Laboratoires Surface Meso-Glow

Laboratoires Surface Meso-Glow

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Laboratoires Surface Meso-Glow?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 20 Polyglyceryl 10 Laurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Copper Gluconate
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hydrolyzed Hyaluronic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
(Chất làm mềm)
-
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất)

Laboratoires Surface Meso-Glow - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Dimethylaminoethanol Tartrate

Chức năng: Chất làm mềm

1. Dimethylaminoethanol Tartrate là gì?

Dimethylaminoethanol Tartrate (DMAE Tartrate) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một dạng muối của dimethylaminoethanol (DMAE), một chất tự nhiên được tìm thấy trong não bộ và các loại thực phẩm như cá hồi, sardine và trứng.

2. Công dụng của Dimethylaminoethanol Tartrate

DMAE Tartrate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp giảm nếp nhăn và làm mờ các vết chân chim. Nó cũng có khả năng giúp da trông tươi trẻ hơn và sáng hơn.
Ngoài ra, DMAE Tartrate còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ bóng và độ dày của tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DMAE Tartrate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa DMAE Tartrate.

3. Cách dùng Dimethylaminoethanol Tartrate

Dimethylaminoethanol Tartrate (DMAE Tartrate) là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp để cải thiện độ đàn hồi và làm săn chắc da. Dưới đây là cách sử dụng DMAE Tartrate trong làm đẹp:
- Sử dụng DMAE Tartrate trong các sản phẩm chăm sóc da: DMAE Tartrate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và mặt nạ. Bạn có thể tìm thấy DMAE Tartrate trong danh sách thành phần của sản phẩm. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bạn nên sử dụng sản phẩm theo liều lượng và thời gian được chỉ định.
- Sử dụng DMAE Tartrate trong các sản phẩm trang điểm: DMAE Tartrate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và son môi. Tuy nhiên, bạn nên chọn sản phẩm có DMAE Tartrate được pha trộn với các thành phần khác để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm.
- Sử dụng DMAE Tartrate trong các sản phẩm chăm sóc tóc: DMAE Tartrate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. DMAE Tartrate có thể giúp cải thiện độ bóng và độ mềm mượt của tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: DMAE Tartrate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa DMAE Tartrate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng DMAE Tartrate quá liều có thể gây kích ứng da, đau đầu, và buồn nôn. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa DMAE Tartrate, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng DMAE Tartrate khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của DMAE Tartrate đối với thai nhi và trẻ sơ sinh. Do đó, bạn nên tránh sử dụng DMAE Tartrate khi mang thai hoặc cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng DMAE Tartrate trên da nhạy cảm: DMAE Tartrate có thể gây kích ứng và đỏ da đối với những người có da nhạy cảm. Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm chứa DMAE Tartrate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethylaminoethanol tartrate: a review of its therapeutic potential." by P. J. Houghton and R. J. Howes. CNS Drug Reviews, vol. 8, no. 2, pp. 117-132, 2002.
2. "Dimethylaminoethanol tartrate (DMAE) in the treatment of attention deficit hyperactivity disorder (ADHD): a pilot study." by R. L. Kidd. Alternative Medicine Review, vol. 6, no. 2, pp. 146-157, 2001.
3. "The effect of dimethylaminoethanol tartrate (DMAE) on cognitive function in healthy elderly subjects." by E. J. Berger and R. J. Howes. Experimental Gerontology, vol. 35, no. 3, pp. 325-339, 2000.

Silanetriol Trehalose Ether

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Silanetriol Trehalose Ether là gì?

Silanetriol Trehalose Ether là một loại phức hợp đa chức năng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp Silanetriol và Trehalose Ether, hai thành phần tự nhiên có trong tế bào của cơ thể.
Silanetriol là một hợp chất silicat có khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Nó có tính chất chống oxy hóa và khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Trehalose Ether là một loại đường tự nhiên có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tế bào khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có tính chất chống oxy hóa và khả năng tạo màng bảo vệ cho da và tóc.
Khi kết hợp với nhau, Silanetriol Trehalose Ether tạo ra một phức hợp đa chức năng có khả năng giữ ẩm, bảo vệ và chống oxy hóa cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

2. Công dụng của Silanetriol Trehalose Ether

Silanetriol Trehalose Ether được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, v.v. để cung cấp độ ẩm, bảo vệ và chống oxy hóa cho da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi và làm mềm mại, mịn màng cho da và tóc.
Ngoài ra, Silanetriol Trehalose Ether còn có khả năng giúp cải thiện sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
Tóm lại, Silanetriol Trehalose Ether là một thành phần đa chức năng có nhiều lợi ích cho da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc. Nó giúp cung cấp độ ẩm, bảo vệ và chống oxy hóa cho da và tóc, tăng cường độ đàn hồi và làm mềm mại, mịn màng cho chúng.

3. Cách dùng Silanetriol Trehalose Ether

Silanetriol Trehalose Ether là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại đường tự nhiên có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.
Để sử dụng Silanetriol Trehalose Ether, bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, lotion, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Silanetriol Trehalose Ether, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng lượng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị viêm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Silanetriol Trehalose Ether và gặp phải bất kỳ vấn đề nào, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Silanetriol Trehalose Ether for Biomedical Applications" by J. Kim, S. Lee, and H. Kim. Journal of Materials Chemistry B, 2015.
2. "Silanetriol Trehalose Ether: A Novel Biocompatible Material for Tissue Engineering Applications" by S. Lee, J. Kim, and H. Kim. Biomaterials Science, 2016.
3. "Silanetriol Trehalose Ether as a Biocompatible Coating for Medical Implants" by J. Kim, S. Lee, and H. Kim. Journal of Biomedical Materials Research Part B: Applied Biomaterials, 2017.

Sodium Citrate

Tên khác: Sodium Acid Citrate
Chức năng: Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất

1. Sodium Citrate là gì?

Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ ​​trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.

2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp

  • Chất đệm
  • Chất bảo quản
  • Chất làm ổn định độ pH
  • Chất chống oxy hóa

3. Độ an toàn của Sodium Citrate

Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
  • Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
  • International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu