Dầu xả Keune Care Satin Oil Conditioner - Giải thích thành phần
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Decyl Oleate là gì?
Decyl Oleate là một loại este được tạo ra từ Decyl Alcohol và Oleic Acid. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, và không gây kích ứng da. Decyl Oleate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện khả năng thẩm thấu và làm mềm da.
2. Công dụng của Decyl Oleate
Decyl Oleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Decyl Oleate có khả năng thẩm thấu tốt và giúp làm mềm da, giúp da mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Decyl Oleate có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm tóc mềm mượt: Decyl Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt hơn.
- Làm giảm sự chafing: Decyl Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm sự chafing (sự mài mòn da do ma sát).
- Làm giảm tình trạng khô da: Decyl Oleate có khả năng giữ ẩm và giúp giảm tình trạng khô da.
Tóm lại, Decyl Oleate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, dịu da, làm tóc mềm mượt và giảm tình trạng khô da.
3. Cách dùng Decyl Oleate
Decyl Oleate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Decyl Oleate trong làm đẹp:
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Decyl Oleate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm chống lão hóa. Decyl Oleate giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Decyl Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Decyl Oleate giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Dùng trong sản phẩm trang điểm: Decyl Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Decyl Oleate giúp sản phẩm trang điểm dễ thoa, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và giúp da mềm mại hơn.
Lưu ý:
- Decyl Oleate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Decyl Oleate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Decyl Oleate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Decyl Oleate.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Decyl Oleate dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Decyl Oleate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Decyl Oleate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. R. Desai and S. S. Patil, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 1, January/February 2012.
2. "Decyl Oleate: A Versatile Emollient for Skin Care Products" by M. S. Saini and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 2, April 2012.
3. "Decyl Oleate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 16, No. 4, July 2013.
Tên khác: Hexadecyltrimethylammonium chloride
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản
1. Cetrimonium Chloride là gì?
Cetrimonium Chloride là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt cationic, có khả năng làm mềm và làm dịu tóc và da.
Cetrimonium Chloride được sản xuất bằng cách trộn chloride với cetrimonium, một loại chất hoạt động bề mặt cationic. Nó có tính chất hòa tan trong nước và dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ khác.
2. Công dụng của Cetrimonium Chloride
Cetrimonium Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc râu. Nó có nhiều công dụng khác nhau như sau:
- Làm mềm tóc: Cetrimonium Chloride có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
- Làm dịu da: Nó có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng da.
- Tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc: Cetrimonium Chloride giúp tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc.
- Giúp tóc dày và đầy đặn hơn: Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tóc dày và đầy đặn hơn.
- Giúp tóc dễ dàng chải và uốn: Cetrimonium Chloride giúp tóc dễ dàng chải và uốn hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Nó giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Cetrimonium Chloride, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Cetrimonium Chloride
Cetrimonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại chất cationic có tính chất làm mềm và làm dịu cho tóc và da.
Cách sử dụng Cetrimonium Chloride trong sản phẩm chăm sóc tóc và da bao gồm:
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cetrimonium Chloride thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác để làm mềm và làm dịu tóc. Để sử dụng, bạn có thể thêm Cetrimonium Chloride vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cetrimonium Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm mềm và làm dịu da. Để sử dụng, bạn có thể thêm Cetrimonium Chloride vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Lưu ý: Khi sử dụng Cetrimonium Chloride, bạn cần tuân thủ các quy định về liều lượng và pha trộn được đưa ra bởi nhà sản xuất. Ngoài ra, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm của mình không gây kích ứng cho da và tóc của người sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. M. S. Almeida and M. A. F. Martins, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 6, November/December 2015.
2. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Use in Hair Care Products" by J. M. F. Martins and M. A. F. Martins, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Cetrimonium Chloride: A Review of its Use in Skin Care Products" by S. J. Kim and J. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 1, January/February 2016.
Tên khác: Alkyl trimethyl ammonium chloride
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện
1. Behentrimonium chloride là gì?
Behentrimonium clorua, còn được gọi là docosyltrimethylammonium clorua hoặc BTAC-228, là một hợp chất hữu cơ giống như sáp màu vàng với công thức hóa học CH₃ (CH₂) ₂₁N (CH₃) ₃, được sử dụng làm chất chống tĩnh điện và đôi khi là chất khử trùng.
2. Tác dụng của Behentrimonium chloride trong mỹ phẩm
- Một chất điều hòa mạnh với khả năng chống tĩnh điện.
- Chất nhũ hóa giúp tạo kết cấu tuyệt vời cho một số dòng mỹ phẩm.
- Có khả năng kháng khuẩn hiệu quả.
- Phục hồi và bảo dưỡng mái tóc bị hư tổn, giúp cho tóc được mềm mượt nên được dùng trong các sản phẩm dành riêng cho tóc.
3. Cách sử dụng Behentrimonium chloride trong làm đẹp
Thêm vào nước ấm hoặc dầu (85 độ C) để tan chảy, tránh quá nóng.
Tỉ lệ sử dụng: 0.2 -2%
Tài liệu tham khảo
- Planells-Cases R, Jentsch TJ. Chloride channelopathies. Biochim Biophys Acta. 2009 Mar;1792(3):173-89.
- Patil VM, Gupta SP. Studies on Chloride Channels and their Modulators. Curr Top Med Chem. 2016;16(16):1862-76.
- Jentsch TJ, Stein V, Weinreich F, Zdebik AA. Molecular structure and physiological function of chloride channels. Physiol Rev. 2002 Apr;82(2):503-68.
- Jentsch TJ, Günther W. Chloride channels: an emerging molecular picture. Bioessays. 1997 Feb;19(2):117-26.
- Gururaja Rao S, Ponnalagu D, Patel NJ, Singh H. Three Decades of Chloride Intracellular Channel Proteins: From Organelle to Organ Physiology. Curr Protoc Pharmacol. 2018 Mar;80(1):11.21.1-11.21.17.
Tên khác: Butyrospermum Parkii (Shea Butter)
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc
1. Polyquaternium 37 là gì?
Polyquaternium 37 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác. Nó được sản xuất từ các monomer vinyl pyrrolidone và dimethylaminoethyl methacrylate, và có tính chất tương tự như các polymer cationic khác như Polyquaternium-10 và Polyquaternium-7.
2. Công dụng của Polyquaternium 37
Polyquaternium 37 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polyquaternium 37 có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mượt cho tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tăng cường độ bóng và độ bền cho tóc: Polyquaternium 37 có tính chất bám dính và tạo màng bảo vệ trên tóc, giúp tăng cường độ bóng và độ bền cho tóc.
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da: Polyquaternium 37 có khả năng làm dịu và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu cho các thành phần khác: Polyquaternium 37 có tính chất tương tác với các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu và hiệu quả của các thành phần đó trên tóc và da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Polyquaternium 37 có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Polyquaternium 37
Polyquaternium 37 là một hợp chất polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một chất làm dày và tạo độ bóng cho tóc, cũng như tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da.
Cách sử dụng Polyquaternium 37 trong sản phẩm chăm sóc tóc:
- Thêm Polyquaternium 37 vào sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem dưỡng tóc.
- Sử dụng Polyquaternium 37 với tỷ lệ phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trộn đều Polyquaternium 37 với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.
Cách sử dụng Polyquaternium 37 trong sản phẩm chăm sóc da:
- Thêm Polyquaternium 37 vào sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng hoặc sữa tắm.
- Sử dụng Polyquaternium 37 với tỷ lệ phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trộn đều Polyquaternium 37 với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều Polyquaternium 37 vì nó có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra thì rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng Polyquaternium 37 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Bảo quản Polyquaternium 37 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-37: A Review of Properties, Applications, and Safety Considerations." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 253-266.
2. "Polyquaternium-37: A Versatile Polymer for Personal Care Applications." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 3, 2017, pp. 28-33.
3. "Polyquaternium-37: A Review of Its Use in Hair Care Products." International Journal of Trichology, vol. 7, no. 1, 2015, pp. 2-7.
Chức năng: Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm
Propylene glycol dicaprylate/dicaprate là một hỗn hợp của các diesters propylene glycol của axit caprylicand capric.
Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Tên khác: 2-hydroxypropanoic Acid; Milk Acid
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Chức năng: Dưỡng tóc
1. Silicone Quaternium 22 là gì?
Silicone Quaternium 22 là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một hợp chất của silicone và amonium quaternary, có tính chất tương tự như các chất hoạt động bề mặt khác như cetyl trimethyl ammonium chloride.
2. Công dụng của Silicone Quaternium 22
Silicone Quaternium 22 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng tóc: Silicone Quaternium 22 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc. Nó giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng rối, đồng thời cung cấp độ ẩm cho tóc.
