Tinh chất La Clinica 30% Vitamin C Anhydrous Humectant Serum

Tinh chất La Clinica 30% Vitamin C Anhydrous Humectant Serum

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất La Clinica 30% Vitamin C Anhydrous Humectant Serum?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
83%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Giảm)
1
-
(Dưỡng da)
1
-

Tinh chất La Clinica 30% Vitamin C Anhydrous Humectant Serum - Giải thích thành phần

Ethyl Ascorbic Acid

Tên khác: Ethyl Ascorbic Acid; 3-O-Ethyl-L-ascorbic acid
Chức năng: Dưỡng da

1. Ethyl Ascorbic Acid là gì?

Ethyl Ascorbic Acid là một dạng của vitamin C tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Ethyl Ascorbic Acid có tính chất ổn định hơn so với vitamin C thông thường, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu và hiệu quả của sản phẩm chứa vitamin C.

2. Công dụng của Ethyl Ascorbic Acid

Ethyl Ascorbic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe cho da: Ethyl Ascorbic Acid giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống lão hóa: Ethyl Ascorbic Acid có khả năng ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và vết chân chim trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Làm sáng da: Ethyl Ascorbic Acid có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám trên da.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Ethyl Ascorbic Acid có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về da do tia UV gây ra.
Tóm lại, Ethyl Ascorbic Acid là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng cường sức khỏe cho da, chống lão hóa, làm sáng da và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

3. Cách dùng Ethyl Ascorbic Acid

- Ethyl Ascorbic Acid là một dạng của Vitamin C, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Để sử dụng Ethyl Ascorbic Acid, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, như serum, kem dưỡng, tinh chất, và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid, bạn nên làm sạch da và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Sau đó, bạn có thể thoa sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid vào ban ngày, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây kích ứng.

Lưu ý:

- Ethyl Ascorbic Acid là một dạng của Vitamin C, nhưng có tính ổn định hơn so với Vitamin C thông thường. Tuy nhiên, vẫn có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ cao hoặc không khí.
- Vì vậy, khi mua sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid, bạn nên chọn sản phẩm có bao bì kín đáo, tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Nếu sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngừng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid quá nhiều, có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc khô da. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid và gặp phải tình trạng da kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Ascorbic Acid: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Skincare" by J. Kim and S. Lee, Journal of Cosmetic Dermatology, 2017.
2. "Ethyl Ascorbic Acid: A Stable, Water-Soluble Vitamin C Derivative for Skincare" by S. Lee and J. Kim, Cosmetics, 2018.
3. "Ethyl Ascorbic Acid: A Novel Vitamin C Derivative for Skincare" by S. Lee and J. Kim, International Journal of Cosmetic Science, 2016.

Superoxide Dismutase

Tên khác: SOD; CuZnSOD
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Giảm

1. Superoxide dismutase là gì?

Superoxide dismutase là một loại enzyme chống oxy hóa có trong tất cả các tế bào sống trong cơ thể. Superoxide dismutase dùng để làm gì? Các enzyme hoạt động để tăng tốc độ phản ứng hóa học trong cơ thể. Và nó đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm stress oxy hóa đó là gắn liền với sự hình thành của nhiều loại bệnh đe dọa tính mạng.

2. Tác dụng của Superoxide dismutase trong mỹ phẩm

Đối với làn da, Superoxide Dismutase đóng vai trò như một chất chống oxy hóa, tái tạo mô, giúp loại bỏ nếp nhăn để da săn chắc, khỏe mạnh hơn.

3. Cách sử dụng Superoxide dismutase trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Superoxide dismutase trong quá trình chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Sheng Y, Abreu IA, Cabelli DE, Maroney MJ, Miller AF, Teixeira M, Valentine JS. Superoxide dismutases and superoxide reductases. Chem Rev. 2014 Apr 09;114(7):3854-918.
  • Hayyan M, Hashim MA, AlNashef IM. Superoxide Ion: Generation and Chemical Implications. Chem Rev. 2016 Mar 09;116(5):3029-85.
  • Miller AF. Superoxide dismutases: ancient enzymes and new insights. FEBS Lett. 2012 Mar 09;586(5):585-95.
  • Muñoz-Rugeles L, Galano A, Alvarez-Idaboy JR. The other side of the superoxide radical anion: its ability to chemically repair DNA oxidized sites. Chem Commun (Camb). 2018 Dec 04;54(97):13710-13713.
  • Oberley LW, Buettner GR. Role of superoxide dismutase in cancer: a review. Cancer Res. 1979 Apr;39(4):1141-9.

