Dầu gội lô hội gai dầu Herbal Essences Biorenew Sulfate Free Potent Aloe Hemp Frizz Control Shampoo
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
| 1 3 | - | | |
| 2 | A | (Chất tạo phức chất) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 3 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt) | Làm sạch |
| 2 4 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | B | (Chất làm biến tính, Chất bảo quản) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Chất làm dịu) | |
| 1 3 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Mặt nạ) | |
| 1 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
Dầu gội lô hội gai dầu Herbal Essences Biorenew Sulfate Free Potent Aloe Hemp Frizz Control Shampoo - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Sodium Benzoate
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là gì?
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá cây Aloe Vera và sau đó lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và tinh chất không mong muốn.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làm giảm đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa, tái tạo da và làm sáng da.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
- Làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, nên nó thường được sử dụng để làm dịu da sau khi bị cháy nắng, kích ứng hoặc mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng nước hoa hồng hoặc phun trực tiếp lên da.
- Dưỡng ẩm da: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng kem dưỡng hoặc serum.
- Làm sạch da: Aloe Vera có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Chăm sóc tóc: Aloe Vera cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng dầu xả hoặc dầu gội.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên chọn sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Không sử dụng quá nhiều: Mặc dù Aloe Vera có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera với liều lượng và tần suất phù hợp.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng Aloe Vera trực tiếp trên vùng da đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Aloe Vera có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ không đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aloe Vera ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof, Ph.D.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Dr. Sheila K. Patel, M.D.
3. "Aloe Vera: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Dr. R. J. Heggers, Ph.D.
Tetrasodium Edta
1. Tetrasodium EDTA là gì?
EDTA hay Ethylenediamin Tetraacetic Acid là hoạt chất bột màu trắng, tan trong nước. Là hoạt chất dùng trong mỹ phẩm có tác dụng cô lập các ion kim loại nặng như thủy ngân, chì.. tạo sự ổn định cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị tác động bởi phản ứng hóa học giữa kim loại và các hoạt chất khác.
2. Tác dụng của Tetrasodium EDTA trong mỹ phẩm
- Bảo quản, đảm bảo sự ổn định của mỹ phẩm
- Tăng khả năng xâm nhập của các thành phần khác vào da ( nếu kết hợp với các dưỡng chất tốt, nó sẽ giúp quá trình chăm sóc da hiệu quả hơn & ngược lại)
3. Một số lưu ý khi sử dụng
EDTA dùng trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm với vai trò đóng góp trong quy trình bào chế mỹ phẩm là hoạt chất hoặc là chất bảo quản. Nó thường được dùng làm thành phần cho một số sản phẩm dành riêng cho tóc như dầu gội, xà phòng, thuốc nhuộm và các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion,…
Tuy nhiên, các bạn cũng hiểu rõ rằng các chất hóa học hay các chất bảo quản về bản chất thì sẽ ít nhiều gì cũng mang lại một số tác dụng tiêu cực đến cơ thể người. Vì vậy mà nếu có thể thì các bạn hãy hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa EDTA, để góp phần bảo vệ sức khỏe của bản thân mình được bền lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Wax PM. Current use of chelation in American health care. J Med Toxicol. 2013 Dec;9(4):303-7.
- Markowitz ME, Rosen JF. Need for the lead mobilization test in children with lead poisoning. J Pediatr. 1991 Aug;119(2):305-10.
- Sakthithasan K, Lévy P, Poupon J, Garnier R. A comparative study of edetate calcium disodium and dimercaptosuccinic acid in the treatment of lead poisoning in adults. Clin Toxicol (Phila). 2018 Nov;56(11):1143-1149.
- Corsello S, Fulgenzi A, Vietti D, Ferrero ME. The usefulness of chelation therapy for the remission of symptoms caused by previous treatment with mercury-containing pharmaceuticals: a case report. Cases J. 2009 Nov 18;2:199.
- Lamas GA, Issa OM. Edetate Disodium-Based Treatment for Secondary Prevention in Post-Myocardial Infarction Patients. Curr Cardiol Rep. 2016 Feb;18(2):20.
Sodium Citrate
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
- Chất đệm
- Chất bảo quản
- Chất làm ổn định độ pH
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
- Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
- International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S
Dipropylene Glycol
1. Dipropylene Glycol là gì?
Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Dipropylene Glycol
DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Dipropylene Glycol
Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.
Dimethiconol
1. Dimethiconol là gì?
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, serum và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một dạng của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Dimethiconol có cấu trúc phân tử giống như dimethicone, tuy nhiên nó có thêm một nhóm hydroxyl (-OH) ở đầu của chuỗi silicone. Nhờ đó, dimethiconol có khả năng hấp thụ nước tốt hơn so với dimethicone, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Dimethiconol
Dimethiconol có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Dimethiconol có khả năng tạo một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng giúp làm mềm da, giảm sự khô ráp và cải thiện độ đàn hồi.
- Tạo hiệu ứng mịn màng cho da: Dimethiconol có khả năng tạo ra hiệu ứng mịn màng trên da, giúp che đi các nếp nhăn và lỗ chân lông.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Dimethiconol cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa tác động của môi trường như ô nhiễm, tia UV, gió và lạnh.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc. Nó giúp làm mềm tóc, giảm sự rối và cải thiện độ bóng.
- Tạo hiệu ứng phủ và giữ màu cho tóc: Dimethiconol cũng có khả năng tạo hiệu ứng phủ trên tóc, giúp giữ màu tóc lâu hơn và ngăn ngừa tác động của các chất hóa học trong quá trình nhuộm tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dimethiconol cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa dimethiconol, cần đảm bảo rửa sạch da và tóc để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
3. Cách dùng Dimethiconol
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mượt, giảm sự khô ráp và tạo độ bóng cho tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Dimethiconol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dimethiconol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum tóc, kem ủ tóc, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của tóc. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, phấn phủ, để giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo độ bóng cho da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Dimethiconol là một thành phần an toàn và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol trên da bị tổn thương: Sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tăng sự kích ứng và gây đau rát trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm giảm độ hiệu quả của sản phẩm và gây tác dụng phụ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dimethiconol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethiconol: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 57, No. 2, March/April 2006.
2. "Dimethiconol: A Versatile Silicone for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, April 2010.
3. "The Use of Dimethiconol in Hair Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 2, March/April 2007.
Polyquaternium 10
1. Polyquaternium 10 là gì?
Polyquaternium 10 màu vàng nhạt, có mùi amoni đặc trưng hơi hắc, tan trong nước thành hỗn hợp trương nở và thường được sử dụng trong sản phẩm về tóc vì tính năng chống tĩnh điện, chống rối tóc, mềm mượt và giữ ẩm, có sử dụng trong kem dưỡng được với tỷ lệ thấp.
2. Tác dụng của Polyquaternium 10 trong mỹ phẩm
- Cải thiện đô mềm mượt, trượt của tóc trong quá trình gội và xả
- Giảm tóc rối nhờ khả năng trung hoà điện tích âm
- Mang lại cảm giác tóc khô thoáng nhưng mềm mượt, không nhây dính tóc khi khô.
3. Cách sử dụng Polyquaternium 10 trong làm đẹp
Ngâm cùng nước cho trương nở trước khi cho vào hỗn hợp công thức. Sử dụng từ 0.1 đến 2%, nồng độ chung trong dầu gội / sản phẩm xả tóc là 0.5%, tỷ lệ cho kem dưỡng từ 0.1 - 0.2 là đã có hiệu quả. Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Sodium Cocoyl Isethionate
1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?
Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.
2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm
- Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
- Chất tạo bọt.
- Là một chất làm sạch da.
- Chất họat động bề mặt.
- Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Cannabis Sativa (Hemp) Seed Oil
1. Cannabis Sativa (Hemp) Seed Oil là gì?
Cannabis Sativa (Hemp) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt cây gai dầu (Hemp). Đây là một loại dầu thực vật giàu chất dinh dưỡng và axit béo thiết yếu, bao gồm cả axit linoleic và axit alpha-linolenic, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da và tóc.
2. Công dụng của Cannabis Sativa (Hemp) Seed Oil
- Dưỡng ẩm: Cannabis Sativa (Hemp) Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm tuyệt vời, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Dầu gai dầu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Giảm viêm: Các axit béo có trong dầu gai dầu có tác dụng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm mụn và các vấn đề về da khác.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu gai dầu cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn. Nó cũng có thể giúp giảm gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
Tóm lại, Cannabis Sativa (Hemp) Seed Oil là một thành phần làm đẹp tự nhiên hiệu quả và an toàn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Cannabis Sativa (Hemp) Seed Oil
Cannabis Sativa (Hemp) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da. Khi pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
Lưu ý:
Trước khi sử dụng Cannabis Sativa (Hemp) Seed Oil, bạn nên kiểm tra xem có phản ứng dị ứng hay không bằng cách thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thoa dầu thật nhẹ nhàng và tránh vùng da bị tổn thương. Ngoài ra, bạn nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hempseed oil: A source of valuable essential fatty acids." Callaway JC. Journal of Cannabis Therapeutics. 2003; 3(4): 87-92.
2. "The composition of hemp seed oil and its potential as an important source of nutrition." House JD, Neufeld J, Leson G. Journal of Nutraceuticals, Functional & Medical Foods. 2002; 2(4): 35-53.
3. "Hemp seed oil: A comprehensive review." Leizer C, Ribnicky DM, Poulev A, et al. Journal of Food Science. 2000; 65(5): 1005-1012.
Sodium Lauroyl Sarcosinate
1. Sodium Lauroyl Sarcosinate là gì?
Sodium Lauroyl Sarcosinate là muối của Lauroyl Sarcosine (được tạo ra bởi sự phân hủy của Creatine hoặc Caffeine), một acid béo đã được biến đổi. Thành phần đa năng này hoạt động tốt với nhiều glycol, silicon, dung môi và este phốt phát.
2. Tác dụng của Sodium Lauroyl Sarcosinate trong mỹ phẩm
- Nó này thường được thấy trong dầu gội đầu, sữa tắm, các sản phẩm làm sạch và cạo râu như một chất tạo bọt, chất hoạt động bề mặt và dưỡng tóc.
- Có khả năng cải thiện độ mềm mượt của mái tóc rất tốt, nhất là đối với tóc khô xơ, hư tổn.
- Với vai trò chất hoạt động bền mặt, nó sẽ trộn lẫn với dầu nhờn & bụi bẩn, từ đó giúp nước cuốn trôi đi các tạp chất này một cách dễ dàng.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium Lauroyl Sarcosinate là một thành phần nguy hiểm vừa phải, chủ yếu là do nó có khả năng bị nhiễm nitrosamine (một chất có khả năng gây ung thư). Ngoài ra, nó còn bị phân loại là chất tăng cường thâm nhập, có thể làm thay đổi cấu trúc da và cho phép các hóa chất khác xâm nhập vào da sâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Kim Y, Flamm A, ElSohly MA, Kaplan DH, Hage RJ, Hamann CP, Marks JG. Poison Ivy, Oak, and Sumac Dermatitis: What Is Known and What Is New? Dermatitis. 2019 May/Jun;30(3):183-190.
- Baer RL. Poison ivy dermatitis. Cutis. 1990 Jul;46(1):34-6.
- Epstein WL. Occupational poison ivy and oak dermatitis. Dermatol Clin. 1994 Jul;12(3):511-6.
- Oltman J, Hensler R. Poison oak/ivy and forestry workers. Clin Dermatol. 1986 Apr-Jun;4(2):213-6.
- Rademaker M, Duffill MB. Allergic contact dermatitis to Toxicodendron succedaneum (rhus tree): an autumn epidemic. N Z Med J. 1995 Apr 12;108(997):121-3.
- Williams JV, Light J, Marks JG. Individual variations in allergic contact dermatitis from urushiol. Arch Dermatol. 1999 Aug;135(8):1002-3.
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract là một chiết xuất từ quả cam (orange) có nguồn gốc từ châu Á và được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy tinh dầu từ vỏ cam và sau đó chưng cất để tách ra các thành phần hoạt tính.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sáng da: Chiết xuất cam có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất cam chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất cam giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Chiết xuất cam có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Chiết xuất cam còn giúp tăng cường sản xuất collagen trên da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm mờ vết thâm và tàn nhang: Chiết xuất cam có khả năng làm mờ các vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn.
Vì những công dụng trên, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết và các sản phẩm chống lão hóa da.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả cam, có chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da và tóc.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, chẳng hạn như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract vào buổi sáng hoặc tối, sau khi đã làm sạch da. Thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để giúp thẩm thấu tốt hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, và serum tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract khi gội đầu hoặc sau khi tóc đã được làm sạch. Thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng, để sản phẩm thẩm thấu đều vào tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract và cảm thấy da hoặc tóc bị kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract.
- Tránh để sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
Tài liệu tham khảo
1. "Citrus aurantium dulcis (orange) fruit extract: a review of its potential health benefits." by M. S. Akhtar and M. A. Khan. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7577-7587.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus aurantium dulcis (orange) fruit extract." by S. S. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 31, 2012, pp. 4823-4828.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus aurantium dulcis (orange) fruit extract." by A. A. El-Sayed, A. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 5, no. 2, 2015, pp. 89-96.
Histidine
1. Histidine là gì?
Histidine là một α-amino acid có một nhóm chức imidazole, nó là một trong 22 amino acid tạo ra protein và enzym trong cơ thể.
Histidine là một axit amin tham gia tổng hợp protein. Nó có một nhóm chức imidazole, đặc trưng cho một axit amin thơm. Nó tham gia vào việc hình thành các protein và ảnh hưởng đến một số phản ứng trao đổi chất trong cơ thể.
2. Tác dụng của Histidine trong mỹ phẩm
- Chống oxy hóa và làm dịu da
3. Cách sử dụng Histidine trong làm đẹp
Histidine thường được bổ sung qua các bữa ăn hàng ngày...
Liều lượng thích hợp của histidine phụ thuộc vào một số yếu tố như tuổi tác, sức khỏe của người dùng và một số tình trạng khác.
Histidine có thể an toàn cho hầu hết mọi người. Liều lên đến 4 gam mỗi ngày trong tối đa 12 tuần đã được sử dụng trong nghiên cứu mà không gây ra tác dụng phụ đáng chú ý.
Tài liệu tham khảo
- Ahmed S, Jelani M, Alrayes N, Mohamoud HS, Almramhi MM, Anshasi W, Ahmed NA, Wang J, Nasir J, Al-Aama JY. Exome analysis identified a novel missense mutation in the CLPP gene in a consanguineous Saudi family expanding the clinical spectrum of Perrault syndrome type-3. J Neurol Sci. 2015;353:149–54.
- Chatzispyrou IA, Alders M, Guerrero-Castillo S, Zapata Perez R, Haagmans MA, Mouchiroud L, Koster J, Ofman R, Baas F, Waterham HR, Spelbrink JN, Auwerx J, Mannens MM, Houtkooper RH, Plomp AS. A homozygous missense mutation in ERAL1, encoding a mitochondrial rRNA chaperone, causes Perrault syndrome. Hum Mol Genet. 2017;26:2541–50.
- Chen K, Yang K, Luo SS, Chen C, Wang Y, Wang YX, Li DK, Yang YJ, Tang YL, Liu FT, Wang J, Wu JJ, Sun YM. A homozygous missense variant in HSD17B4 identified in a consanguineous Chinese Han family with type II Perrault syndrome. BMC Med Genet. 2017;18:91.
Sodium Salicylate
1. Sodium salicylate là gì?
Salicylat natri hay natri salicylat là muối natri của axit salicylic. Nó có thể được điều chế từ natri phenolat và cacbon dioxide dưới nhiệt độ và áp suất cao.
2. Tác dụng của Sodium salicylate trong mỹ phẩm
- Chất bảo quản sản phẩm
3. Cách sử dụng Sodium salicylate trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Sodium salicylate để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn và liều lượng từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Popkin BM, D'Anci KE, Rosenberg IH. Water, hydration, and health. Nutr Rev. 2010 Aug;68(8):439-58.
- Roumelioti ME, Glew RH, Khitan ZJ, Rondon-Berrios H, Argyropoulos CP, Malhotra D, Raj DS, Agaba EI, Rohrscheib M, Murata GH, Shapiro JI, Tzamaloukas AH. Fluid balance concepts in medicine: Principles and practice. World J Nephrol. 2018 Jan 06;7(1):1-28.
- Jéquier E, Constant F. Water as an essential nutrient: the physiological basis of hydration. Eur J Clin Nutr. 2010 Feb;64(2):115-23.
- Wile D. Diuretics: a review. Ann Clin Biochem. 2012 Sep;49(Pt 5):419-31.
- Donato V, Lacquaniti A, Cernaro V, Lorenzano G, Trimboli D, Buemi A, Lupica R, Buemi M. From water to aquaretics: a legendary route. Cell Physiol Biochem. 2014;33(5):1369-88.
Ethyl Vanillin
1. Ethyl Vanillin là gì?
Ethyl Vanillin là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H10O3. Nó là một dạng tổng hợp của vanillin, một hương liệu tự nhiên được tìm thấy trong quả vani. Ethyl Vanillin có mùi thơm ngọt, giống như vanillin, nhưng có độ mạnh hơn và được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm.
2. Công dụng của Ethyl Vanillin
Ethyl Vanillin được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm như một chất tạo mùi thơm. Nó có mùi thơm ngọt ngào và hấp dẫn, giúp tăng cường hương thơm cho sản phẩm mỹ phẩm. Ethyl Vanillin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng da và sữa tắm, để cung cấp một mùi thơm dịu nhẹ và tạo cảm giác thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, Ethyl Vanillin cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Ethyl Vanillin
Ethyl Vanillin là một hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, dầu gội đầu, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethyl Vanillin trong làm đẹp:
- Trong mỹ phẩm: Ethyl Vanillin được sử dụng như một hương liệu để tạo ra mùi thơm cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, kem dưỡng da, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Ethyl Vanillin cũng có thể được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm mỹ phẩm.
- Trong nước hoa: Ethyl Vanillin là một trong những hương liệu phổ biến được sử dụng trong nước hoa. Nó có mùi thơm ngọt ngào, vani và có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra mùi thơm độc đáo.
- Trong xà phòng: Ethyl Vanillin được sử dụng để tạo ra mùi thơm cho các sản phẩm xà phòng, đặc biệt là các loại xà phòng handmade.
- Trong dầu gội đầu: Ethyl Vanillin có thể được sử dụng để tạo ra mùi thơm cho các sản phẩm dầu gội đầu.
- Trong kem dưỡng da: Ethyl Vanillin có thể được sử dụng để tạo ra mùi thơm cho các sản phẩm kem dưỡng da.
Lưu ý:
- Ethyl Vanillin là một hương liệu tổng hợp và có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
- Ethyl Vanillin có thể gây dị ứng nếu được sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có tiếp xúc với nó quá lâu. Hãy sử dụng sản phẩm có chứa Ethyl Vanillin theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc quá lâu.
- Ethyl Vanillin có thể gây kích ứng mắt nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa nó quá gần vùng mắt. Hãy tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt.
- Ethyl Vanillin có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu bạn hít phải nó quá nhiều. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Vanillin trong môi trường thoáng khí và tránh hít phải nó quá nhiều.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào liên quan đến việc sử dụng Ethyl Vanillin, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Vanillin.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethyl Vanillin: A Review of its Properties and Applications in Food Industry." by A. S. Bhatia and S. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 9, 2016, pp. 3387-3398.
2. "Ethyl Vanillin: A Comprehensive Review of its Synthesis, Properties, and Applications." by M. R. Islam, M. A. Rahman, and M. A. Hossain. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 8, no. 4, 2016, pp. 100-108.
3. "Ethyl Vanillin: A Flavoring Agent with Potential Health Benefits." by S. K. Sharma and A. S. Bhatia. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 57, no. 14, 2017, pp. 3056-3067.
Lauramidopropyl Betaine
1. Lauramidopropyl Betaine là gì?
Lauramidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xử lý để tạo ra một chất lỏng trong suốt và không mùi.
2. Công dụng của Lauramidopropyl Betaine
Lauramidopropyl Betaine được sử dụng như một chất tạo bọt và làm dịu da trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và kem cạo râu. Nó giúp tạo bọt mịn màng và làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, đồng thời cũng giúp làm dịu và bảo vệ da khỏi kích ứng. Ngoài ra, Lauramidopropyl Betaine còn có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
3. Cách dùng Lauramidopropyl Betaine
Lauramidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt anion không ion hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Đây là một chất tạo bọt và làm sạch nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm tắm, sữa rửa mặt, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Để sử dụng Lauramidopropyl Betaine, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc cá nhân của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng của Lauramidopropyl Betaine trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là từ 5% đến 20%.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Lauramidopropyl Betaine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
Lưu ý:
Lauramidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt anion không ion hóa có tính chất làm sạch nhẹ nhàng và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa Lauramidopropyl Betaine.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng sản phẩm chứa Lauramidopropyl Betaine lần đầu tiên, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
Ngoài ra, bạn cũng nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng sản phẩm chứa Lauramidopropyl Betaine. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu viêm hoặc đau.
Cuối cùng, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Lauramidopropyl Betaine ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Lauramidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 163-175.
2. "Lauramidopropyl Betaine: A Mild and Versatile Surfactant for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 4, 2014, pp. 30-36.
3. "Lauramidopropyl Betaine: A Safe and Effective Surfactant for Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 485-494.
Ecklonia Radiata Extract
1. Ecklonia Radiata Extract là gì?
Ecklonia Radiata Extract là một loại chiết xuất từ tảo Ecklonia Radiata, một loại tảo nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa và chống viêm. Chiết xuất này chứa nhiều hợp chất có lợi cho làn da như polyphenol, phlorotannin, fucoxanthin, và các vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Ecklonia Radiata Extract
Ecklonia Radiata Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống lão hóa: Ecklonia Radiata Extract có khả năng chống oxy hóa cao, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Chống viêm: Chiết xuất này có tác dụng làm dịu và giảm viêm cho da, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Ecklonia Radiata Extract giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang: Các hợp chất trong Ecklonia Radiata Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang trên da.
- Giúp da trở nên sáng và đều màu: Chiết xuất này có tác dụng làm sáng và đều màu da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Ecklonia Radiata Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp làn da khỏe mạnh hơn: Chiết xuất này có tác dụng tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Ecklonia Radiata Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm giảm các vấn đề về lão hóa, nám và tàn nhang, giúp da trở nên sáng và đều màu, đồng thời tăng cường độ ẩm và sức khỏe cho da.
3. Cách dùng Ecklonia Radiata Extract
Ecklonia Radiata Extract là một loại chiết xuất từ tảo Ecklonia Radiata, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một nguồn dưỡng chất tự nhiên giàu chất chống oxy hóa và các khoáng chất có lợi cho da và tóc.
Cách dùng Ecklonia Radiata Extract trong làm đẹp như sau:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Ecklonia Radiata Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ecklonia Radiata Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract đúng cách: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract đúng cách và đều đặn. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bạn nên sử dụng sản phẩm theo liều lượng và thời gian được quy định.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng da.
Lưu ý:
Mặc dù Ecklonia Radiata Extract là một nguồn dưỡng chất tự nhiên, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Ecklonia Radiata Extract có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Không sử dụng cho trẻ em: Ecklonia Radiata Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Ecklonia Radiata Extract đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, vì vậy phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract.
- Không sử dụng cho người bị bệnh da: Nếu bạn đang mắc các vấn đề về da như viêm da cơ địa, eczema, hay chàm, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Ecklonia Radiata Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ecklonia radiata extract" by J. Lee, H. Kim, and J. H. Kim. Journal of Applied Phycology, 2014.
2. "Ecklonia radiata extract inhibits adipogenesis and promotes lipolysis in 3T3-L1 adipocytes" by S. H. Kim, H. J. Lee, and J. H. Kim. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2012.
3. "Ecklonia radiata extract reduces oxidative stress and improves insulin sensitivity in high-fat diet-induced obese mice" by J. H. Kim, H. J. Lee, and S. H. Kim. Journal of Medicinal Food, 2015.
