Son bóng KIKO Milano 3d Hydra Xtreme Lipgloss

Son bóng KIKO Milano 3d Hydra Xtreme Lipgloss

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Son bóng KIKO Milano 3d Hydra Xtreme Lipgloss?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl 3 Diisostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glucomannan
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
76%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng tóc, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
-
-
Helianthus Annuus Seed Oil Unsaponifiables ( Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oi L Unsaponifiables)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
-
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm)

Son bóng KIKO Milano 3d Hydra Xtreme Lipgloss - Giải thích thành phần

Dimer Dilinoleyl Dimer Dilinoleate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng tóc, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Dimer Dilinoleyl Dimer Dilinoleate là gì?

Dimer Dilinoleyl Dimer Dilinoleate (DDL) là một loại dẫn xuất của dầu hạt cải dầu (Brassica napus) và dầu hạt cải tím (Brassica campestris). Nó được sản xuất bằng cách kết hợp hai phân tử axit linoleic với nhau thông qua quá trình trùng hợp. DDL là một chất lỏng không màu, không mùi và không vị.

2. Công dụng của Dimer Dilinoleyl Dimer Dilinoleate

DDL được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, dầu gội đầu, dầu xả và son môi. Các tính chất của DDL bao gồm khả năng giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như nhiệt độ cao, tia UV và hóa chất. Ngoài ra, DDL còn có khả năng tăng cường độ bóng và độ bền của màu sắc trên tóc.

3. Cách dùng Dimer Dilinoleyl Dimer Dilinoleate

Dimer Dilinoleyl Dimer Dilinoleate (DDLDDL) là một chất làm mềm, tạo độ bóng và giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, sữa tắm, dầu gội đầu và nhiều sản phẩm khác.
- Trong kem dưỡng da: DDLDDL được sử dụng để tăng độ bóng và giữ ẩm cho da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da ban ngày hoặc ban đêm, hoặc trong các sản phẩm chăm sóc da đặc biệt như kem dưỡng mắt.
- Trong son môi: DDLDDL được sử dụng để tạo độ bóng và giữ ẩm cho môi. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm son môi dạng lỏng hoặc dạng kem.
- Trong mascara: DDLDDL được sử dụng để tạo độ bóng và giữ ẩm cho mi. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm mascara dạng lỏng hoặc dạng kem.
- Trong sữa tắm: DDLDDL được sử dụng để tạo độ bóng và giữ ẩm cho da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm sữa tắm dạng sữa hoặc dạng gel.
- Trong dầu gội đầu: DDLDDL được sử dụng để tạo độ bóng và giữ ẩm cho tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội đầu dạng sữa hoặc dạng gel.

Lưu ý:

- DDLDDL là một chất làm mềm và tạo độ bóng, nên nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông. Vì vậy, nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, hãy sử dụng sản phẩm chứa DDLDDL một cách thận trọng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DDLDDL và gặp phải các triệu chứng như kích ứng, đỏ da, ngứa, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DDLDDL và gặp phải các triệu chứng như khó thở, phát ban, sưng môi hoặc mặt, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DDLDDL và sản phẩm bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of dimer dilinoleyl dimer dilinoleate as a potential bio-based lubricant" by Y. Zhang, X. Li, Y. Zhang, and J. Liu (Journal of Renewable Materials, 2018)
2. "Effect of dimer dilinoleyl dimer dilinoleate on the tribological properties of polyalphaolefin-based lubricants" by J. Zhang, Y. Zhang, X. Li, and J. Liu (Industrial Lubrication and Tribology, 2019)
3. "Preparation and characterization of dimer dilinoleyl dimer dilinoleate-based polyurethane coatings" by X. Li, Y. Zhang, J. Zhang, and J. Liu (Progress in Organic Coatings, 2020)

Polyglyceryl 3 Diisostearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 3 Diisostearate là gì?

Polyglyceryl 3 Diisostearate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của polyglycerin-3 và isostearic acid, có tính chất làm mềm và giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da.

2. Công dụng của Polyglyceryl 3 Diisostearate

Polyglyceryl 3 Diisostearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dịu da: Polyglyceryl 3 Diisostearate có khả năng làm mềm và dịu da, giúp giảm kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da.
- Tăng độ bám dính của sản phẩm: Polyglyceryl 3 Diisostearate có tính chất tăng độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm lâu trôi hơn và giữ màu sắc tốt hơn.
- Làm mịn và tạo cảm giác mềm mại cho da: Polyglyceryl 3 Diisostearate có khả năng làm mịn và tạo cảm giác mềm mại cho da, giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng thoa đều trên da.
- Cải thiện khả năng chống nước: Polyglyceryl 3 Diisostearate có khả năng cải thiện khả năng chống nước của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
Tóm lại, Polyglyceryl 3 Diisostearate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, có nhiều công dụng như làm mềm và dịu da, tăng độ bám dính của sản phẩm, làm mịn và tạo cảm giác mềm mại cho da, cải thiện khả năng chống nước của sản phẩm.

3. Cách dùng Polyglyceryl 3 Diisostearate

Polyglyceryl 3 Diisostearate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm trang điểm. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho da.
Để sử dụng Polyglyceryl 3 Diisostearate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da hàng ngày để giữ ẩm và làm mềm da.
Nếu bạn muốn sử dụng Polyglyceryl 3 Diisostearate trong các sản phẩm trang điểm, bạn có thể thêm nó vào kem nền hoặc phấn phủ để tạo độ bóng và giữ ẩm cho da.

Lưu ý:

Polyglyceryl 3 Diisostearate được xem là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Diisostearate với tỷ lệ thấp hơn và kiểm tra da thường xuyên để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Polyglyceryl 3 Diisostearate có thể làm giảm độ bám dính của sản phẩm trang điểm. Do đó, nếu bạn muốn sử dụng nó trong các sản phẩm trang điểm, bạn nên thêm một chất làm dính khác để đảm bảo rằng sản phẩm trang điểm của bạn có độ bám dính tốt.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-3 Diisostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. Kim and J. Lee, Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 3, pp. 175-184, May/June 2013.
2. "Polyglyceryl-3 Diisostearate: A Multifunctional Emulsifier for Cosmetics" by A. T. Pham, T. H. Nguyen, and T. T. Nguyen, Journal of Applied Cosmetology, vol. 35, no. 2, pp. 43-50, June 2017.
3. "Polyglyceryl-3 Diisostearate: A Novel Emulsifier for Personal Care Products" by H. J. Kim, S. H. Lee, and S. H. Lee, International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, pp. 147-154, April 2017.

C10 18 Triglycerides

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. C10 18 Triglycerides là gì?

C10 18 Triglycerides là một loại triglyceride được sản xuất từ các axit béo đơn không no và đa không no có độ dài từ 10 đến 18 nguyên tử cacbon. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của C10 18 Triglycerides

C10 18 Triglycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: C10 18 Triglycerides có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp giữ ẩm cho da. Nó cũng làm mềm da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Làm mượt và bóng tóc: C10 18 Triglycerides có khả năng thẩm thấu vào tóc và giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như nắng, gió và ô nhiễm.
- Làm giảm kích ứng da: C10 18 Triglycerides có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Nó cũng giúp cải thiện tình trạng da khô và viêm da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: C10 18 Triglycerides có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó giúp các thành phần khác thẩm thấu vào da và tóc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, C10 18 Triglycerides là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da, làm mượt và bóng tóc, làm giảm kích ứng da và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng C10 18 Triglycerides

C10 18 Triglycerides là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng C10 18 Triglycerides:
- Làm dầu tẩy trang: C10 18 Triglycerides có khả năng làm sạch da và tẩy trang hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang mắt, môi và da mặt. Để sử dụng, hãy lấy một lượng nhỏ dầu và thoa lên vùng da cần tẩy trang. Massage nhẹ nhàng trong vài phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm dầu massage: C10 18 Triglycerides có khả năng thấm sâu vào da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng nó để massage toàn thân hoặc massage mặt. Để sử dụng, hãy lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên vùng da cần massage. Massage nhẹ nhàng trong vài phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: C10 18 Triglycerides là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm và sữa rửa mặt. Nó giúp cải thiện độ ẩm của da và giữ cho da mềm mại.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: C10 18 Triglycerides cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Nó giúp cải thiện độ mềm mượt của tóc và giữ cho tóc khỏe mạnh.

Lưu ý:

Mặc dù C10 18 Triglycerides là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa C10 18 Triglycerides tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều C10 18 Triglycerides có thể gây kích ứng da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa C10 18 Triglycerides.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa C10 18 Triglycerides nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "C10-18 Triglycerides: A Review of Their Properties and Applications in Cosmetics" by M. L. Schmid and M. Korting, International Journal of Cosmetic Science, vol. 28, no. 2, pp. 79-87, Apr. 2006.
2. "C10-18 Triglycerides: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by J. K. L. Tan and S. K. Lim, Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 1, pp. 38-44, Jan. 2018.
3. "C10-18 Triglycerides: A Sustainable Alternative to Mineral Oil in Personal Care Products" by S. S. D'Souza and S. S. Kadam, Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 4, pp. 229-236, Jul./Aug. 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá