Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 | - | (Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt, Tác nhân đẩy) | |
| 4 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 2 | A | (Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất hấp thụ, Chất độn) | |
| 1 | - | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
Xịt Label.M Fashion Edition Texturising Volume Spray - Giải thích thành phần
Dimethyl Ether
1. Dimethyl Ether là gì?
Dimethyl Ether (DME) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là CH3OCH3. Nó là một loại khí không màu, không mùi, không độc hại và không gây ô nhiễm môi trường. DME được sản xuất từ khí đốt tự nhiên hoặc từ các nguồn sinh học như rơm, cỏ hoặc rác thải.
2. Công dụng của Dimethyl Ether
DME được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem cạo râu, nước hoa, xịt tóc và sản phẩm chăm sóc da. Các ứng dụng của DME trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: DME có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp cải thiện độ ẩm của da. Nó cũng làm mềm da và giúp giảm tình trạng khô da.
- Làm sạch da: DME có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Làm mát và dưỡng tóc: DME được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mát và dưỡng tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Làm mát và dưỡng râu: DME cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc râu để làm mát và dưỡng râu. Nó giúp râu mềm mượt và dễ chải.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: DME được sử dụng làm chất đẩy nhanh quá trình khô của sản phẩm, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giảm thời gian sử dụng.
Tóm lại, DME là một hợp chất an toàn và có nhiều ứng dụng trong làm đẹp. Nó giúp cải thiện độ ẩm của da, làm sạch da và tóc, làm mát và dưỡng tóc và râu, và tăng độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Dimethyl Ether
Dimethyl Ether (DME) là một loại khí được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng DME trong làm đẹp:
- Làm sạch da mặt: DME có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết trên da mặt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại nước hoa hồng hoặc toner để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Làm mát da: DME có khả năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại xịt khoáng để làm mát và cấp ẩm cho da.
- Làm dịu da: DME có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại kem dưỡng hoặc lotion để làm dịu và giảm sự kích ứng trên da.
- Làm tóc bóng mượt: DME có khả năng làm tóc bóng mượt và giữ nếp tốt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại xịt tóc để giữ nếp và làm tóc bóng mượt.
- Làm sạch và làm mềm móng tay: DME có khả năng làm sạch và làm mềm móng tay. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại dầu dưỡng móng để làm sạch và làm mềm móng tay.
Lưu ý:
Mặc dù DME là một loại khí an toàn và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng DME trong làm đẹp:
- Không sử dụng DME trực tiếp lên da mà phải sử dụng sản phẩm chứa DME.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa DME trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng DME gần nguồn lửa hoặc trong môi trường có nhiệt độ cao.
- Bảo quản sản phẩm chứa DME ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa DME, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethyl Ether as a Fuel for Compression Ignition Engines: A Review" by S. S. Thipse and S. S. Thipse, Jr. (International Journal of Engineering Research and Applications, 2015)
2. "Dimethyl Ether: A Promising Alternative Fuel for Diesel Engines" by S. K. Mohapatra, S. K. Nayak, and S. K. Mishra (International Journal of Engineering and Technology, 2017)
3. "Dimethyl Ether as a Clean Alternative Fuel for Diesel Engines: A Review" by A. K. Agarwal and A. Gupta (Renewable and Sustainable Energy Reviews, 2016)
Alcohol Denat
1. Alcohol denat là gì?
Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.
Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.
2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm
- Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
- Chất bảo quản
- Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả
3. Độ an toàn của Alcohol Denat
Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.
Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate
Oryza Sativa (Rice) Starch
1. Oryza Sativa (Rice) Starch là gì?
Oryza Sativa (Rice) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt gạo Oryza Sativa. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Starch
Oryza Sativa (Rice) Starch có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Tinh bột gạo có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Làm dịu da: Oryza Sativa (Rice) Starch có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Tinh bột gạo có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mờ vết thâm: Oryza Sativa (Rice) Starch có tính chất làm mờ vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và sáng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Tinh bột gạo cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Oryza Sativa (Rice) Starch là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng ẩm, làm dịu da và tóc, và làm mờ vết thâm trên da.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Starch
- Làm sạch da: Bạn có thể sử dụng Oryza Sativa (Rice) Starch như một loại bột tẩy tế bào chết tự nhiên. Hòa tan bột với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút trước khi rửa sạch lại bằng nước.
- Làm mặt nạ: Oryza Sativa (Rice) Starch cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da. Hòa tan bột với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch lại bằng nước.
- Làm kem dưỡng: Bạn có thể sử dụng Oryza Sativa (Rice) Starch để làm kem dưỡng da tự nhiên. Hòa tan bột với nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm bị tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, hãy để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, H. J., Lee, S. J., & Lim, S. T. (2015). Physicochemical properties and digestibility of rice starches differing in amylose content. Food chemistry, 173, 501-507.
2. Wang, S., Li, C., Copeland, L., & Niu, Q. (2015). Effect of amylose content on the physicochemical properties and digestibility of rice starch. Food chemistry, 168, 153-159.
3. Wu, D., Li, X., Zhang, Q., & Wang, Z. (2016). Effect of different amylose content on the physicochemical properties and digestibility of rice starch. Food chemistry, 197, 1297-1303.
Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer
1. Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer là gì?
Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một hỗn hợp các monomer acrylate và methacrylate được copolymer hóa với nhau để tạo ra một chất polymer có tính chất đàn hồi và bền vững.
2. Công dụng của Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer
Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện tính chất của sản phẩm. Cụ thể, chất này có các công dụng sau:
- Tạo độ bền cho sản phẩm: Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer giúp tăng độ bền của sản phẩm trang điểm, giúp sản phẩm không bị trôi, lem, hay bong tróc trong quá trình sử dụng.
- Tạo độ dính: Chất này giúp sản phẩm dính chặt vào da, giúp sản phẩm không bị trôi hay lem khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Tạo độ đàn hồi: Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer giúp sản phẩm có độ đàn hồi cao, giúp sản phẩm dễ dàng thích nghi với các đường cong trên da.
- Tăng khả năng chống nước: Chất này giúp sản phẩm có khả năng chống nước tốt, giúp sản phẩm không bị trôi hay lem khi tiếp xúc với nước.
- Tăng khả năng chống tia UV: Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp sản phẩm có khả năng chống tia UV tốt hơn.
Tóm lại, Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer là một chất polymer có tính chất đàn hồi và bền vững, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện tính chất của sản phẩm.
3. Cách dùng Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer
Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, kem nền, phấn phủ, son môi, mascara và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn.
- Kem chống nắng: Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer được sử dụng để cải thiện khả năng chống nắng của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng kem chống nắng chứa thành phần này trước khi ra ngoài hoặc khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Kem dưỡng da: Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để cải thiện độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa thành phần này hàng ngày sau khi làm sạch da.
- Kem nền và phấn phủ: Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer được sử dụng để cải thiện khả năng bám dính của kem nền và phấn phủ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm trang điểm chứa thành phần này để tạo lớp nền hoàn hảo và giữ cho lớp trang điểm của bạn lâu trôi hơn.
- Son môi và mascara: Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer được sử dụng để cải thiện độ bền của son môi và mascara. Bạn có thể sử dụng sản phẩm trang điểm chứa thành phần này để giữ cho son môi và mascara của bạn lâu trôi hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 2, 2018, doi:10.1002/app.45825.
2. "Preparation and Characterization of Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer Hydrogels." Polymer Engineering and Science, vol. 55, no. 2, 2015, doi:10.1002/pen.23915.
3. "Synthesis and Characterization of Octylacrylamide/ Acrylates/ Butylaminoethyl/ Methacrylate Copolymer for Enhanced Oil Recovery." Energy & Fuels, vol. 29, no. 12, 2015, doi:10.1021/acs.energyfuels.5b02047.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?