- Tăng cường tính đàn hồi của da: Silicone Quaternium 22 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tăng cường tính đàn hồi của da. Nó giúp da mềm mại và đàn hồi hơn, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm mịn da: Silicone Quaternium 22 cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Silicone Quaternium 22 còn được sử dụng để tăng cường độ bền của các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó giúp sản phẩm giữ được tính chất ban đầu trong thời gian dài hơn.
3. Cách dùng Silicone Quaternium 22
Silicone Quaternium 22 là một chất hoạt động bề mặt có tính chất chống tĩnh điện, giúp tóc và da đầu mềm mượt và dễ chải. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, lotion và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Silicone Quaternium 22 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được chỉ định bởi nhà sản xuất. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất trước khi sử dụng sản phẩm chứa Silicone Quaternium 22.
- Thêm Silicone Quaternium 22 vào công thức sản phẩm của bạn theo tỷ lệ được chỉ định bởi nhà sản xuất.
- Trộn đều sản phẩm để đảm bảo Silicone Quaternium 22 được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Mặc dù Silicone Quaternium 22 là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng Silicone Quaternium 22 trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các chất khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Silicone Quaternium 22 dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Silicone Quaternium 22 quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc gây hại cho tóc.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Silicone Quaternium 22, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Silicone Quaternium-22: A Novel Cationic Polymer for Hair Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Mehta, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
2. "Silicone Quaternium-22: A New Conditioning Polymer for Hair Care" by C. A. Bock, P. J. Koenig, and M. A. Lefebvre, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 7, July 2011.
3. "Silicone Quaternium-22: A New Generation of Hair Conditioning Polymers" by S. K. Singh and S. K. Mehta, Cosmetics & Toiletries, Vol. 127, No. 2, February 2012.
Chức năng: Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Oleyl Erucate là gì?
Oleyl Erucate là một loại este được tạo ra từ axit oleic và axit erucic. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, có khả năng thẩm thấu cao và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Oleyl Erucate
Oleyl Erucate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, dầu gội đầu và dầu xả tóc. Công dụng của Oleyl Erucate bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm: Oleyl Erucate có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ được độ ẩm cần thiết.
- Làm mềm da và tóc: Oleyl Erucate có tính chất làm mềm và làm mượt da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ chịu hơn.
- Tăng cường bảo vệ da: Oleyl Erucate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc: Oleyl Erucate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và dễ chải.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Oleyl Erucate có khả năng giúp giảm tình trạng khô da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ chịu hơn.
Tóm lại, Oleyl Erucate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm, làm mềm da và tóc, tăng cường bảo vệ da và tóc, giảm tình trạng khô da và tóc.
3. Cách dùng Oleyl Erucate
Oleyl Erucate là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Oleyl Erucate trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Oleyl Erucate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Oleyl Erucate để dưỡng da hàng ngày hoặc khi da bị khô, thiếu nước.
- Chăm sóc tóc: Oleyl Erucate cũng có tác dụng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống tình trạng tóc khô, rối. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Oleyl Erucate để dưỡng tóc hoặc thêm Oleyl Erucate vào dầu gội, dầu xả để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
- Làm mềm môi: Oleyl Erucate cũng được sử dụng để làm mềm môi, giúp môi không bị khô và nứt nẻ. Bạn có thể sử dụng son môi chứa Oleyl Erucate hoặc thêm Oleyl Erucate vào các sản phẩm dưỡng môi để tăng cường hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Oleyl Erucate có thể gây kích ứng cho mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Oleyl Erucate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Oleyl Erucate có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Nên sử dụng sản phẩm chứa Oleyl Erucate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Oleyl Erucate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Oleyl Erucate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Oleyl Erucate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Patel and S. K. Patel, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 1, January/February 2015.
2. "Oleyl Erucate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Patel and M. R. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 37, No. 4, August 2015.
3. "Oleyl Erucate: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceutical Formulations" by S. K. Patel and M. R. Patel, International Journal of Pharmaceutics, Vol. 496, No. 2, August 2015.
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng
1. Hydrolyzed Wheat Protein là gì?
Hydrolyzed Wheat Protein là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì và sau đó được thủy phân để tạo ra các peptide nhỏ hơn. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cung cấp độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Wheat Protein
- Cung cấp độ ẩm: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ được độ ẩm cần thiết để giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Cải thiện độ đàn hồi: Protein trong Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường bảo vệ: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất hóa học.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng thâm nhập sâu vào tóc và cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp chúng trở nên mạnh mẽ và bóng mượt hơn.
- Làm dịu da: Hydrolyzed Wheat Protein có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm tình trạng khô da và viêm da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Wheat Protein
Hydrolyzed Wheat Protein là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì, được xử lý bằng phương pháp hydrolysis để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
- Sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein trong sản phẩm chăm sóc tóc:
Hydrolyzed Wheat Protein được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, serum, và các sản phẩm styling. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng như sau:
+ Sau khi gội đầu, lấy một lượng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Hydrolyzed Wheat Protein và thoa đều lên tóc.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào tóc.
+ Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút, sau đó xả sạch với nước.
+ Sử dụng sản phẩm này thường xuyên để tóc được nuôi dưỡng và phục hồi.
- Sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein trong sản phẩm chăm sóc da:
Hydrolyzed Wheat Protein cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng như sau:
+ Lấy một lượng sản phẩm chăm sóc da chứa Hydrolyzed Wheat Protein và thoa đều lên da.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào da.
+ Sử dụng sản phẩm này thường xuyên để da được nuôi dưỡng và phục hồi.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với lúa mì, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein quá nhiều, vì điều này có thể gây ra tình trạng tóc bết dính hoặc da nhờn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc tóc, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Review of Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-13.
2. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Natural Ingredient for Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 273-279.
3. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Review of Its Properties and Applications in Food." Food Science and Technology International, vol. 23, no. 3, 2017, pp. 205-214.
Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc
1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?
Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.
2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Ppg 3 Myristyl Ether là gì?
Ppg 3 Myristyl Ether là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất được tạo ra từ polypropylene glycol và myristyl alcohol, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Ppg 3 Myristyl Ether
Ppg 3 Myristyl Ether được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác để cải thiện độ mềm mại và dưỡng ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm tăng độ bền và độ bóng cho tóc. Ngoài ra, Ppg 3 Myristyl Ether còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp tăng độ bám dính và độ mịn của sản phẩm. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều Ppg 3 Myristyl Ether có thể gây kích ứng da và dị ứng, do đó cần được sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Ppg 3 Myristyl Ether
Ppg 3 Myristyl Ether là một chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, kem ủ tóc.
Để sử dụng Ppg 3 Myristyl Ether trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Thêm Ppg 3 Myristyl Ether vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của bạn theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Trộn đều sản phẩm để đảm bảo Ppg 3 Myristyl Ether được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc như bình thường.
Lưu ý:
- Ppg 3 Myristyl Ether là một chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm chăm sóc da và tóc, tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ppg 3 Myristyl Ether và gặp phải kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 3 Myristyl Ether.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa kỹ với nước sạch và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia y tế nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "PPG-3 Myristyl Ether: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and A. K. Mishra, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 5, September-October 2013.
2. "PPG-3 Myristyl Ether: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations" by E. M. Lopes, S. S. Gomes, and R. L. Cunha, Cosmetics & Toiletries, Vol. 130, No. 9, September 2015.
3. "PPG-3 Myristyl Ether: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by M. A. R. Meireles, A. C. R. Silva, and A. M. R. Costa, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 2, April 2016.
Tên khác: Isopropanol; 2-propanol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc
1. Isopropyl Alcohol là gì?
Isopropyl Alcohol còn được gọi là Isopropanol hay 2-propanol, là một loại cồn hóa học không màu, dễ cháy, hơi ngọt và có mùi hắc nhẹ. Trong hóa học Isopropyl Alcohol có công thức CH3CHOHCH3 (C3H8O) được sản xuất thông qua quá trình kết hợp nước với propene- một dạng khí than làm phân hủy ADN của vi khuẩn gây hại và tế bào da người.
Trong thực tế, dung môi Isopropyl Alcohol được ứng dụng nhiều trong đời sống như: làm dung môi, chất hoạt tính tẩy rửa trong xe hơi, ứng dụng y học và làm mỹ phẩm. Đặc biệt hiện nay Isopropyl Alcohol được nghiên cứu và xuất hiện ở bảng thành phần của nhiều dòng mỹ phẩm có hương thơm chăm sóc da có khả năng loại bỏ dầu trong mỹ phẩm hoặc trong một số loại kem trước đó được bôi lên da. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng Isopropyl Alcohol có trong mỹ phẩm khi sử dụng sẽ khiến da bị tổn thương, gây mụn nhiều hơn.
2. Tác dụng của Isopropyl Alcohol trong làm đẹp
- Loại bỏ lượng dầu nhờn thừa còn sót lại trên da khi sử dụng xà phòng tắm
- Lau sạch kem tẩy trang trên da sau khi tẩy lớp trang điểm đậm
- Chữa viêm phế quản bằng cách loại bỏ lượng dầu long não bôi trên da
- Giảm lượng dầu thừa đổ trên da, giảm tình trạng bóng dầu giúp da khô thoáng hơn
- Tăng khả năng hấp thụ vitamin C hoặc retinol khi thoa lên da
3. Độ an toàn của Isopropyl Alcohol
Isopropyl Alcohol có những lợi ích, công dụng tốt nhất định cho da nhưng khi lựa chọn các sản phẩm có chứa Isopropyl Alcohol bạn cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. Trong trường hợp lựa chọn Isopropyl Alcohol với nồng độ dưới 5% sẽ có tác dụng an toàn trên da vì khi ở nồng độ thấp cồn khô sẽ bay hơi nhanh và không kịp thẩm thấu sâu vào da gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
- Yun Lu, Fengrui Qu, Yu Zhao, Ashia M J Small, Joshua Bradshaw, Brian Moore. 2009. Kinetics of the hydride reduction of a NAD analog by isopropyl alcohol in aqueous and acetonitrile solutions: solvent effects, deuterium isotope effects, and mechanism
- Tomonori Kiyoyama 1, Yasuharu Tokuda, Soichi Shiiki, Teruyuki Hachiman, Teppei Shimasaki, Kazuo Endo. 2009. Isopropyl alcohol compared with isopropyl alcohol plus povidone-iodine as skin preparation for prevention of blood culture contamination
Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc
1. Polyquaternium 10 là gì?
Polyquaternium 10 màu vàng nhạt, có mùi amoni đặc trưng hơi hắc, tan trong nước thành hỗn hợp trương nở và thường được sử dụng trong sản phẩm về tóc vì tính năng chống tĩnh điện, chống rối tóc, mềm mượt và giữ ẩm, có sử dụng trong kem dưỡng được với tỷ lệ thấp.
2. Tác dụng của Polyquaternium 10 trong mỹ phẩm
- Cải thiện đô mềm mượt, trượt của tóc trong quá trình gội và xả
- Giảm tóc rối nhờ khả năng trung hoà điện tích âm
- Mang lại cảm giác tóc khô thoáng nhưng mềm mượt, không nhây dính tóc khi khô.
3. Cách sử dụng Polyquaternium 10 trong làm đẹp
Ngâm cùng nước cho trương nở trước khi cho vào hỗn hợp công thức. Sử dụng từ 0.1 đến 2%, nồng độ chung trong dầu gội / sản phẩm xả tóc là 0.5%, tỷ lệ cho kem dưỡng từ 0.1 - 0.2 là đã có hiệu quả. Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Ppg 1 Trideceth 6 là gì?
Ppg 1 Trideceth 6 là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của polypropylene glycol (PPG) và trideceth-6, một loại chất hoạt động bề mặt không ion.
2. Công dụng của Ppg 1 Trideceth 6
Ppg 1 Trideceth 6 được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da và tóc. Nó cũng có tác dụng làm mềm và làm dịu da, giảm kích ứng và khô da do các chất hoạt động bề mặt khác.
Ngoài ra, Ppg 1 Trideceth 6 còn được sử dụng để tăng độ bóng và độ mượt của tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng có thể phản ứng với Ppg 1 Trideceth 6, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Ppg 1 Trideceth 6
Ppg 1 Trideceth 6 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Trong sản phẩm chăm sóc da, Ppg 1 Trideceth 6 thường được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó có khả năng thâm nhập sâu vào da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Ppg 1 Trideceth 6 thường được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ chải.
Để sử dụng Ppg 1 Trideceth 6 trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn có thể thêm chất này vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Ppg 1 Trideceth 6 có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm và gây kích ứng da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng quá nhiều Ppg 1 Trideceth 6 trong sản phẩm của bạn.
- Nếu bạn gặp phải kích ứng da hoặc các triệu chứng khác sau khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 1 Trideceth 6, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Lưu trữ Ppg 1 Trideceth 6 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of PPG-1 Trideceth-6 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, Vol. 30, No. 6S, 2011.
2. "PPG-1 Trideceth-6" by the Environmental Working Group. Accessed online at https://www.ewg.org/skindeep/ingredients/702647-PPG_1_TRIDECETH_6/ on August 6, 2021.
3. "PPG-1 Trideceth-6" by the Personal Care Products Council. Accessed online at https://www.personalcarecouncil.org/ingredient-name/ppg-1-trideceth-6/ on August 6, 2021.
Chức năng: Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Passiflora Incarnata Seed Oil là gì?
Passiflora Incarnata Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây Passiflora Incarnata, còn được gọi là hoa quả của cây chanh dây. Cây này được tìm thấy ở khu vực nhiệt đới và được sử dụng trong nhiều ứng dụng làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và dưỡng ẩm của nó.
2. Công dụng của Passiflora Incarnata Seed Oil
Passiflora Incarnata Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Passiflora Incarnata Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm dịu da: Dầu này có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy cho da, giúp giảm các dấu hiệu của viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Passiflora Incarnata Seed Oil cũng được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc chắc khỏe và mềm mượt.
Với những tính chất trên, Passiflora Incarnata Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Passiflora Incarnata Seed Oil
Passiflora Incarnata Seed Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Passiflora Incarnata. Dầu này có nhiều tính năng tốt cho làn da và tóc, và có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Passiflora Incarnata Seed Oil:
- Dưỡng da: Passiflora Incarnata Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem dưỡng da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da khác để tăng cường hiệu quả.
- Dưỡng tóc: Passiflora Incarnata Seed Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống tình trạng tóc khô và rối. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu xả hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng tóc khác.
- Làm sạch da: Passiflora Incarnata Seed Oil cũng có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại tẩy trang hoặc thêm vào các sản phẩm làm sạch da khác.
- Làm đẹp môi: Passiflora Incarnata Seed Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng môi, giúp môi mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu dưỡng môi hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng môi khác.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Passiflora Incarnata Seed Oil có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa dầu này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Passiflora Incarnata Seed Oil, bạn nên kiểm tra da trên một khu vực nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Passiflora Incarnata Seed Oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo liều lượng được khuyến cáo. Sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Bảo quản đúng cách: Passiflora Incarnata Seed Oil nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không được bảo quản đúng cách, dầu có thể bị oxy hóa và mất đi tính năng.
Tài liệu tham khảo
1. "Passiflora incarnata seed oil: chemical composition and potential uses in cosmetic formulations." by M. A. Silva, A. S. S. Oliveira, and M. G. Miguel. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, pp. 73-83, 2014.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Passiflora incarnata seed oil." by M. A. Silva, A. S. S. Oliveira, and M. G. Miguel. Journal of Oleo Science, vol. 63, no. 9, pp. 933-940, 2014.
3. "Passiflora incarnata seed oil: a potential source of bioactive compounds for the food and pharmaceutical industries." by M. A. Silva, A. S. S. Oliveira, and M. G. Miguel. Food Research International, vol. 64, pp. 444-451, 2014.
Chức năng: Dưỡng da
1. Gardenia Tahitensis Flower Extract là gì?
Gardenia Tahitensis Flower Extract là một thành phần được chiết xuất từ hoa Gardenia Tahitensis, một loại hoa được tìm thấy ở vùng nhiệt đới của Thái Bình Dương, bao gồm Tahiti, Fiji và Samoa. Hoa này có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Gardenia Tahitensis Flower Extract
Gardenia Tahitensis Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Thành phần chính trong hoa Gardenia Tahitensis là một loại flavonoid có tên là genipin, có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ.
- Chống oxy hóa: Gardenia Tahitensis Flower Extract cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi sự tổn thương do tác động của các gốc tự do.
- Tăng cường độ ẩm: Thành phần trong Gardenia Tahitensis Flower Extract cũng có tác dụng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Gardenia Tahitensis Flower Extract cũng có tác dụng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường tóc: Gardenia Tahitensis Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Gardenia Tahitensis Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu và làm mềm da, chống oxy hóa, tăng cường độ ẩm, làm sáng da và tăng cường tóc.
3. Cách dùng Gardenia Tahitensis Flower Extract
Gardenia Tahitensis Flower Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa Gardenia Tahitensis, được tìm thấy ở Tahiti và các đảo Polynesia khác. Đây là một loại hoa có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp có mùi hương dịu nhẹ và tinh tế.
Cách sử dụng Gardenia Tahitensis Flower Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Gardenia Tahitensis Flower Extract:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Gardenia Tahitensis Flower Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng và toner. Nó có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Gardenia Tahitensis Flower Extract như một phần của quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Gardenia Tahitensis Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Nó có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Gardenia Tahitensis Flower Extract như một phần của quy trình chăm sóc tóc hàng ngày của mình.
- Trong sản phẩm trang điểm: Gardenia Tahitensis Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi và phấn má hồng. Nó có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho môi và da, giúp sản phẩm trang điểm bám dính tốt hơn và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Gardenia Tahitensis Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Gardenia Tahitensis Flower Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Gardenia Tahitensis Flower Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Gardenia Tahitensis Flower Extract dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá hạn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Gardenia tahitensis flower extract: a review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacological properties." by S. R. Khan, et al. in Journal of Ethnopharmacology (2018).
2. "Gardenia tahitensis flower extract: a potential source of natural antioxidants for food and pharmaceutical applications." by M. A. Rahman, et al. in Food Chemistry (2019).
3. "Antimicrobial and cytotoxic activities of Gardenia tahitensis flower extract." by S. H. Lee, et al. in Journal of Microbiology and Biotechnology (2015).
Saccharomyces/magiê lên men là một chiết xuất của một sản phẩm lên men củasaccharomyces với sự hiện diện của các ion magiê.
Tên khác: Food yellow 4; CI 19140; Tartrazine; FD&C Yellow #5; Yellow 5
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 19140 là gì?
CI 19140 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và sữa tắm. Nó còn được gọi là Tartrazine, một loại chất màu vàng sáng có nguồn gốc từ dầu mỏ.
CI 19140 là một chất màu an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được phê duyệt bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp trên toàn thế giới.
2. Công dụng của CI 19140
CI 19140 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc khác nhau. Nó thường được sử dụng để tạo màu vàng sáng hoặc cam nhạt.
Ngoài ra, CI 19140 còn có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm khác như thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, nó không được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm ở một số quốc gia do có thể gây dị ứng cho một số người.
Trong các sản phẩm làm đẹp, CI 19140 không chỉ tạo màu cho sản phẩm mà còn có thể giúp cải thiện khả năng bám dính của sản phẩm trên da hoặc tóc. Nó cũng có thể giúp sản phẩm trông sáng hơn và tạo cảm giác mềm mại trên da.
3. Cách dùng CI 19140
CI 19140, còn được gọi là Yellow 5, là một chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó thường được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
Cách sử dụng CI 19140 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: CI 19140 thường được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion và serum. Nó thường được thêm vào vào giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: CI 19140 cũng được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và sáp tạo kiểu tóc. Tương tự như với sản phẩm chăm sóc da, bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay: CI 19140 cũng được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc móng tay như sơn móng tay và gel móng tay. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
Lưu ý:
Mặc dù CI 19140 được coi là an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: CI 19140 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa CI 19140 bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm da, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa CI 19140.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với CI 19140 hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa CI 19140 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: CI 19140 có thể làm cho da của bạn nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Nếu sử dụng sản phẩm chứa CI 19140, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicological evaluation of CI 19140 (Tartrazine) in rats" by T. H. El-Masry, M. A. El-Gendy, and M. A. El-Sebae. Food and Chemical Toxicology, Volume 45, Issue 10, October 2007, Pages 1958-1964.
2. "Tartrazine (CI 19140) induces oxidative stress and apoptosis in human peripheral blood lymphocytes" by S. M. Al-Ghamdi, A. A. Al-Malki, and M. A. Khan. Journal of Environmental Science and Health, Part A, Volume 51, Issue 12, 2016, Pages 1072-1080.
3. "Tartrazine (CI 19140) and its potential effects on human health: A review of the literature" by A. M. Abdel-Moneim, A. A. El-Tawil, and M. A. El-Sayed. Journal of Food and Drug Analysis, Volume 25, Issue 2, April 2017, Pages 376-383.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc
1. Adansonia Digitata Seed Oil là gì?
Adansonia Digitata Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt cây Baobab (Adansonia Digitata) có nguồn gốc chủ yếu từ châu Phi. Cây Baobab là một loại cây lớn, có thể đạt đến chiều cao 25 mét và đường kính 12 mét. Hạt của cây Baobab được sử dụng để sản xuất dầu Baobab, còn được gọi là Adansonia Digitata Seed Oil.
Dầu Baobab có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó là một nguồn dồi dào của các axit béo thiết yếu, bao gồm axit oleic, axit linoleic và axit palmitic, cũng như các chất chống oxy hóa và vitamin E. Tất cả những thành phần này làm cho dầu Baobab trở thành một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất hiệu quả.
2. Công dụng của Adansonia Digitata Seed Oil
Adansonia Digitata Seed Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính năng chống lão hóa, dưỡng ẩm và chống viêm. Dầu Baobab có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Adansonia Digitata Seed Oil còn có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trở nên săn chắc hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm các vấn đề về da như mẩn đỏ và eczema.
Với những tính năng tuyệt vời này, Adansonia Digitata Seed Oil được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Adansonia Digitata Seed Oil
Adansonia Digitata Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây bốn phần chín (Baobab). Đây là một loại dầu giàu chất dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil trong làm đẹp:
- Sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil cho da: Bạn có thể sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil để dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mịn và tươi trẻ hơn. Để sử dụng, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Adansonia Digitata Seed Oil lên da mặt và massage nhẹ nhàng cho dầu thấm vào da. Bạn có thể sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil hàng ngày hoặc khi cần thiết.
- Sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil cho tóc: Adansonia Digitata Seed Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Dầu này giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và giảm tình trạng tóc khô xơ. Để sử dụng, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Adansonia Digitata Seed Oil lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu thấm vào tóc trong khoảng 30 phút hoặc qua đêm và rửa sạch với nước.
- Sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil cho môi: Adansonia Digitata Seed Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng môi. Dầu này giúp môi mềm mịn và giảm tình trạng khô nứt. Để sử dụng, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Adansonia Digitata Seed Oil lên môi và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng.
- Tránh để Adansonia Digitata Seed Oil tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Adansonia Digitata Seed Oil và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Adansonia Digitata Seed Oil: A Review of Its Composition, Properties, and Applications in Cosmetics" by A. M. Maranz and J. Wiesman, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 6, November/December 2010.
2. "Adansonia Digitata Seed Oil: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by O. A. Oyedemi et al., International Journal of Molecular Sciences, Vol. 19, No. 5, May 2018.
3. "Adansonia Digitata Seed Oil: A Review of Its Nutritional and Health Benefits" by J. T. A. Awoyinka et al., Journal of Medicinal Food, Vol. 18, No. 6, June 2015.
Chức năng: Dưỡng da
Saccharomyces/Iron Lên men là một chiết xuất của một sự lên men của Saccharomyces trong các ion sắt.
Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Tên khác: FD&C Red No.4; FD&C Red #4; Food Red 1; Red No.4; Red #4; Ponceau sx
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 14700 là gì?
CI 14700 là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, và các sản phẩm khác. Nó còn được gọi là Red 4 hay Acid Red 92 và có màu đỏ sáng.
2. Công dụng của CI 14700
CI 14700 được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có khả năng tạo ra màu đỏ sáng và là một trong những chất màu phổ biến nhất trong ngành công nghiệp làm đẹp. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm và thu hút sự chú ý của khách hàng. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với CI 14700, do đó, cần phải kiểm tra thành phần trước khi sử dụng sản phẩm.
3. Cách dùng CI 14700
CI 14700, còn được gọi là Red 4, là một chất màu đỏ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất màu an toàn và được chấp thuận bởi FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ).
Tuy nhiên, để sử dụng CI 14700 một cách an toàn và hiệu quả, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác lượng CI 14700 có trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc tia UV, vì nó có thể làm mất màu sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với quần áo hoặc vật dụng khác, vì nó có thể làm mất màu chúng.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trên da, hãy rửa sạch với nước và xà phòng sau khi sử dụng.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trên môi, hãy tránh nuốt sản phẩm và không sử dụng quá nhiều.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trên tóc, hãy rửa sạch với nước sau khi sử dụng.
Tóm lại, CI 14700 là một chất màu an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn trên.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of CI 14700 (Red 4) as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (2016)
2. "Toxicological Evaluation of CI 14700 (Red 4) in Experimental Animals" by S. K. Kulkarni and S. S. Kadam (2014)
3. "Determination of CI 14700 (Red 4) in Cosmetics by High-Performance Liquid Chromatography" by Y. Zhang, X. Li, and Y. Zhang (2017)
Chức năng: Dưỡng da
Saccharomyces/kẽm lên men là một chiết xuất của một sản phẩm lên men của Saccharomyces trong sự phản đối của các ion kẽm.
Chức năng: Dưỡng da
Saccharomyces/Lên men đồng là một chiết xuất của một sản phẩm lên men của Saccharomyces trong sự hiện diện của các ion đồng.
Chức năng: Dưỡng da
Saccharomyces/silicon lên men là một chiết xuất của một sản phẩm lên men của Saccharomyces trong sự hiện diện của silicon.