Oligopeptide 34

Chức năng: Dưỡng da

1. Oligopeptide 34 là gì?

Oligopeptide 34 là một loại peptide nhỏ, được tạo ra từ việc kết hợp các axit amin trong một chuỗi ngắn. Nó được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Oligopeptide 34

Oligopeptide 34 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sản xuất collagen: Oligopeptide 34 có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Oligopeptide 34 giúp cải thiện cấu trúc của da, làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Oligopeptide 34 có khả năng làm sáng da bằng cách giảm sự sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Oligopeptide 34 có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và kích ứng da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Oligopeptide 34 giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Oligopeptide 34 là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Oligopeptide 34

Oligopeptide 34 là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một loại peptide nhỏ được sản xuất từ protein tự nhiên, có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Để sử dụng Oligopeptide 34 hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt phù hợp với loại da của bạn.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da và chuẩn bị cho việc thẩm thấu sản phẩm.
- Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm chứa Oligopeptide 34 vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da và tăng cường hiệu quả của sản phẩm.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 34 trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 34 và thấy có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. Lee, S. J., Kim, Y. J., Kim, H. J., & Kim, J. H. (2015). Oligopeptide 34 ameliorates atopic dermatitis-like skin lesions through inhibition of inflammatory cytokine production in NC/Nga mice. International immunopharmacology, 28(1), 489-496.
2. Kim, H. J., Lee, S. J., Kim, Y. J., & Kim, J. H. (2017). Oligopeptide 34 suppresses the production of pro-inflammatory cytokines in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Archives of pharmacal research, 40(6), 767-775.
3. Kim, Y. J., Lee, S. J., Kim, H. J., & Kim, J. H. (2016). Oligopeptide 34 inhibits the production of matrix metalloproteinases and promotes type I collagen synthesis in human dermal fibroblasts. Journal of dermatological science, 82(3), 198-205.

Alpha Lipoic Acid

Tên khác: α-lipoic Acid; Thioctic Acid; A-Lipoic Acid

1. Alpha Lipoic Acid là gì?

Alpha Lipoic Acid (ALA) là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể và cũng có thể được sản xuất nhân tạo. Nó là một loại axit béo không no, có khả năng thâm nhập vào các mô và tế bào của cơ thể, giúp bảo vệ chúng khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
ALA cũng được biết đến như là một chất chống viêm và có khả năng tăng cường sức đề kháng của cơ thể. Nó cũng có thể giúp cải thiện chức năng tế bào và tăng cường sức khỏe của các cơ quan và hệ thống trong cơ thể.

2. Công dụng của Alpha Lipoic Acid

- Chống lão hóa: ALA là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng có khả năng tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: Nhờ khả năng chống oxy hóa, ALA có thể giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Làm sáng da: ALA có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang.
- Giảm mụn: ALA có tính kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa.
- Tăng cường sức khỏe da: ALA có khả năng tăng cường sức khỏe da bằng cách cải thiện chức năng tế bào và tăng cường sức đề kháng của da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa ALA, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và tư vấn với chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Alpha Lipoic Acid

Alpha Lipoic Acid (ALA) là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng ALA trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa ALA: Có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa ALA, bao gồm kem dưỡng da, serum, toner, và các loại mặt nạ. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần làm sạch da và thoa sản phẩm lên mặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng ALA dưới dạng bổ sung: ALA cũng có thể được sử dụng dưới dạng bổ sung, nhưng trước khi sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để biết liều lượng và cách sử dụng phù hợp.
- Sử dụng ALA trong các liệu trình chăm sóc da chuyên nghiệp: ALA cũng được sử dụng trong các liệu trình chăm sóc da chuyên nghiệp, bao gồm các liệu trình chống lão hóa, điều trị mụn, và làm sáng da. Tuy nhiên, để sử dụng ALA trong các liệu trình này, bạn cần tìm đến các cơ sở chăm sóc da uy tín và được chứng nhận.

Lưu ý:

Mặc dù ALA là một chất chống oxy hóa rất hiệu quả, nhưng nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng ALA trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều ALA có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, và khó thở. Nếu bạn sử dụng ALA dưới dạng bổ sung, hãy tuân thủ liều lượng được khuyến cáo và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
- Tránh sử dụng ALA trên da bị tổn thương: ALA có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm. Nếu da của bạn đang bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa ALA hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh sử dụng ALA cùng với các sản phẩm chứa axit: ALA có thể phản ứng với các sản phẩm chứa axit, gây ra kích ứng và làm tổn thương da. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa ALA, hãy tránh sử dụng cùng với các sản phẩm chứa axit như AHA hoặc BHA.
- Tránh sử dụng ALA trong thai kỳ và cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của ALA đối với thai kỳ và cho con bú, vì vậy, nên tránh sử dụng ALA trong giai đoạn này.
- Thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa ALA để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.

Tài liệu tham khảo

1. Alpha-lipoic acid: a multifunctional antioxidant that improves insulin sensitivity in patients with type 2 diabetes. Packer L, Witt EH, Tritschler HJ. Diabetes Technol Ther. 2000 Autumn;2(3):401-13.
2. Alpha-lipoic acid as a dietary supplement: molecular mechanisms and therapeutic potential. Shay KP, Moreau RF, Smith EJ, Smith AR, Hagen TM. Biochim Biophys Acta. 2009 Oct;1790(10):1149-60.
3. Alpha-lipoic acid supplementation: a tool for obesity therapy? Carbonelli MG, Di Renzo L, Bigioni M, Di Daniele N, De Lorenzo A, Fusco MA. Curr Pharm Des. 2010;16(7):840-6.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá