IUVENIO Crosslinked Face And Eyes

IUVENIO Crosslinked Face And Eyes

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với IUVENIO Crosslinked Face And Eyes?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate Crosspolymer-3
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
40%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
-
B
(Dung môi)
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da

IUVENIO Crosslinked Face And Eyes - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Phosphate Buffered Saline

Chức năng: Dung môi

1. Phosphate Buffered Saline là gì?

Phosphate Buffered Saline (PBS) là một dung dịch muối được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng sinh học và y học. Nó là một dung dịch muối có độ pH 7,4, được pha chế từ các muối phốt phát và muối natri clorua trong nước cất.

2. Công dụng của Phosphate Buffered Saline

Phosphate Buffered Saline được sử dụng trong làm đẹp như một dung dịch rửa mặt và làm sạch da. Nó có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả. Ngoài ra, PBS cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp cân bằng độ pH của da đầu và tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ dàng chải.

3. Cách dùng Phosphate Buffered Saline

- Sử dụng PBS để làm sạch da: PBS có tính kiềm nhẹ, giúp làm sạch da một cách hiệu quả mà không gây kích ứng. Bạn có thể sử dụng PBS để làm sạch da trước khi sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Sử dụng PBS để làm dịu da: PBS có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Bạn có thể sử dụng PBS để làm dịu da sau khi tiếp xúc với các tác nhân gây kích ứng như nắng, gió, hóa chất...
- Sử dụng PBS để tẩy trang: PBS có khả năng tẩy trang nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da một cách hiệu quả.
- Sử dụng PBS để pha mỹ phẩm: PBS có tính năng làm ẩm và cân bằng độ pH, giúp tăng độ bám dính của các thành phần trong mỹ phẩm và giúp chúng thẩm thấu vào da một cách tốt hơn. Bạn có thể sử dụng PBS để pha các loại mỹ phẩm như kem dưỡng, serum, tinh chất...

Lưu ý:

- Không sử dụng PBS quá thường xuyên: Dù PBS có tính kiềm nhẹ nhàng nhưng nếu sử dụng quá thường xuyên, nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Không sử dụng PBS trên da bị tổn thương: Nếu da bạn bị trầy xước, viêm nhiễm, nổi mẩn... thì không nên sử dụng PBS để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Không sử dụng PBS quá nóng hoặc quá lạnh: Nếu PBS quá nóng hoặc quá lạnh, nó có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Chọn loại PBS phù hợp: Trên thị trường hiện nay có nhiều loại PBS khác nhau, bạn nên chọn loại phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Thực hiện test trên da trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thực hiện test trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng PBS để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da.

Tài liệu tham khảo

1. "Phosphate Buffered Saline (PBS) - Composition, Preparation and Applications" by S. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, Vol. 7, No. 1, 2015.
2. "Phosphate-Buffered Saline: A Review of Properties and Applications" by M. A. Ringer and R. J. Travers, American Journal of Physiology - Renal Physiology, Vol. 301, No. 5, 2011.
3. "Phosphate-Buffered Saline: A Versatile Buffer for Biological Research" by J. E. Heuser, Journal of Histochemistry and Cytochemistry, Vol. 29, No. 5, 1981.

Sodium Hyaluronate

Tên khác: Hyaluronic Acid Sodium Salt; Kopuron
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da

1. Sodium Hyaluronate là gì?

Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.

2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp

  • Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
  • Làm dịu da, giảm sưng đỏ
  • Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
  • Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá

 3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp

Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.

Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
  • Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
  • Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
  • Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
  • Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
  • Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
  • Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
  • Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá