Phấn phủ Kaia Naturals The Takesumi Detox® The Sweat Powder (Sakura Blossom)

Phấn phủ Kaia Naturals The Takesumi Detox® The Sweat Powder (Sakura Blossom)

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Phấn phủ Kaia Naturals The Takesumi Detox® The Sweat Powder (Sakura Blossom)?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
62%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Maranta Arundinacea Root Powder
1
-
(Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm mờ, Chất chống đông)
1
-
(Chất hiệu chỉnh độ pH)
1
-

Phấn phủ Kaia Naturals The Takesumi Detox® The Sweat Powder (Sakura Blossom) - Giải thích thành phần

Maranta Arundinacea Root Powder

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Solum Diatomeae

Tên khác: Diatomite; Diahydro; Kieselguhr; Kieselgur; Celite; Diatomaceous Earth
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm mờ, Chất chống đông

1. Solum Diatomeae là gì?

Solum Diatomeae là một loại khoáng chất tự nhiên được chiết xuất từ tảo biển Diatom. Đây là một loại tảo nhỏ có vỏ ngoài bằng silicat, được tìm thấy ở các vùng nước lợ gần bờ biển. Solum Diatomeae chứa nhiều khoáng chất và vi lượng cần thiết cho da, bao gồm silic, canxi, magiê, kẽm, đồng và sắt.

2. Công dụng của Solum Diatomeae

Solum Diatomeae được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, mặt nạ, tẩy tế bào chết và xà phòng. Các công dụng của Solum Diatomeae trong làm đẹp bao gồm:
- Tẩy tế bào chết: Solum Diatomeae có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Khi được sử dụng trong sản phẩm tẩy tế bào chết, Solum Diatomeae giúp làm sạch lỗ chân lông, loại bỏ bã nhờn và tế bào chết, giúp da trở nên mềm mại và sáng hơn.
- Làm se khít lỗ chân lông: Solum Diatomeae có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp se khít lỗ chân lông và giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Cung cấp khoáng chất cho da: Solum Diatomeae chứa nhiều khoáng chất và vi lượng cần thiết cho da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Làm sáng da: Solum Diatomeae có khả năng làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của vết thâm và nám trên da.
- Làm mịn da: Solum Diatomeae giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường tuần hoàn máu trên da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Solum Diatomeae là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, cung cấp dưỡng chất cho da và làm sáng da.

3. Cách dùng Solum Diatomeae

Solum Diatomeae là một loại bột trắng mịn được chiết xuất từ tảo biển Diatom, có chứa khoảng 89-95% silic dioxide và các khoáng chất khác như canxi, magiê, sắt, kẽm, và đồng. Solum Diatomeae được sử dụng trong làm đẹp để làm sạch da, loại bỏ tế bào chết, hút bã nhờn và cải thiện tình trạng da.
- Dùng Solum Diatomeae làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng bột Solum Diatomeae với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để khô trong khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Sử dụng 1-2 lần/tuần.
- Dùng Solum Diatomeae làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng bột Solum Diatomeae với 1 muỗng dầu dừa hoặc dầu oliu. Thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Sử dụng 1-2 lần/tuần.
- Dùng Solum Diatomeae làm bột tắm: Thêm 1-2 muỗng bột Solum Diatomeae vào bồn tắm hoặc chậu tắm. Trộn đều và tắm như bình thường. Solum Diatomeae giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Lưu ý khi sử dụng Solum Diatomeae:
- Tránh tiếp xúc với mắt và môi.
- Không sử dụng quá nhiều bột Solum Diatomeae, có thể gây kích ứng da.
- Nếu da bị kích ứng hoặc đỏ, ngưng sử dụng ngay lập tức.
- Bảo quản Solum Diatomeae ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để Solum Diatomeae tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao, có thể gây đông cứng và khó sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Diatomaceous earth: A natural pesticide and insecticide" by S. K. Singh and S. K. Gupta, Journal of Environmental Science and Health, Part B, 2017.
2. "Diatomaceous earth: A review of its applications in agriculture and pest control" by M. K. Nayak and S. K. Singh, Journal of Pest Science, 2014.
3. "Diatomaceous earth: A natural source of silicon with multiple applications" by A. M. Al-Sabahi and A. M. Al-Belushi, Journal of Materials Science and Engineering, 2019.

Apple Cider Vinegar

Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH

1. Apple Cider Vinegar là gì?

Apple Cider Vinegar (ACV) là một loại giấm được sản xuất từ táo tươi. Nó được làm bằng cách lên men táo tươi và sau đó lên men thêm để tạo ra một hỗn hợp giấm có độ axit cao. ACV có màu nâu và có mùi vị đặc trưng của táo.
ACV đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Nó có chứa nhiều dưỡng chất và acid hữu cơ, giúp làm sạch và cân bằng pH da, giảm mụn, tẩy tế bào chết, làm sáng da và giảm nếp nhăn.

2. Công dụng của Apple Cider Vinegar

- Làm sạch da: ACV có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp loại bỏ vi khuẩn và tạp chất trên da, ngăn ngừa mụn và các vấn đề da liên quan.
- Cân bằng pH da: ACV có độ pH tương tự với da, giúp cân bằng pH da và giảm tình trạng da khô, da nhờn, mẩn đỏ và kích ứng.
- Tẩy tế bào chết: ACV có chứa axit malic và axit lactic, giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Giảm nếp nhăn: ACV có chứa axit acetic, giúp tăng cường đàn hồi và giảm nếp nhăn trên da.
- Làm sáng da: ACV có tính chất làm sáng da, giúp giảm sắc tố melanin và làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: ACV có tính kháng viêm và kháng kích ứng, giúp giảm tình trạng viêm và kích ứng trên da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng ACV, bạn nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trên một vùng da nhỏ trước đó để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với sản phẩm này. Ngoài ra, bạn nên sử dụng ACV với liều lượng và tần suất phù hợp để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng Apple Cider Vinegar

- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng Apple Cider Vinegar (ACV) trực tiếp lên da hoặc tóc. Nếu dùng trên da, bạn có thể pha loãng ACV với nước ở tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2 (1 phần ACV và 1 hoặc 2 phần nước) để giảm độ axit và tránh kích ứng da. Sau đó, dùng bông tẩy trang thấm đều hỗn hợp lên da mặt và để khô tự nhiên. Nếu dùng trên tóc, bạn có thể pha ACV với nước ở tỷ lệ 1:3 hoặc 1:4 và rửa tóc bằng hỗn hợp này sau khi đã gội đầu.
- Dùng như toner: Bạn có thể dùng ACV như một loại toner để làm sạch da và cân bằng độ pH. Để làm toner, bạn cần pha loãng ACV với nước ở tỷ lệ 1:2 hoặc 1:3 và cho vào chai xịt. Sau khi rửa mặt sạch, bạn xịt toner lên da và để khô tự nhiên.
- Dùng như mặt nạ: Bạn có thể dùng ACV như một loại mặt nạ để làm sáng da và giảm mụn. Để làm mặt nạ, bạn cần pha loãng ACV với nước ở tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2 và thêm một ít đất sét hoặc bột cà phê để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa hỗn hợp lên da mặt và để khô trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.

Lưu ý:

- Không sử dụng ACV trực tiếp lên da hoặc tóc nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với axit.
- Không sử dụng ACV quá thường xuyên hoặc quá nhiều vì nó có thể làm khô da và tóc.
- Nếu bạn sử dụng ACV như một loại toner, hãy tránh vùng mắt và miệng để tránh kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng ACV như một loại mặt nạ, hãy tránh vùng mắt và miệng và không để hỗn hợp lâu trên da để tránh kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng ACV.

Tài liệu tham khảo

1. "Apple Cider Vinegar: Miracle Health System" by Patricia Bragg
2. "The Apple Cider Vinegar Cure: Essential Recipes & Remedies to Heal Your Body Inside and Out" by Madeline Given
3. "The Healing Powers of Vinegar: A Complete Guide to Nature's Most Remarkable Remedy" by Cal Orey

Beta Vulgaris (Beet) Root Extract

1. Beta Vulgaris (Beet) Root Extract là gì?

Beta Vulgaris (Beet) Root Extract là một chiết xuất từ rễ củ củ cải đường (Beta vulgaris), một loại rau quả giàu chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa. Chiết xuất này được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm sáng da, cũng như tăng cường sức khỏe tóc.

2. Công dụng của Beta Vulgaris (Beet) Root Extract

- Cung cấp độ ẩm: Beet Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Chiết xuất từ rễ củ củ cải đường có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Beet Root Extract cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Chống lão hóa: Beet Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
Trên thị trường hiện nay, Beet Root Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, lotion, shampoo và conditioner.

3. Cách dùng Beta Vulgaris (Beet) Root Extract

- Beta Vulgaris (Beet) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, nó có thể được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và làm mịn da, cũng như giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó có thể giúp cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay, nó có thể giúp cung cấp độ ẩm cho móng tay và giúp chúng trở nên khỏe mạnh hơn.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của mình khỏi tác động của tia UV.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of beetroot (Beta vulgaris) extracts." Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
2. "Beetroot (Beta vulgaris) and its health benefits." International Journal of Food Sciences and Nutrition, 2015.
3. "Phytochemical composition and biological activities of beetroot (Beta vulgaris) extracts." Food Chemistry, 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá