Kem Glytone Age-Defying Antioxidant Day Cream

Kem Glytone Age-Defying Antioxidant Day Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Glytone Age-Defying Antioxidant Day Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetearyl Alcohol Polysorbate 20 Arachidyl Glucoside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da)
1
4
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết)
Chống lão hóa
Không tốt cho da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm)
Phục hồi da
Dưỡng ẩm

Kem Glytone Age-Defying Antioxidant Day Cream - Giải thích thành phần

Tocopheryl Glucoside

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Tocopheryl Glucoside là gì?

Tocopheryl Glucoside là một dẫn xuất của vitamin E, được sản xuất bằng cách kết hợp tocopherol với glucose. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và tác động của các gốc tự do.

2. Công dụng của Tocopheryl Glucoside

Tocopheryl Glucoside có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Tocopheryl Glucoside giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, sạm da và chảy xệ.
- Tăng cường độ ẩm: Tocopheryl Glucoside có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Tocopheryl Glucoside có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Tocopheryl Glucoside giúp tăng cường sức đề kháng của da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường và giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm trên da.
Tocopheryl Glucoside là một thành phần an toàn và hiệu quả trong sản phẩm chăm sóc da, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

3. Cách dùng Tocopheryl Glucoside

Tocopheryl Glucoside là một dạng của vitamin E được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và sắc tố da. Dưới đây là một số cách dùng Tocopheryl Glucoside trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Tocopheryl Glucoside có khả năng chống oxy hóa và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Tocopheryl Glucoside hàng ngày để giữ cho da của bạn khỏe mạnh và trẻ trung.
- Sử dụng trong serum: Tocopheryl Glucoside cũng có thể được sử dụng trong serum để cung cấp dưỡng chất cho da. Serum chứa Tocopheryl Glucoside giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Tocopheryl Glucoside có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, vì vậy nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng. Bạn có thể sử dụng kem chống nắng chứa Tocopheryl Glucoside để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Tocopheryl Glucoside có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Tocopheryl Glucoside nào, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa Tocopheryl Glucoside theo hướng dẫn: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Tocopheryl Glucoside theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Tocopheryl Glucoside nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Tocopheryl Glucoside: A Novel Vitamin E Derivative with Enhanced Antioxidant Properties." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 109-118.
2. "Tocopheryl Glucoside: A New Vitamin E Derivative for Skin Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 128, no. 5, 2013, pp. 344-349.
3. "Tocopheryl Glucoside: A Promising Antioxidant for Skin Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 3, 2014, pp. 219-224.

Aspalathus Linearis Leaf Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Aspalathus Linearis Leaf Extract là gì?

Aspalathus Linearis Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây Rooibos, được trồng ở Nam Phi. Rooibos là một loại cây bản địa của Nam Phi và được sử dụng trong nhiều thế kỷ để chữa bệnh và làm đẹp. Chiết xuất từ lá Rooibos chứa nhiều chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và tăng cường sức khỏe của da.

2. Công dụng của Aspalathus Linearis Leaf Extract

Aspalathus Linearis Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và mask. Các công dụng của Aspalathus Linearis Leaf Extract bao gồm:
- Chống oxy hóa: Aspalathus Linearis Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
- Dưỡng ẩm: Aspalathus Linearis Leaf Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm: Aspalathus Linearis Leaf Extract có tính chất chống viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Tăng cường sức khỏe của da: Aspalathus Linearis Leaf Extract cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất cho da, giúp tăng cường sức khỏe và độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Aspalathus Linearis Leaf Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên rạng rỡ hơn.
Vì vậy, Aspalathus Linearis Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và tăng cường sức khỏe của da.

3. Cách dùng Aspalathus Linearis Leaf Extract

Aspalathus Linearis Leaf Extract là một thành phần chiết xuất từ lá cây Rooibos, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất tự nhiên, giàu chất chống oxy hóa và có tác dụng làm dịu da.
Cách sử dụng Aspalathus Linearis Leaf Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng thông dụng:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Aspalathus Linearis Leaf Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa chiết xuất Rooibos hàng ngày để giữ cho làn da của bạn mềm mại và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Aspalathus Linearis Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, như dầu gội hoặc dầu xả. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giảm thiểu tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Aspalathus Linearis Leaf Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt, như kem dưỡng mắt hoặc nước hoa hồng. Nó giúp làm dịu và giảm thiểu tình trạng sưng mắt và quầng thâm.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Aspalathus Linearis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây kích ứng da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Rooibos theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Leaf Extract. Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Rooibos từ các nhà sản xuất uy tín: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Leaf Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Aspalathus Linearis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên, nên nó có thể bị phân hủy nhanh chóng nếu không được bảo quản đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.

Tài liệu tham khảo

1. "Aspalathus linearis (Rooibos) - A functional food targeting cardiovascular disease." by Marnewick, J.L., Rautenbach, F., Venter, I., Neethling, H., Blackhurst, D.M., Wolmarans, P., Macharia, M. (2011).
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Aspalathus linearis (rooibos) extract in vitro." by McKay, D.L., Blumberg, J.B. (2007).
3. "Rooibos (Aspalathus linearis) beyond the farm gate: From herbal tea to potential phytopharmaceutical." by Joubert, E., de Beer, D. (2011).

Glycolic Acid

Tên khác: Hydroxyacetic acid
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết
  1. Glycolic Acid là gì?
Glycolic acid là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da phổ biến hiện nay, glycolic axit được ví như một "thành phần kỳ diệu" vì nhiều lợi ích đối với làn da. Glycolic acid là một loại acid alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc tự nhiên, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và trị mụn.
 
2. Công dụng
  • Làm mềm và làm sáng da bằng cách loại bỏ lớp da chết và giúp các tế bào da mới sinh ra nhanh hơn
  • Giảm nhăn và làm mịn da
  • Điều trị các vấn đề da như tàn nhang và mụn
  • Điều trị da khô, mụn trứng cá và nếp nhăn trên bề mặt
  • Chống lão hóa
     
    3. Cách dùng
  • Các công thức chăm sóc da chứa axit glycolic sẽ có nồng độ khác nhau, vì vậy hãy nhớ kiểm tra tỷ lệ phần trăm trước khi mua. Nếu có làn da nhạy cảm, hãy chọn công thức có tỷ lệ phần trăm thấp. Việc bắt đầu thói quen sử dụng axit glycolic với tỷ lệ phần trăm quá cao sẽ dễ gây mẩn đỏ và kích ứng.
  • Tránh dùng quá nhiều, khiến da có thể trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị nhiều nguy cơ từ môi trường phá hủy.
  • Cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng axit glycolic, nhớ thoa kem chống nắng vào những ngày đang sử dụng phương pháp điều trị bằng glycolic, đặc biệt nếu thoa vào buổi sáng.
  • Nên thoa axit glycolic cùng với kem dưỡng da ban đêm, nên bắt đầu sử dụng mỗi tuần một lần, sau đó là 3 đêm một lần nếu da đang cho đáp ứng tốt với chế độ ban đầu.
Tài liệu tham khảo
  • pH-Dependent Antibacterial Activity of Glycolic Acid: Implications for Anti-Acne Formulations Elba R. Valle-González, Joshua A. Jackman, Bo Kyeong Yoon, Natalia Mokrzecka, Nam-Joon Cho Sci Rep. 2020; 10: 7491. Published online 2020 May 4. doi: 10.1038/s41598-020-64545-9
  • Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha‐hydroxy acid) for acne Cochrane Database Syst Rev. 2020; 2020(5): CD011368. Published online 2020 May 1. doi: 10.1002/14651858.CD011368.pub2

Hyaluronic Acid

Tên khác: Hyaluronate; Hyaluronic Acid; Biohyaluronic acid
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm
  1. Hyaluronic Acid là gì?
Hyaluronic acid là một polysaccharide tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người. Nó hoạt động như một chất đệm và bôi trơn cho các khớp, dây thần kinh, tóc, da và mắt.
  1. Công dụng
  • Giữ cho da ẩm và làm mềm mịn da.
  • Là chất kết dính độ ẩm, có nghĩa là sẽ tự gắn vào nước trong tế bào giúp da trở nên căng mọng.
  • Hút ẩm từ không khí và giữ cho làn da luôn trong trạng thái ẩm mịn, cụ thể là giữ gần 1000 lần trọng lượng của chính nó trong nước. Vì vậy, nó không chỉ là một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da mà còn có khả năng giữ ẩm thêm.
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường
  • Cải thiện khả năng giữ nước của da, giảm độ sâu nếp nhăn và độ thô sần của bề mặt da rõ rệt và giúp củng cố hàng rào bảo vệ da
  • Tăng tốc độ chữa lành vết thương
  1. Cách dùng
  • Dùng như một serum thẩm thấu vào da. Với dạng này thì hyaluronic acid được sử dụng 2 lần/ ngày vào buổi sáng và tối. Và được khuyên dùng cùng Vitamin C, vitamin B5 và axit glycolic
  • Tiêm chất làm đầy ở dạng gel thông qua một ống tiêm vào các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mắt hoặc các vùng muốn làm đầy
 
Tài liệu tham khảo
 
  • Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
  • Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
  • Eberle Heitzmann M, Thumm D, Baudouin C. A review of the efficacy, safety and tolerability of Lacrycon(®) eye drops for the treatment of dry eye syndrome. J Fr Ophtalmol. 2019 Jun;42(6):642-654.
  • Felson DT, Anderson JJ. Hyaluronate sodium injections for osteoarthritis: hope, hype, and hard truths. Arch Intern Med. 2002 Feb 11;162(3):245-7.
  • Marshall KW. Intra-articular hyaluronan therapy. Curr Opin Rheumatol. 2000 Sep;12(5):468-74.
  • Reichenbach S, Blank S, Rutjes AW, Shang A, King EA, Dieppe PA, Jüni P, Trelle S. Hylan versus hyaluronic acid for osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis. Arthritis Rheum. 2007 Dec 15;57(8):1410-8.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá