GRATiAE Ultrox Expression Marks Anti Wrinkle Cream
Dưỡng da

GRATiAE Ultrox Expression Marks Anti Wrinkle Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Lecithin Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Hydrolyzed Myrtus Communis Leaf Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
69%
13%
31%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
Jojoba (Buxus Chinensis) Oil
1
-
1
A
(Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch

GRATiAE Ultrox Expression Marks Anti Wrinkle Cream - Giải thích thành phần

Thermal Mineral Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Jojoba (Buxus Chinensis) Oil

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Sweet Almond (Prunus Amygdalus Dulcis)

1. Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) là gì?

Prunus Amygdalus Dulcis, còn được gọi là hạnh nhân ngọt, là một loại cây thân gỗ thuộc họ hồng. Nó được trồng chủ yếu để thu hoạch hạt hạnh nhân, nhưng cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp do chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho da và tóc.

2. Công dụng của Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond)

- Dưỡng ẩm cho da: Sweet Almond Oil (dầu hạnh nhân ngọt) là một nguồn dưỡng chất giàu vitamin E, axit béo và protein, giúp giữ ẩm cho da và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Làm mềm và làm dịu da: Sweet Almond Oil còn có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Sweet Almond Oil cũng được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
- Làm sạch da: Sweet Almond Oil có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Chống lão hóa: Sweet Almond Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
Trên đây là một số công dụng của Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) trong làm đẹp.

3. Cách dùng Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond)

- Dầu hạt hạnh nhân nguyên chất: Dùng trực tiếp lên da hoặc trộn vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum. Thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da.
- Sữa tắm: Cho vài giọt dầu hạt hạnh nhân vào bồn tắm hoặc trộn vào sữa tắm. Sữa tắm với dầu hạt hạnh nhân giúp làm mềm da, cung cấp độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
- Tẩy tế bào chết: Trộn dầu hạt hạnh nhân với đường hoặc muối tinh thể, sau đó thoa lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ tế bào chết và làm sạch da.
- Dưỡng tóc: Dùng dầu hạt hạnh nhân để massage da đầu hoặc thoa đều lên tóc, để trong khoảng 30 phút rồi gội đầu bình thường. Dầu hạt hạnh nhân giúp nuôi dưỡng tóc, làm mềm tóc và giảm tình trạng gãy rụng.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng dầu hạt hạnh nhân nếu bạn bị dị ứng với hạnh nhân hoặc các loại hạt khác.
- Nên sử dụng dầu hạt hạnh nhân nguyên chất để đảm bảo chất lượng và hiệu quả.
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu hạt hạnh nhân, vì có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng mụn trứng cá.
- Nếu sử dụng dầu hạt hạnh nhân để massage da đầu, nên rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nên lưu trữ dầu hạt hạnh nhân ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Sweet Almond (Prunus amygdalus dulcis) Oil: A Review" by S. S. Patil and S. B. Boraste, Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2013.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Prunus amygdalus dulcis" by S. S. Patil and S. B. Boraste, Journal of Medicinal Plants Research, 2012.
3. "Sweet Almond Oil: A Review of Its Therapeutic and Cosmetic Properties" by M. A. Ahmad, S. S. Ahmad, and S. A. Ahmad, Journal of Cosmetic Dermatology, 2010.

Glyceryl Stearate

Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa

1. Glyceryl Stearate là gì?

Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Glyceryl Stearate

Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Glyceryl Stearate

Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.

Lưu ý:

Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá