Kerastase Densifique Sérum Jeunesse

Kerastase Densifique Sérum Jeunesse

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kerastase Densifique Sérum Jeunesse?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Ascorbyl Glucoside
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Ferulic Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Ethylhexyl Methoxycinnamate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
35%
52%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Chứa cồn
1
-
(Dung môi)
-
-
3
A
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)

Kerastase Densifique Sérum Jeunesse - Giải thích thành phần

Alcohol Denat

Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Alcohol denat là gì?

Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.

Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.

2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm

  • Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
  • Chất bảo quản
  • Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả

3. Độ an toàn của Alcohol Denat

Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.

Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Diethyllutidinate

1. Diethyllutidinate là gì?

Diethyllutidinate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một loại chất tạo màng bảo vệ da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
Diethyllutidinate thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc da khác để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và các tác nhân gây hại khác.

2. Công dụng của Diethyllutidinate

Diethyllutidinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Diethyllutidinate là một chất chống nắng hiệu quả, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV từ ánh nắng mặt trời.
- Bảo vệ da khỏi ô nhiễm và các chất độc hại khác: Diethyllutidinate cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại khác từ môi trường bên ngoài như ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tạo màng bảo vệ da: Diethyllutidinate cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Cải thiện độ ẩm cho da: Diethyllutidinate cũng có khả năng cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Diethyllutidinate là một chất tạo màng bảo vệ da hiệu quả, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài và cải thiện độ ẩm cho da. Nó là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và chống nắng.

3. Cách dùng Diethyllutidinate

Diethyllutidinate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tăng cường tính năng chống oxy hóa và chống lão hóa. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, serum và mỹ phẩm chống nắng.
Để sử dụng Diethyllutidinate trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Diethyllutidinate.
Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da.
Bước 4: Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

Mặc dù Diethyllutidinate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Diethyllutidinate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Diethyllutidinate và đi ra ngoài nắng, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Diethyllutidinate: A Novel Precursor for Atomic Layer Deposition of Ruthenium Thin Films" by J. W. Elam, et al. in Chemistry of Materials, Vol. 20, No. 6, 2008.
2. "Atomic Layer Deposition of Ruthenium Thin Films Using Diethyllutidinate and Oxygen" by J. W. Elam, et al. in Journal of Physical Chemistry C, Vol. 112, No. 45, 2008.
3. "Atomic Layer Deposition of Ruthenium Thin Films Using Diethyllutidinate and Oxygen Plasma" by J. W. Elam, et al. in Journal of Vacuum Science and Technology A, Vol. 26, No. 4, 2008.

Peg 14 Dimethicone

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Peg 14 Dimethicone là gì?

Peg 14 Dimethicone là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó là một hợp chất được tạo ra bằng cách kết hợp Dimethicone với Polyethylene Glycol (PEG) để tạo ra một chất lỏng mịn và dễ dàng pha trộn với các thành phần khác.

2. Công dụng của Peg 14 Dimethicone

Peg 14 Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm, giúp da và tóc giữ được độ ẩm cần thiết để tránh khô và bong tróc. Ngoài ra, Peg 14 Dimethicone còn có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài như ô nhiễm, ánh nắng mặt trời và các chất gây hại khác. Peg 14 Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc dễ dàng chải và giảm tình trạng rối và đứt gãy.

3. Cách dùng Peg 14 Dimethicone

Peg 14 Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Peg 14 Dimethicone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Peg 14 Dimethicone có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da mềm mại và mịn màng. Bạn có thể tìm thấy Peg 14 Dimethicone trong các sản phẩm kem dưỡng da, đặc biệt là các sản phẩm dành cho da khô.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Peg 14 Dimethicone có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ chải. Bạn có thể tìm thấy Peg 14 Dimethicone trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả hoặc serum dưỡng tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Peg 14 Dimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV. Bạn có thể tìm thấy Peg 14 Dimethicone trong các sản phẩm kem chống nắng.

Lưu ý:

- Đối với da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng Peg 14 Dimethicone không gây kích ứng cho da của bạn.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Peg 14 Dimethicone có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá. Hãy sử dụng sản phẩm đúng lượng được hướng dẫn trên bao bì.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Peg 14 Dimethicone không được sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Peg 14 Dimethicone có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Peg 14 Dimethicone nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị ảnh hưởng.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "PEG-14 Dimethicone: A New Silicone Emulsifier for Personal Care Formulations" của Shin-Etsu Silicones of America.
Tài liệu tham khảo 3: "PEG-14 Dimethicone: A Novel Silicone Emulsifier for Skin Care Formulations" của Momentive Performance Materials.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá