Tẩy da chết Goop G.Tox 5 Salt Detox Body Scrub

Tẩy da chết Goop G.Tox 5 Salt Detox Body Scrub

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tẩy da chết Goop G.Tox 5 Salt Detox Body Scrub?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl 3 Laurate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
1
A
Chất gây mụn nấm
1
-
(Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn)

Tẩy da chết Goop G.Tox 5 Salt Detox Body Scrub - Giải thích thành phần

Sodium Chloride

Tên khác: NaCl; Natrum muriaticum
Chức năng: Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn

1. Sodium chloride là gì?

Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Tác dụng

  • Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
  • Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
  • Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
  • Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm

3. Độ an toàn

Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!

 

Tài liệu tham khảo

  • Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
  • Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
  • Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
  • Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194

Moringa Oleifera Seed Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Moringa Oleifera Seed Oil là gì?

Moringa Oleifera Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt cây Moringa Oleifera, một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Nam Phi và Ấn Độ. Cây Moringa Oleifera được coi là một trong những loại cây có giá trị dinh dưỡng cao nhất trên thế giới, với nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe.
Dầu Moringa Oleifera Seed Oil có màu vàng nhạt, có mùi nhẹ và vị đắng. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da nhờ vào các tính năng chống oxy hóa, chống viêm và dưỡng ẩm.

2. Công dụng của Moringa Oleifera Seed Oil

- Dưỡng ẩm da: Dầu Moringa Oleifera Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng có thể giúp giảm thiểu tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Chống lão hóa: Dầu Moringa Oleifera Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
- Giảm viêm: Dầu Moringa Oleifera Seed Oil có tính chất kháng viêm và giúp giảm tình trạng viêm da, mẩn đỏ và kích ứng.
- Làm sáng da: Dầu Moringa Oleifera Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Dầu Moringa Oleifera Seed Oil có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn: Dầu Moringa Oleifera Seed Oil có tính chất kháng khuẩn và giúp giảm tình trạng mụn trứng cá và mụn đầu đen.
- Làm giảm sẹo: Dầu Moringa Oleifera Seed Oil có khả năng giúp làm giảm sẹo và vết thâm trên da.
Tóm lại, dầu Moringa Oleifera Seed Oil là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da, giúp giữ ẩm, chống lão hóa, giảm viêm và làm sáng da. Nó cũng có thể giúp giảm mụn, làm giảm sẹo và tăng cường độ đàn hồi của da.

3. Cách dùng Moringa Oleifera Seed Oil

- Dưỡng da mặt: Sau khi làm sạch da mặt, lấy một lượng nhỏ dầu Moringa Oleifera Seed Oil và thoa đều lên mặt. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Sử dụng hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
- Dưỡng tóc: Lấy một lượng dầu vừa đủ và xoa đều lên tóc từ gốc đến ngọn. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào tóc. Để dầu trên tóc trong khoảng 30 phút hoặc qua đêm rồi gội đầu bình thường. Sử dụng 1-2 lần/tuần để có tóc mềm mượt và chắc khỏe.
- Dưỡng da toàn thân: Lấy một lượng dầu vừa đủ và thoa đều lên da toàn thân. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Sử dụng hàng ngày để có làn da mềm mịn và tươi trẻ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Không sử dụng quá nhiều dầu Moringa Oleifera Seed Oil để tránh gây bí da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần trong dầu, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Bảo quản dầu Moringa Oleifera Seed Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Moringa oleifera seed oil: a review" by S. S. Aliyu and A. A. Musa (2018)
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Moringa oleifera seed oil: a review" by A. A. Adegbola and O. O. Oyedemi (2019)
3. "Moringa oleifera seed oil: a review of its nutritional, therapeutic, and industrial applications" by T. A. Olugbami and O. O. Oyedemi (2020)

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

Tên khác: Olea Europaea Fruit; Olive Fruit

1. Olea Europaea (Olive) Fruit Oil là gì?

Olea Europaea Fruit Oil, hay còn gọi là dầu ô liu, là một loại dầu được chiết xuất từ quả ô liu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dưỡng ẩm da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu ô liu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, nguyên nhân gây lão hóa da.
- Làm sáng da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu ô liu có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mềm môi: Dầu ô liu cũng được sử dụng để làm mềm môi và giữ cho môi luôn mịn màng, không khô và nứt nẻ.
Tóm lại, Olea Europaea Fruit Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da, giảm viêm và kích ứng da, và làm mềm môi.

3. Cách dùng Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dùng trực tiếp trên da: Olive oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive trên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Dùng làm tẩy trang: Olive oil là một lựa chọn tuyệt vời để làm sạch da và tẩy trang. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, dùng bông tẩy trang hoặc khăn mềm lau sạch.
- Dùng làm kem dưỡng: Olive oil có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da tự nhiên. Bạn có thể pha trộn dầu olive với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoặc các loại tinh dầu để tạo ra một loại kem dưỡng da tự nhiên.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Olive oil cũng là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và dầu dưỡng tóc. Dầu olive giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mượt.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Dầu olive có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng một lượng nhỏ và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng dầu olive trên da, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một lượng nhỏ dầu lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc gập khuỷu tay và chờ 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng dầu olive trực tiếp trên da để tránh gây ra tình trạng nhiễm trùng.
- Lưu trữ đúng cách: Để giữ cho dầu olive tươi và hiệu quả, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Olive Oil: Chemistry and Technology" by Dimitrios Boskou
2. "Olive Oil: A Field Guide" by Jill Norman
3. "The Olive Oil Diet: Nutritional Secrets of the Original Superfood" by Simon Poole

Sea Salt

Tên khác: Maris sal; Dead Sea Salt
Chức năng: Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn

1. Sea Salt là gì?

Sea Salt hay còn gọi là muối biển, là muối được tạo ra do sự bay hơi của nước biển. Nó được sử dụng chủ yếu như một loại gia vị trong thực phẩm. Trong các loại mỹ phẩm, Sea Salt có tác dụng như một chất mài mòn (tẩy tế bào chết). Ngoài ra, nó cũng có thể đóng vai trò như một chất bảo quản.

2. Tác dụng của Sea Salt trong làm đẹp

  • Tẩy tế bào chết
  • Chất hút ẩm

3. Độ an toàn của Sea Salt

Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sea Salt đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).

Tài liệu tham khảo

  • Theo EWG Skin Deep, 2018, trang 25-31

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá