no. Hydrogenated Polydecene thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, dầu gội đầu và các sản phẩm trang điểm.
Hydrogenated Polydecene có tính chất là một chất dầu không màu, không mùi và không gây kích ứng da. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi mất nước và giúp da và tóc trở nên mềm mượt hơn.
2. Công dụng của Hydrogenated Polydecene
Hydrogenated Polydecene có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da khỏi mất nước: Hydrogenated Polydecene có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa mất nước.
- Làm mềm da và tóc: Hydrogenated Polydecene có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mượt hơn.
- Tăng độ bóng cho tóc: Hydrogenated Polydecene có khả năng tăng độ bóng cho tóc, giúp tóc trở nên sáng bóng và khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Hydrogenated Polydecene có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Tăng cường khả năng chống nắng: Hydrogenated Polydecene có khả năng tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tóm lại, Hydrogenated Polydecene là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp bảo vệ và làm đẹp cho da và tóc của chúng ta.
3. Cách dùng Hydrogenated Polydecene
Hydrogenated Polydecene là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là cách sử dụng Hydrogenated Polydecene trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Polydecene có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Thêm Hydrogenated Polydecene vào kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Kem chống nắng: Hydrogenated Polydecene có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Thêm Hydrogenated Polydecene vào kem chống nắng để tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tia UV.
- Son môi: Hydrogenated Polydecene có khả năng giữ ẩm và làm mềm môi, giúp môi mềm mại và mịn màng hơn. Thêm Hydrogenated Polydecene vào son môi để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mềm môi.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrogenated Polydecene có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Hydrogenated Polydecene có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu da bị kích ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Sử dụng Hydrogenated Polydecene theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Lưu trữ sản phẩm chứa Hydrogenated Polydecene ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Polydecene: Properties, Synthesis, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 14, 2017, doi: 10.1002/app.44713.
2. "Hydrogenated Polydecene: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 34-40.
3. "Hydrogenated Polydecene: A Novel Carrier for Topical Delivery of Active Ingredients." International Journal of Pharmaceutics, vol. 541, no. 1-2, 2018, pp. 142-151.
Isononyl Isononanoate
1. Isononyl Isononanoate là gì?
Isononyl Isononanoate hay còn gọi là Pelargonic Acid, là một acid béo bao gồm một chuỗi 9 carbon trong một Cacboxylic Acid. Isononyl Isononanoate là một chất lỏng trong suốt gần như không tan trong nước nhưng tan nhiều trong Cloroform, Ether và Hexane.
2. Tác dụng của Isononyl Isononanoate trong mỹ phẩm
- Tạo một lớp màng trên da giúp dưỡng ẩm, ngăn ngừa thoát hơi nước
- Tăng cường kết cấu, mang đến cảm giác mượt mà cho bề mặt
- Chất làm dẻo, giúp làm mềm polymer tổng hợp bằng cách giảm độ giòn & nứt
3. Cách sử dụng Isononyl Isononanoate trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Isononyl Isononanoate để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- McDonnell G, Russell AD. Antiseptics and disinfectants: activity, action, and resistance. Clin Microbiol Rev. 1999 Jan;12(1):147-79.
- Vanzi V, Pitaro R. Skin Injuries and Chlorhexidine Gluconate-Based Antisepsis in Early Premature Infants: A Case Report and Review of the Literature. J Perinat Neonatal Nurs. 2018 Oct/Dec;32(4):341-350.
- Alam M, Cohen JL, Petersen B, Schlessinger DI, Weil A, Iyengar S, Poon E. Association of Different Surgical Sterile Prep Solutions With Infection Risk After Cutaneous Surgery of the Head and Neck. JAMA Dermatol. 2017 Aug 01;153(8):830-831.
- Darouiche RO, Wall MJ, Itani KM, Otterson MF, Webb AL, Carrick MM, Miller HJ, Awad SS, Crosby CT, Mosier MC, Alsharif A, Berger DH. Chlorhexidine-Alcohol versus Povidone-Iodine for Surgical-Site Antisepsis. N Engl J Med. 2010 Jan 07;362(1):18-26.
- Opstrup MS, Johansen JD, Zachariae C, Garvey LH. Contact allergy to chlorhexidine in a tertiary dermatology clinic in Denmark. Contact Dermatitis. 2016 Jan;74(1):29-36.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?