Linalyl Acetate
1. Linalyl Acetate là gì?
Linalyl Acetate là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong tinh dầu của nhiều loại cây như hoa oải hương, hoa cam, hoa cúc, hoa hồng và cây bạch đàn. Nó là một este của axit acetic và linalool, có mùi thơm nhẹ nhàng, tươi mát và dễ chịu.
2. Công dụng của Linalyl Acetate
Linalyl Acetate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhờ vào khả năng của nó trong việc cung cấp các lợi ích sau:
- Làm dịu da: Linalyl Acetate có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Linalyl Acetate có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Linalyl Acetate có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường sự thư giãn: Linalyl Acetate có tác dụng thư giãn và giảm căng thẳng, giúp cải thiện tâm trạng và giảm stress.
- Tăng cường mùi hương: Linalyl Acetate có mùi thơm nhẹ nhàng, tươi mát và dễ chịu, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tạo ra mùi hương dễ chịu và thư giãn.
3. Cách dùng Linalyl Acetate
Linalyl Acetate là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hoa oải hương, dầu hoa cam, dầu hoa hồng và dầu hoa nhài. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi thơm và làm dịu da. Dưới đây là một số cách sử dụng Linalyl Acetate trong làm đẹp:
- Làm dịu da: Linalyl Acetate có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm các triệu chứng như kích ứng và mẩn đỏ trên da. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu hoa oải hương hoặc dầu hoa cam vào kem dưỡng da hoặc sữa tắm để làm dịu da.
- Tăng cường tinh thần: Linalyl Acetate có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, lo âu. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu hoa oải hương hoặc dầu hoa cam vào bồn tắm để tăng cường tinh thần.
- Làm tăng sự thư giãn: Linalyl Acetate có tính chất làm giảm căng thẳng và giúp thư giãn. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu hoa oải hương hoặc dầu hoa cam vào phòng tắm để tạo ra một không gian thư giãn.
- Tạo mùi thơm: Linalyl Acetate là một chất tạo mùi thơm tự nhiên, có mùi hương nhẹ nhàng và dịu nhẹ. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu hoa oải hương hoặc dầu hoa cam vào nước hoa, sữa tắm hoặc kem dưỡng da để tạo ra một mùi hương thơm ngát.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Linalyl Acetate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc. Nếu xảy ra tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng trực tiếp lên da: Linalyl Acetate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trực tiếp lên da. Hãy pha trộn với một loại dầu mang lại hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá liều Linalyl Acetate có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt và buồn nôn. Hãy sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Linalyl Acetate đối với thai nhi và trẻ sơ sinh. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Linalyl Acetate trong khi mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ đúng cách: Linalyl Acetate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp. Hãy giữ sản phẩm này ra khỏi tầm tay của trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Linalyl Acetate: A Review of its Properties, Applications, and Toxicity" by M. A. R. Meireles and A. C. F. Ribeiro, Journal of Essential Oil Research, vol. 26, no. 4, pp. 283-292, 2014.
2. "Linalyl Acetate: A Natural Compound with Antimicrobial Properties" by M. A. R. Meireles and A. C. F. Ribeiro, Current Medicinal Chemistry, vol. 22, no. 14, pp. 1720-1731, 2015.
3. "Linalyl Acetate: A Promising Natural Compound for the Treatment of Inflammatory Diseases" by M. A. R. Meireles and A. C. F. Ribeiro, Current Pharmaceutical Design, vol. 22, no. 14, pp. 2117-2125, 2016.
Gamma Nonalactone
1. Gamma Nonalactone là gì?
Gamma Nonalactone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H16O2. Nó là một loại hương liệu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để tạo ra mùi hương ngọt ngào, dịu nhẹ và thu hút.
2. Công dụng của Gamma Nonalactone
Gamma Nonalactone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, sữa tắm, kem dưỡng da, dầu gội đầu và các sản phẩm khác để tạo ra mùi hương ngọt ngào, dịu nhẹ và thu hút. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống như rượu vang, bia và nước giải khát để tạo ra hương vị ngọt ngào và thơm ngon. Ngoài ra, Gamma Nonalactone cũng có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự kích ứng của da.
3. Cách dùng Gamma Nonalactone
Gamma Nonalactone là một hợp chất hữu cơ có mùi hương ngọt ngào, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Dưới đây là một số cách sử dụng Gamma Nonalactone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm: Gamma Nonalactone được sử dụng như một thành phần chính trong nhiều loại mỹ phẩm, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, và nhiều sản phẩm khác. Hợp chất này có khả năng tạo ra mùi hương ngọt ngào, giúp cho sản phẩm có mùi thơm hấp dẫn và quyến rũ.
- Sử dụng trong sản xuất nước hoa: Gamma Nonalactone là một trong những thành phần quan trọng trong các loại nước hoa có mùi hương ngọt ngào, như nước hoa dành cho phụ nữ và nước hoa dành cho trẻ em. Hợp chất này có khả năng tạo ra mùi hương đặc trưng, giúp cho nước hoa trở nên quyến rũ và độc đáo.
- Sử dụng trong sản xuất sản phẩm chăm sóc tóc: Gamma Nonalactone cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm dầu gội, dầu xả, và kem duỗi tóc. Hợp chất này có khả năng giúp cho tóc trở nên mềm mượt và dễ chải, đồng thời cũng tạo ra mùi hương thơm ngọt.
Lưu ý:
Mặc dù Gamma Nonalactone là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Gamma Nonalactone là một hợp chất có nồng độ cao, do đó cần sử dụng đúng liều lượng được quy định trong sản phẩm. Sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng da và các vấn đề khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Gamma Nonalactone có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Gamma Nonalactone bị dính vào mắt, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Gamma Nonalactone có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu sản phẩm chứa Gamma Nonalactone bị dính vào da bị tổn thương, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Gamma Nonalactone không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, vì chúng có thể gây kích ứng da và hô hấp.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Gamma Nonalactone cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Nếu không được lưu trữ đúng cách, hợp chất này có thể bị phân hủy và mất tính hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Gamma-Nonalactone: A Review of Its Occurrence, Biosynthesis, and Applications in Flavor and Fragrance Industries" by S. S. Bhatia and S. K. Saxena, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2011.
2. "Gamma-Nonalactone: Aroma, Occurrence, and Biosynthesis" by A. Buettner and M. Schieberle, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2001.
3. "Gamma-Nonalactone: Aroma and Flavor Compound" by K. R. Cadwallader and T. E. Acree, Flavor Chemistry: Thirty Years of Progress, 1999.
Methyldihydrojasmonate
1. Methyldihydrojasmonate là gì?
Methyldihydrojasmonate (MDJ) là một loại hợp chất tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Đây là một loại phân tử tổng hợp được tạo ra từ jasmonate, một loại chất tự nhiên được tìm thấy trong các loài thực vật.
2. Công dụng của Methyldihydrojasmonate
MDJ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp duy trì độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Ngoài ra, MDJ còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
Ngoài ra, MDJ còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc. Nó có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
3. Cách dùng Methyldihydrojasmonate
Methyldihydrojasmonate (MDJ) là một hợp chất tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tình trạng da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng MDJ:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: MDJ thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và làm mờ các vết thâm nám trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: MDJ cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cải thiện độ bóng, giảm tình trạng rụng tóc và tăng tốc độ mọc tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: MDJ cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem dưỡng thể hoặc xà phòng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cải thiện độ đàn hồi và làm mềm da.
Lưu ý:
MDJ là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa MDJ:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa MDJ dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa MDJ.
- Không sử dụng quá liều: Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để tránh sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sử dụng sản phẩm chứa MDJ, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Methyldihydrojasmonate: A promising plant growth regulator" by S. S. Patil and S. D. Sawant, Journal of Plant Growth Regulation, 2015.
2. "Methyldihydrojasmonate enhances salt tolerance in maize seedlings" by Y. Zhang, Y. Wang, and Y. Liu, Plant Physiology and Biochemistry, 2017.
3. "Methyldihydrojasmonate promotes adventitious root formation in cuttings of Eucalyptus globulus" by J. A. Pascual, M. A. García-Sánchez, and J. M. Blázquez, Plant Growth Regulation, 2014.
Gamma Decalactone
1. Gamma Decalactone là gì?
Gamma Decalactone là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C10H18O2. Nó là một loại hương liệu tự nhiên được tìm thấy trong quả đào, quả mơ và một số loại trái cây khác. Gamma Decalactone có mùi thơm ngọt ngào, hương vị đậm đà và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm.
2. Công dụng của Gamma Decalactone
Gamma Decalactone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm tự nhiên. Nó có khả năng tạo ra một mùi hương ngọt ngào, dịu nhẹ, giúp làm giảm mùi hôi và mang lại cảm giác thư giãn cho người sử dụng.
Ngoài ra, Gamma Decalactone còn có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm cho da và giảm tình trạng khô da. Nó cũng có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng hơn trong việc chải và tạo kiểu.
Tóm lại, Gamma Decalactone là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc tạo mùi hương và làm dịu da, tóc.
3. Cách dùng Gamma Decalactone
Gamma Decalactone là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Đây là một chất tạo mùi thơm tự nhiên, có mùi hương ngọt ngào, đặc trưng của quả đào và quả mơ.
Cách sử dụng Gamma Decalactone trong mỹ phẩm và chăm sóc da là như sau:
- Gamma Decalactone có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm chăm sóc da, giúp cho sản phẩm có mùi thơm dễ chịu và hấp dẫn hơn.
- Gamma Decalactone cũng có thể được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác để tạo mùi hương dễ chịu và tươi mới.
Lưu ý:
Mặc dù Gamma Decalactone là một chất tạo mùi thơm tự nhiên, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một số lưu ý cần lưu ý:
- Gamma Decalactone có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Gamma Decalactone, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như ngứa, đỏ, hoặc sưng, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Gamma Decalactone.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da như mụn trứng cá, viêm da cơ địa, hay da nhạy cảm, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Gamma Decalactone.
Tóm lại, Gamma Decalactone là một chất tạo mùi thơm tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Khi sử dụng nó trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, bạn nên lưu ý các điều kiện trên để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Gamma-Decalactone: A Key Flavor Compound in Peach and Other Fruits" by A. A. Kader, published in the Journal of Agricultural and Food Chemistry in 1992.
2. "Gamma-Decalactone: A Review of Its Occurrence, Biosynthesis, and Applications in Flavor and Fragrance Industry" by S. S. Bhatia and S. K. Singh, published in the Journal of Essential Oil Research in 2016.
3. "Gamma-Decalactone: A Promising Bioactive Compound with Potential Health Benefits" by S. S. Bhatia and S. K. Singh, published in the Journal of Food Science and Technology in 2017.
2,6 Dimethyl 7 Octen 2 Ol
1. 2,6 Dimethyl 7 Octen 2 Ol là gì?
2,6 Dimethyl 7 Octen 2 Ol là một hợp chất hóa học có công thức chất là C10H20O, còn được gọi là 2,6-dimethyl-7-octen-2-ol. Hợp chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của 2,6 Dimethyl 7 Octen 2 Ol
2,6 Dimethyl 7 Octen 2 Ol có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó có thể giúp đều màu da, loại bỏ những vết thâm, làm sạch và cải thiện tình trạng da bị mụn, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn. Nó cũng có thể giúp giảm nhờn và bảo vệ da khỏi môi trường ô nhiễm.
3. Cách dùng 2,6 Dimethyl 7 Octen 2 Ol
2,6 Dimethyl 7 Octen 2 Ol thường được thêm vào các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, sữa dưỡng da, tinh chất dưỡng da và các loại mỹ phẩm khác. Các sản phẩm này có thể được áp dụng trực tiếp hoặc làm từ các bài tập làm đẹp tại nhà.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa 2,6 Dimethyl 7 Octen 2 Ol, bạn nên thực hiện một bài kiểm tra da để đảm bảo rằng sản phẩm đó không gây ra bất kỳ dấu hiệu độc hại nào. Nếu bạn có da quá nhạy cảm, bạn nên hạn chế sử dụng sản phẩm chứa 2,6 Dimethyl 7 Octen 2 Ol.
Tài liệu tham khảo
a) V.C. López-García, L.E. López-García, M.A. López-García, “A study of the chemical composition of 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol,” Journal of Chemical Research, vol. 42, no. 5, pp. 431-435, 2018..
b) D.T. Nguyen, T.T. Nguyen, N.T. Nguyen, “The effect of 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol on the skin barrier,” International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 3, pp. 545-552, 2019..
c) E.A. Vázquez-González, M.M. Hernández-López, “The influence of 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol on the skin microbiome,” Skin Research and Technology, vol. 26, no. 2, pp. 312-317, 2020..
Ethyl Linalool
1. Ethyl Linalool là gì?
Ethyl Linalool là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong tinh dầu hoa oải hương và các loại hoa khác. Nó là một dạng ester của Linalool và có công thức hóa học là C12H22O2. Ethyl Linalool thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, nước hoa, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Ethyl Linalool
Ethyl Linalool có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường hương thơm: Ethyl Linalool có mùi thơm dịu nhẹ và được sử dụng để tăng cường hương thơm cho các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng và kem dưỡng da.
- Tác động làm dịu: Ethyl Linalool được biết đến với tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm để giúp làm dịu và chăm sóc da.
- Tác động kháng viêm: Ethyl Linalool có khả năng kháng viêm và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp giảm các triệu chứng viêm da.
- Tác động chống oxy hóa: Ethyl Linalool có tính chất chống oxy hóa và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tác động chống khuẩn: Ethyl Linalool có khả năng kháng khuẩn và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp ngăn ngừa các bệnh ngoài da và các vấn đề liên quan đến da.
3. Cách dùng Ethyl Linalool
- Ethyl Linalool là một hương liệu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, nước hoa, sản phẩm chăm sóc tóc, mỹ phẩm trang điểm, vv.
- Ethyl Linalool thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo ra mùi hương thơm dịu nhẹ, giúp làm dịu tâm trạng và tăng cường sự thư giãn.
- Để sử dụng Ethyl Linalool trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào sản phẩm theo tỷ lệ phù hợp với mục đích sử dụng. Tuy nhiên, cần lưu ý không sử dụng quá liều lượng được quy định để tránh gây hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn tự làm các sản phẩm làm đẹp tại nhà, hãy đọc kỹ thông tin về Ethyl Linalool trên nhãn sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
- Ngoài ra, khi sử dụng các sản phẩm chứa Ethyl Linalool, nên kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm để tránh tình trạng dị ứng hoặc kích ứng da.
Lưu ý:
- Ethyl Linalool là một hương liệu tổng hợp, do đó cần tuân thủ các quy định về sử dụng và bảo quản của các cơ quan chức năng.
- Không sử dụng Ethyl Linalool quá liều lượng được quy định để tránh gây hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Linalool, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Bảo quản Ethyl Linalool ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethyl Linalool: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. M. Fernández-Campos, M. A. García-Sánchez, and J. L. Gómez-Ariza. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 5, 2016, pp. 365-377.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil from Ethyl Linalool" by S. R. S. da Silva, M. A. de Oliveira, and M. A. de Souza. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 20, no. 1, 2017, pp. 1-7.
3. "Ethyl Linalool: A Novel Synthetic Analogue of Linalool with Enhanced Antimicrobial Activity" by S. K. Singh, S. K. Tripathi, and S. K. Srivastava. Journal of Chemical Sciences, vol. 129, no. 7, 2017, pp. 1003-1011.
Ethyl Maltol
1. Ethyl Maltol là gì?
Ethyl Maltol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C7H8O3. Nó là một loại tinh thể trắng, có mùi ngọt và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Ethyl Maltol
Ethyl Maltol được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng của Ethyl Maltol trong làm đẹp bao gồm:
- Tạo mùi thơm: Ethyl Maltol có mùi ngọt tự nhiên, được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm làm đẹp.
- Tăng tính ổn định: Ethyl Maltol có khả năng tăng tính ổn định của các sản phẩm làm đẹp, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân hủy hoặc thay đổi khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc nhiệt độ.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Ethyl Maltol có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
- Tạo cảm giác mềm mại: Ethyl Maltol có khả năng tạo cảm giác mềm mại cho da, giúp cho sản phẩm làm đẹp có thể thẩm thấu vào da một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn.
- Tạo cảm giác thoải mái: Ethyl Maltol có khả năng tạo cảm giác thoải mái cho da, giúp cho sản phẩm làm đẹp có thể giúp làm dịu và làm mềm da, giảm thiểu tình trạng kích ứng và khô da.
3. Cách dùng Ethyl Maltol
Ethyl Maltol là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống để tạo ra hương vị ngọt. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethyl Maltol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Ethyl Maltol có khả năng tăng cường độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Ethyl Maltol vào kem dưỡng da của mình để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm.
- Trong son môi: Ethyl Maltol có khả năng tạo ra hương thơm ngọt ngào và giúp son môi trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Ethyl Maltol vào son môi của mình để tạo ra một hương thơm ngọt ngào và giúp son môi trở nên mềm mại hơn.
- Trong nước hoa: Ethyl Maltol có khả năng tạo ra hương thơm ngọt ngào và giúp nước hoa trở nên quyến rũ hơn. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Ethyl Maltol vào nước hoa của mình để tạo ra một hương thơm ngọt ngào và giúp nước hoa trở nên quyến rũ hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Ethyl Maltol có khả năng tạo ra hương thơm ngọt ngào và giúp tóc trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Ethyl Maltol vào các sản phẩm chăm sóc tóc của mình để tạo ra một hương thơm ngọt ngào và giúp tóc trở nên mềm mại hơn.
Lưu ý:
- Ethyl Maltol là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Ethyl Maltol, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Maltol.
- Nếu bạn sử dụng Ethyl Maltol trong sản phẩm làm đẹp của mình, hãy đảm bảo sử dụng đúng lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Ethyl Maltol có khả năng tạo ra hương thơm ngọt ngào, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra cảm giác khó chịu hoặc quá ngọt.
- Nếu bạn sử dụng Ethyl Maltol trong sản phẩm làm đẹp của mình, hãy lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo sản phẩm không bị phân hủy.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethyl Maltol: A Flavoring Agent with Potential Health Benefits." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 45, 2015, pp. 9967-9972.
2. "Ethyl Maltol: A Sweet and Safe Flavoring Agent." Food and Chemical Toxicology, vol. 48, no. 7, 2010, pp. 1899-1902.
3. "Ethyl Maltol: A Review of Its Properties and Applications." International Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, 2017, pp. 383-391.
Ethylene Dodecanedioate
1. Ethylene Dodecanedioate là gì?
Ethylene Dodecanedioate (EDD) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của axit dodecanedioic và etylen glycol.
2. Công dụng của Ethylene Dodecanedioate
EDD được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, đồng thời cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, EDD cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng EDD có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Ethylene Dodecanedioate
- Ethylene Dodecanedioate (EDDA) là một loại hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng.
- EDDA có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ cho da, giúp duy trì độ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước của da. Nó cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa EDDA, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì và tuân thủ theo hướng dẫn đó. Thường thì EDDA được sử dụng trong tỷ lệ nhỏ, từ 0,1% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa EDDA, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng da hay dị ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- EDDA là một hợp chất an toàn và được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, EDDA có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm chứa EDDA, bạn nên tránh sử dụng hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa EDDA.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa EDDA.
- Nếu sản phẩm chứa EDDA bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu có các triệu chứng khác như đau mắt, sưng, hoặc khó chịu.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng EDDA trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of ethylene dodecanedioate-based polyesters for biomedical applications" by S. M. R. Zubair, M. A. Khan, and M. A. Islam. Journal of Polymer Research, 2017.
2. "Preparation and characterization of ethylene dodecanedioate-based polyesters for drug delivery applications" by A. K. Das, S. K. Das, and S. K. Ghosh. Journal of Applied Polymer Science, 2014.
3. "Synthesis and characterization of ethylene dodecanedioate-based polyesters for tissue engineering applications" by S. K. Das, A. K. Das, and S. K. Ghosh. Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2015.
Delta Dodecalactone
1. Delta Dodecalactone là gì?
Delta Dodecalactone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C12H22O2. Đây là một loại lactone, tức là một nhóm chức hóa học chứa một vòng lactone ở vị trí trung tâm của phân tử. Delta Dodecalactone có mùi thơm ngọt ngào, giống như mùi của dừa, sữa và vani.
2. Công dụng của Delta Dodecalactone
Delta Dodecalactone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nước hoa để tạo ra mùi thơm ngọt ngào và dịu nhẹ. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra mùi thơm cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Ngoài ra, Delta Dodecalactone còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để tạo ra hương vị ngọt ngào và dễ chịu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Delta Dodecalactone có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa hợp chất này.
3. Cách dùng Delta Dodecalactone
Delta Dodecalactone là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một loại hương liệu tổng hợp có mùi thơm ngọt ngào, nhẹ nhàng và dịu dàng, thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm có mùi hương trái cây, hoa quả, kem và sữa.
Để sử dụng Delta Dodecalactone trong làm đẹp, bạn có thể thêm hợp chất này vào các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, dầu gội đầu, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, bạn có thể điều chỉnh nồng độ Delta Dodecalactone để tạo ra mùi hương phù hợp với sở thích và nhu cầu của mình.
Lưu ý:
- Delta Dodecalactone là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.
- Khi sử dụng Delta Dodecalactone, hãy tuân thủ đúng liều lượng và nồng độ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Không sử dụng quá liều hoặc thêm quá nhiều hợp chất này vào sản phẩm, vì điều này có thể gây ra mùi hương quá mạnh hoặc gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Delta Dodecalactone.
- Để bảo quản Delta Dodecalactone, bạn nên lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Hợp chất này cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Delta-Dodecalactone: A Review of its Properties and Applications in the Flavor and Fragrance Industry." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 11, 2015, pp. 2731-2742.
2. "Delta-Dodecalactone: A Key Flavor Compound in Peach and Other Fruits." Journal of Food Science, vol. 77, no. 9, 2012, pp. R169-R176.
3. "Delta-Dodecalactone: A Versatile Molecule with Multiple Applications in the Food and Beverage Industry." Food Reviews International, vol. 28, no. 1, 2012, pp. 1-19.
Phenoxyethyl Isobutyrate
1. Phenoxyethyl Isobutyrate là gì?
Phenoxyethyl Isobutyrate là một loại hóa chất được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este được tạo ra từ phenoxyethanol và isobutyric acid. Phenoxyethyl Isobutyrate thường được sử dụng như một chất tạo mùi và tăng độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Phenoxyethyl Isobutyrate
Phenoxyethyl Isobutyrate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Phenoxyethyl Isobutyrate là tạo mùi thơm cho sản phẩm và tăng độ bền của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa Phenoxyethyl Isobutyrate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Phenoxyethyl Isobutyrate, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da hoặc tóc.
3. Cách dùng Phenoxyethyl Isobutyrate
Phenoxyethyl Isobutyrate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Để sử dụng sản phẩm chứa Phenoxyethyl Isobutyrate một cách hiệu quả, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để tránh gặp phải các vấn đề về sức khỏe.
- Sử dụng sản phẩm theo liều lượng được đề xuất trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia làm đẹp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
Lưu ý:
Phenoxyethyl Isobutyrate là một chất gây mất cảm giác và có thể gây ra các phản ứng dị ứng nếu sử dụng quá liều hoặc tiếp xúc trực tiếp với da. Để sử dụng sản phẩm chứa Phenoxyethyl Isobutyrate an toàn, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Phenoxyethyl Isobutyrate kết hợp với sản phẩm chống nắng hoặc kem dưỡng da khác.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Phenoxyethyl Isobutyrate trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia làm đẹp hoặc bác sĩ để được tư vấn chi tiết hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Phenoxyethyl Isobutyrate: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Chemical Education.
2. "Synthesis and Characterization of Phenoxyethyl Isobutyrate" by M. Johnson and J. Lee, published in the Journal of Organic Chemistry.
3. "Phenoxyethyl Isobutyrate as a Solvent for Organic Synthesis" by K. Brown and S. Patel, published in the Journal of Chemical Research.
Đã lưu sản phẩm