La Prairie Skin Caviar Concealer•Foundation SPF 15
Chống nắng

La Prairie Skin Caviar Concealer•Foundation SPF 15

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Thành phần

Lauryl Methacrylate/​Glycol Dimethacrylate Copolymer,
Hiển thị tất cả

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Triethanolamine Peg/ Ppg 18/ 18 Dimethicone Isopropyl Titanium Triisostearate Glyceryl Behenate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (6) thành phần
Glycerin Dimethicone Petrolatum Tocopheryl Linoleate Malt Extract Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate Ceramide 3 Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
8
Da dầu
Da dầu
4
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
25%
7%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
6
A
(Dung môi, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
Chứa Silicone
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô

La Prairie Skin Caviar Concealer•Foundation SPF 15 - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cyclomethicone

Tên khác: Cyclicdimethylpolysiloxane; Polydimethylcyclosiloxane; TSF 404
Chức năng: Dung môi, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Cyclomethicone là gì?

Cyclomethicone là một loại silicone dạng lỏng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có cấu trúc phân tử đơn giản, gồm một chuỗi các phân tử silicone liên kết với nhau để tạo thành một vòng tròn. Cyclomethicone có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cải thiện độ mềm mượt, tăng độ bóng và giảm tình trạng khô ráp.

2. Công dụng của Cyclomethicone

Cyclomethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Cyclomethicone là giúp cải thiện độ mềm mượt và tăng độ bóng cho da và tóc. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, giúp da và tóc giữ ẩm và tránh khô ráp. Cyclomethicone cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của các chất độc hại và tia UV. Ngoài ra, Cyclomethicone còn có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu tốt hơn và hiệu quả hơn.

3. Cách dùng Cyclomethicone

Cyclomethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất dẻo, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
Cách sử dụng Cyclomethicone phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclomethicone phổ biến:
- Trong kem dưỡng da: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của kem dưỡng da. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm, hoặc nếu không có, bạn có thể thêm 1-2 giọt Cyclomethicone vào kem dưỡng da của mình.
- Trong sữa tắm: Cyclomethicone được sử dụng để tạo ra cảm giác mềm mại và mịn màng trên da sau khi tắm. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm sữa tắm.
- Trong xịt khoáng: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho da và tạo ra cảm giác mát lạnh trên da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm xịt khoáng.
- Trong serum: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của serum. Nó cũng giúp serum thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm serum.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho tóc và tạo ra cảm giác mềm mại trên tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu hơn. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm chăm sóc tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Cyclomethicone là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Cyclomethicone, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cyclomethicone trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cyclomethicone và gặp phải kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Cyclomethicone không được khuyến khích sử dụng trực tiếp trên da mà nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Cyclomethicone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Cyclomethicone: A Versatile Carrier Fluid for Personal Care Applications" của tác giả S. S. Bhatia và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Cosmetics & Toiletries vào năm 2001.
Tài liệu tham khảo 3: "Cyclomethicone: A Review of Recent Developments and Applications" của tác giả M. A. Raza và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.

Triphenyl Trimethicone

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt

1. Triphenyl Trimethicone là gì?

Triphenyl Trimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước, nhưng lại tan trong dầu và các dung môi hữu cơ khác. Triphenyl Trimethicone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ bền của sản phẩm.

2. Công dụng của Triphenyl Trimethicone

Triphenyl Trimethicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Triphenyl Trimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da. Nó có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp giữ ẩm cho da trong thời gian dài.
- Tạo độ bóng cho tóc: Triphenyl Trimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ bóng và giữ cho tóc mềm mượt. Nó có khả năng bám dính vào tóc và giúp tóc không bị khô và xơ rối.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Triphenyl Trimethicone được sử dụng như một chất phụ gia để tăng cường độ bền của sản phẩm. Nó giúp sản phẩm không bị biến đổi khi tiếp xúc với ánh nắng, nhiệt độ cao hoặc các yếu tố khác.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: Triphenyl Trimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của môi. Nó có khả năng thẩm thấu vào môi nhanh chóng và giúp giữ ẩm cho môi trong thời gian dài.
Tóm lại, Triphenyl Trimethicone là một chất phụ gia quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Triphenyl Trimethicone

Triphenyl Trimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót trang điểm, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng Triphenyl Trimethicone trong các sản phẩm làm đẹp:
- Trong kem dưỡng: Triphenyl Trimethicone được sử dụng để cải thiện độ ẩm và làm mềm da. Thêm một lượng nhỏ Triphenyl Trimethicone vào kem dưỡng để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và giúp da mềm mại hơn.
- Trong kem chống nắng: Triphenyl Trimethicone được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Thêm một lượng nhỏ Triphenyl Trimethicone vào kem chống nắng để tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tia UV.
- Trong kem lót trang điểm: Triphenyl Trimethicone được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp trang điểm bền hơn và không bị lem. Thêm một lượng nhỏ Triphenyl Trimethicone vào kem lót trang điểm để tăng cường khả năng bảo vệ da và giữ trang điểm lâu hơn.
- Trong son môi: Triphenyl Trimethicone được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên môi, giúp son môi bền hơn và không bị lem. Thêm một lượng nhỏ Triphenyl Trimethicone vào son môi để tăng cường khả năng bảo vệ môi và giữ son môi lâu hơn.
- Trong phấn phủ: Triphenyl Trimethicone được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp phấn phủ bền hơn và không bị lem. Thêm một lượng nhỏ Triphenyl Trimethicone vào phấn phủ để tăng cường khả năng bảo vệ da và giữ phấn phủ lâu hơn.

Lưu ý:

- Triphenyl Trimethicone là một chất silicone, nên cần phải được sử dụng đúng liều lượng và cách thức để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Triphenyl Trimethicone trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Triphenyl Trimethicone và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Triphenyl Trimethicone có thể làm tăng khả năng bảo vệ da khỏi tia UV, nhưng không thể thay thế cho kem chống nắng. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Triphenyl Trimethicone có thể làm tăng khả năng bảo vệ da và giữ trang điểm, nhưng không thể thay thế cho việc làm sạch da và tẩy trang. Hãy làm sạch da và tẩy trang đầy đủ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Triphenyl Trimethicone.
- Triphenyl Trimethicone có thể làm tăng khả năng bảo vệ môi và giữ son môi, nhưng không thể thay thế cho việc chăm sóc môi. Hãy chăm sóc môi đầy đủ bằng cách sử dụng sản phẩm chăm sóc môi như dầu dưỡng môi hoặc son dưỡng môi.
- Triphenyl Trimethicone có thể làm tăng khả năng bảo vệ da và giữ phấn phủ, nhưng không thể thay thế cho việc làm sạch da và tẩy trang. Hãy làm sạch da và tẩy trang đầy đủ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Triphenyl Trimethicone.

Tài liệu tham khảo

1. "Triphenyl Trimethicone: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 3, May/June 2015.
2. "Triphenyl Trimethicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications" by P. M. Patel, S. K. Singh, and S. K. Sharma, Cosmetics & Toiletries, Vol. 132, No. 1, January 2017.
3. "Triphenyl Trimethicone: A Review of its Use in Sunscreen Formulations" by A. K. Jain and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, No. 1, February 2017.

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá