Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 4 | B | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 3 | B | (Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng) | |
h2t Head To Toe Natural Pumpkin And 30% Multi-Fruit Complex Peel - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Lactic Acid
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Cucurbita Pepo (Pumpkin)
1. Cucurbita Pepo (Pumpkin) là gì?
Cucurbita Pepo, hay còn gọi là bí đỏ, là một loại quả thuộc họ bí (Cucurbitaceae). Nó có hình dạng tròn hoặc bầu dục, với màu sắc từ cam đến đỏ tươi. Pumpkin là một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực và cũng được sử dụng trong làm đẹp.
2. Công dụng của Cucurbita Pepo (Pumpkin)
- Chăm sóc da: Pumpkin chứa nhiều vitamin A và C, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm các dấu hiệu lão hóa. Nó cũng có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Chăm sóc tóc: Pumpkin cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp tóc mềm mại và bóng khỏe. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa rụng tóc và kích thích mọc tóc.
- Chăm sóc móng: Pumpkin cũng có thể được sử dụng để chăm sóc móng. Nó chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp móng khỏe mạnh và chống lại các vấn đề như móng dễ gãy và móng khô.
- Tẩy tế bào chết: Pumpkin cũng có tính năng tẩy tế bào chết, giúp làm sạch và tái tạo da. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của các đốm đen trên da.
- Giảm sưng: Pumpkin có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng và tình trạng viêm trên da.
Tóm lại, Cucurbita Pepo (Pumpkin) là một loại quả có nhiều lợi ích cho làn da, tóc và móng. Nó có thể được sử dụng để chăm sóc và tái tạo da, giảm sưng và tình trạng viêm, cũng như giúp tóc và móng khỏe mạnh.
3. Cách dùng Cucurbita Pepo (Pumpkin)
- Làm mặt nạ: Bạn có thể sử dụng bí đỏ (loại bí ngọt) để làm mặt nạ cho da mặt của mình. Bạn cần lấy một ít bí đỏ, xay nhuyễn và thêm vào một vài giọt dầu dừa hoặc mật ong. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm kem dưỡng da: Bí đỏ cũng có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da. Bạn cần lấy một ít bí đỏ, xay nhuyễn và trộn với một vài giọt dầu dừa hoặc dầu oliu. Sau đó, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.
- Làm tẩy tế bào chết: Bí đỏ cũng có thể được sử dụng để làm tẩy tế bào chết cho da. Bạn cần lấy một ít bí đỏ, xay nhuyễn và trộn với một vài giọt dầu dừa hoặc muối biển. Sau đó, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng bí đỏ nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong bí đỏ.
- Tránh sử dụng bí đỏ quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Nếu bạn sử dụng bí đỏ để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da, hãy đảm bảo rửa sạch da trước khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Nếu bạn sử dụng bí đỏ để làm tẩy tế bào chết, hãy massage nhẹ nhàng để tránh gây tổn thương cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "The Cucurbita pepo genome sequencing initiative" by the Cucurbit Genomics Database
2. "Pumpkin (Cucurbita pepo L.) seeds as functional food: A review" by A. Goyal and S. Sharma
3. "Nutritional and medicinal properties of pumpkin (Cucurbita pepo L.): a review" by M. A. Siddiqui and S. A. Siddiqui
Sodium Lactate
1. Sodium Lactate là gì?
Sodium lactate chính là muối của acid lactic, vì có gốc muối nên nó có tác dụng làm đặc, làm ẩm cho hệ lotion, cream, sữa tắm, sửa rừa mặt … kèm theo cảm giác mướt, êm, có thể sử dụng thay thế muối NaCl (vì NaCl có thể gây cảm giác khô). Giúp cân bằng pH cho sản phẩm nhiều axit cần về trạng thái trung tính.
2. Tác dụng của Sodium Lactate trong mỹ phẩm
- Chất kháng khuẩn
- Chất dưỡng ẩm
- Chất đệm
3. Cách sử dụng Sodium Lactate trong làm đẹp
- Tăng độ đặc cho sữa tắm: Hàm lượng sử dụng từ 0.5-3%, nên cho từ từ vào vì điểm muối mà lố thì cũng sẽ gây mờ hệ
- Các công thức lotion: 1-3%.
Tài liệu tham khảo
- Iqbal U, Anwar H, Scribani M. Ringer's lactate versus normal saline in acute pancreatitis: A systematic review and meta-analysis. J Dig Dis. 2018 Jun;19(6):335-341.
- Gladden LB. Lactate metabolism: a new paradigm for the third millennium. J Physiol. 2004 Jul 01;558(Pt 1):5-30.
- Ichai C, Orban JC, Fontaine E. Sodium lactate for fluid resuscitation: the preferred solution for the coming decades? Crit Care. 2014 Jul 07;18(4):163.
- Piper GL, Kaplan LJ. Fluid and electrolyte management for the surgical patient. Surg Clin North Am. 2012 Apr;92(2):189-205, vii.
- HUGGINS RA, BRECKENRIDGE CG, HOFF HE. Volume of distribution of potassium and its alteration by sympatholytic and antihistaminic drugs. Am J Physiol. 1950 Oct;163(1):153-8.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?