Tinh chất Icono Serum Esencial Equilibrante

Tinh chất Icono Serum Esencial Equilibrante

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất Icono Serum Esencial Equilibrante?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 6 Caprylic/Capric Glycerides
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
31%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
2
4
-
(Chất làm dịu, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm)
1
2
B
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng)

Tinh chất Icono Serum Esencial Equilibrante - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Zinc Chloride

Chức năng: Chất làm dịu, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm

1. Zinc Chloride là gì?

Zinc Chloride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học ZnCl2. Nó là một chất rắn màu trắng, tan trong nước và có mùi hắc. Zinc Chloride được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm sản xuất pin, thuốc diệt cỏ, và trong làm đẹp.

2. Công dụng của Zinc Chloride

Zinc Chloride được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và serum. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Zinc Chloride có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Giảm dầu: Zinc Chloride có khả năng hấp thụ dầu và giảm bóng nhờn trên da.
- Làm dịu da: Zinc Chloride có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Zinc Chloride có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống lão hóa: Zinc Chloride có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Zinc Chloride có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zinc Chloride.

3. Cách dùng Zinc Chloride

Zinc Chloride là một hợp chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách dùng Zinc Chloride trong làm đẹp:
- Dùng Zinc Chloride trong kem dưỡng: Zinc Chloride có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng chứa Zinc Chloride để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng Zinc Chloride trong sữa rửa mặt: Zinc Chloride cũng có tác dụng làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm sữa rửa mặt chứa Zinc Chloride để sử dụng hàng ngày.
- Dùng Zinc Chloride trong toner: Zinc Chloride có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm toner chứa Zinc Chloride để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng Zinc Chloride trong serum: Zinc Chloride có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm serum chứa Zinc Chloride để sử dụng hàng ngày.
- Dùng Zinc Chloride trong sản phẩm chăm sóc tóc: Zinc Chloride có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch tóc và ngăn ngừa gàu. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc tóc chứa Zinc Chloride để sử dụng hàng ngày.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Zinc Chloride: Sử dụng quá nhiều Zinc Chloride có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zinc Chloride, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da khác.
- Không sử dụng Zinc Chloride trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn không nên sử dụng sản phẩm chứa Zinc Chloride.
- Sử dụng sản phẩm chứa Zinc Chloride theo hướng dẫn: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và tuân thủ để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Zinc Chloride: Properties, Applications and Hazards" by David A. Johnson (2015)
2. "Zinc Chloride: A Comprehensive Review" by J. R. Parga and M. A. Valenzuela (2012)
3. "Handbook of Zinc Chloride and Related Salts" edited by G. P. Tyagi and R. K. Gupta (2004)

Hydrolyzed Wheat Protein

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng

1. Hydrolyzed Wheat Protein là gì?

Hydrolyzed Wheat Protein là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì và sau đó được thủy phân để tạo ra các peptide nhỏ hơn. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cung cấp độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc.

2. Công dụng của Hydrolyzed Wheat Protein

- Cung cấp độ ẩm: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ được độ ẩm cần thiết để giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Cải thiện độ đàn hồi: Protein trong Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường bảo vệ: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất hóa học.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng thâm nhập sâu vào tóc và cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp chúng trở nên mạnh mẽ và bóng mượt hơn.
- Làm dịu da: Hydrolyzed Wheat Protein có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm tình trạng khô da và viêm da.

3. Cách dùng Hydrolyzed Wheat Protein

Hydrolyzed Wheat Protein là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì, được xử lý bằng phương pháp hydrolysis để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
- Sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein trong sản phẩm chăm sóc tóc:
Hydrolyzed Wheat Protein được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, serum, và các sản phẩm styling. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng như sau:
+ Sau khi gội đầu, lấy một lượng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Hydrolyzed Wheat Protein và thoa đều lên tóc.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào tóc.
+ Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút, sau đó xả sạch với nước.
+ Sử dụng sản phẩm này thường xuyên để tóc được nuôi dưỡng và phục hồi.
- Sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein trong sản phẩm chăm sóc da:
Hydrolyzed Wheat Protein cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng như sau:
+ Lấy một lượng sản phẩm chăm sóc da chứa Hydrolyzed Wheat Protein và thoa đều lên da.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào da.
+ Sử dụng sản phẩm này thường xuyên để da được nuôi dưỡng và phục hồi.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với lúa mì, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein quá nhiều, vì điều này có thể gây ra tình trạng tóc bết dính hoặc da nhờn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc tóc, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Review of Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-13.
2. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Natural Ingredient for Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 273-279.
3. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Review of Its Properties and Applications in Food." Food Science and Technology International, vol. 23, no. 3, 2017, pp. 205-214.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá