Xà phòng Holy Land Cosmetics Acnox Sugar Soap
Xà phòng

Xà phòng Holy Land Cosmetics Acnox Sugar Soap

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Cocamide Dea
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Benzophenone-4
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
30%
30%
10%
30%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi)
1
-
(Dung môi)
-
-
(Dưỡng da)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch

Xà phòng Holy Land Cosmetics Acnox Sugar Soap - Giải thích thành phần

Sucrose

Tên khác: Saccarose
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi

1. Sucrose là gì?

Sucrose còn được gọi là saccharose, là sản phẩm được tách ra từ cây mía và củ cải, và là thành phần hút ẩm trong mỹ phẩm có đặc tính liên kết với nước và giúp giữ nước cho làn da.

2. Ứng dụng của Sucrose trong làm đẹp

  • Tẩy lông
  • Làm mặt nạ
  • Tẩy tế bào chết

Trong mỹ phẩm, Sucrose có tác dụng như một chất hút ẩm (hút ẩm từ môi trường hoặc hút ẩm từ các lớp dưới da lên lớp biểu bì) để cung cấp độ ẩm cần thiết cho làn da.

Lưu ý: hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sucrose đối với làn da và sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

  • European Commission database for information on cosmetic substances and ingredients. [2011-08-01]
  • The GRADE evidence profiles incorporated the discussions and inputs from the NUGAG Subgroup on Diet and Health, based on the outcomes of the systematic reviews (39, 40).

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice

Chức năng: Dưỡng da

1. Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice là gì?

Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice là nước ép từ quả chanh, một loại trái cây có nguồn gốc từ châu Á và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Nước ép chanh có mùi thơm đặc trưng và chứa nhiều chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.

2. Công dụng của Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice

- Làm sáng da: Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice chứa axit citric và vitamin C, có tác dụng làm sáng và đều màu da. Nước ép chanh cũng giúp làm giảm sự xuất hiện của tàn nhang và vết thâm trên da.
- Làm se khít lỗ chân lông: Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên da, làm se khít lỗ chân lông và ngăn ngừa mụn.
- Làm mềm mượt tóc: Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên tóc, làm mềm mượt và bóng khỏe tóc.
- Làm trắng răng: Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên răng, làm trắng răng và ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám.
- Làm dịu da: Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice có tính chất axit, nên không nên sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, để tránh gây tổn thương cho da và tóc. Nên thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng và tư vấn với chuyên gia làm đẹp trước khi áp dụng.

3. Cách dùng Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice

- Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice có thể được sử dụng trực tiếp hoặc pha loãng với nước hoa hồng hoặc nước ấm để làm sạch da mặt.
- Nếu bạn muốn làm mờ vết thâm, tàn nhang hoặc nám trên da, hãy thoa một lượng nhỏ nước chanh lên vùng da bị ảnh hưởng và để qua đêm. Rửa sạch bằng nước ấm vào sáng hôm sau.
- Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice cũng có thể được sử dụng để làm mờ vết sẹo. Hãy thoa một lượng nhỏ nước chanh lên vết sẹo và massage nhẹ nhàng trong vài phút. Lặp lại quá trình này hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.
- Nếu bạn muốn làm trắng da, hãy pha trộn một muỗng canh nước chanh với một muỗng canh mật ong và một muỗng canh nước ấm. Thoa hỗn hợp này lên da mặt và để qua đêm. Rửa sạch bằng nước ấm vào sáng hôm sau.
- Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice cũng có thể được sử dụng để làm tóc bóng mượt. Hãy pha trộn một muỗng canh nước chanh với một lượng dầu dừa và thoa lên tóc. Massage nhẹ nhàng và để qua đêm. Rửa sạch bằng nước vào sáng hôm sau.

Lưu ý:

- Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice có tính axit cao, do đó bạn nên tránh sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng quá thường xuyên để tránh làm khô da.
- Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, hãy tránh sử dụng Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice trực tiếp trên da mà nên pha loãng với nước hoa hồng hoặc nước ấm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng Citrus Medica Limonum (Lemon) Juice để làm tóc, hãy tránh tiếp xúc với da đầu để tránh gây kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Lemon juice: a review of its nutritional value, health benefits, and culinary uses" by R. G. Garg and R. K. Gupta. Journal of Food Science and Technology, 2016.
2. "Citrus limon (Lemon) juice: an overview" by S. K. Sharma and S. K. Singh. International Journal of Food Science and Nutrition, 2012.
3. "Lemon juice and its health benefits" by M. A. Al-Farsi and C. Y. Lee. Journal of Medicinal Food, 2015.

Sodium Laureth Sulfate

Tên khác: SLES; Sodium Lauryl Ether Sulphate; Sodium Lauryl ether Sulfate; Ethoxylated C12-Sulfate; Sodium Laureth-2 Sulfate
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth Sulfate là gì?

Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm

Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
  • Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
  • Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
  • Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
  • Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục