Dầu dưỡng thể Hylunia Sixth Chakra Ajna

Dầu dưỡng thể Hylunia Sixth Chakra Ajna

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu dưỡng thể Hylunia Sixth Chakra Ajna?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
3
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng)
Không tốt cho da nhạy cảm
1
2
B
(Dưỡng da)
1
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Thuốc dưỡng)
Không tốt cho da nhạy cảm

Dầu dưỡng thể Hylunia Sixth Chakra Ajna - Giải thích thành phần

Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil

Tên khác: Gingelly Oil; Til Oil; Sesamum Indicum Oil; Sesamum indicum Seed Oil; Sasame Oil; Oleum Sesami indicae; Szezám olaj; Sesame Seed Oil
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Sesame Oil là gì?

Sesame oil hay còn gọi là Sesamum indicum Seed Oil hoặc dầu hạt mè, là loại dầu màu vàng nhạt được làm từ hạt mè. Sesame Oil có chứa khoảng 15% chất béo bão hòa, 42% axit oleric và 43% axit linoleic omega-6%. Sesame oil chứa nhiều vitamin B-complex gồm thiamin, riboflavin, niacin, acid pantothenic, pyridoxine, folic acid. Sesame oil còn giàu các axit amin cần thiết cho da và tóc.

Bên cạnh đó, Sesame oil còn có các khoáng chất như sắt, đồng, canxi, magie, selen, phốt pho, kẽm… Sesame Oil còn có tính chất kháng khuẩn tự nhiên đối với các mầm bệnh thường gặp của da như staphylococcus, streptococcus, bệnh nấm da hoặc giúp chống viêm. Sesame oil hấp thụ nhanh chóng qua da và thấm xuyên qua mô, được sử dụng để chữa lành, bảo vệ các vết thương tích nhẹ.

2. Tác dụng của Sesame Oil trong làm đẹp

  • Ngăn ngừa nhiễm khuẩn
  • Làm chậm quá trình lão hóa da
  • Dưỡng ẩm và làm sáng da
  • Chống nắng 

3. Cách bảo quản của Sesame Oil 

Sesame Oil có lượng chất chống oxy hóa khá cao nên có hể lưu trữ được thời gian dài trước khi biến thành chất ôi. Sesame oil cần được bảo quản tạo nơi mát mẻ, tối tăm, tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Cần bảo quản dầu mè trong bình chứa kín để tránh tiếp xúc với oxy, côn trùng và các mảnh vụn khác.

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Molecular Sciences, Tháng 12 2017, ePublication
  • Advanced Pharmaceutical Bulletin, Tháng 4 2017, trang 97-101

Cymbopogon Schoenanthus Oil

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng

1. Cymbopogon Schoenanthus Oil là gì?

Cymbopogon Schoenanthus Oil là một loại dầu được chiết xuất từ cây cỏ lemon grass (Cymbopogon Schoenanthus), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Phi và được trồng rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới trên toàn thế giới. Dầu này có mùi thơm nhẹ nhàng, tươi mát và có tính kháng khuẩn, kháng viêm, kháng nấm, giúp làm sạch và cân bằng da.

2. Công dụng của Cymbopogon Schoenanthus Oil

- Làm sạch da: Dầu Cymbopogon Schoenanthus Oil có tính kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Cân bằng da: Dầu này cũng có khả năng cân bằng độ pH của da, giúp da khỏe mạnh hơn.
- Giảm viêm và kháng nấm: Cymbopogon Schoenanthus Oil có tính kháng viêm và kháng nấm, giúp giảm viêm và ngăn ngừa các bệnh ngoài da.
- Làm dịu da: Dầu này có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Cymbopogon Schoenanthus Oil có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh hơn và tươi trẻ hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Dầu này có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Cymbopogon Schoenanthus Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc làm sạch, cân bằng và dưỡng da.

3. Cách dùng Cymbopogon Schoenanthus Oil

- Dùng trực tiếp: Cymbopogon Schoenanthus Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào nước hoa hồng hoặc dầu massage để tăng cường hiệu quả.
- Pha chung với kem dưỡng: Bạn có thể pha trộn vài giọt dầu với kem dưỡng da để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Dùng trong phương pháp massage: Cymbopogon Schoenanthus Oil có tính chất thư giãn và giảm căng thẳng, nên nó thường được sử dụng trong phương pháp massage. Bạn có thể pha trộn vài giọt dầu với dầu massage và thực hiện massage trên da.

Lưu ý:

- Không sử dụng trực tiếp lên da: Tránh sử dụng dầu trực tiếp lên da mà không pha loãng vì nó có thể gây kích ứng và gây ra một số vấn đề về da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Cymbopogon Schoenanthus Oil, hãy kiểm tra da bằng cách thoa một ít dầu lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc khuỷu tay và đợi 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu dầu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Để tránh tai nạn, hãy giữ dầu ngoài tầm tay trẻ em.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn để tránh gây hại cho sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Cymbopogon Schoenanthus Oil from Sudan." Journal of Essential Oil Research, vol. 22, no. 4, 2010, pp. 357-361.
2. "Essential Oil Composition and Antimicrobial Activity of Cymbopogon Schoenanthus from Algeria." Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 17, no. 6, 2014, pp. 1235-1241.
3. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Cymbopogon Schoenanthus Oil from Morocco." Journal of Essential Oil Research, vol. 26, no. 1, 2014, pp. 1-6.

Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit

Chức năng: Dưỡng da

1. Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit là gì?

Citrus Aurantifolia, hay còn gọi là Lime, là một loại trái cây thuộc họ cam quýt. Nó có màu xanh lá cây hoặc vàng nhạt, vỏ mỏng và mịn, và thịt trái cây có mùi thơm và vị chua. Lime được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, y học và làm đẹp.

2. Công dụng của Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit

- Tẩy tế bào chết: Citrus Aurantifolia có tính chất tẩy tế bào chết tự nhiên, giúp làm sạch da và loại bỏ tế bào chết, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Lime có chứa axit citric, giúp làm sáng và đều màu da, giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
- Giảm mụn: Citrus Aurantifolia có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Làm dịu da: Lime có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Giảm nếp nhăn: Citrus Aurantifolia có chứa chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
Tóm lại, Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp làm sạch, làm sáng, giảm mụn, làm dịu và giảm nếp nhăn trên da.

3. Cách dùng Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit

- Làm sạch da: Bạn có thể sử dụng nước ép lime để làm sạch da mặt và cơ thể. Hãy trộn nước ép lime với nước ấm và dùng bông tẩy trang để lau nhẹ nhàng lên da. Đây là cách làm sạch da tự nhiên và hiệu quả.
- Làm mờ vết thâm: Lime chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp làm mờ vết thâm trên da. Bạn có thể cắt một lát lime và áp lên vùng da bị thâm, để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm trắng da: Lime cũng có khả năng làm trắng da. Bạn có thể trộn nước ép lime với một ít sữa tươi và dùng bông tẩy trang để lau nhẹ nhàng lên da. Để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm mềm môi: Lime có khả năng làm mềm môi và giúp loại bỏ tế bào chết trên môi. Bạn có thể cắt một lát lime và áp lên môi trong khoảng 5-10 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm sáng tóc: Lime cũng có thể giúp làm sáng tóc và giảm gàu. Bạn có thể trộn nước ép lime với nước ấm và dùng để xả tóc sau khi gội đầu.

Lưu ý:

- Không nên sử dụng quá nhiều lime, vì nó có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng lime trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các thành phần khác.
- Nếu bạn sử dụng lime để làm trắng da, hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong khoảng 24 giờ sau khi sử dụng, vì nó có thể gây kích ứng da.

Tài liệu tham khảo

1. "Lime (Citrus aurantifolia) Fruit: A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by S. S. Ali, S. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, 2017.
2. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Lime (Citrus aurantifolia) Essential Oil" by M. A. Elaissi, H. Rouis, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2012.
3. "Pharmacological Properties of Lime (Citrus aurantifolia) and its Active Compounds: A Review" by R. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Maheshwari. International Journal of Pharmacology, 2014.

Commiphora Myrrha (Myrrh)

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Thuốc dưỡng

1. Commiphora Myrrha (Myrrh) là gì?

Commiphora Myrrha, hay còn gọi là Myrrh, là một loại nhựa được chiết xuất từ cây Myrrh, một loại cây thân gỗ thuộc họ Burseraceae. Cây Myrrh thường được tìm thấy ở vùng Đông Phi và Trung Đông, và đã được sử dụng trong y học truyền thống của các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã.

2. Công dụng của Commiphora Myrrha (Myrrh)

Commiphora Myrrha có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất chống oxy hóa và kháng viêm của nó. Dưới đây là một số công dụng của Myrrh trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Myrrh có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Chống lão hóa: Myrrh chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Myrrh có tính kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích thích tuần hoàn máu.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Myrrh có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da đầu và ngăn ngừa gàu. Nó cũng có thể giúp kích thích mọc tóc và tăng cường sức khỏe tóc.
- Làm mềm da: Myrrh có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Myrrh trong làm đẹp, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia da liễu để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Commiphora Myrrha (Myrrh)

Commiphora Myrrha (Myrrh) là một loại nhựa được chiết xuất từ cây Myrrh, được sử dụng trong làm đẹp từ hàng ngàn năm nay. Nó có nhiều tác dụng tuyệt vời cho da, bao gồm kháng khuẩn, chống viêm, giảm sưng và làm mịn da. Dưới đây là cách sử dụng Commiphora Myrrha (Myrrh) trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê Commiphora Myrrha (Myrrh) với 1 muỗng cà phê đường và 1 muỗng cà phê dầu dừa. Sau đó, thoa hỗn hợp lên da và mát xa nhẹ nhàng trong vài phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm mờ nếp nhăn: Trộn 1 muỗng cà phê Commiphora Myrrha (Myrrh) với 1 muỗng cà phê dầu dừa và 1 muỗng cà phê tinh dầu hoa hồng. Sau đó, thoa hỗn hợp lên da mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút. Để hỗn hợp trên da trong khoảng 10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm sạch da: Trộn 1 muỗng cà phê Commiphora Myrrha (Myrrh) với 1 muỗng cà phê baking soda và 1 muỗng cà phê dầu dừa. Sau đó, thoa hỗn hợp lên da mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm dịu da: Trộn 1 muỗng cà phê Commiphora Myrrha (Myrrh) với 1 muỗng cà phê dầu dừa và 1 muỗng cà phê tinh dầu hoa oải hương. Sau đó, thoa hỗn hợp lên da và massage nhẹ nhàng trong vài phút. Để hỗn hợp trên da trong khoảng 10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Commiphora Myrrha (Myrrh) trực tiếp trên da mà không pha loãng vì nó có thể gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Commiphora Myrrha (Myrrh) để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không sử dụng Commiphora Myrrha (Myrrh) quá nhiều, chỉ nên sử dụng một lượng nhỏ mỗi lần.
- Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng Commiphora Myrrha (Myrrh).
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Bảo quản Commiphora Myrrha (Myrrh) ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Myrrh: A Review of Its Phytochemistry and Pharmacological Properties" by A. A. Al-Yahya and M. A. Al-Majed (2014)
2. "Myrrh: A Traditional Medicine with Modern Applications" by A. A. Al-Yahya and M. A. Al-Majed (2016)
3. "Myrrh: A Review of Its Medicinal Properties and Potential Uses in Dentistry" by S. Al-Maweri, et al. (2018)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá