Gel rửa mặt Klorane Bebe Gentle Cleansing Gel

Gel rửa mặt Klorane Bebe Gentle Cleansing Gel

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Gel rửa mặt Klorane Bebe Gentle Cleansing Gel?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (9) thành phần
Polysorbate 20 Lecithin Coco Glucoside Polysorbate 80 Glyceryl Oleate Laureth 3 Zinc Coceth Sulfate Ceteareth 60 Myristyl Glycol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
62%
35%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Gel rửa mặt Klorane Bebe Gentle Cleansing Gel - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Ceteareth 60

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Ceteareth 60 là gì?

Ceteareth 60 là một loại chất nhũ hóa không ion được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các este của cetyl và stearyl alcohol với polyethylene glycol. Ceteareth 60 được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

2. Công dụng của Ceteareth 60

Ceteareth 60 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Nó có khả năng nhũ hóa và tạo bọt, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và rửa đi. Nó cũng giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm. Ngoài ra, Ceteareth 60 còn có tác dụng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mượt mà và dễ chải.

3. Cách dùng Ceteareth 60

Ceteareth 60 là một loại chất nhũ hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tạo ra một lớp kem mịn màng và dễ dàng thoa đều trên da và tóc.
Để sử dụng Ceteareth 60 trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Trộn Ceteareth 60 với các chất khác như dầu, nước, chất tạo màng, chất tạo màu, hương liệu, và các thành phần khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Bước 2: Đun nóng hỗn hợp trên bếp điện hoặc bằng lò vi sóng để tan chất nhũ hóa hoàn toàn và kết hợp các thành phần khác lại với nhau.
- Bước 3: Sau khi hỗn hợp đã tan hoàn toàn, bạn có thể cho vào các thành phần khác như vitamin, tinh dầu, chiết xuất thảo dược, và các chất chống oxy hóa để tăng tính chất chăm sóc cho sản phẩm.
- Bước 4: Để sản phẩm nguội và đóng gói vào bao bì phù hợp.

Lưu ý:

- Ceteareth 60 là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng quá nhiều Ceteareth 60 trong sản phẩm, nó có thể gây ra tình trạng da khô và kích ứng. Do đó, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Khi sử dụng Ceteareth 60 trong sản phẩm làm đẹp, bạn nên tuân thủ đúng quy trình và các chỉ dẫn an toàn để đảm bảo sản phẩm được sản xuất đúng cách và an toàn cho người sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Ceteareth-60: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by Ashland Specialty Ingredients, accessed at https://www.ashland.com/file_source/Ashland/Documents/Industries/Personal%20and%20Home%20Care/Ceteareth-60.pdf
2. "Ceteareth-60: A High-Performance Emulsifier for Cosmetics" by Croda International, accessed at https://www.crodapersonalcare.com/en-gb/learning-zone/formulation-tips/ceteareth-60-a-high-performance-emulsifier-for-cosmetics
3. "Ceteareth-60: A Multifunctional Emulsifier for Skin Care Formulations" by BASF, accessed at https://www.carecreations.basf.com/product-formulations/formulation-details?id=3d8d8c4a-4d4b-4d1e-8c8f-4c4c4d4d4c4d

Myristyl Glycol

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Myristyl Glycol là gì?

Myristyl Glycol là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một este của axit béo myristic và ethylene glycol, có tên gọi hóa học là myristyl ethylene glycol.

2. Công dụng của Myristyl Glycol

Myristyl Glycol được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da. Nó cũng được sử dụng để tạo độ nhớt và độ bền cho các sản phẩm mỹ phẩm, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và sản phẩm chăm sóc tóc. Myristyl Glycol cũng có khả năng tạo bọt và làm cho sản phẩm mỹ phẩm dễ dàng sử dụng hơn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một chất tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

3. Cách dùng Myristyl Glycol

Myristyl Glycol là một chất làm mềm da và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chống nắng. Dưới đây là cách sử dụng Myristyl Glycol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng: Myristyl Glycol thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể tìm thấy nó trong danh sách thành phần của sản phẩm. Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
- Sử dụng trong sữa tắm và xà phòng: Myristyl Glycol cũng được sử dụng trong các sản phẩm sữa tắm và xà phòng để giúp làm mềm và dịu da. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy chọn các sản phẩm không chứa Myristyl Glycol hoặc các thành phần khác có thể gây kích ứng.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Myristyl Glycol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tia UV. Hãy chọn sản phẩm chống nắng có chứa Myristyl Glycol và các thành phần khác có lợi cho da.

Lưu ý:

Mặc dù Myristyl Glycol là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Đối với những người có làn da nhạy cảm, Myristyl Glycol có thể gây kích ứng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa Myristyl Glycol và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Myristyl Glycol và có dấu hiệu kích ứng, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Myristyl Glycol dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Myristyl Glycol: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 1, 2013, pp. 1-10.
2. "Myristyl Glycol: A Novel Emollient for Skin Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 31, no. 1, 2009, pp. 49-56.
3. "Myristyl Glycol: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 4, 2017, pp. 26-31.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá