Dầu xả Ichikami Smooth And Sleek Conditioner
Dầu xả

Dầu xả Ichikami Smooth And Sleek Conditioner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (9) thành phần
Stearyl Alcohol Laureth 4 Laureth 23 Laureth 9 C12 14 Pareth 12 Behenamidopropyl Dimethylamine C12 14 Pareth 7 Peg 55 Stearate C12-14 Pareth-5
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Dimethicone Oryza Sativa (Rice) Bran Extract Glycosyl Trehalose
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Citric Acid Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
24%
2%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Làm sạch
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
1
3
B
(Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện)
Làm sạch

Dầu xả Ichikami Smooth And Sleek Conditioner - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Stearyl Alcohol

Tên khác: 1-Octadecanol; Octadecan-1-ol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo

1. Stearyl Alcohol là gì?

Stearyl alcohol còn được gọi là octadecyl alcohol hoặc 1-octadecanol. Nó là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn béo. Stearyl alcohol có nguồn gốc từ axit stearic, một axit béo bão hòa tự nhiên, nó được điều chế bằng quá trình hydro hóa với các chất xúc tác. Hợp chất này có dạng hạt trắng hoặc vảy và không tan trong nước.

2. Tác dụng của Stearyl Alcohol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất nhũ hóa
  • Chất làm đặc

3. Cách sử dụng Stearyl Alcohol trong làm đẹp

Stearyl Alcohol được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Bên cạnh đó, Stearyl Alcohol còn được sử dụng làm phụ gia đa năng bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Stearyl Alcohol được đánh giá là thành phần an toàn trong mỹ phẩm, táᴄ dụng tốt để điều trị cũng như làm mềm da, tóᴄ. Tuy nhiên, để đảm bảo da bạn phù hợp khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Alcohol, bạn nên thử trước sản phẩm lên dùng cổ tay trước khi dùng cho những vùng da khác.

Tài liệu tham khảo

  • Parker J, Scharfbillig R, Jones S. Moisturisers for the treatment of foot xerosis: a systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:9.
  • Augustin M, Wilsmann-Theis D, Körber A, Kerscher M, Itschert G, Dippel M, Staubach P. Diagnosis and treatment of xerosis cutis - a position paper. J Dtsch Dermatol Ges. 2019 Nov;17 Suppl 7:3-33.
  • White-Chu EF, Reddy M. Dry skin in the elderly: complexities of a common problem. Clin Dermatol. 2011 Jan-Feb;29(1):37-42.

Dimethicone

Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt

1. Dimethicone là gì?

Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

2. Công dụng của Dimethicone

Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.

3. Cách dùng Dimethicone

- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.

Behenamidopropyl Dimethylamine

Chức năng: Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện

1. Behenamidopropyl Dimethylamine là gì?

Behenamidopropyl Dimethylamine (còn gọi là Behentrimonium Methosulfate) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một chất hoạt động bề mặt dẫn xuất từ dầu cọ và được sử dụng để cải thiện độ mềm mượt của tóc và da.

2. Công dụng của Behenamidopropyl Dimethylamine

Behenamidopropyl Dimethylamine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm mượt tóc: Behenamidopropyl Dimethylamine được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc để cải thiện độ mềm mượt của tóc. Nó có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc và giúp tóc dễ dàng hơn khi chải.
- Tăng độ bóng và giảm tình trạng tóc khô: Behenamidopropyl Dimethylamine có khả năng giữ ẩm và giúp tóc giữ được độ ẩm tự nhiên, giúp tóc trông bóng và khỏe mạnh hơn.
- Dưỡng da: Behenamidopropyl Dimethylamine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ mềm mượt và giữ ẩm cho da.
- Làm mềm mịn và giảm tình trạng khô da: Behenamidopropyl Dimethylamine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
Tóm lại, Behenamidopropyl Dimethylamine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện độ mềm mượt và giữ ẩm cho tóc và da.

3. Cách dùng Behenamidopropyl Dimethylamine

- Behenamidopropyl Dimethylamine thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội hoặc kem dưỡng tóc để cải thiện độ mềm mượt và dễ chải của tóc.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Behenamidopropyl Dimethylamine, bạn có thể làm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia tóc.
- Thường thì bạn sẽ phải rửa sạch tóc trước khi sử dụng sản phẩm. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào những vùng tóc khô và khó chải.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và để trong khoảng thời gian được quy định trên bao bì.
- Sau đó, rửa sạch tóc lại với nước và sấy khô tóc bằng máy sấy hoặc để tự nhiên.

Lưu ý:

- Để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Behenamidopropyl Dimethylamine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì và tuân thủ đúng cách sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên kiểm tra trước bằng cách thoa sản phẩm lên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc khuỷu tay trước khi sử dụng trên tóc.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch ngay bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Bạn nên tránh để sản phẩm tiếp xúc với vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe của tóc hoặc da đầu, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia tóc hoặc bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Behenamidopropyl Dimethylamine: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 4, 2017, pp. 231-238.
2. "Behenamidopropyl Dimethylamine: A Novel Conditioning Agent for Hair Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 34-39.
3. "Behenamidopropyl Dimethylamine: A New Generation of Conditioning Agents for Hair Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-8.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá