Mặt nạ Ilcsi Vitamin C Tomato Mask
Mặt nạ

Mặt nạ Ilcsi Vitamin C Tomato Mask

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbic Acid (Vitamin C)
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glyceryl Caprylate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Zinc Oxide
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Ascorbic Acid (Vitamin C)
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
12%
6%
18%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da dầu

Mặt nạ Ilcsi Vitamin C Tomato Mask - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Juice

Chức năng: Dưỡng da

1. Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Juice là gì?

Solanum Lycopersicum, hay còn gọi là cà chua, là một loại trái cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Trái cà chua có màu đỏ tươi, chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin, đặc biệt là vitamin C và lycopene. Juice của trái cà chua được chiết xuất từ trái cà chua tươi, có màu đỏ đậm và có nhiều lợi ích cho làn da.

2. Công dụng của Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Juice

- Làm sáng da: Juice cà chua có chứa nhiều vitamin C, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám trên da.
- Giảm mụn: Cà chua có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và làm sạch da.
- Tái tạo da: Lycopene trong cà chua giúp tăng cường sự sản xuất collagen, giúp tái tạo và làm săn chắc da.
- Giảm lão hóa: Cà chua chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da.
- Giảm sưng tấy: Cà chua có tính làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm các vết bầm tím trên da.
Tóm lại, Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Juice là một nguồn tài nguyên tự nhiên giàu chất dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho làn da. Việc sử dụng juice cà chua trong làm đẹp là một cách tự nhiên và an toàn để giữ gìn và chăm sóc làn da của bạn.

3. Cách dùng Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Juice

- Trước khi sử dụng, bạn nên rửa sạch mặt và lau khô.
- Lấy một lượng vừa đủ nước ép cà chua và thoa đều lên mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Sau đó, rửa sạch mặt bằng nước ấm và lau khô.
- Nên sử dụng 2-3 lần/tuần để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với cà chua, nên thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Không sử dụng nước ép cà chua quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Nếu bạn muốn tăng hiệu quả của nước ép cà chua, có thể kết hợp với các nguyên liệu khác như mật ong, sữa chua, bột mầm đậu nành, trứng gà,…
- Nên bảo quản nước ép cà chua trong tủ lạnh để tránh bị hỏng và giữ được tinh chất tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Tomato (Solanum lycopersicum) Fruit Juice: A Review of Its Nutritional and Health Benefits" by J. S. Yadav and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7577-7585.
2. "Tomato (Solanum lycopersicum) Fruit Juice: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by S. K. Singh and J. S. Yadav. Food Reviews International, vol. 33, no. 5, 2017, pp. 481-499.
3. "Tomato (Solanum lycopersicum) Fruit Juice: An Overview of Its Phytochemical Composition and Health Benefits" by A. K. Verma and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 6, 2018, pp. 2059-2070.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Algin

Tên khác: Hydrolyzed Algin; Sodium Alginate
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Algin là gì?

Algin là một phân tử đường lớn (polysaccharide) có nguồn gốc từ tảo nâu thường được sử dụng như một chất tạo gel. Kết hợp với muối can-xi (calcium salts), nó có thể tạo thành dạng gel đặc sử dụng trong các loại mặt nạ "rubber mask"

2. Tác dụng của Algin trong làm đẹp

  • Được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da & tóc.
  • Kiểm soát bã nhờ, ức chế vi khuẩn gây mụn trứng cá.
  • Kiểm soát nhờn có tác dụng hiệu quả giảm bóng nhờn trên da.
  • Tối ưu hóa cơ chế làm lành vết thương giúp cải thiện da bị tổn thương.
  • Ức chế nhân tố gây phản ứng viêm giúp làm giảm hiện tượng đau da.

3. Cách sử dụng Algin trong làm đẹp

Sử dụng bôi ngoài da

Tài liệu tham khảo

  • May TB, Shinabarger D, Maharaj R, Kato J, Chu L, DeVault JD, Roychoudhury S, Zielinski NA, Berry A, Rothmel RK. Alginate synthesis by Pseudomonas aeruginosa: a key pathogenic factor in chronic pulmonary infections of cystic fibrosis patients. Clin Microbiol Rev. 1991 Apr;4(2):191-206.
  • Darrabie MD, Kendall WF, Opara EC. Effect of alginate composition and gelling cation on microbead swelling. J Microencapsul. 2006 Sep;23(6):613-21.
  • Montanucci P, Terenzi S, Santi C, Pennoni I, Bini V, Pescara T, Basta G, Calafiore R. Insights in Behavior of Variably Formulated Alginate-Based Microcapsules for Cell Transplantation. Biomed Res Int. 2015;2015:965804.
  • Ehrhart F, Mettler E, Böse T, Weber MM, Vásquez JA, Zimmermann H. Biocompatible coating of encapsulated cells using ionotropic gelation. PLoS One. 2013;8(9):e73498.
  • Tønnesen HH, Karlsen J. Alginate in drug delivery systems. Drug Dev Ind Pharm. 2002 Jul;28(6):621-30.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá