Sản phẩm khử mùi Lafe's Deodorant Stick Extra Strength Coriander And Tea Tree
Khử mùi/Diệt khuẩn

Sản phẩm khử mùi Lafe's Deodorant Stick Extra Strength Coriander And Tea Tree

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Stearic Acid Sodium Stearate Zea Mays (Corn) Polyglyceryl 3 Laurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
20%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Không tốt cho da dầu
Làm sạch

Sản phẩm khử mùi Lafe's Deodorant Stick Extra Strength Coriander And Tea Tree - Giải thích thành phần

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Stearate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium Stearate là gì?

Sodium Stearate là một hợp chất muối của axit stearic và natri. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Sodium Stearate

Sodium Stearate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm đặc và tạo bọt. Nó giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn và tăng khả năng bám dính của sản phẩm lên da và tóc.
Ngoài ra, Sodium Stearate còn có tính chất làm mềm và bảo vệ da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa khô da. Nó cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tuy nhiên, Sodium Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.

3. Cách dùng Sodium Stearate

Sodium Stearate là một loại muối của axit stearic và natri, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tính chất làm dày và ổn định, giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Stearate trong làm đẹp:
- Sử dụng Sodium Stearate trong sản phẩm tẩy trang: Sodium Stearate có khả năng hòa tan các chất bẩn và dầu thừa trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm tẩy trang.
- Sử dụng Sodium Stearate trong sản phẩm chăm sóc da: Sodium Stearate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, v.v. để tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm. Nó cũng giúp cải thiện cấu trúc của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Sử dụng Sodium Stearate trong sản phẩm trang điểm: Sodium Stearate được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như phấn phủ, son môi, mascara, v.v. để tăng độ bền và độ nhớt của sản phẩm. Nó cũng giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ màu lâu hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Stearate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng Sodium Stearate quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Sodium Stearate có thể làm sản phẩm trở nên quá đặc, khó thẩm thấu vào da và gây khó chịu cho người sử dụng.
- Không sử dụng Sodium Stearate trên da bị tổn thương: Sodium Stearate có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên da bị viêm, trầy xước hoặc cháy nắng.
- Lưu trữ Sodium Stearate đúng cách: Sodium Stearate nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được lưu trữ trong bao bì kín để tránh bị ẩm và oxi hóa.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có dị ứng với Sodium Stearate hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, bạn nên kiểm tra thành phần trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Stearate: Properties, Production, and Applications." by N. M. Kondratenko, V. A. Kuznetsov, and A. V. Kuznetsova. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 3, pp. 527-537, 2017.
2. "Sodium Stearate: A Review of its Properties and Applications." by S. S. Chauhan and S. K. Sharma. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 8, pp. 102-109, 2015.
3. "Sodium Stearate: Synthesis, Properties, and Applications in Cosmetics." by A. M. Al-Sabagh, A. M. El-Sayed, and M. M. El-Sayed. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 5, pp. 305-316, 2016.

Zea Mays (Corn)

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Zea Mays (Corn) là gì?

Zea Mays, hay còn gọi là Corn, là một loại cây lúa mì có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Corn có nhiều thành phần dinh dưỡng và chứa nhiều vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin E, axit folic và sắt. Ngoài ra, Corn còn chứa các chất chống oxy hóa và axit linoleic, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tăng cường độ ẩm cho da.

2. Công dụng của Zea Mays (Corn)

- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Corn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm mềm và dưỡng ẩm da. Chất chống oxy hóa và axit linoleic trong Corn giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tăng cường độ ẩm cho da.
- Làm sạch da: Corn cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Các hạt Corn mịn giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường lưu thông máu trên da.
- Làm trắng da: Corn cũng được sử dụng để làm trắng da. Các chất chống oxy hóa trong Corn giúp làm giảm sự sản xuất melanin trên da và giúp da trở nên sáng hơn.
- Làm dịu da: Corn cũng có tính chất làm dịu da và giảm kích ứng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và lotion để giúp làm dịu và giảm kích ứng trên da.

3. Cách dùng Zea Mays (Corn)

- Làm mặt nạ dưỡng da: Trộn bột Zea Mays với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ Zea Mays giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giúp da mềm mại hơn.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn bột Zea Mays với một lượng nhỏ nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, mát xa nhẹ nhàng lên da và rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết Zea Mays giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch lỗ chân lông.
- Làm kem dưỡng da: Trộn bột Zea Mays với dầu dừa và một số thành phần khác như tinh dầu hoặc vitamin E để tạo thành một kem dưỡng da tự nhiên. Kem dưỡng da Zea Mays giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Zea Mays trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng Zea Mays quá nhiều, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng Zea Mays trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn sử dụng Zea Mays để làm mặt nạ, hãy tránh vùng mắt và môi.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng Zea Mays, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "The Maize Handbook" edited by Michael Freeling and Virginia Walbot
2. "Corn: Origin, History, Technology, and Production" by C. Wayne Smith and J. Kent Smith
3. "Corn: Chemistry and Technology" edited by Pamela J. White and Lawrence A. Johnson

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu