Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | |
| - | - | Emulsifier 90 | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | B | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm) | |
Jolie Beauty Unistrobe - Giải thích thành phần
Isodecyl Isononanoate
1. Isodecyl Isononanoate là gì?
Isodecyl Isononanoate là một loại dầu nhẹ, không màu và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một loại chất làm mềm và tạo độ bóng cho da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
2. Công dụng của Isodecyl Isononanoate
Isodecyl Isononanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và tạo độ bóng cho da: Isodecyl Isononanoate là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường khả năng chống nước: Isodecyl Isononanoate có khả năng tăng cường khả năng chống nước của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da: Isodecyl Isononanoate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tạo cảm giác mượt mà cho da: Isodecyl Isononanoate có khả năng tạo cảm giác mượt mà cho da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn: Isodecyl Isononanoate có khả năng giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn, giúp sản phẩm trang điểm không bị phai màu khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Isodecyl Isononanoate
Isodecyl Isononanoate là một loại chất làm mềm da và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, và các sản phẩm trang điểm. Đây là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da.
Để sử dụng Isodecyl Isononanoate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 1-10%. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của sản phẩm đó.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng Isodecyl Isononanoate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Để sản phẩm được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và liên hệ với nhà sản xuất để được hỗ trợ.
Tài liệu tham khảo
1. "Isodecyl Isononanoate: A Review of Its Properties and Applications." by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 3, pp. 123-130, May/June 2014.
2. "Isodecyl Isononanoate: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations." by S. Patel and R. Patel, International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, pp. 481-486, October 2016.
3. "Isodecyl Isononanoate: A High-Performance Emollient for Skin Care and Hair Care Formulations." by K. Singh and A. Kumar, Cosmetics, vol. 5, no. 2, pp. 1-10, June 2018.
Emulsifier 90
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Polyisobutene
1. Polyisobutene là gì?
Polyisobutene và Hydrogenated Polyisobutene là polyme tổng hợp của Isobutylen thu được từ dầu mỏ. Chúng thường được sử dụng trong công thức của son môi, hoặc cũng có thể được tìm thấy trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc da & chống nắng.
2. Tác dụng của Polyisobutene trong mỹ phẩm
Polyisobutene có tác dụng làm tăng độ dày của phần lipid (dầu) của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Polyisobutene khi khô lại sẽ tạo thành một lớp phủ mỏng trên da/ tóc/móng để ngăn ngừa thoát ẩm.
Tài liệu tham khảo
- Anon. (1966) Encyclopaedia Britannica, Vol. 7, London, Wiliam Benton, p. 396.
- Barrientos A., Ortuño M.T., Morales J.M., Martinez Tello F., Rodicio J.L. Acute renal failure after use of diesel fuel as shampoo. Arch. intern. Med. 1977;137:1217.
- Beck, L.S., Hepler, D.I. & Hansen, K.L. (1984) The acute toxicology of selected petroleum hydrocarbons. In: MacFarland, H.N., Holdsworth, C.E., MacGregor, J.A., Call, R.W. & Lane, M.L., eds, Advances in Modern Environmental Toxicology, Vol. VI, Applied Toxicology of Petroleum Hydrocarbons, Princeton, NJ, Princeton Scientific Publishers, pp. 1–16.
- Boudet F., Fabre M., Boe M., Delon M., Ruiz J., Lareng L. Toxic lung disease after voluntary ingestion of a litre and a half of diesel fuel (Fr.). Toxicol. Eur. Res. 1983;5:247–249.
- Carstens, T. & Sendstad, E. (1979) Oil spill on the shore of an ice-covered fjord in Spitsbergen. In: Proceedings of the 79th International Conference on Port and Ocean Engineering Under Arctic Conditions, August 13–18, Trondheim, University of Trondheim, Norwegian Institute of Technology, pp. 1227–1242.
Isododecane
1. Isododecane là gì?
Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da.
Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.
Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.
2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm
- Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
- Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
- Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
- Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
- Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream
3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp
Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%
Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Tài liệu tham khảo
- A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
- Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?