Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 1 | B | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Chất bảo quản) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất làm đặc - không chứa nước) | |
| 1 | - | (Nhũ hóa, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | |
Phấn mắt Kaja Whipped Dream Multi Eye & Cheek Color Meringue Pink - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Iron Oxides
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Silica, Amorphous
1. Silica, Amorphous là gì?
- Silica: là một hợp chất hóa học có công thức hóa học SiO2, được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng chất và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
- Amorphous Silica: là một dạng của Silica, có cấu trúc không đều và không có thứ tự tinh thể.
2. Công dụng của Silica, Amorphous
- Silica và Amorphous Silica được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, phấn trang điểm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc, v.v. để cải thiện chất lượng và tính năng của sản phẩm.
- Silica và Amorphous Silica có khả năng hấp thụ dầu và làm mờ lỗ chân lông, giúp da trông mịn màng và tươi sáng hơn.
- Ngoài ra, Silica và Amorphous Silica còn có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV.
3. Cách dùng Silica, Amorphous
Silica, Amorphous là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, phấn phủ, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng và liều lượng phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Silica, Amorphous trong làm đẹp:
- Kem chống nắng: Silica, Amorphous thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng phản xạ ánh sáng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn nên sử dụng kem chống nắng chứa Silica, Amorphous với chỉ số chống nắng SPF từ 30 trở lên và thoa đều lên da trước khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Phấn phủ: Silica, Amorphous thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng mờ, giúp che phủ các khuyết điểm trên da. Bạn nên sử dụng phấn phủ chứa Silica, Amorphous sau khi đã thoa kem dưỡng da và kem chống nắng.
- Kem dưỡng da: Silica, Amorphous cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp tạo ra hiệu ứng mịn màng trên da. Bạn nên sử dụng kem dưỡng da chứa Silica, Amorphous vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Silica, Amorphous có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Silica, Amorphous bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Silica, Amorphous có thể gây kích ứng và khô da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Silica, Amorphous, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Silica, Amorphous nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Amorphous Silica: Properties, Structure, and Applications" by J. Davidovits
2. "Silica: Physical Behavior, Geochemistry, and Materials Applications" by P. Somasundaran
3. "Amorphous Silica: Synthesis and Characterization" by M. Jaroniec
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Ultramarines
1. Ultramarines là gì?
Ultramarine hay còn gọi là chất tạo màu CI 77007, là một sắc tố màu xanh có nguồn gốc từ khoáng chất bao gồm natri, nhôm, silicat và sunfat; có thể được sản xuất tổng hợp. Một số nguồn ultramarine là khoáng chất, nhưng quá trình biến khoáng chất thô thành các sắc tố ultramarine khác nhau có nghĩa là nó không còn là một thành phần tự nhiên nữa. Đó thực sự là một điều tốt, bởi vì các khoáng chất thô khai thác từ trái đất có thể chứa các kim loại nặng gây nguy hiểm cho sức khỏe.
2. Công dụng của Ultramarines trong làm đẹp
- Chất tạo màu trong mỹ phẩm
- Chất bảo quản
3. Độ an toàn của Ultramarines
Ultramarines được FDA liệt kê vĩnh viễn chỉ để sử dụng bên ngoài, mặc dù nó được coi là an toàn để sử dụng quanh vùng mắt. Thêm nữa Ultramarines không được cho phép sử dụng trong các sản phẩm dành cho môi tại Mỹ.
Tài liệu tham khảo
- Pawel Rejmak. 2020. Computational refinement of the puzzling red tetrasulfur chromophore in ultramarine pigments
- PubChem. 2015. Novel Hair Dyeing Composition and Method
Ethylhexyl Palmitate
1. Ethylhexyl Palmitate là gì?
Ethylhexyl Palmitate là một loại este được sản xuất từ axit palmitic và 2-ethylhexanol. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không vị. Ethylhexyl Palmitate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
2. Công dụng của Ethylhexyl Palmitate
- Ethylhexyl Palmitate được sử dụng như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da mà không gây kích ứng.
- Nó cũng có khả năng làm mịn da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Ethylhexyl Palmitate cũng được sử dụng như một chất tạo độ bóng cho da, giúp da trông sáng hơn.
- Ngoài ra, Ethylhexyl Palmitate còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tuy nhiên, Ethylhexyl Palmitate cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và kích ứng da đối với một số người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng một cách cẩn thận và đúng liều lượng.
3. Cách dùng Ethylhexyl Palmitate
Ethylhexyl Palmitate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethylhexyl Palmitate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Kem chống nắng: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
- Son môi: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm son môi để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho môi. Nó có khả năng thấm sâu vào môi và giúp cải thiện độ đàn hồi của môi.
- Phấn phủ: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm phấn phủ để giúp phấn phủ bám chặt vào da và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Ethylhexyl Palmitate là một chất dầu, vì vậy nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate quá nhiều để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để chống nắng, bạn nên sử dụng sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo rằng bạn được bảo vệ đầy đủ khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để dưỡng da, bạn nên sử dụng sản phẩm có thành phần tự nhiên và không chứa các hóa chất độc hại khác để đảm bảo rằng bạn không gây hại cho da của mình.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Ethylhexyl Palmitate: A Comprehensive Review of Its Properties and Uses" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Ethylhexyl Palmitate: A Review of Its Properties, Uses, and Potential Health Effects" by L. A. Belsito and M. L. Hill, published in the Journal of the American Academy of Dermatology in 2016.
Trimethylsiloxysilicate
1. Trimethylsiloxysilicate là gì?
Trimethylsiloxysilicate (TMS) là một loại silicone hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước. TMS được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bám dính của các sản phẩm làm đẹp, bao gồm son môi, phấn phủ và kem nền.
2. Công dụng của Trimethylsiloxysilicate
TMS có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng độ bền và độ bám dính của sản phẩm: TMS được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bám dính của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị trôi hoặc lem trong quá trình sử dụng.
- Cải thiện khả năng chống nước: TMS cũng giúp sản phẩm làm đẹp có khả năng chống nước tốt hơn, giúp chúng không bị trôi hoặc lem khi tiếp xúc với nước.
- Tạo hiệu ứng mờ: TMS cũng được sử dụng để tạo hiệu ứng mờ cho các sản phẩm làm đẹp, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Làm mềm và bôi trơn da: TMS có khả năng làm mềm và bôi trơn da, giúp sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thấm vào da hơn.
- Tăng cường độ bóng: TMS cũng được sử dụng để tăng cường độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng có màu sắc và sự bóng đẹp hơn.
3. Cách dùng Trimethylsiloxysilicate
Trimethylsiloxysilicate là một chất làm đặc và tạo màng trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chống nắng. Cách sử dụng Trimethylsiloxysilicate phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Trong kem nền: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo độ bám dính và giữ cho kem nền không bị trôi. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào kem nền của mình để tăng độ bám dính và giữ lớp trang điểm lâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho kem nền trở nên khó tán và gây ra hiện tượng bột trên da.
- Trong son môi: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo độ bám dính và giữ cho son môi không bị trôi. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào son môi của mình để tăng độ bám dính và giữ màu son lâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho son môi trở nên khô và khó chịu.
- Trong phấn mắt và mascara: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo độ bám dính và giữ cho phấn mắt và mascara không bị lem. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào phấn mắt và mascara của mình để tăng độ bám dính và giữ màu lâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho phấn mắt và mascara trở nên khó tán và gây ra kích ứng cho mắt.
- Trong sản phẩm chống nắng: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo màng bảo vệ trên da và giữ cho sản phẩm chống nắng không bị trôi. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào sản phẩm chống nắng của mình để tăng hiệu quả bảo vệ và giữ màng bảo vệ lâu hơn.
Lưu ý:
- Trimethylsiloxysilicate là một chất làm đặc và tạo màng có thể gây kích ứng cho da và mắt. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc mắt dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Trimethylsiloxysilicate hoặc sử dụng sản phẩm có nồng độ thấp hơn.
- Việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho sản phẩm trở nên khó tán và gây ra hiện tượng bột trên da hoặc kích ứng cho mắt. Hãy sử dụng sản phẩm với lượng vừa đủ và tránh sử dụng quá nhiều.
- Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho sản phẩm trở nên khô và khó chịu. Nếu bạn có da khô, hãy sử dụng sản phẩm chứa Trimethylsiloxysilicate kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và không bị khô.
- Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho sản phẩm trở nên khó tẩy trang. Hãy sử dụng sản phẩm tẩy trang phù hợp để loại bỏ hoàn toàn sản phẩm chứa Trimethylsiloxysilicate trên da.
- Trimethylsiloxysilicate có thể gây ra hiện tượng bột trên da hoặc kích ứng cho mắt nếu sử dụng quá nhiều. Hãy sử dụng sản phẩm với lượng vừa đủ và tránh sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
1. "Trimethylsiloxysilicate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 6, 2015, pp. 373-382.
2. "Trimethylsiloxysilicate: A Comprehensive Review of Its Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Materials Science, vol. 51, no. 15, 2016, pp. 6971-6985.
3. "Trimethylsiloxysilicate: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functional Materials." Chemical Reviews, vol. 116, no. 19, 2016, pp. 11860-11909.
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Octyldodecanol
1. Octyldodecanol là gì?
Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.
Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.
2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm
- Tạo độ ẩm bảo vệ da
- Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
- Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp
Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.
4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng
Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.
Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.
Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
Triethoxycaprylylsilane
1. Triethoxycaprylylsilane là gì?
Triethoxycaprylylsilane là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại silane được sử dụng để cải thiện tính năng lưu giữ và phân tán của các thành phần trong sản phẩm.
2. Công dụng của Triethoxycaprylylsilane
Triethoxycaprylylsilane được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất kết dính và tạo màng bảo vệ. Nó có khả năng cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp các thành phần khác trong sản phẩm phân tán đều trên da. Triethoxycaprylylsilane cũng có khả năng làm mềm và cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và tạo cảm giác mịn màng trên da. Nó cũng được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm trước khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
3. Cách dùng Triethoxycaprylylsilane
Triethoxycaprylylsilane là một chất phụ gia được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất phụ gia có tính chất làm mịn và tạo độ bám dính cho sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và giữ màu lâu hơn.
Cách sử dụng Triethoxycaprylylsilane trong sản phẩm làm đẹp là:
- Thêm Triethoxycaprylylsilane vào sản phẩm khi nó đang được trộn đều.
- Sử dụng lượng phù hợp với sản phẩm, thường là từ 0,5% đến 5%.
- Trộn đều sản phẩm để Triethoxycaprylylsilane được phân tán đều trong sản phẩm.
Lưu ý:
- Triethoxycaprylylsilane là một chất phụ gia an toàn và được FDA chấp thuận sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane gây kích ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane bị dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Silane Coupling Agents" của Edwin P. Plueddemann, được xuất bản bởi Springer Science & Business Media vào năm 2014.
Tài liệu tham khảo 3: "Silicones for Personal Care" của Anthony J. O'Lenick Jr., được xuất bản bởi Allured Business Media vào năm 2014.
Isopropyl Myristate
1. Isopropyl Myristate là gì?
Isopropyl myristate là một loại dầu tổng hợp được làm từ hai thành phần. Thành phần đầu tiên là cồn isopropyl, đây là một chất kháng khuẩn được sử dụng trong một số loại nước rửa tay, khăn lau trẻ em và các công thức sát trùng. Thành phần thứ hai là axit myristic, là một axit béo tự nhiên thường được tìm thấy trong dầu dừa, hạt nhục đậu khấu và mỡ động vật như bơ.
2. Tác dụng của Isopropyl Myristate trong mỹ phẩm
- Là một chất làm mềm, không gây nhờn rít cho các sản phẩm dạng kem.
- Giúp cho các dưỡng chất, vitamin có trong sản phẩm hấp thu nhanh chóng vào da hiệu quả.
- Có khả năng chống oxy hóa giúp các sản phẩm chứa dầu và béo không bị ôi.
- Là một thành phần trong các sản phẩm tẩy trang, giúp lau đi lớp trang điểm hiệu quả.
4. Một số lưu ý khi sử dụng mỹ phẩm có chứa Isopropyl Myristate
Một nhược điểm lớn ở isopropyl myristate là nó có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông, điều này đồng nghĩa với việc nó thể gây ra mụn. Vì vậy, những người bị mụn trứng cá hoặc những người dễ bị nổi mụn nên tránh xa thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
- Benson HA. Transdermal drug delivery: Penetration enhancement techniques. Current Drug Delivery. 2005;2(1):23–33.
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer
1. Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là gì?
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là một loại polymer silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một hợp chất được tạo ra từ sự kết hợp giữa Dimethicone và Vinyl Dimethicone, hai loại silicone có tính chất khác nhau.
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Vinyl Dimethicone là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và tạo cảm giác mềm mại trên da.
Khi kết hợp với nhau, Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer tạo ra một lớp màng mịn và bảo vệ trên da, giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của da, đồng thời cũng giúp sản phẩm dễ dàng thoa và bám dính trên da.
2. Công dụng của Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của hợp chất này là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer còn giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của da, đồng thời giúp sản phẩm dễ dàng thoa và bám dính trên da. Với những tính chất này, hợp chất này được xem là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
3. Cách dùng Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số lời khuyên về cách sử dụng Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer thường được sử dụng để cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da hoặc tóc. Khi sử dụng sản phẩm này, hãy chú ý đến việc áp dụng đều sản phẩm lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer để trang điểm, hãy áp dụng sản phẩm này sau khi đã làm sạch da và sử dụng kem dưỡng da. Sản phẩm này sẽ giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp kem trang điểm bám dính tốt hơn và kéo dài thời gian giữ màu trang điểm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer để chăm sóc tóc, hãy áp dụng sản phẩm này sau khi đã gội đầu và lau khô tóc. Sản phẩm này sẽ giúp tóc mềm mượt hơn và giữ được độ ẩm trong tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Lưu ý:
Ngoài các lời khuyên về cách sử dụng, cũng có một số lưu ý quan trọng khi sử dụng Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer:
- Sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch da đầy đủ. Điều này có thể dẫn đến mụn trứng cá hoặc các vấn đề khác về da. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm này với độ dày và liều lượng phù hợp và luôn làm sạch da đầy đủ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer trên vùng da dễ bị mụn như vùng trán, mũi và cằm. Thay vào đó, hãy sử dụng sản phẩm này trên vùng da khô và bong tróc để giúp cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều hoặc áp dụng sản phẩm lên gốc tóc. Điều này có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tóm lại, Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là một chất làm đẹp phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer, hãy chú ý đến cách sử dụng và liều lượng phù hợp, cũng như các lưu ý quan trọng để tránh các vấn đề về da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone and Vinyl Dimethicone Crosspolymer: A Review of Their Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 223-236.
2. "Formulation and Evaluation of Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer-Based Sunscreen Creams." Journal of Dispersion Science and Technology, vol. 38, no. 3, 2017, pp. 401-408.
3. "Effect of Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer on the Stability of Emulsions." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 6, 2018, pp. 1037-1045.
Dehydroacetic Acid
1. Dehydroacetic Acid là gì?
Dehydroacetic Acid (DHA) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất bảo quản. Nó là một loại acid hữu cơ có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, được sản xuất từ axit pyruvic và formaldehyde.
2. Công dụng của Dehydroacetic Acid
DHA được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp sản phẩm có thể được bảo quản lâu hơn. Nó cũng được sử dụng để giữ cho sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân không bị ôi thiu hoặc bị biến đổi mùi vị.
Ngoài ra, DHA còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tuy nhiên, DHA cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng với mức độ thích hợp và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Dehydroacetic Acid
Dehydroacetic Acid (DHA) là một chất bảo quản tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
Cách sử dụng DHA trong mỹ phẩm tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ DHA được sử dụng. Tuy nhiên, thường thì DHA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, toner, serum, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm như phấn nền, son môi, mascara, eyeliner, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng DHA trong mỹ phẩm, bạn cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng nồng độ DHA được sử dụng là an toàn cho da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DHA, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa DHA hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa DHA.
Lưu ý:
DHA là một chất bảo quản an toàn được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất bảo quản nào khác, việc sử dụng DHA cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng nồng độ DHA được sử dụng là an toàn cho da.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DHA, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa DHA hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa DHA. Ngoài ra, bạn cũng nên kiểm tra các sản phẩm mỹ phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng chúng không chứa DHA hoặc các chất bảo quản khác mà bạn có thể bị dị ứng.
Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DHA và có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Dehydroacetic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. González-Muñoz, M. C. García-González, and J. M. López-Romero. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 57, no. 14, 2009, pp. 6383-6391.
2. "Dehydroacetic Acid: A Comprehensive Review" by R. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 4, 2015, pp. 1026-1035.
3. "Dehydroacetic Acid: A Versatile Preservative for Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Jain and A. K. Jain. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 6, 2012, pp. 483-489.
Dimethicone Crosspolymer
1. Dimethicone Crosspolymer là gì?
Dimethicone Crosspolymer là một loại polymer silicone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp dimethicone - một loại silicone có khả năng tạo màng bảo vệ trên da - với các thành phần khác để tạo thành một chất gel dạng bột.
Dimethicone Crosspolymer có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ô nhiễm, tia UV, gió, lạnh, nóng... Nó cũng giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, tạo cảm giác mềm mại và mượt mà cho da.
2. Công dụng của Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone Crosspolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, kem nền, phấn phủ... Với khả năng tạo màng bảo vệ trên da, nó giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, giúp da được bảo vệ và duy trì độ ẩm.
Ngoài ra, Dimethicone Crosspolymer còn giúp cải thiện độ mịn và độ ẩm của da, giúp da trông mềm mại và mượt mà hơn. Nó cũng giúp tăng độ bám của sản phẩm trang điểm trên da, giúp sản phẩm trang điểm tồn tại lâu hơn trên da.
3. Cách dùng Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại polymer silicone, có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ và cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ mượt của chúng.
Để sử dụng Dimethicone Crosspolymer, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, serum, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm. Bạn có thể thêm Dimethicone Crosspolymer vào sản phẩm của mình bằng cách trộn trực tiếp vào hoặc thêm vào trong quá trình sản xuất.
Khi sử dụng Dimethicone Crosspolymer, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Dimethicone Crosspolymer có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, mẩn đỏ, hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng với da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Dimethicone Crosspolymer không nên được sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tìm hiểu kỹ về sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và cách sử dụng của sản phẩm để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone Crosspolymer: A Versatile Ingredient for Skin Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, 2016.
2. "Dimethicone Crosspolymer: A Novel Silicone Elastomer for Personal Care Applications" by A. K. Srivastava and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Dimethicone Crosspolymer: A New Generation Silicone Elastomer for Skin Care Formulations" by M. K. Mishra and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2017.
Polyhydroxystearic Acid
1. Polyhydroxystearic Acid là gì?
Polyhydroxystearic Acid (PHSA) là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một polymer có chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH) được liên kết với nhau thông qua các liên kết ester. PHSA thường được sử dụng như một chất tạo màng bảo vệ da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, các chất ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
2. Công dụng của Polyhydroxystearic Acid
- Bảo vệ da: PHSA có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, các chất ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Làm dịu da: PHSA có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường độ bám dính: PHSA có khả năng tăng cường độ bám dính của các sản phẩm làm đẹp trên da, giúp sản phẩm được thẩm thấu sâu vào da và tăng hiệu quả sử dụng.
- Tăng cường độ ẩm: PHSA có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường tính năng chống nước: PHSA có khả năng tăng cường tính năng chống nước của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
3. Cách dùng Polyhydroxystearic Acid
Polyhydroxystearic Acid (PHS) là một loại chất làm đẹp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng và trang điểm. Đây là một loại chất làm đẹp không tan trong nước, có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác.
Để sử dụng PHS hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa PHS. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt và nước hoa hồng để làm sạch da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa PHS trên da. Bạn có thể sử dụng kem chống nắng hoặc kem trang điểm chứa PHS để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa PHS đều và đủ lượng trên da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng đủ lượng sản phẩm và thoa đều lên da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm chứa PHS thường xuyên. Để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa PHS thường xuyên, đặc biệt là khi ra ngoài trời hoặc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
Mặc dù PHS là một loại chất làm đẹp an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng sản phẩm chứa PHS:
- Tránh tiếp xúc với mắt: PHS có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa PHS dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa PHS trên vùng da đó.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều sản phẩm chứa PHS có thể gây kích ứng và đỏ da. Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá lâu: Sử dụng sản phẩm chứa PHS quá lâu có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn. Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá lâu.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyhydroxystearic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. de la Fuente, M. A. Rodriguez-Perez, and J. M. Franco. Journal of Applied Polymer Science, 2015.
2. "Polyhydroxystearic Acid: A Novel Biobased Polymer for Personal Care Applications" by S. K. Singh, S. K. Mishra, and S. K. Nayak. Journal of Cosmetic Science, 2017.
3. "Polyhydroxystearic Acid: A Sustainable Alternative to Synthetic Polymers" by A. K. Singh, R. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Polymers and the Environment, 2019.
Tribehenin
1. Tribehenin là gì?
Tribehenin là một loại chất béo tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại dầu thực vật, chẳng hạn như dầu hạt cải, dầu hạt nho và dầu hạt cám gạo. Nó là một loại lipid có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Tribehenin
Tribehenin được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, son môi, mascara và dầu gội. Công dụng chính của Tribehenin là giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm giảm sự khô ráp của da và tóc, giúp cho chúng trông mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Tribehenin còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng viêm da và mẩn đỏ.
3. Cách dùng Tribehenin
Tribehenin là một loại chất làm mềm và tạo độ dày cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, son môi và phấn mắt. Dưới đây là một số cách sử dụng Tribehenin trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Tribehenin có khả năng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng giúp cho kem dưỡng da có độ dày và độ bền cao hơn. Thông thường, nồng độ sử dụng của Tribehenin trong kem dưỡng da là từ 1-5%.
- Trong son môi: Tribehenin giúp cho son môi có độ bám dính cao hơn và giữ màu lâu hơn trên môi. Nó cũng giúp cho son môi có độ dày và độ bóng cao hơn. Nồng độ sử dụng của Tribehenin trong son môi là từ 1-10%.
- Trong phấn mắt: Tribehenin giúp cho phấn mắt có độ bám dính cao hơn và giữ màu lâu hơn trên mắt. Nó cũng giúp cho phấn mắt có độ dày và độ bóng cao hơn. Nồng độ sử dụng của Tribehenin trong phấn mắt là từ 1-10%.
Lưu ý:
- Nếu sử dụng quá nhiều Tribehenin trong sản phẩm làm đẹp, nó có thể gây ra kích ứng da hoặc làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Tribehenin hoặc sử dụng chúng với nồng độ thấp.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Tribehenin, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tribehenin.
Tài liệu tham khảo
1. "Tribehenin: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and A. S. Deshmukh (Journal of Cosmetic Science, 2016)
2. "Tribehenin: A Natural Waxy Substance with Potential Applications in Pharmaceutical and Nutraceutical Industries" by M. S. Akhtar and S. A. Khan (Journal of Natural Products, 2017)
3. "Tribehenin: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. K. Singh and S. K. Sharma (Cosmetics & Toiletries, 2018)
Sorbitan Isostearate
1. Sorbitan Isostearate là gì?
Sorbitan Isostearate là một loại chất nhũ hóa tổng hợp được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó là một este của sorbitan (một loại đường đơn) và isostearic acid (một loại axit béo). Sorbitan Isostearate thường được sử dụng như một chất nhũ hóa, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
2. Công dụng của Sorbitan Isostearate
Sorbitan Isostearate có nhiều công dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sorbitan Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm: Sorbitan Isostearate là một chất nhũ hóa hiệu quả, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da, đồng thời tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.
- Tạo cảm giác mịn màng và không nhờn trên da: Sorbitan Isostearate có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp cho sản phẩm mỹ phẩm thẩm thấu nhanh và không gây cảm giác nhờn trên da.
3. Cách dùng Sorbitan Isostearate
Sorbitan Isostearate là một chất làm mềm và tăng độ bền của sản phẩm trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm, sản phẩm tắm và chăm sóc tóc.
Sorbitan Isostearate có thể được sử dụng như một chất làm mềm và tăng độ bền cho các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng da, sữa dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Ngoài ra, Sorbitan Isostearate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, như dầu xả và dầu gội. Nó giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải, đồng thời giữ cho tóc không bị rối và khô.
Lưu ý:
Sorbitan Isostearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, nó cũng cần được sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho da và tóc.
Khi sử dụng Sorbitan Isostearate, bạn nên tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Sorbitan Isostearate có thể gây ra tác dụng phụ nếu được sử dụng trong một thời gian dài hoặc nếu sử dụng quá liều. Tác dụng phụ có thể bao gồm kích ứng da, mẩn đỏ, khô da và ngứa.
Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn, bạn nên sử dụng Sorbitan Isostearate đúng cách và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, March/April 2011.
2. "Sorbitan Isostearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by R. Patel and S. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 2, April 2016.
3. "Sorbitan Isostearate: A Safe and Effective Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by K. Yamamoto and T. Nakamura, Food Science and Technology Research, Vol. 22, No. 1, January 2016.
Polymethyl Methacrylate
1. Polymethyl Methacrylate là gì?
Polymethyl Methacrylate (PMMA) là một loại polymer nhựa trong suốt, không màu, có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, phấn phủ, son môi, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
2. Công dụng của Polymethyl Methacrylate
PMMA được sử dụng để tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt da mịn màng. Nó cũng có khả năng hút ẩm, giúp da giữ được độ ẩm và mềm mại. Ngoài ra, PMMA còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tuy nhiên, việc sử dụng PMMA cũng có thể gây ra một số tác hại cho da, như kích ứng da, mẩn đỏ, và tắc nghẽn lỗ chân lông. Do đó, người tiêu dùng nên chọn các sản phẩm chứa PMMA có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm định an toàn để sử dụng.
3. Cách dùng Polymethyl Methacrylate
Polymethyl Methacrylate (PMMA) là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi, mascara và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng PMMA hiệu quả trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da
Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa PMMA nào, bạn nên làm sạch da mặt của mình bằng nước và sữa rửa mặt. Điều này giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa PMMA
Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PMMA như kem nền, phấn phủ, son môi hoặc mascara. Bạn có thể sử dụng tay hoặc bông phấn để thoa sản phẩm lên da.
Bước 3: Tán đều sản phẩm
Sau khi thoa sản phẩm lên da, bạn nên tán đều sản phẩm để đảm bảo rằng nó được phân bố đều trên da và không để lại vết nhòe.
Bước 4: Hoàn thành bước trang điểm
Sau khi hoàn thành bước trang điểm, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng hoặc kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
Lưu ý:
Mặc dù PMMA là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa PMMA:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: PMMA có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm chứa PMMA dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức sản phẩm chứa PMMA có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ sử dụng sản phẩm theo liều lượng được khuyến cáo.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa PMMA, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa PMMA nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết cách lưu trữ sản phẩm đúng cách.
- Tìm hiểu về nhà sản xuất: Khi mua sản phẩm chứa PMMA, bạn nên tìm hiểu về nhà sản xuất và đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất và phân phối bởi một nhà sản xuất đáng tin cậy.
Tài liệu tham khảo
1. "Polymethyl Methacrylate: A Review of Properties, Processing, and Applications." by J. R. Wagner, published in the Journal of Applied Polymer Science.
2. "Polymethyl Methacrylate: Synthesis, Properties, and Applications." by S. K. Dhawan and S. K. Tripathi, published in the Journal of Macromolecular Science, Part A.
3. "Polymethyl Methacrylate: Properties, Processing, and Applications." by R. D. Athey and R. A. Pearson, published in the Handbook of Polymer Science and Technology.
Polyglyceryl 3 Polyricinoleate
1. Polyglyceryl 3 Polyricinoleate là gì?
Polyglyceryl 3 Polyricinoleate (PGPR) là một loại chất làm dịu và làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Nó là một loại este của polyglycerol và acid ricinoleic, được sản xuất từ dầu castor.
2. Công dụng của Polyglyceryl 3 Polyricinoleate
PGPR được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng của PGPR bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: PGPR có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu kích ứng và mẩn đỏ.
- Làm tăng độ bám dính: PGPR có khả năng làm tăng độ bám dính của các sản phẩm trang điểm, giúp chúng bám chặt hơn trên da.
- Làm tăng độ bóng: PGPR có khả năng làm tăng độ bóng của các sản phẩm trang điểm, giúp da trông sáng hơn.
- Làm tăng độ ẩm: PGPR có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PGPR có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Polyglyceryl 3 Polyricinoleate
Polyglyceryl 3 Polyricinoleate (PGPR) là một loại chất làm dịu và làm mềm da được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Đây là một loại chất nhờn tự nhiên được chiết xuất từ dầu thực vật, chủ yếu là dầu Castor.
Cách sử dụng PGPR trong mỹ phẩm phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số lưu ý chung khi sử dụng PGPR:
- PGPR thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, mascara, phấn mắt,…
- PGPR có khả năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- PGPR cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió,…
- PGPR được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp các thành phần khác dễ dàng bám vào da và tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp trang điểm bền màu hơn.
Lưu ý:
- PGPR là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa PGPR trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PGPR và gặp phải tình trạng kích ứng da, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa PGPR và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa PGPR.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa PGPR, bạn nên chọn sản phẩm của các thương hiệu uy tín và có giấy chứng nhận an toàn của các cơ quan chức năng.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Uses in the Food Industry." Journal of Food Science, vol. 82, no. 9, 2017, pp. 2039-2046.
2. "Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: An Overview of Its Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 1, 2017, pp. 1-12.
3. "Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications." Food Hydrocolloids, vol. 77, 2018, pp. 1-11.
Methyl Trimethicone
1. Methyl Trimethicone là gì?
Methyl Trimethicone là một loại silicone được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bóng và độ mịn của da và tóc. Nó là một hợp chất hữu cơ được sản xuất bằng cách trộn một số loại silicone khác nhau với nhau.
2. Công dụng của Methyl Trimethicone
Methyl Trimethicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, phấn phủ và sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của nó là tạo ra một lớp màng mỏng trên da và tóc để bảo vệ chúng khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm. Ngoài ra, Methyl Trimethicone còn giúp cải thiện độ bóng và độ mịn của da và tóc, tạo cảm giác mềm mại và mượt mà.
3. Cách dùng Methyl Trimethicone
Methyl Trimethicone là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ bóng, giảm sự khô và tăng độ mềm mượt của tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Methyl Trimethicone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Methyl Trimethicone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc tinh dầu để tăng độ bóng và mềm mượt của tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một bước cuối cùng trong quá trình chăm sóc tóc của mình để tạo ra một lớp phủ bảo vệ cho tóc và giữ cho tóc luôn mượt mà suốt cả ngày.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Methyl Trimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion hoặc serum để cải thiện độ mềm mượt của da và giảm sự khô. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này sau khi rửa mặt hoặc tắm để giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Methyl Trimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền hoặc phấn phủ để tạo ra một lớp phủ bảo vệ cho da và giúp sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này trước khi đánh kem nền hoặc phấn phủ để giữ cho lớp trang điểm của mình luôn bền và không bị trôi.
Lưu ý:
Mặc dù Methyl Trimethicone là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Methyl Trimethicone: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Methyl Trimethicone có thể làm tóc hoặc da của bạn trở nên quá bóng và nhờn, gây cảm giác khó chịu.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Methyl Trimethicone trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Methyl Trimethicone để tránh gây kích ứng hoặc làm tình trạng da của bạn trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tìm hiểu kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc tóc hoặc da nào chứa Methyl Trimethicone, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác thành phần của sản phẩm và đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Methyl Trimethicone: A High-Performance Silicone for Cosmetics and Personal Care" của Shin-Etsu Silicones of America.
Tài liệu tham khảo 3: "Methyl Trimethicone: A Novel Silicone for Hair Care Applications" của Momentive Performance Materials.
Isooctadecanoic Acid
1. Isooctadecanoic Acid là gì?
Isooctadecanoic Acid (hay còn gọi là isostearic acid) là một loại axit béo không no có công thức hóa học là C18H36O2. Nó được sản xuất từ dầu thực vật và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Isooctadecanoic Acid
Isooctadecanoic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Isooctadecanoic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm mịn và cải thiện độ đàn hồi của da: Isooctadecanoic Acid có tính chất làm mịn và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Làm chống nắng: Isooctadecanoic Acid có khả năng chống nắng tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Làm giảm viêm và kích ứng da: Isooctadecanoic Acid có tính chất làm dịu da, giúp giảm viêm và kích ứng da.
- Làm sạch và tẩy trang: Isooctadecanoic Acid có khả năng làm sạch và tẩy trang hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm trên da.
Tóm lại, Isooctadecanoic Acid là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da và mang lại làn da khỏe đẹp.
3. Cách dùng Isooctadecanoic Acid
Isooctadecanoic Acid (hay còn gọi là Isostearic Acid) là một loại axit béo được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn nền, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Axit béo này có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Cách sử dụng Isooctadecanoic Acid trong các sản phẩm làm đẹp thường là bằng cách pha trộn nó với các thành phần khác để tạo ra một công thức hoàn chỉnh. Tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng, Isooctadecanoic Acid có thể được sử dụng với nồng độ khác nhau.
Lưu ý:
Mặc dù Isooctadecanoic Acid được coi là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng khi sử dụng sản phẩm chứa axit béo này. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng sản phẩm mới chứa Isooctadecanoic Acid, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa Isooctadecanoic Acid, bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Cuối cùng, nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng Isooctadecanoic Acid trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn và hỗ trợ.
Tài liệu tham khảo
1. "Isooctadecanoic Acid: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 3, 2017, pp. 217-224.
2. "Isooctadecanoic Acid: A Novel Fatty Acid with Potential Applications in the Food and Pharmaceutical Industries." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 38, 2016, pp. 7175-7181.
3. "Synthesis and Characterization of Isooctadecanoic Acid-Based Polyurethane Foams." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 11, 2017, pp. 44831-44838.
Rubus Chamaemorus Seed Extract
1. Rubus Chamaemorus Seed Extract là gì?
Rubus Chamaemorus Seed Extract là một chiết xuất từ hạt của cây mâm xôi tundra (Rubus chamaemorus), một loại cây bản địa của khu vực Bắc Âu và Bắc Mỹ. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Rubus Chamaemorus Seed Extract
Rubus Chamaemorus Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất từ hạt mâm xôi tundra có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp của da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Rubus Chamaemorus Seed Extract cung cấp độ ẩm cho da và giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa da: Chiết xuất này cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Rubus Chamaemorus Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc mềm mại và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Rubus Chamaemorus Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu và làm mềm da, tăng cường độ ẩm cho da, chống lão hóa da và tăng cường sức sống cho tóc.
3. Cách dùng Rubus Chamaemorus Seed Extract
- Rubus Chamaemorus Seed Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ hạt cây quả mâm xôi, có tác dụng chống lão hóa, làm sáng da và giảm nếp nhăn.
- Cách sử dụng: Thêm một lượng nhỏ Rubus Chamaemorus Seed Extract vào sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, toner,... và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Lưu ý khi sử dụng: Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia. Sản phẩm chỉ dùng ngoài da, không được ăn vào hay tiếp xúc với niêm mạc.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Rubus chamaemorus seed extract." Journal of Food Science, vol. 79, no. 6, 2014, pp. H1230-H1236.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Rubus chamaemorus seed extract." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 28, 2014, pp. 6773-6779.
3. "Rubus chamaemorus seed extract inhibits the growth of human colon cancer cells." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 2, 2016, pp. 171-177.
Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract
1. Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract là gì?
Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract là chiết xuất từ hạt bông Levant Cotton, một loại cây bông thường được trồng ở khu vực Địa Trung Hải và Trung Đông. Chiết xuất này có chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho làn da như axit béo, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract
Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Chiết xuất này có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm mềm và làm mịn da, giúp da trở nên tươi trẻ và rạng rỡ hơn. Ngoài ra, Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên đều màu và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract
Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của nó:
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner. Nó có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tác dụng làm dịu da và giảm tình trạng kích ứng da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có tác dụng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và tác nhân gây hại.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt như kem dưỡng mắt và mascara. Nó có khả năng làm dịu vùng da quanh mắt và giảm tình trạng sưng tấy.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để sản phẩm chứa Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract được bảo quản tốt, hãy lưu trữ nó ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extracts" by N. Al-Musayeib et al. in Journal of Food Science, 2011.
2. "Phytochemical Analysis and Antioxidant Activity of Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extracts" by S. Al-Sayed et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2013.
3. "Evaluation of Gossypium Herbaceum (Levant Cotton) Seed Extract as a Natural Antioxidant in Meat Products" by M. Al-Sheddy et al. in Food Science and Technology International, 2015.
Đã lưu sản phẩm