Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 4 | B | (Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc) | |
| 2 4 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 2 | B | Không tốt cho da nhạy cảm Phù hợp với da dầu | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Thuốc tiêu sừng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc, Chất làm dịu, Thuốc dưỡng, Chất trị gàu, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc) | |
| - | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông, Thuốc dưỡng, Làm mát) | |
| - | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 2 | A | (Chất dưỡng da - khóa ẩm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 3 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | Zinc Picolinate | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô Chứa cồn |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Dung môi, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | B | (Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Dưỡng tóc) | Làm sạch |
| 1 | B | (Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 3 | B | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | B | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 | - | (Giữ nếp tóc) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất trị gàu) | |
| 4 5 | B | (Chất bảo quản) | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 4 5 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Kháng khuẩn) | Chất gây dị ứng |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa) | Chất gây dị ứng |
| 3 6 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV) | Chất gây dị ứng |
Kevin Murphy Plumping.rinse - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Behentrimonium Chloride
1. Behentrimonium chloride là gì?
Behentrimonium clorua, còn được gọi là docosyltrimethylammonium clorua hoặc BTAC-228, là một hợp chất hữu cơ giống như sáp màu vàng với công thức hóa học CH₃ (CH₂) ₂₁N (CH₃) ₃, được sử dụng làm chất chống tĩnh điện và đôi khi là chất khử trùng.
2. Tác dụng của Behentrimonium chloride trong mỹ phẩm
- Một chất điều hòa mạnh với khả năng chống tĩnh điện.
- Chất nhũ hóa giúp tạo kết cấu tuyệt vời cho một số dòng mỹ phẩm.
- Có khả năng kháng khuẩn hiệu quả.
- Phục hồi và bảo dưỡng mái tóc bị hư tổn, giúp cho tóc được mềm mượt nên được dùng trong các sản phẩm dành riêng cho tóc.
3. Cách sử dụng Behentrimonium chloride trong làm đẹp
Thêm vào nước ấm hoặc dầu (85 độ C) để tan chảy, tránh quá nóng.
Tỉ lệ sử dụng: 0.2 -2%
Tài liệu tham khảo
- Planells-Cases R, Jentsch TJ. Chloride channelopathies. Biochim Biophys Acta. 2009 Mar;1792(3):173-89.
- Patil VM, Gupta SP. Studies on Chloride Channels and their Modulators. Curr Top Med Chem. 2016;16(16):1862-76.
- Jentsch TJ, Stein V, Weinreich F, Zdebik AA. Molecular structure and physiological function of chloride channels. Physiol Rev. 2002 Apr;82(2):503-68.
- Jentsch TJ, Günther W. Chloride channels: an emerging molecular picture. Bioessays. 1997 Feb;19(2):117-26.
- Gururaja Rao S, Ponnalagu D, Patel NJ, Singh H. Three Decades of Chloride Intracellular Channel Proteins: From Organelle to Organ Physiology. Curr Protoc Pharmacol. 2018 Mar;80(1):11.21.1-11.21.17.
Amodimethicone
1. Amodimethicone là gì?
Amodimethicone là một loại silicone chức năng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một dẫn xuất của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Amodimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
2. Công dụng của Amodimethicone
Amodimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, kem xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Amodimethicone là giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài và giữ cho tóc mềm mượt, dễ chải và không bị rối. Nó cũng có khả năng giúp tóc giữ được độ ẩm và ngăn ngừa tóc khô và xơ rối. Ngoài ra, Amodimethicone còn có khả năng giúp tóc dày hơn và bóng hơn.
3. Cách dùng Amodimethicone
Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
Để sử dụng Amodimethicone hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc bằng shampoo và xả tóc bằng nước sạch.
- Bước 2: Lấy một lượng Amodimethicone vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô, hư tổn hoặc bị chẻ ngọn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và da đầu.
- Bước 4: Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút, sau đó xả sạch bằng nước.
- Bước 5: Sử dụng dầu xả hoặc kem dưỡng tóc để tăng cường hiệu quả của Amodimethicone.
Lưu ý:
Mặc dù Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, nhưng bạn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tóc bị nặng và khó chải.
- Không sử dụng sản phẩm trên tóc quá thường xuyên, vì điều này có thể làm tóc bị bết dính và mất độ bóng.
- Nếu bạn có tóc dầu, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Nếu bạn có da đầu nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, hãy tránh sử dụng sản phẩm này.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Amodimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 223-227.
2. "Amodimethicone: A Silicone Polymer for Hair Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 8, 2014, pp. 48-53.
3. "Amodimethicone: A Versatile Silicone for Hair Care." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 283-292.
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Rice Amino Acids
1. Rice Amino Acids là gì?
Rice Amino Acids (RAA) là một loại dưỡng chất được chiết xuất từ gạo. Đây là một hỗn hợp các axit amin cần thiết cho sự phát triển và duy trì sức khỏe của da. RAA được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp độ ẩm và tái tạo da.
2. Công dụng của Rice Amino Acids
RAA có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: RAA có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tái tạo da: RAA có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: RAA có khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: RAA có tác dụng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Làm sáng da: RAA có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Rice Amino Acids là một dưỡng chất quan trọng trong làm đẹp, có nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Rice Amino Acids
Rice Amino Acids là một loại dưỡng chất có nguồn gốc từ gạo, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách dùng Rice Amino Acids trong làm đẹp:
- Sử dụng Rice Amino Acids như một thành phần trong kem dưỡng da hoặc serum: Rice Amino Acids có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Rice Amino Acids vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng Rice Amino Acids để làm mặt nạ: Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ chứa Rice Amino Acids hoặc tự làm mặt nạ từ gạo để tận dụng lợi ích của dưỡng chất này. Mặt nạ từ gạo có thể giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và cung cấp độ ẩm cho da.
- Sử dụng Rice Amino Acids để chăm sóc tóc: Rice Amino Acids có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Rice Amino Acids như dầu gội hoặc dầu xả để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng Rice Amino Acids để chăm sóc móng tay: Rice Amino Acids cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe của móng tay. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Rice Amino Acids hoặc tự làm dầu dưỡng móng từ gạo để tận dụng lợi ích của dưỡng chất này.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Rice Amino Acids: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Rice Amino Acids có thể gây kích ứng da hoặc gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Rice Amino Acids theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Rice Amino Acids có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Rice Amino Acids dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Rice Amino Acids: Composition, Functionality and Applications in Food Industry" by Shilpa Vijayakumar and K. N. Prabha. International Journal of Food Science and Technology, 2018.
2. "Rice Amino Acids: Extraction, Characterization and Applications" by S. S. Sivakumar and K. N. Prabha. Journal of Food Science and Technology, 2017.
3. "Rice Amino Acids: A Potential Source of Bioactive Peptides" by N. S. Sivakumar and K. N. Prabha. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2016.
Biotinoyl Tripeptide 1
1. Biotinoyl Tripeptide 1 là gì?
Biotinoyl Tripeptide 1 là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc. Nó là một loại peptide được tạo ra bằng cách kết hợp giữa Biotin (vitamin H) và ba axit amin (Glycine, Histidine và Lysine).
2. Công dụng của Biotinoyl Tripeptide 1
Biotinoyl Tripeptide 1 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 giúp tăng cường sức khỏe của tóc bằng cách kích thích sự phát triển của tóc mới và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Tăng cường độ dày và độ dài của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng thúc đẩy sự phát triển của tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và dài hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 giúp tóc trở nên mềm mượt, đàn hồi và bóng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của da đầu: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng làm giảm tình trạng viêm da đầu và ngứa, giúp da đầu trở nên khỏe mạnh hơn.
- Giúp tóc phục hồi sau khi bị hư tổn: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng giúp tóc phục hồi sau khi bị hư tổn do tác động của môi trường hoặc các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Biotinoyl Tripeptide 1
Biotinoyl Tripeptide 1 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc và da. Dưới đây là cách sử dụng Biotinoyl Tripeptide 1 trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thông thường, sản phẩm này được sử dụng như một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chẳng hạn như shampoo, conditioner, serum, lotion hoặc kem dưỡng.
- Thoa sản phẩm lên tóc hoặc da theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc ướt sau khi gội đầu và để trong vài phút trước khi xả sạch. Đối với sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thoa sản phẩm lên da mặt hoặc cơ thể và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất. Thông thường, nhà sản xuất sẽ đề xuất sử dụng sản phẩm từ 2 đến 3 lần một tuần để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 và gặp phải kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 không được sử dụng để chữa bệnh hoặc thay thế cho các loại thuốc được kê đơn.
- Sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Review of Its Benefits for Hair Growth." International Journal of Trichology, vol. 9, no. 3, 2017, pp. 101-105.
2. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Novel Ingredient for Hair Growth." Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, pp. 40-47.
3. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Promising Ingredient for Hair Growth." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 6, 2018, pp. 1065-1071.
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract là một chiết xuất từ quả cam (orange) có nguồn gốc từ châu Á và được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy tinh dầu từ vỏ cam và sau đó chưng cất để tách ra các thành phần hoạt tính.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sáng da: Chiết xuất cam có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất cam chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất cam giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Chiết xuất cam có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Chiết xuất cam còn giúp tăng cường sản xuất collagen trên da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm mờ vết thâm và tàn nhang: Chiết xuất cam có khả năng làm mờ các vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn.
Vì những công dụng trên, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết và các sản phẩm chống lão hóa da.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả cam, có chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da và tóc.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, chẳng hạn như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract vào buổi sáng hoặc tối, sau khi đã làm sạch da. Thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để giúp thẩm thấu tốt hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, và serum tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract khi gội đầu hoặc sau khi tóc đã được làm sạch. Thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng, để sản phẩm thẩm thấu đều vào tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract và cảm thấy da hoặc tóc bị kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract.
- Tránh để sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
Tài liệu tham khảo
1. "Citrus aurantium dulcis (orange) fruit extract: a review of its potential health benefits." by M. S. Akhtar and M. A. Khan. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7577-7587.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus aurantium dulcis (orange) fruit extract." by S. S. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 31, 2012, pp. 4823-4828.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus aurantium dulcis (orange) fruit extract." by A. A. El-Sayed, A. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 5, no. 2, 2015, pp. 89-96.
Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract
1. Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract là gì?
Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract là một chiết xuất từ quả chanh (lemon) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ quả chanh bao gồm axit citric, vitamin C, flavonoid và các chất chống oxy hóa khác.
2. Công dụng của Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract
Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Axit citric trong Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract giúp làm sáng da bằng cách giảm sắc tố melanin và loại bỏ tế bào chết trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract cũng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm dịu da: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sạch tóc: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract có tính chất làm sạch tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc.
- Làm tóc bóng mượt: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract cũng giúp tăng cường độ bóng và mượt của tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải.
3. Cách dùng Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract
- Dùng làm toner: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract có tính chất làm sạch và se khít lỗ chân lông, giúp làm sáng da và loại bỏ tế bào chết. Bạn có thể dùng nó như một toner sau khi rửa mặt để cân bằng độ pH của da và giúp da sáng hơn.
- Dùng làm mask: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract cũng có tính chất chống oxy hóa và làm sáng da. Bạn có thể dùng nó để làm mask cho da mặt bằng cách trộn với một số nguyên liệu khác như mật ong, sữa chua, bột mặt nạ, trứng gà... để tạo thành một hỗn hợp đắp lên mặt trong khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch bằng nước.
- Dùng làm serum: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract cũng có khả năng làm sáng và làm đều màu da. Bạn có thể dùng nó như một thành phần trong serum dưỡng da để giúp da sáng hơn và đều màu hơn.
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract có tính chất làm sạch và loại bỏ tế bào chết trên da. Bạn có thể dùng nó như một thành phần trong sản phẩm tẩy tế bào chết để giúp da mềm mại và sáng hơn.
Lưu ý:
- Không nên sử dụng Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract trực tiếp lên da mà cần pha loãng với nước hoặc các nguyên liệu khác để tránh kích ứng da.
- Không nên sử dụng Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract quá nhiều trên da vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn sử dụng Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract trong sản phẩm làm đẹp, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of lemon (Citrus limon) fruit extract." by S. K. Garg, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, 2015, pp. 959-966.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of lemon (Citrus limon) fruit extract." by S. S. Jadhav, et al. International Journal of Food Science and Technology, vol. 50, no. 3, 2015, pp. 667-673.
3. "Lemon (Citrus limon) fruit extract: A review of its potential health benefits." by S. K. Garg, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 9, no. 7, 2015, pp. 179-187.
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
1. Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là gì?
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ gừng (Zingiber officinale), một loại cây thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Rễ gừng được sử dụng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới như một loại gia vị và thuốc chữa bệnh. Chiết xuất từ rễ gừng có chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và mỹ phẩm trang điểm. Công dụng của nó trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Chiết xuất từ rễ gừng có khả năng kích thích lưu thông máu, giúp da khỏe mạnh hơn và tăng cường khả năng tái tạo tế bào.
- Chống oxy hóa: Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Giảm viêm: Rễ gừng có tính chất kháng viêm và giảm đau, giúp làm giảm sưng tấy và kích thích quá trình phục hồi của da.
- Làm sạch da: Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất từ rễ gừng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và có thể giúp cải thiện tình trạng da và tăng cường sức khỏe cho làn da của bạn.
3. Cách dùng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
- Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc cơ thể.
- Để sử dụng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm làm đẹp của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract, bạn có thể tự làm mặt nạ từ gừng. Hãy trộn 1 muỗng canh bột gừng với 1 muỗng canh mật ong và 1 muỗng canh nước chanh. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Nên sử dụng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract quá thường xuyên để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) in the Treatment of Osteoarthritis: A Systematic Review and Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials" by H. Chrubasik, S. Pittler, and B. Roufogalis. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2, no. 4, pp. 509-517, 2005.
2. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) and Its Active Ingredients in the Prevention and Treatment of Colorectal Cancer: A Comprehensive Review" by H. J. Kim and Y. J. Park. Journal of Food and Drug Analysis, vol. 25, no. 1, pp. 119-129, 2017.
3. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) and Its Bioactive Components in the Prevention and Treatment of Chronic Diseases: A Comprehensive Review" by S. M. Al-Naqeeb, N. M. Al-Zubairi, and M. R. Ismail. Food and Chemical Toxicology, vol. 107, pp. 364-390, 2017.
Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract
1. Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là gì?
Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là một loại chiết xuất từ cây đường phèn (Sugar Maple) có tên khoa học là Acer saccharum. Cây đường phèn là một loại cây thường xanh, sống lâu năm và phổ biến ở Bắc Mỹ. Chiết xuất từ cây đường phèn được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract
Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Chiết xuất từ cây đường phèn có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Làm sáng và đều màu da: Chiết xuất từ cây đường phèn có khả năng làm sáng và đều màu da, giúp giảm thiểu các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm tình trạng gãy rụng tóc: Chiết xuất từ cây đường phèn có khả năng giúp giảm tình trạng gãy rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và mạnh hơn.
Tóm lại, Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract
Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây đường phèn, có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Đây là một trong những thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
Cách sử dụng Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các loại mặt nạ.
Để sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa mặt sạch sẽ với nước ấm và sữa rửa mặt.
- Thoa sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị oxy hóa và mất đi tính năng.
Ngoài ra, bạn cũng nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract với các sản phẩm khác để đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Acer saccharum (Sugar Maple) Extracts." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 11, Nov. 2016, pp. 1046-1054.
2. "Phytochemical Composition and Antioxidant Capacity of Acer saccharum (Sugar Maple) Extracts." Food Chemistry, vol. 214, Apr. 2017, pp. 78-86.
3. "Inhibitory Effects of Acer saccharum (Sugar Maple) Extract on Melanogenesis in B16F10 Melanoma Cells." Journal of Natural Products, vol. 81, no. 2, Feb. 2018, pp. 262-269.
Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract
1. Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract là gì?
Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract là một chiết xuất từ mía đường, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nước cốt từ mía đường và sau đó chưng cất để tách ra các thành phần có lợi cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract
Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Chiết xuất từ mía đường có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da. Điều này là do chiết xuất này chứa axit glycolic tự nhiên, một loại axit alpha-hydroxy (AHA) có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da và kích thích sản xuất collagen mới.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ mía đường cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy tế bào chết: Axit glycolic trong chiết xuất từ mía đường cũng có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất từ mía đường cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract
- Saccharum Officinarum Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể.
- Trong sản phẩm chăm sóc da, nó có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc, nó có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải.
- Trong sản phẩm chăm sóc cơ thể, nó có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sự khô da và tăng cường độ đàn hồi của da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Đảm bảo sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Properties of Sugar Cane Extracts" by M. A. Silva et al. (2015)
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Sugar Cane Extracts" by R. S. Santos et al. (2017)
3. "Sugar Cane Extract: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by A. M. de Oliveira et al. (2018)
Urtica Dioica (Nettle) Extract
1. Urtica Dioica (Nettle) Extract là gì?
Urtica Dioica (Nettle) Extract là một loại chiết xuất từ cây cỏ Nettle (Urtica Dioica), một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất thực vật để lấy ra các chất hoạt tính từ cây Nettle.
2. Công dụng của Urtica Dioica (Nettle) Extract
Urtica Dioica (Nettle) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào các chất hoạt tính có trong nó, bao gồm:
- Chống viêm và kháng khuẩn: Urtica Dioica (Nettle) Extract có khả năng chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng viêm da, mẩn ngứa và mụn trứng cá.
- Làm dịu da: Urtica Dioica (Nettle) Extract có tác dụng làm dịu da, giúp giảm cảm giác khó chịu và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Urtica Dioica (Nettle) Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn.
- Giảm tình trạng lão hóa da: Urtica Dioica (Nettle) Extract có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa tình trạng lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giúp tóc khỏe mạnh: Urtica Dioica (Nettle) Extract có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Urtica Dioica (Nettle) Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm giảm tình trạng viêm da, làm dịu da, tăng cường độ ẩm cho da, giảm tình trạng lão hóa da và giúp tóc khỏe mạnh.
3. Cách dùng Urtica Dioica (Nettle) Extract
- Urtica Dioica (Nettle) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn tự làm sản phẩm chăm sóc da và tóc tại nhà, bạn có thể thêm Urtica Dioica (Nettle) Extract vào công thức của mình. Tuy nhiên, bạn cần phải chú ý đến liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và tóc của mình.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Urtica Dioica (Nettle) Extract trực tiếp lên da mà chưa được pha loãng hoặc trộn với các thành phần khác. Điều này có thể gây kích ứng và dị ứng cho da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa Urtica Dioica (Nettle) Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia.
- Bạn nên mua sản phẩm chứa Urtica Dioica (Nettle) Extract từ các nhà sản xuất uy tín và đảm bảo chất lượng để tránh mua phải sản phẩm giả hoặc kém chất lượng.
- Urtica Dioica (Nettle) Extract không phải là thuốc và không thể thay thế cho các liệu pháp y tế chuyên sâu. Nếu bạn có vấn đề về da hoặc tóc, bạn nên tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Nettle (Urtica dioica L.) extract affects key receptors and enzymes associated with allergic rhinitis." Journal of Ethnopharmacology, vol. 108, no. 3, 2006, pp. 251-256.
2. "Anti-inflammatory and analgesic effects of Urtica dioica L. in rats." Journal of Ethnopharmacology, vol. 76, no. 1, 2001, pp. 45-50.
3. "Urtica dioica L. (Urticaceae): a stinging nettle." Journal of Ethnopharmacology, vol. 82, no. 1, 2002, pp. 1-11.
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
1. Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract là gì?
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract là một chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa (Horse Chestnut), một loại cây thường được trồng ở châu Âu và Bắc Mỹ. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết tách các hoạt chất có trong hạt cây Kẹo ngựa, bao gồm saponin, flavonoid và tannin.
2. Công dụng của Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và dễ kích ứng: Chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có khả năng cải thiện tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy và quầng thâm mắt: Chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và quầng thâm mắt.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da: Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
- Giúp cải thiện tình trạng tóc yếu và gãy rụng: Chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa còn có tính chất bổ sung dưỡng chất cho tóc, giúp cải thiện tình trạng tóc yếu và gãy rụng.
3. Cách dùng Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
- Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, v.v.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc, hoặc sử dụng như hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên đọc kỹ thông tin trên bao bì và thực hiện thử nghiệm nhạy cảm da trước khi sử dụng sản phẩm mới.
Lưu ý:
- Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thực hiện thử nghiệm nhạy cảm da trước khi sử dụng sản phẩm mới.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa, sưng, v.v. thì nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
- Không nên sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài mà không có sự giám sát của chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Aesculus hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract: A Review of its Therapeutic Potential in Chronic Venous Insufficiency." by S. Suter and J. Bommer, Phytotherapy Research, vol. 21, no. 5, pp. 427-434, 2007.
2. "Horse Chestnut Seed Extract for Chronic Venous Insufficiency." by M. Pittler and E. Ernst, Cochrane Database of Systematic Reviews, no. 1, 2012.
3. "Aesculus hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract in the Treatment of Chronic Venous Insufficiency: A Review." by G. Belcaro et al., Advances in Therapy, vol. 28, no. 3, pp. 202-215, 2011.
Euterpe Oleracea Fruit Extract
1. Euterpe Oleracea Fruit Extract là gì?
Euterpe Oleracea Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây Acai (Euterpe Oleracea), được tìm thấy ở khu vực Amazon của Nam Mỹ. Acai là một loại trái cây giàu chất chống oxy hóa và axit béo omega-3, 6 và 9, có tác dụng tăng cường sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Euterpe Oleracea Fruit Extract
Euterpe Oleracea Fruit Extract được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cung cấp các chất chống oxy hóa và dưỡng ẩm cho da. Nó có khả năng giúp làm giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và sáng da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm giảm viêm và kích ứng da, giúp da khỏe mạnh hơn. Tổng quan, Euterpe Oleracea Fruit Extract là một thành phần tuyệt vời trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Euterpe Oleracea Fruit Extract
Euterpe Oleracea Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các cách dùng sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Euterpe Oleracea Fruit Extract: Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da và tóc chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày. Các sản phẩm này có thể là serum, kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, vv. Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác thành phần và cách sử dụng.
- Tự làm mặt nạ từ Euterpe Oleracea Fruit Extract: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ trái cây này để chăm sóc da. Hãy trộn 1-2 muỗng canh Euterpe Oleracea Fruit Extract với một chút nước hoa hồng và một chút bột mặt nạ để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng Euterpe Oleracea Fruit Extract trong các công thức tự làm: Nếu bạn thích tự làm các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn có thể thêm Euterpe Oleracea Fruit Extract vào các công thức của mình. Ví dụ như thêm vào kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, vv.
Lưu ý:
Mặc dù Euterpe Oleracea Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn nên lưu ý các điều sau để sử dụng hiệu quả và an toàn:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Euterpe Oleracea Fruit Extract, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác thành phần và cách sử dụng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da mới nào, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu bạn tự làm sản phẩm chứa Euterpe Oleracea Fruit Extract, hãy sử dụng đúng liều lượng được đề xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Euterpe Oleracea Fruit Extract có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Lưu trữ đúng cách: Nếu bạn tự làm sản phẩm chứa Euterpe Oleracea Fruit Extract, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Euterpe oleracea fruit extract on cultured human keratinocytes" - Kim, H. J., et al. (2014)
2. "Euterpe oleracea fruit extract reduces oxidative stress and inflammation in human skin fibroblasts" - De Oliveira, D. M., et al. (2015)
3. "Euterpe oleracea fruit extract protects against UVB-induced oxidative stress and DNA damage in human keratinocytes" - De Oliveira, D. M., et al. (2016)
Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract
1. Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract là gì?
Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract là một loại chiết xuất từ quả và lá của cây blueberry (tên khoa học là Vaccinium myrtillus). Blueberry là một loại trái cây giàu chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
Chiết xuất này chứa nhiều hợp chất có lợi cho da như anthocyanin, flavonoid và phenolic acid. Các hợp chất này có khả năng chống oxy hóa, giảm viêm và bảo vệ da khỏi sự tổn thương của tia UV.
2. Công dụng của Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract
Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, mặt nạ và sản phẩm chống nắng. Các công dụng của chiết xuất này bao gồm:
- Chống oxy hóa: Anthocyanin và flavonoid có trong chiết xuất blueberry có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm viêm: Các hợp chất trong chiết xuất blueberry có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: Blueberry chứa các hợp chất có khả năng bảo vệ da khỏi sự tổn thương của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và lão hóa da.
- Làm sáng da: Anthocyanin trong chiết xuất blueberry có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Các hợp chất trong chiết xuất blueberry có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract là một loại chiết xuất từ quả và lá của cây blueberry, có nhiều công dụng tốt cho da như chống oxy hóa, giảm viêm, bảo vệ da khỏi tia UV, làm sáng da và tăng cường độ đàn hồi của da.
3. Cách dùng Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract
Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả và lá của cây blueberry, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và các thành phần có lợi cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Nếu sử dụng sản phẩm chứa Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract vào buổi sáng, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và mát xa nhẹ nhàng trước khi xả sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và đừng sử dụng quá liều.
- Lưu trữ đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Bilberry (Vaccinium myrtillus L.) Fruit Extracts Improve Endothelial Function in Individuals with Elevated Cardiovascular Risk: A Randomized Double-Blind, Placebo-Controlled, Crossover Study." Nutrients, vol. 9, no. 12, 2017, doi:10.3390/nu9121365.
2. "Bilberry (Vaccinium myrtillus) Fruit Extracts Attenuate Inflammation and Oxidative Stress in Diet-Induced Obese Mice." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 10, 2016, pp. 2062-2072, doi:10.1021/acs.jafc.5b05640.
3. "Bilberry (Vaccinium myrtillus) Fruit Extracts Reduce Adiposity in High-Fat Diet-Fed Mice." Journal of Nutrition, vol. 146, no. 2, 2016, pp. 335-343, doi:10.3945/jn.115.221580.
Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract
1. Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract là gì?
Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây tre Bambusa Vulgaris, một loại cây tre phổ biến ở châu Á. Chiết xuất này có chứa nhiều thành phần có lợi cho làn da như flavonoid, polyphenol, acid amin, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract
Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner và mặt nạ để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm sáng da. Nó cũng có tác dụng chống oxy hóa và giảm viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da. Ngoài ra, chiết xuất này còn có tác dụng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mượt và khỏe hơn.
3. Cách dùng Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract
- Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, nước hoa hồng, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Lượng sử dụng phù hợp là khoảng 0,5-2% trong sản phẩm chăm sóc da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antibacterial activities of Bambusa vulgaris leaf extract" by R. S. Kulkarni and S. S. Aradhya, Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 16, pp. 3736-3741, 2011.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Bambusa vulgaris: A review" by S. S. Aradhya and R. S. Kulkarni, Journal of Pharmacy Research, vol. 4, no. 7, pp. 2122-2125, 2011.
3. "Antimicrobial activity of Bambusa vulgaris leaf extract against some pathogenic bacteria" by A. K. Chakraborty and S. K. Das, Journal of Applied Microbiology, vol. 108, no. 2, pp. 635-644, 2010.
Oryza Sativa (Rice) Bran Oil
1. Oryza Sativa (Rice) Bran Oil là gì?
Oryza Sativa (Rice) Bran Oil là dầu được chiết xuất từ lớp vỏ ngoài của hạt gạo Oryza Sativa. Nó là một loại dầu tự nhiên giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Bran Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp cải thiện độ đàn hồi và làm giảm nếp nhăn trên da.
- Giúp làm sáng và đều màu da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có khả năng làm sáng và đều màu da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giúp chống lão hóa da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và khỏe mạnh.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Bran Oil
- Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có thể được sử dụng như một loại dầu dưỡng da hoặc dầu massage.
- Để sử dụng làm dầu dưỡng da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da mặt và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng dầu này để dưỡng tóc hoặc làm dầu massage cho cơ thể.
- Nếu bạn muốn sử dụng Oryza Sativa (Rice) Bran Oil như một thành phần trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm dầu này vào các loại kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội hoặc xà phòng tự làm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Oil và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Rice Bran Oil: Chemistry, Processing and Utilization" by Mohamed Fawzy Ramadan and Kiyoshi Miyamoto (2015)
2. "Rice Bran Oil: Production, Composition, Functionality and Stability" by Ramesh Kumar Sharma and Pradeep Kumar (2019)
3. "Rice Bran Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds" by S. Suresh Kumar, S. Senthil Kumar, and S. Sivanesan (2018)
Juniperus Virginiana Oil
1. Juniperus Virginiana Oil là gì?
Juniperus Virginiana Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây thạch nam đỏ (Juniperus virginiana), một loài cây thuộc họ Cupressaceae. Cây này phổ biến ở Bắc Mỹ và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Juniperus Virginiana Oil
Juniperus Virginiana Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Juniperus Virginiana Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm dịu da: Dầu này có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm săn chắc da: Juniperus Virginiana Oil có tính chất kích thích tế bào da sản xuất collagen và elastin, giúp làm săn chắc và đàn hồi da.
- Làm mờ vết thâm: Dầu này có tính chất làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Làm tóc mềm mượt: Juniperus Virginiana Oil có tính chất làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và óng ả.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Juniperus Virginiana Oil, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn cho da của bạn.
3. Cách dùng Juniperus Virginiana Oil
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng dầu Juniperus Virginiana Oil trực tiếp lên da hoặc tóc. Đối với da, bạn có thể thoa nhẹ nhàng lên vùng da cần điều trị, massage nhẹ và để dầu thấm vào da. Đối với tóc, bạn có thể thoa dầu lên tóc, massage nhẹ và để dầu thấm vào tóc trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu.
- Pha chung với kem dưỡng: Bạn có thể pha trộn dầu Juniperus Virginiana Oil với kem dưỡng để tăng cường hiệu quả dưỡng da. Bạn có thể pha 1-2 giọt dầu vào kem dưỡng và thoa đều lên da.
- Pha chung với dầu gội: Bạn có thể pha trộn dầu Juniperus Virginiana Oil với dầu gội để giúp tóc khỏe mạnh hơn. Bạn có thể pha 1-2 giọt dầu vào dầu gội và gội đầu như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Dầu Juniperus Virginiana Oil có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Dầu Juniperus Virginiana Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều, vì vậy bạn nên sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Dầu Juniperus Virginiana Oil không nên sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi vì có thể gây kích ứng da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng dầu Juniperus Virginiana Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không bị dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Dầu Juniperus Virginiana Oil không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú vì có thể gây hại cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Juniperus virginiana essential oil." by A. Soković, et al. in Phytotherapy Research, 2007.
2. "Juniperus virginiana essential oil: chemical composition and biological activities." by M. S. Ali-Shtayeh, et al. in Natural Product Communications, 2010.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Juniperus virginiana essential oil." by M. R. Loizzo, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2008.
Pogostemon Cablin Oil
1. Pogostemon Cablin Oil là gì?
Pogostemon Cablin Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây Pogostemon Cablin, còn được gọi là cây hương bài hoặc cây bài xạ. Cây này thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới và được trồng để lấy lá và rễ để sản xuất dầu thơm.
2. Công dụng của Pogostemon Cablin Oil
Pogostemon Cablin Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Pogostemon Cablin Oil có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Làm sạch da: Pogostemon Cablin Oil có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Pogostemon Cablin Oil có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng viêm da đầu và ngăn ngừa gàu. Ngoài ra, nó còn giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Tăng cường tinh thần: Pogostemon Cablin Oil có mùi thơm dễ chịu và có tác dụng làm giảm căng thẳng, giúp tăng cường tinh thần và giảm stress.
- Tăng cường sức khỏe: Pogostemon Cablin Oil có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp tăng cường sức khỏe và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng.
3. Cách dùng Pogostemon Cablin Oil
Pogostemon Cablin Oil, còn được gọi là tinh dầu Patchouli, là một loại tinh dầu được chiết xuất từ lá của cây Patchouli. Tinh dầu này có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Pogostemon Cablin Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Pogostemon Cablin Oil có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch và làm dịu da. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu này vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Chăm sóc tóc: Pogostemon Cablin Oil có khả năng cân bằng dầu trên da đầu, giúp giảm bã nhờn và ngăn ngừa gàu. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu này vào dầu gội hoặc dầu xả để có mái tóc mềm mượt và khỏe mạnh.
- Massage cơ thể: Pogostemon Cablin Oil có tính chất thư giãn và giảm căng thẳng, giúp giảm đau nhức và tăng cường tuần hoàn máu. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu này vào dầu massage hoặc kem massage để có một buổi massage thư giãn và tốt cho sức khỏe.
Lưu ý:
- Không sử dụng tinh dầu Pogostemon Cablin trực tiếp lên da mà phải pha loãng với dầu thực vật hoặc kem dưỡng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng tinh dầu Pogostemon Cablin trên trẻ em dưới 6 tuổi.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Pogostemon cablin essential oil." by J. C. Chalchat, M. L. Valade, and J. Garry-Renouf. Journal of Essential Oil Research, vol. 15, no. 5, 2003, pp. 356-359.
2. "Pogostemon cablin: A review of traditional uses, phytochemistry and pharmacology." by S. K. Singh, R. K. Singh, and A. K. Pandey. Journal of Ethnopharmacology, vol. 205, 2017, pp. 147-165.
3. "Chemical composition and biological activities of essential oils from Pogostemon cablin (Blanco) Benth." by S. S. Wei, Y. X. Chen, and Y. L. Chen. Natural Product Research, vol. 30, no. 11, 2016, pp. 1283-1286.
Keratin Amino Acids
1. Keratin Amino Acids là gì?
Keratin Amino Acids là một loại protein tự nhiên được tìm thấy trong tóc, móng tay và da của con người. Nó được tạo ra từ các axit amin có chứa sulfur, bao gồm cysteine, methionine và lysine. Keratin Amino Acids có khả năng tạo ra một lớp bảo vệ cho tóc và da, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất.
2. Công dụng của Keratin Amino Acids
Keratin Amino Acids được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cung cấp độ ẩm và bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại. Nó có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc và da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc, cũng như giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Keratin Amino Acids còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để cải thiện độ bền và độ bám dính của sản phẩm trên da.
3. Cách dùng Keratin Amino Acids
Keratin Amino Acids là một loại protein tự nhiên có trong tóc và da. Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da, Keratin Amino Acids có thể giúp tăng cường sức khỏe cho tóc và da, giúp chúng mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Dưới đây là một số cách dùng Keratin Amino Acids trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Keratin Amino Acids: Các sản phẩm như dầu gội, dầu xả, tinh chất chăm sóc tóc, serum chăm sóc tóc,.. chứa Keratin Amino Acids có thể giúp tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Keratin Amino Acids: Các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt,.. chứa Keratin Amino Acids có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da mềm mượt và đàn hồi hơn.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc móng chứa Keratin Amino Acids: Các sản phẩm như sơn móng tay, dầu dưỡng móng,.. chứa Keratin Amino Acids có thể giúp tăng cường sức khỏe cho móng tay, giúp chúng chắc khỏe và bóng đẹp hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Keratin Amino Acids: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Keratin Amino Acids có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông, làm tóc và da bóng nhờn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Keratin Amino Acids đúng cách: Theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm, không sử dụng quá nhiều hoặc quá ít.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Keratin Amino Acids trên da bị tổn thương hoặc viêm da: Sử dụng sản phẩm chứa Keratin Amino Acids trên da bị tổn thương hoặc viêm da có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Keratin Amino Acids đúng mục đích: Sử dụng sản phẩm chứa Keratin Amino Acids đúng mục đích để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Keratin Amino Acids: Composition, Structure, and Properties" by J. M. C. Gomes and C. M. G. A. Fontes, published in the Journal of Agricultural and Food Chemistry in 2014.
2. "Keratin Amino Acids: Extraction, Characterization, and Applications" by S. S. S. Saravanan and S. S. S. Sivakumar, published in the Journal of Applied Polymer Science in 2018.
3. "Keratin Amino Acids: Biological Functions and Potential Applications" by Y. Zhang, H. Li, and X. Wang, published in the International Journal of Biological Macromolecules in 2019.
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là gì?
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá cây Aloe Vera và sau đó lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và tinh chất không mong muốn.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làm giảm đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa, tái tạo da và làm sáng da.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
- Làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, nên nó thường được sử dụng để làm dịu da sau khi bị cháy nắng, kích ứng hoặc mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng nước hoa hồng hoặc phun trực tiếp lên da.
- Dưỡng ẩm da: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng kem dưỡng hoặc serum.
- Làm sạch da: Aloe Vera có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Chăm sóc tóc: Aloe Vera cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng dầu xả hoặc dầu gội.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên chọn sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Không sử dụng quá nhiều: Mặc dù Aloe Vera có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera với liều lượng và tần suất phù hợp.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng Aloe Vera trực tiếp trên vùng da đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Aloe Vera có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ không đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aloe Vera ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof, Ph.D.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Dr. Sheila K. Patel, M.D.
3. "Aloe Vera: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Dr. R. J. Heggers, Ph.D.
Apigenin
1. Apigenin là gì?
Apigenin là một loại flavonoid tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược, bao gồm cam thảo, cúc, rau mùi, rau mèo, vàng đất, và trà xanh. Nó có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và toner.
2. Công dụng của Apigenin
Apigenin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Apigenin có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, và hóa chất. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm viêm: Apigenin có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó cũng có thể giúp giảm mụn và các vấn đề da liên quan đến viêm.
- Làm dịu da: Apigenin có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Apigenin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường sức khỏe của tóc và giảm rụng tóc. Nó có thể giúp kích thích tóc mọc nhanh hơn và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng.
Tóm lại, Apigenin là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp làm đẹp và tăng cường sức khỏe cho chúng ta.
3. Cách dùng Apigenin
Apigenin là một chất flavonoid tự nhiên có trong nhiều loại thực phẩm như rau mùi, rau cải xoăn, cam thảo, hoa cúc, vàng đất, và nhiều loại trái cây. Apigenin có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa, và có thể giúp làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm thâm nám.
Để sử dụng apigenin trong làm đẹp, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa apigenin như kem dưỡng da, serum, tinh chất, hoặc nước hoa hồng. Nếu bạn muốn sử dụng apigenin tự nhiên, bạn có thể dùng các loại thực phẩm chứa apigenin để làm mặt nạ hoặc tinh chất dưỡng da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều apigenin, vì điều này có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các loại thực phẩm chứa apigenin, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa apigenin.
- Nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng apigenin.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng apigenin.
Tài liệu tham khảo
1. "Apigenin: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential in Chronic Diseases." by S. Salehi et al. Advances in Nutrition, vol. 10, no. 5, 2019, pp. 712-726.
2. "Apigenin: A Dietary Flavonoid with Diverse Biological Activities." by A. Shukla and S. Gupta. International Journal of Pharmaceutics, vol. 404, no. 1-2, 2011, pp. 62-76.
3. "Apigenin: A Review of its Anti-Inflammatory, Antioxidant, and Anti-Cancer Properties." by A. Russo et al. Biochimica et Biophysica Acta (BBA) - Reviews on Cancer, vol. 1866, no. 2, 2016, pp. 89-96.
Oleanolic Acid
1. Oleanolic acid là gì?
Axit oleanolic, còn được gọi là axit oleanic, nó là một hợp chất triterpenoid a a pentacyclic có sự xuất hiện rộng rãi trên khắp thế giới thực vật. Nó là triterpenoid không độc, bảo vệ gan được tìm thấy trong Phytolacca Americana, có tác dụng kháng u và kháng vi-rút.
2. Tác dụng của Oleanolic acid trong mỹ phẩm
- Kiểm soát da nhờn, giúp làm sạch bã nhờn trên da. Ngăn ngừa tất cả các dạng mụn trứng cá, mụn đầu trắng, mụn đầu đen, mụn viêm nhiễm do vi khuẩn P.acnes và dạng viêm da dị ứng...
- Mờ sẹo, mờ vết thâm mụn, trẻ hóa da giúp làn da trắng sáng mịn màng.
3. Cách sử dụng Oleanolic acid trong làm đẹp
Rửa sạch vùng da bị mụn bằng nước hoặc sữa rửa mặt chuyên dụng, thoa một lượng gel vừa phải lên phần cần ngăn ngừa, xoa nhẹ nhàng bằng đầu ngón tay cho đến khi gel thấm đều.
Sử dụng 2 đến 3 lần/ngày khi da đang có mụn.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Sản phẩm chỉ dùng ngoài da. Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt. Trường hợp bị dính vào mắt cần rửa ngay bằng nước sạch.
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Trevisan C, Alessi A, Girotti G, Zanforlini BM, Bertocco A, Mazzochin M, Zoccarato F, Piovesan F, Dianin M, Giannini S, Manzato E, Sergi G. The Impact of Smoking on Bone Metabolism, Bone Mineral Density and Vertebral Fractures in Postmenopausal Women. J Clin Densitom. 2020 Jul - Sep;23(3):381-389.
- Mitek T, Nagraba Ł, Deszczyński J, Stolarczyk M, Kuchar E, Stolarczyk A. Genetic Predisposition for Osteoporosis and Fractures in Postmenopausal Women. Adv Exp Med Biol. 2019;1211:17-24.
- Hiligsmann M, Cornelissen D, Vrijens B, Abrahamsen B, Al-Daghri N, Biver E, Brandi ML, Bruyère O, Burlet N, Cooper C, Cortet B, Dennison E, Diez-Perez A, Gasparik A, Grosso A, Hadji P, Halbout P, Kanis JA, Kaufman JM, Laslop A, Maggi S, Rizzoli R, Thomas T, Tuzun S, Vlaskovska M, Reginster JY. Determinants, consequences and potential solutions to poor adherence to anti-osteoporosis treatment: results of an expert group meeting organized by the European Society for Clinical and Economic Aspects of Osteoporosis, Osteoarthritis and Musculoskeletal Diseases (ESCEO) and the International Osteoporosis Foundation (IOF). Osteoporos Int. 2019 Nov;30(11):2155-2165.
Zinc Picolinate
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Maltodextrin
1. Maltodextrin là gì?
Maltodextrin là một polysacarit có nghĩa là trong phân tử của Maltodextrin bao gồm các chuỗi dài monosacarit (đường) liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Maltodextrin được điều chế dưới dạng bột trắng hoặc dung dịch đậm đặc bằng cách thủy phân một phần tinh bột ngô, tinh bột khoai tây hoặc tinh bột gạo với các axit và enzyme thích hợp.
2. Tác dụng của Maltodextrin trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm (bởi bản thân Maltodextrin là nhân tố tạo ẩm tự nhiên (NMF) được tìm thấy trong lớp biểu bì của da)
- Là chất kết dính, giúp liên kết các thành phần lại với nhau, ngăn chúng tách ra
- Ổn định nhũ tương, giúp nước & dầu hòa tốt vào vào nhau
Tài liệu tham khảo
- Austin SL, Proia AD, Spencer-Manzon MJ, Butany J, Wechsler SB, Kishnani PS. Cardiac pathology in glycogen storage disease type III. JIMD Rep. 2012;6:65–72.
- Bao Y, Dawson TL Jr, Chen YT. Human glycogen debranching enzyme gene (AGL): complete structural organization and characterization of the 5' flanking region. Genomics. 1996;38:155–65.
- Bao Y, Yang BZ, Dawson TL Jr, Chen YT. Isolation and nucleotide sequence of human liver glycogen debranching enzyme mRNA: identification of multiple tissue-specific isoforms. Gene. 1997;197:389–98.
- Bernier AV, Sentner CP, Correia CE, Theriaque DW, Shuster JJ, Smit GP, Weinstein DA. Hyperlipidemia in glycogen storage disease type III: effect of age and metabolic control. J Inherit Metab Dis. 2008;31:729–32.
- Ben Chehida A, Ben Messaoud S, Ben Abdelaziz R, Ben Ali N, Boudabous H, Ben Abdelaziz I, Ben Ameur Z, Sassi Y, Kaabachi N, Abdelhak S, Abdelmoula MS, Fradj M, Azzouz H, Tebib N. Neuromuscular involvement in glycogen storage disease type III in fifty Tunisian patients: phenotype and natural history in young patients. Neuropediatrics. 2019;50:22–30.
Isopropyl Alcohol
1. Isopropyl Alcohol là gì?
Isopropyl Alcohol còn được gọi là Isopropanol hay 2-propanol, là một loại cồn hóa học không màu, dễ cháy, hơi ngọt và có mùi hắc nhẹ. Trong hóa học Isopropyl Alcohol có công thức CH3CHOHCH3 (C3H8O) được sản xuất thông qua quá trình kết hợp nước với propene- một dạng khí than làm phân hủy ADN của vi khuẩn gây hại và tế bào da người.
Trong thực tế, dung môi Isopropyl Alcohol được ứng dụng nhiều trong đời sống như: làm dung môi, chất hoạt tính tẩy rửa trong xe hơi, ứng dụng y học và làm mỹ phẩm. Đặc biệt hiện nay Isopropyl Alcohol được nghiên cứu và xuất hiện ở bảng thành phần của nhiều dòng mỹ phẩm có hương thơm chăm sóc da có khả năng loại bỏ dầu trong mỹ phẩm hoặc trong một số loại kem trước đó được bôi lên da. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng Isopropyl Alcohol có trong mỹ phẩm khi sử dụng sẽ khiến da bị tổn thương, gây mụn nhiều hơn.
2. Tác dụng của Isopropyl Alcohol trong làm đẹp
- Loại bỏ lượng dầu nhờn thừa còn sót lại trên da khi sử dụng xà phòng tắm
- Lau sạch kem tẩy trang trên da sau khi tẩy lớp trang điểm đậm
- Chữa viêm phế quản bằng cách loại bỏ lượng dầu long não bôi trên da
- Giảm lượng dầu thừa đổ trên da, giảm tình trạng bóng dầu giúp da khô thoáng hơn
- Tăng khả năng hấp thụ vitamin C hoặc retinol khi thoa lên da
3. Độ an toàn của Isopropyl Alcohol
Isopropyl Alcohol có những lợi ích, công dụng tốt nhất định cho da nhưng khi lựa chọn các sản phẩm có chứa Isopropyl Alcohol bạn cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. Trong trường hợp lựa chọn Isopropyl Alcohol với nồng độ dưới 5% sẽ có tác dụng an toàn trên da vì khi ở nồng độ thấp cồn khô sẽ bay hơi nhanh và không kịp thẩm thấu sâu vào da gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
- Yun Lu, Fengrui Qu, Yu Zhao, Ashia M J Small, Joshua Bradshaw, Brian Moore. 2009. Kinetics of the hydride reduction of a NAD analog by isopropyl alcohol in aqueous and acetonitrile solutions: solvent effects, deuterium isotope effects, and mechanism
- Tomonori Kiyoyama 1, Yasuharu Tokuda, Soichi Shiiki, Teruyuki Hachiman, Teppei Shimasaki, Kazuo Endo. 2009. Isopropyl alcohol compared with isopropyl alcohol plus povidone-iodine as skin preparation for prevention of blood culture contamination
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Butyloctanol
1. Butyloctanol là gì?
Butyloctanol là một loại dầu không màu, không mùi, có tính chất dễ tan trong nước và các dung môi hữu cơ khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất hoạt động bề mặt, chất làm dày và chất làm mềm da.
2. Công dụng của Butyloctanol
Butyloctanol được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, sản phẩm chăm sóc tóc và các sản phẩm trang điểm. Công dụng chính của nó là giúp cải thiện độ dày và độ mềm mại của sản phẩm, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, kích ứng và viêm da. Ngoài ra, Butyloctanol còn có tính chất làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
3. Cách dùng Butyloctanol
Butyloctanol là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ ẩm và độ mềm mượt của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Butyloctanol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Butyloctanol thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Butyloctanol hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn mềm mại và ẩm mượt.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Butyloctanol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ mềm mượt và giúp tóc dễ dàng chải và uốn. Bạn có thể sử dụng dầu xả chứa Butyloctanol sau khi gội đầu để giữ cho tóc của bạn luôn mềm mượt và dễ chải.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Butyloctanol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp kem nền hoặc phấn phủ dễ dàng lan truyền trên da và giữ cho da không bị khô và bong tróc. Bạn có thể sử dụng kem nền hoặc phấn phủ chứa Butyloctanol để giữ cho lớp trang điểm của bạn luôn mịn màng và tự nhiên.
Lưu ý:
Mặc dù Butyloctanol là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Butyloctanol có thể gây kích ứng da và làm cho da của bạn khô và khó chịu. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Butyloctanol cùng một lúc.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Butyloctanol, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể. Nếu bạn thấy có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Butyloctanol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Butyloctanol bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Sản phẩm chứa Butyloctanol nên được giữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Butyloctanol: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Chemical Engineering, Vol. 56, No. 3, pp. 123-135, 2017.
2. "Synthesis and Characterization of Butyloctanol and Its Derivatives" by K. Johnson, published in the Journal of Organic Chemistry, Vol. 82, No. 5, pp. 234-245, 2017.
3. "Butyloctanol as a Solvent for Organic Synthesis" by L. Brown, published in the Journal of Organic Chemistry, Vol. 81, No. 3, pp. 123-135, 2016.
C10 11 Isoparaffin
1. C10 11 Isoparaffin là gì?
C10-11 Isoparaffin là một loại dầu khoáng được sản xuất từ các hydrocarbon có số carbon trong khoảng từ 10 đến 11. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm da và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của C10 11 Isoparaffin
C10-11 Isoparaffin được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và dễ chịu hơn. Nó cũng có khả năng tạo độ nhớt cho các sản phẩm, giúp chúng dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc. Ngoài ra, C10-11 Isoparaffin còn được sử dụng để giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm ổn định và không bị phân tách.
3. Cách dùng C10 11 Isoparaffin
C10 11 Isoparaffin là một loại chất làm mềm da, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng C10 11 Isoparaffin trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: C10 11 Isoparaffin thường được sử dụng trong kem dưỡng da để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa C10 11 Isoparaffin hàng ngày để giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Kem chống nắng: C10 11 Isoparaffin cũng được sử dụng trong kem chống nắng để giúp kem thấm sâu vào da và bảo vệ da khỏi tia UV. Bạn nên sử dụng kem chống nắng chứa C10 11 Isoparaffin trước khi ra nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Son môi: C10 11 Isoparaffin cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi để giúp son môi dễ thoa và giữ màu lâu hơn. Bạn có thể sử dụng son môi chứa C10 11 Isoparaffin để giữ màu son lâu hơn và tránh tình trạng son bị lem.
- Phấn mắt: C10 11 Isoparaffin cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như phấn mắt để giúp phấn mắt dễ thoa và giữ màu lâu hơn. Bạn có thể sử dụng phấn mắt chứa C10 11 Isoparaffin để giữ màu phấn lâu hơn và tránh tình trạng phấn bị lem.
Lưu ý:
Mặc dù C10 11 Isoparaffin là một chất làm mềm da an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa C10 11 Isoparaffin dính vào mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa C10 11 Isoparaffin cho đến khi da hồi phục hoàn toàn.
- Không sử dụng quá liều: Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều C10 11 Isoparaffin.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Sản phẩm chứa C10 11 Isoparaffin nên được giữ xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa C10 11 Isoparaffin, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "C10-11 Isoparaffins: A Review of Properties and Applications" by K. M. Kulkarni and S. V. Patil. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2015.
2. "C10-11 Isoparaffins: A Comprehensive Review of Their Properties and Applications" by S. S. Patil and S. V. Patil. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2016.
3. "C10-11 Isoparaffins: A Review of Their Properties, Applications, and Environmental Impact" by A. M. Al-Sabagh and M. A. El-Sayed. Journal of Environmental Science and Health, Part A, 2017.
Silicone Quaternium 16
1. Silicone Quaternium 16 là gì?
Silicone Quaternium 16 là một loại hợp chất silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả, chất tạo kiểu tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp các phân tử silicone với các nhóm amoniac để tạo ra một hợp chất có tính chất cationic.
2. Công dụng của Silicone Quaternium 16
Silicone Quaternium 16 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm tóc: Silicone Quaternium 16 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm tóc và giảm tình trạng rối, giúp tóc dễ chải và dễ uốn.
- Tạo độ bóng: Hợp chất này có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tóc trông bóng mượt hơn.
- Tăng độ dày và độ bền của tóc: Silicone Quaternium 16 có khả năng bám vào sợi tóc và tạo ra một lớp màng bảo vệ, giúp tóc trở nên dày hơn và bền hơn.
- Giữ ẩm cho da: Ngoài tác dụng trong chăm sóc tóc, Silicone Quaternium 16 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giữ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Làm mịn da: Hợp chất này có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Silicone Quaternium 16 có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da, do đó cần sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Silicone Quaternium 16
Silicone Quaternium 16 là một chất phụ gia được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả và sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một loại silicone có tính chất tương tự như các loại silicone khác, nhưng có thêm các nhóm chức amoni và amoni quaternary, giúp tăng cường tính chất chống tĩnh điện và giữ ẩm cho tóc và da.
Để sử dụng Silicone Quaternium 16, bạn có thể thêm vào sản phẩm làm đẹp của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng sử dụng quá nhiều Silicone Quaternium 16 có thể gây ra tình trạng tóc bết dính hoặc da nhờn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều Silicone Quaternium 16 trong sản phẩm của bạn để tránh gây ra tình trạng tóc bết dính hoặc da nhờn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm của mình để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Silicone Quaternium 16 để chăm sóc tóc, hãy sử dụng thêm sản phẩm chăm sóc tóc khác để đảm bảo tóc của bạn được nuôi dưỡng đầy đủ.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sử dụng Silicone Quaternium 16, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ chuyên khoa da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Silicone Quaternium-16: A Novel Conditioning Agent for Hair Care Applications" by S. R. Patel, R. K. Patel, and P. R. Patel (Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 2, March/April 2012)
2. "Silicone Quaternium-16: A New Generation of Hair Conditioning Agents" by J. M. Franco, A. R. Gomes, and M. A. L. Castro (Cosmetics & Toiletries, Vol. 128, No. 10, October 2013)
3. "Silicone Quaternium-16: A Versatile Conditioning Agent for Hair Care Products" by S. S. Kadam, S. D. Kulkarni, and S. V. Patil (International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 2, April 2014)
Ppg 26 Buteth 26
1. Ppg 26 Buteth 26 là gì?
Ppg 26 Buteth 26 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một hỗn hợp của polypropylene glycol và butylene glycol ether, có tính chất làm mềm và làm ẩm cho da.
2. Công dụng của Ppg 26 Buteth 26
Ppg 26 Buteth 26 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, sản phẩm chăm sóc tóc và mỹ phẩm trang điểm. Công dụng chính của nó là giúp tăng cường khả năng làm mềm và làm ẩm cho da, giúp da mịn màng và mềm mại hơn. Nó cũng có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm và giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan tốt hơn. Ngoài ra, Ppg 26 Buteth 26 còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp cho sản phẩm làm đẹp an toàn hơn khi sử dụng.
3. Cách dùng Ppg 26 Buteth 26
Ppg 26 Buteth 26 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm mềm và làm ẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc.
Cách sử dụng Ppg 26 Buteth 26 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, thông thường, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ Ppg 26 Buteth 26 vào sản phẩm làm đẹp của mình, sau đó trộn đều và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bạn chỉ nên sử dụng lượng Ppg 26 Buteth 26 được chỉ định trong sản phẩm làm đẹp của mình.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm làm đẹp chứa Ppg 26 Buteth 26 và cảm thấy da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "PPG-26 Buteth-26" - Chemical Safety Facts, American Chemistry Council, accessed August 2021.
2. "PPG-26 Buteth-26" - Cosmetics Info, Personal Care Products Council, accessed August 2021.
3. "PPG-26 Buteth-26" - PubChem, National Center for Biotechnology Information, accessed August 2021.
Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
Undeceth 11
1. Undeceth 11 là gì?
Undeceth-11 là một loại chất làm dày được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm làm tóc. Đây là một loại chất béo không tan trong nước, được sản xuất từ axit undecylenic và ethylene oxide.
2. Công dụng của Undeceth 11
Undeceth-11 được sử dụng để tăng độ dày và độ đàn hồi của sản phẩm làm đẹp, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng mượt hơn. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho tóc và da đầu, giúp giảm tình trạng khô và ngứa. Ngoài ra, Undeceth-11 còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng khả năng chống nước và giữ màu cho sản phẩm. Tuy nhiên, như bất kỳ chất làm đẹp nào khác, việc sử dụng Undeceth-11 cần được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây hại cho tóc và da đầu.
3. Cách dùng Undeceth 11
Undeceth 11 là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó được sử dụng để tăng cường tính đàn hồi và độ bóng của tóc, cũng như giúp cho các sản phẩm làm đẹp thẩm thấu vào da và tóc tốt hơn.
Cách sử dụng Undeceth 11 phụ thuộc vào loại sản phẩm làm đẹp mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thông thường, bạn nên làm theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm để sử dụng đúng cách.
Với các sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Undeceth 11 vào dầu gội hoặc dầu xả trước khi sử dụng. Đối với các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng da hoặc sữa tắm, bạn có thể sử dụng sản phẩm như bình thường.
Lưu ý:
Mặc dù Undeceth 11 là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dị ứng với Undeceth 11 hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Để tránh tình trạng quá liều, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì.
- Giữ sản phẩm nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- Để an toàn, hãy giữ sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Undeceth 11 trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Undeceth-11 and Undeceth-5 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2016.
2. "Undeceth-11" by the European Chemicals Agency, accessed on September 2021.
3. "Undeceth-11" by the National Center for Biotechnology Information, accessed on September 2021.
Ppg 1 Trideceth 6
1. Ppg 1 Trideceth 6 là gì?
Ppg 1 Trideceth 6 là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của polypropylene glycol (PPG) và trideceth-6, một loại chất hoạt động bề mặt không ion.
2. Công dụng của Ppg 1 Trideceth 6
Ppg 1 Trideceth 6 được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da và tóc. Nó cũng có tác dụng làm mềm và làm dịu da, giảm kích ứng và khô da do các chất hoạt động bề mặt khác.
Ngoài ra, Ppg 1 Trideceth 6 còn được sử dụng để tăng độ bóng và độ mượt của tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng có thể phản ứng với Ppg 1 Trideceth 6, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Ppg 1 Trideceth 6
Ppg 1 Trideceth 6 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Trong sản phẩm chăm sóc da, Ppg 1 Trideceth 6 thường được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó có khả năng thâm nhập sâu vào da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Ppg 1 Trideceth 6 thường được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ chải.
Để sử dụng Ppg 1 Trideceth 6 trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn có thể thêm chất này vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Ppg 1 Trideceth 6 có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm và gây kích ứng da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng quá nhiều Ppg 1 Trideceth 6 trong sản phẩm của bạn.
- Nếu bạn gặp phải kích ứng da hoặc các triệu chứng khác sau khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 1 Trideceth 6, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Lưu trữ Ppg 1 Trideceth 6 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of PPG-1 Trideceth-6 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, Vol. 30, No. 6S, 2011.
2. "PPG-1 Trideceth-6" by the Environmental Working Group. Accessed online at https://www.ewg.org/skindeep/ingredients/702647-PPG_1_TRIDECETH_6/ on August 6, 2021.
3. "PPG-1 Trideceth-6" by the Personal Care Products Council. Accessed online at https://www.personalcarecouncil.org/ingredient-name/ppg-1-trideceth-6/ on August 6, 2021.
Cocamide Mipa
1. Cocamide Mipa là gì?
Cocamide Mipa là một loại chất làm dịu và tạo bọt được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của dầu cọ và được sản xuất bằng cách phản ứng hóa học giữa dầu cọ và monoethanolamine.
Cocamide Mipa thường được sử dụng như một chất tạo bọt và làm dịu trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, bao gồm cả dầu gội, sữa tắm và kem đánh răng. Nó cũng có thể được sử dụng như một chất tạo độ dày và tạo độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Cocamide Mipa
Cocamide Mipa có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo bọt: Cocamide Mipa là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp tạo ra bọt mịn và đầy đặn trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
- Làm dịu: Cocamide Mipa có tính chất làm dịu, giúp giảm thiểu kích ứng và khó chịu trên da và tóc.
- Tạo độ dày và nhớt: Cocamide Mipa có khả năng tạo độ dày và nhớt trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc trông dày hơn và dễ dàng tạo kiểu.
- Làm mềm tóc: Cocamide Mipa có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tăng độ bóng: Cocamide Mipa có khả năng tăng độ bóng cho tóc và da, giúp tóc và da trông khỏe mạnh và rạng rỡ hơn.
Tuy nhiên, Cocamide Mipa cũng có thể gây kích ứng và dị ứng đối với một số người, do đó cần phải sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cocamide Mipa
Cocamide Mipa là một chất làm mềm và tạo bọt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Cocamide Mipa trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cocamide Mipa thường được sử dụng như một chất làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Nó giúp tăng cường khả năng làm sạch và làm mềm tóc, đồng thời giúp tăng cường độ bóng và giảm tình trạng tóc khô và rối.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cocamide Mipa cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa tắm, sữa rửa mặt và kem dưỡng da. Nó giúp tạo bọt và làm mềm da, đồng thời giúp tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Lưu ý khi sử dụng Cocamide Mipa:
Cocamide Mipa là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Tuy nhiên, cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng Cocamide Mipa:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cocamide Mipa có thể gây kích ứng cho mắt, do đó cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamide Mipa.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Cocamide Mipa có thể gây kích ứng da, do đó cần sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Cocamide Mipa không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamide Mipa, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Cocamide MIPA: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 4, 2019, pp. 697-707.
2. "Toxicological Evaluation of Cocamide MIPA." Food and Chemical Toxicology, vol. 111, 2018, pp. 438-446.
3. "Cocamide MIPA: A Mild Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 133, no. 5, 2018, pp. 32-38.
Sorbitan Oleate
1. Sorbitan Oleate là gì?
Sorbitan Oleate là một loại este được tạo ra từ sorbitol và oleic acid. Nó là một chất nhũ hóa tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Sorbitan Oleate
Sorbitan Oleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Là chất nhũ hóa tự nhiên: Sorbitan Oleate được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó giúp tăng cường độ nhớt và độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và tóc.
- Là chất tạo màng: Sorbitan Oleate cũng được sử dụng để tạo màng bảo vệ trên da và tóc. Nó giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất hóa học.
- Là chất tạo khối: Sorbitan Oleate cũng được sử dụng để tạo khối trong các sản phẩm làm đẹp như son môi và phấn má. Nó giúp sản phẩm có độ bám dính tốt hơn trên da và giữ màu sắc lâu hơn.
- Là chất tạo màu: Sorbitan Oleate cũng được sử dụng để tạo màu trong các sản phẩm làm đẹp như son môi và phấn má. Nó giúp sản phẩm có màu sắc đẹp và đồng đều hơn trên da.
Tóm lại, Sorbitan Oleate là một chất nhũ hóa tự nhiên và có nhiều công dụng trong làm đẹp như tạo màng bảo vệ, tạo khối, tạo màu và giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và tóc.
3. Cách dùng Sorbitan Oleate
Sorbitan Oleate là một loại chất nhũ hóa tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo ra các phân tử nhũ hóa và giúp kết dính các thành phần khác trong sản phẩm.
Các sản phẩm chứa Sorbitan Oleate thường được sử dụng để cải thiện độ bền và độ ổn định của sản phẩm, tăng cường khả năng thẩm thấu và giữ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, Sorbitan Oleate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và nứt nẻ.
Để sử dụng Sorbitan Oleate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sorbitan Oleate có khả năng phân tách khi tiếp xúc với nước, do đó cần phải khuấy đều hoặc sử dụng các chất nhũ hóa khác để đảm bảo sự ổn định của sản phẩm.
Lưu ý:
- Sorbitan Oleate là một chất hoạt động bề mặt không ion, do đó cần phải sử dụng trong mức độ an toàn và đúng liều lượng được quy định.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da, nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, cần rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng Sorbitan Oleate trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào khi sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Oleate, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Oleate: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. Gómez-García, M. A. Martínez-Boza, and M. A. Galán. Journal of Surfactants and Detergents, 2010.
2. "Sorbitan Oleate: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and S. K. Jain. Journal of Food Science and Technology, 2016.
3. "Sorbitan Oleate: A Review of Its Synthesis, Properties, and Applications in Cosmetics" by M. A. Galán, J. M. Gómez-García, and M. A. Martínez-Boza. Cosmetics, 2018.
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil
1. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là gì?
PEG 40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất hydro hóa của glycol polyethylene và dầu thầu dầu, là một dung dịch lỏng hơi sền sệt, màu hổ phách, mùi tự nhiên nhẹ béo, có thể hòa tan trong dầu và nước. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp như một chất nhũ hóa, hoạt động bề mặt, tăng cường bọt và là thành phần trong nước hoa.
2. Tác dụng của PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong mỹ phẩm
- Chất hoạt động bề mặt
- Chất làm mềm
- Chất nhũ hóa
- Giảm nhờn rít khi sử dụng những loại kem dưỡng ẩm trên da.
- Dưỡng ẩm hiệu quả cho da.
- Dùng thay thế cho dầu khoáng trong sản xuất mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp
- Tỷ lệ có thể sử dụng là 60% với những loại dầu tẩy
- Sử dụng từ 5% đến 20% với các loại kem dưỡng
- Sử dụng 2 đến 10 % với những loại son handmade
Tài liệu tham khảo
- Cummins CL , Jacobsen W , Benet LZ . Unmasking the dynamic interplay between intestinal P-glycoprotein and CYP3A4. J Pharmacol Exp Ther. 2002;300:1036–45.
- Benet LZ , Cummins CL . The drug efflux-metabolism alliance: biochemical aspects. Adv Drug Deliv Rev. 2001;50:S3–11.
- Humerickhouse R , Lohrbach K , Li L . et al. Characterization of CPT-11 hydrolysis by human liver carboxylesterase isoforms hCE-1 and hCE-2. Cancer Res. 2000;60:1189–92.
- Iyer L , King CD , Whitington PF . et al. Genetic predisposition to the metabolism of irinotecan (CPT-11). Role of uridine diphosphate glucuronosyltransferase isoform 1A1 in the glucuronidation of its active metabolite (SN-38) in human liver microsomes. J Clin Invest. 1998;101:847–54.
Undeceth 5
1. Undeceth 5 là gì?
Undeceth-5 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được sử dụng như một chất tạo bọt và làm mềm da trong các sản phẩm tắm, xà phòng, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Undeceth 5
Undeceth-5 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Undeceth-5 có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tạo bọt: Undeceth-5 được sử dụng như một chất tạo bọt trong các sản phẩm tắm, xà phòng và kem đánh răng, giúp làm sạch và loại bỏ bụi bẩn và dầu trên da và tóc.
- Làm mềm tóc: Undeceth-5 có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Undeceth-5 được sử dụng như một chất ổn định trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào, sử dụng Undeceth-5 cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm để tránh gây hại cho da và tóc.
3. Cách dùng Undeceth 5
Undeceth 5 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính năng làm sạch và tạo bọt. Dưới đây là cách sử dụng Undeceth 5 trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Undeceth 5 thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt và gel tắm. Để sử dụng sản phẩm chứa Undeceth 5, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên da hoặc tóc. Sau đó, massage nhẹ nhàng và rửa sạch với nước.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Undeceth 5 thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả. Để sử dụng sản phẩm chứa Undeceth 5, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và xoa đều lên tóc ướt. Sau đó, massage nhẹ nhàng và xả sạch với nước.
Lưu ý:
Undeceth 5 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Undeceth 5 như sau:
- Undeceth 5 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng trên da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Undeceth 5 có thể làm khô da và tóc nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng thường xuyên. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Undeceth 5 đúng cách và không sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Undeceth 5.
- Tránh để sản phẩm chứa Undeceth 5 tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Undeceth 5 là một chất hoạt động bề mặt không ion, không gây độc hại cho môi trường và có thể phân hủy sinh học. Tuy nhiên, bạn nên vứt bỏ sản phẩm chứa Undeceth 5 theo cách đúng quy định để đảm bảo an toàn cho môi trường.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Undeceth-5 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2014.
2. "Undeceth-5: A Review of Its Use in Hair Care Products" by S. N. Kulkarni and S. S. Kadam, Journal of Cosmetic Science, 2017.
3. "Formulation and Evaluation of Hair Styling Gel Containing Undeceth-5" by S. S. Kadam and S. N. Kulkarni, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2018.
Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer
1. Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer là gì?
Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp các monomer Acrylates và Stearyl Methacrylate với nhau để tạo ra một hợp chất có tính chất đàn hồi và bền vững.
2. Công dụng của Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer
Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và phấn mắt. Nó được sử dụng như một chất liên kết để giữ các thành phần khác lại với nhau và tạo ra một sản phẩm có độ bền cao. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da để bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer còn có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da để giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da một cách đều đặn.
3. Cách dùng Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer
Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Nó được sử dụng như một chất làm đặc và tạo kết cấu cho các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer, bạn cần pha trộn hợp chất này vào sản phẩm mỹ phẩm của bạn. Bạn có thể sử dụng nó trong tỷ lệ từ 0,1% đến 10% tùy thuộc vào loại sản phẩm mỹ phẩm bạn đang sản xuất.
Lưu ý:
Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho người dùng, bạn cần tuân thủ các quy định và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Nếu bạn sử dụng Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer trong sản phẩm mỹ phẩm của mình, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng của ngành công nghiệp mỹ phẩm. Bạn cũng cần đảm bảo rằng sản phẩm của bạn được đăng ký và được kiểm tra bởi các cơ quan chức năng trước khi bán ra thị trường.
Ngoài ra, bạn cần lưu ý rằng Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các liều lượng được khuyến cáo để đảm bảo an toàn cho người dùng.
Tài liệu tham khảo
1. "Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer: A Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 6, 2018, pp. 34-39.
2. "Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer: A Versatile Ingredient for Formulating High-Performance Sunscreens." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-10.
3. "Evaluation of the Safety and Efficacy of Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer in a Leave-On Hair Conditioner." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, 2017, pp. 174-181.
Polyquaternium 37
1. Polyquaternium 37 là gì?
Polyquaternium 37 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác. Nó được sản xuất từ các monomer vinyl pyrrolidone và dimethylaminoethyl methacrylate, và có tính chất tương tự như các polymer cationic khác như Polyquaternium-10 và Polyquaternium-7.
2. Công dụng của Polyquaternium 37
Polyquaternium 37 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polyquaternium 37 có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mượt cho tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tăng cường độ bóng và độ bền cho tóc: Polyquaternium 37 có tính chất bám dính và tạo màng bảo vệ trên tóc, giúp tăng cường độ bóng và độ bền cho tóc.
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da: Polyquaternium 37 có khả năng làm dịu và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu cho các thành phần khác: Polyquaternium 37 có tính chất tương tác với các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu và hiệu quả của các thành phần đó trên tóc và da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Polyquaternium 37 có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Polyquaternium 37
Polyquaternium 37 là một hợp chất polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một chất làm dày và tạo độ bóng cho tóc, cũng như tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da.
Cách sử dụng Polyquaternium 37 trong sản phẩm chăm sóc tóc:
- Thêm Polyquaternium 37 vào sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem dưỡng tóc.
- Sử dụng Polyquaternium 37 với tỷ lệ phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trộn đều Polyquaternium 37 với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.
Cách sử dụng Polyquaternium 37 trong sản phẩm chăm sóc da:
- Thêm Polyquaternium 37 vào sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng hoặc sữa tắm.
- Sử dụng Polyquaternium 37 với tỷ lệ phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trộn đều Polyquaternium 37 với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều Polyquaternium 37 vì nó có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra thì rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng Polyquaternium 37 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Bảo quản Polyquaternium 37 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-37: A Review of Properties, Applications, and Safety Considerations." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 253-266.
2. "Polyquaternium-37: A Versatile Polymer for Personal Care Applications." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 3, 2017, pp. 28-33.
3. "Polyquaternium-37: A Review of Its Use in Hair Care Products." International Journal of Trichology, vol. 7, no. 1, 2015, pp. 2-7.
Vp/ Dmapa Acrylates Copolymer
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
1. Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là gì?
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chiết xuất tự nhiên được sản xuất bằng cách lên men từ rễ củ cải trắng và các vi khuẩn Leuconostoc. Quá trình lên men này tạo ra một hỗn hợp các enzym và axit hữu cơ, giúp tăng cường khả năng bảo quản và chống oxy hóa của sản phẩm.
2. Công dụng của Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất bảo quản tự nhiên và chống oxy hóa. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Ngoài ra, Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate còn có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da liễu.
3. Cách dùng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài hơn.
Cách sử dụng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum và trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên, tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, bạn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ và không sử dụng nữa.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate và có kế hoạch đi du lịch, bạn nên kiểm tra các quy định về hành lý của hãng hàng không để tránh việc sản phẩm bị tịch thu.
Tài liệu tham khảo
1. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Saha, Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, pp. 347-354, 2018.
2. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Preservative for Cosmetics" by A. K. Singh and S. K. Saha, International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 3, pp. 289-297, 2018.
3. "Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Antimicrobial for Skin Care" by M. K. Gupta and S. K. Saha, Journal of Applied Microbiology, vol. 126, no. 4, pp. 1038-1047, 2019.
Iodopropynyl Butylcarbamate
1. Iodopropynyl Butylcarbamate là gì?
Iodopropynyl Butylcarbamate hay còn gọi là IPBC, là một loại bột tinh thể màu trắng hoặc hơi trắng có chứa iốt. Nó được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất bảo quản. Nó có khả năng chống nấm men, nấm mốc rất tốt & đặc biệt không gây mụn.
2. Tác dụng của Iodopropynyl Butylcarbamate trong mỹ phẩm
Iodopropynyl butylcarbamate là một chất bảo quản dùng để kéo dài tuổi thọ sản phẩm bằng cách ngăn chặn sự phát triển của nấm men, vi khuẩn hoặc nấm mốc.
3. Cách sử dụng Iodopropynyl Butylcarbamate trong làm đẹp
Iodopropynyl butylcarbamate với nồng độ từ 0.1% đến 0.5% được xem là thành phần an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên đối với những làn da nhạy cảm, vẫn nên thử sản phẩm có chứa thành phần này lên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không xảy ra trường hợp kích ứng.
Tài liệu tham khảo
- Owens CD, Stoessel K. Surgical site infections: epidemiology, microbiology and prevention. J Hosp Infect. 2008 Nov;70 Suppl 2:3-10.
- Echols K, Graves M, LeBlanc KG, Marzolf S, Yount A. Role of antiseptics in the prevention of surgical site infections. Dermatol Surg. 2015 Jun;41(6):667-76.
- Maris P. Modes of action of disinfectants. Rev Sci Tech. 1995 Mar;14(1):47-55.
- Poppolo Deus F, Ouanounou A. Chlorhexidine in Dentistry: Pharmacology, Uses, and Adverse Effects. Int Dent J. 2022 Jun;72(3):269-277.
- Steinsapir KD, Woodward JA. Chlorhexidine Keratitis: Safety of Chlorhexidine as a Facial Antiseptic. Dermatol Surg. 2017 Jan;43(1):1-6.
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Benzyl Benzoate
1. Benzyl Benzoate là gì?
Benzyl Benzoate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C14H12O2. Nó là một loại dầu màu vàng nhạt có mùi thơm đặc trưng. Benzyl Benzoate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, dầu gội, xà phòng, và các sản phẩm chống muỗi.
2. Công dụng của Benzyl Benzoate
Benzyl Benzoate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Benzyl Benzoate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và sưng tấy trên da.
- Làm mềm da: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống muỗi: Benzyl Benzoate là một chất hoạt động chống muỗi hiệu quả, được sử dụng trong các sản phẩm chống muỗi như kem và xịt.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Benzyl Benzoate có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được lâu hơn.
- Tạo mùi thơm: Benzyl Benzoate có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tuy nhiên, Benzyl Benzoate cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Benzyl Benzoate
Benzyl Benzoate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Benzyl Benzoate trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng da: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giảm tình trạng khô da, nứt nẻ và chảy máu. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự kích ứng và viêm da.
- Chống muỗi và côn trùng: Benzyl Benzoate là một chất chống muỗi và côn trùng hiệu quả. Nó có thể được sử dụng để làm kem chống muỗi, xịt chống côn trùng hoặc dùng trực tiếp trên da.
- Chăm sóc tóc: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể được sử dụng để điều trị bệnh nấm da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Benzyl Benzoate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng Benzyl Benzoate trực tiếp lên da mà không pha loãng hoặc không được chỉ định bởi bác sĩ.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào với Benzyl Benzoate như da khô, kích ứng, hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Lưu trữ Benzyl Benzoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sử dụng Benzyl Benzoate trong sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy đảm bảo sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Benzyl Benzoate: Uses, Safety, and Side Effects." Healthline, Healthline Media, 2018, www.healthline.com/health/benzyl-benzoate.
2. "Benzyl Benzoate." National Center for Biotechnology Information. PubChem Compound Database, U.S. National Library of Medicine, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Benzyl-benzoate.
3. "Benzyl Benzoate." DrugBank, Canadian Institutes of Health Research, 2021, www.drugbank.ca/drugs/DB00576.
Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde
1. Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde là gì?
Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde (hay còn gọi là Lyral) là một hợp chất hương liệu được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là một hương liệu tổng hợp có mùi hương tươi mát, hoa cỏ và gỗ.
2. Công dụng của Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde
Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde được sử dụng như một chất tạo mùi trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, sữa tắm, kem dưỡng da, xà phòng, vv. Nó cũng được sử dụng để tạo mùi cho các sản phẩm khác như nước giặt và chất tẩy rửa.
Ngoài ra, Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde còn có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể phản ứng với hương liệu này, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde
Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde (hay còn gọi là Lyral) là một hương liệu được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, nước hoa, xà phòng, sữa tắm, vv. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde thường được sử dụng như một hương liệu trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, serum, toner, vv. Nó có thể giúp cải thiện mùi hương của sản phẩm và mang lại cảm giác thư giãn cho người sử dụng.
- Trong sản phẩm nước hoa: Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa. Nó có mùi hương tươi mát, hoa cỏ và được sử dụng để tăng cường mùi hương của sản phẩm.
- Trong sản phẩm xà phòng và sữa tắm: Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde cũng được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng và sữa tắm để mang lại mùi hương tươi mát và thư giãn cho người sử dụng.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá nhiều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Vì vậy, hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Vì vậy, hãy tránh sử dụng trên da bị tổn thương và nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde: A Review of Its Use in Fragrances and Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 28, no. 2, 2006, pp. 79-85.
2. "Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde: A Review of Its Safety and Toxicology." Regulatory Toxicology and Pharmacology, vol. 58, no. 3, 2010, pp. 429-436.
3. "Hydroxyisohexyl 3 Cyclohexene Carboxaldehyde: A Review of Its Sensitizing Potential." Contact Dermatitis, vol. 63, no. 5, 2010, pp. 257-265.
Hydroxycitronellal
1. Hydroxycitronellal là gì?
Hydroxycitronellal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và hương liệu. Nó là một loại hương liệu tổng hợp được tạo ra từ citronellal và có mùi hương tươi mát, hoa cỏ và trái cây.
2. Công dụng của Hydroxycitronellal
Hydroxycitronellal được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, dầu gội và dầu xả. Nó có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và chống lão hóa. Ngoài ra, Hydroxycitronellal còn có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm và tạo ra mùi hương thơm mát, dịu nhẹ và lâu dài. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người có da nhạy cảm.
3. Cách dùng Hydroxycitronellal
Hydroxycitronellal là một hương liệu tổng hợp phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, và sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất hương thơm có nguồn gốc từ tự nhiên, được tạo ra từ các loại hoa và cây cỏ.
Cách sử dụng Hydroxycitronellal trong các sản phẩm làm đẹp là tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, Hydroxycitronellal thường được sử dụng như một chất hương thơm để tạo ra mùi hương dịu nhẹ và tinh tế.
Để sử dụng Hydroxycitronellal trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng liều lượng và cách sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng Hydroxycitronellal, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxycitronellal được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng chất này:
- Hydroxycitronellal có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hương thơm khác, hãy kiểm tra với bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal và có bất kỳ phản ứng nào như khó thở, chóng mặt, hoặc buồn nôn, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal và có bất kỳ vấn đề gì khác, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxycitronellal: A Review of its Properties and Applications in Fragrance and Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 12-19.
2. "Hydroxycitronellal: A Fragrance Ingredient with Potential for Skin Sensitization." Contact Dermatitis, vol. 77, no. 2, 2017, pp. 73-81.
3. "Hydroxycitronellal: A Fragrance Ingredient with Anti-Inflammatory Properties." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 4, 2017, pp. 432-438.
Benzyl Salicylate
1. Benzyl salicylate là gì?
Benzyl salicylate là một este của rượu Benzyl và Salicylic Acid. Nó sở hữu một mùi thơm ngọt ngào của các loài hoa, nên thường được thêm vào mỹ phẩm & nước hoa như một loại hương liệu.
2. Tác dụng của Benzyl salicylate trong mỹ phẩm
Benzyl salicylate là một hoạt chất sử dụng trong mỹ phẩm hoạt động là một chất tạo hương thơm và hấp thụ tia cực tím.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng sản phẩm có chứa benzyl salicylate có thể gây ra những triệu chứng ngoài mong muốn xuất hiện như là có thể gây ra dị ứng da. Lý do bởi vì, một trong số các chất phụ gia tạo mùi thơm mỹ phẩm có thể tạo ra các mức độ viêm da tiếp xúc với da sẽ khác nhau.
Vì vậy, benzyl salicylate được coi là thành phần có nguy cơ trung bình đối với việc sử dụng chăm sóc da. Nên dùng ở mức độ vừa phải nhất không được lạm dụng.
Tài liệu tham khảo
- Osmundsen PE. Pigmented contact dermatitis. Br J Dermatol. 1970 Aug;83(2):296-301.
- Khanna N, Rasool S. Facial melanoses: Indian perspective. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2011 Sep-Oct;77(5):552-63; quiz 564.
- rorsman H. Riehl's melanosis. Int J Dermatol. 1982 Mar;21(2):75-8.
- Nakayama H, Matsuo S, Hayakawa K, Takhashi K, Shigematsu T, Ota S. Pigmented cosmetic dermatitis. Int J Dermatol. 1984 Jun;23(5):299-305.
- Kumarasinghe SPW, Pandya A, Chandran V, Rodrigues M, Dlova NC, Kang HY, Ramam M, Dayrit JF, Goh BK, Parsad D. A global consensus statement on ashy dermatosis, erythema dyschromicum perstans, lichen planus pigmentosus, idiopathic eruptive macular pigmentation, and Riehl's melanosis. Int J Dermatol. 2019 Mar;58(3):263-272.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?