Listerine Gum Therapy

Listerine Gum Therapy

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Listerine Gum Therapy?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Poloxamer 407
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
46%
38%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Hương liệu, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng, Chất làm biến tính)
1
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi, Làm mát)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Phù hợp với da dầu
1
3
B
(Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Chất làm dịu, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da)
Chứa hương liệu
1
4
B
(Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Mặt nạ tóc nhuộm)

Listerine Gum Therapy - Giải thích thành phần

Eucalyptol

Chức năng: Hương liệu, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng, Chất làm biến tính

1. Eucalyptol là gì?

Eucalyptol, còn được gọi là 1,8-cineole, là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong tinh dầu của cây bạch đàn và một số loài cây khác. Nó có mùi thơm mạnh và có tính chất làm mát.

2. Công dụng của Eucalyptol

Eucalyptol được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội và nước hoa. Các tính chất làm mát và kháng khuẩn của Eucalyptol giúp làm sạch và làm dịu da, đặc biệt là da nhạy cảm. Nó cũng có khả năng giúp giảm viêm và kích ứng da. Ngoài ra, Eucalyptol còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm sạch da đầu và giảm gàu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Eucalyptol có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thử nghiệm trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Eucalyptol

Eucalyptol là một chất có tính kháng khuẩn và kháng viêm, thường được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng Eucalyptol hiệu quả, bạn có thể tham khảo các cách sau:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Eucalyptol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask... để giúp làm sạch da, cải thiện tình trạng mụn và giảm sưng đỏ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Eucalyptol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum... để giúp làm sạch tóc, giảm gàu và ngứa da đầu.
- Sử dụng trong các sản phẩm khử mùi: Eucalyptol cũng có tính khử mùi, nên thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi như nước hoa, xịt thơm...

Lưu ý:

Mặc dù Eucalyptol là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, Eucalyptol có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, khó thở...
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi: Eucalyptol không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi vì có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác dụng của Eucalyptol đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, nên không nên sử dụng khi không được khuyến cáo của bác sĩ.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Eucalyptol, bạn nên kiểm tra da trên khu vực nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Eucalyptol: A Review of Its Pharmacological Properties and Clinical Uses" by S. Juergens, et al. in Expert Opinion on Drug Metabolism & Toxicology, 2014.
2. "Eucalyptol: An Evidence-Based Review of Its Pharmacology and Clinical Uses" by A. R. Tisserand in Journal of Essential Oil Research, 2015.
3. "Eucalyptol: A Review of Its Antimicrobial Activity and Potential Use as a Natural Antimicrobial Agent" by M. A. Nostro, et al. in Phytotherapy Research, 2016.

Menthol

Tên khác: L-Menthol; DL-Menthol; Mentholum
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi, Làm mát

1. Menthol là gì?

Methol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà u, bạc hà Á và các loại bạc hà khác. Nhưng trong đó cây bạc hà Á là loài bạc hà chính được sử dụng để tạo ra tinh thể bạc hà tự nhiên và tinh dầu bạc hà tự nhiên.

2. Tác dụng của Menthol trong làm đẹp

  • Làm sản phẩm trị gàu
  • Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
  • Có tác dụng trị mụn, làm trắng da
  • Chăm sóc răng miệng
  • Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại
  • Cải thiện tình trạng da bóng dầu

3. Cách sử dụng Menthol trong làm đẹp

Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại:

  • 3 thìa bơ ca cao
  • 2 thìa dầu dừa
  • 12 giọt tinh dầu bạc hà.

Cách làm:

  • Làm tan chảy bơ và dầu dừa trong nồi cách thủy hoặc lò vi sóng.
  • Khuấy đều đến khi hỗn hợp hòa quyện với nhau.
  • Cho thêm tinh dầu bạc hà vào và khuấy đều thêm lần nữa.
  • Tắt bếp và nhanh chóng cho hỗn hợp vào lọ đựng.
  • Bảo quản nơi mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp và dùng trong 3–4 tháng.

Cải thiện tình trạng da bóng dầu:

  • 4 giọt tinh dầu bạc hà
  • 8 giọt tinh dầu tràm trà
  • 200g gel lô hội
  • Trộn đều hỗn hợp trước khi thoa trực tiếp lên những vùng da bị đổ nhiều dầu.
  • Thực hiện biện pháp này mỗi ngày cho đến khi nhận thấy làn da có sự cải thiện rõ rệt.

Giảm thiểu bã nhờn trên da đầu:

  • Trộn 2–4 thìa giấm táo cùng 1 tách nước, thêm vào vài giọt tinh dầu bạc hà.
  • Sau đó, thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
  • Cuối cùng, gội đầu lại với dầu gội và xả sạch lại với nước ấm.
  • Thực hiện thường xuyên, đặc biệt là vào những ngày trời lạnh nhé.

Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt

  • Hòa 12 giọt tinh dầu bạc hà và 12 giọt tinh dầu hương thảo vào dung dịch chứa sẵn dầu ô liu và dầu jojoba theo tỷ lệ 1:1.
  • Khuấy đều dung dịch cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
  • Sau đó thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
  • Hãy dùng mũ trùm bọc tóc lại và để yên tối thiểu 1 tiếng hay thậm chí để qua đêm.
  • Thực hiện biện pháp này mỗi tuần một lần để nuôi dưỡng mái tóc dày đẹp và da đầu khỏe mạnh.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Tinh dầu bạc hà khi sử dụng cần được pha loãng bằng một loại dầu khác. Chỉ sử dụng một vài giọt cho mỗi lần dùng tinh dầu bạc hà.
  • Trong một số trường hợp có thể xảy ra kích ứng và phát ban khi dùng tinh dầu bạc hà. Vì vậy, để an toàn bạn nên thử dùng chúng với một lượng nhỏ trên da trước khi dùng ở vùng da rộng hơn.
  • Ngừng sử dụng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn bị đau, sưng, phồng rộp chỗ bôi thuốc hoặc cảm giác châm chích, mẩn đỏ do kích ứng sau khi sử dụng thuốc.

Tài liệu tham khảo

  • Jordt SE, McKemy DD, Julius D. Lessons from peppers and peppermint: the molecular logic of thermosensation. Current Opinion in Neurobiology. 2003;(13)
  • McKemy DD, MNeuhausser W, Julius D. Identification of a cold receptor reveals a general role for TRP channels in thermosensation. Nature. 2002;416(6876):52–58.
  • Peier AM, et al. A TRP channel that senses cold stimuli and menthol. Cell. 2002;108(5):705–15.
  • Campero M, et al. Slowly conducting afferents activated by innocuous low temperature in human skin. J Physiol. 2001;535(Pt 3):855–65.
  • Morin C, Bushnell MC. Temporal and qualitative properties of cold pain and heat pain: a psychophysical study. Pain. 1998;74(1):67–73. 

 

Methyl Salicylate

Chức năng: Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Chất làm dịu, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da

1. Methyl Salicylate là gì?

Methyl Salicylate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H8O3. Nó là một este của axit salicylic và metanol và có mùi thơm giống như cây sồi. Methyl Salicylate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân vì tính chất làm mát và giảm đau của nó.

2. Công dụng của Methyl Salicylate

Methyl Salicylate được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của nó là giúp làm mát và giảm đau cho da, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da sau khi tắm hoặc sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Ngoài ra, Methyl Salicylate còn có tính chất kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch và tươi mới cho da và tóc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Methyl Salicylate có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng quá nhiều trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

3. Cách dùng Methyl Salicylate

Methyl Salicylate là một loại hóa chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, vì nó có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường tuần hoàn máu.
Tuy nhiên, khi sử dụng Methyl Salicylate, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Methyl Salicylate, vì nó có thể gây kích ứng da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và các vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Methyl Salicylate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa Methyl Salicylate, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Methyl Salicylate, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Lưu ý:

- Methyl Salicylate có thể gây kích ứng da và tóc, vì vậy bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa Methyl Salicylate, hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, vì nó có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm hơn.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Methyl Salicylate để chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt, vì nó có thể gây kích ứng và gây đau mắt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Methyl Salicylate để chăm sóc da, hãy tránh sử dụng sản phẩm này trên các vùng da nhạy cảm như vùng quanh mắt, mũi và miệng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Methyl Salicylate để chăm sóc da, hãy tránh sử dụng sản phẩm này trên các vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Methyl Salicylate để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng sản phẩm này trên da đầu bị tổn thương hoặc bị viêm da.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Methyl Salicylate, hãy tránh sử dụng sản phẩm này quá nhiều, vì nó có thể gây kích ứng và làm da và tóc của bạn trở nên khô và khó chịu.

Tài liệu tham khảo

1. "Methyl Salicylate: A Review of Analytical Methods and Biological Activities" by S. S. S. Sarma and S. K. Panda, Journal of Analytical Methods in Chemistry, 2016.
2. "Methyl Salicylate: A Natural Product with Potential Therapeutic Applications" by S. K. Panda and S. S. S. Sarma, Natural Product Communications, 2015.
3. "Methyl Salicylate: A Versatile Compound with Diverse Applications" by S. K. Panda and S. S. S. Sarma, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2014.

Thymol

Tên khác: 5-Methyl-2-isopropylphenol; Thyme camphor; 2-isopropyl-5-methylphenol
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Mặt nạ tóc nhuộm

1. Thymol là gì?

Thymol là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại thực vật thuộc họ hoa môi như cây húng chanh, cây oregano, cây húng quế, cây húng lủi, cây bạc hà và nhiều loại cây thảo dược khác. Thymol có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y tế và công nghiệp thực phẩm.

2. Công dụng của Thymol

Thymol có tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số công dụng của Thymol trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Thymol có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá. Nó cũng giúp kiểm soát dầu và bã nhờn trên da.
- Chống lão hóa: Thymol có tính chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Tẩy tế bào chết: Thymol có khả năng tẩy tế bào chết và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Chăm sóc tóc: Thymol có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch da đầu và ngăn ngừa vi khuẩn gây hôi tóc. Nó cũng giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Chăm sóc móng tay: Thymol có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và viêm móng tay.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Thymol, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để tránh gây tổn thương cho da và tóc.

3. Cách dùng Thymol

Thymol là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây Thyme và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Thymol trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Thymol có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu Thymol vào kem dưỡng da hàng ngày để có hiệu quả tốt hơn.
- Dùng trong tinh dầu massage: Thymol có tính ấm, giúp kích thích lưu thông máu và giảm đau nhức. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu Thymol vào tinh dầu massage để giúp thư giãn cơ thể và giảm đau nhức.
- Dùng trong xà phòng: Thymol có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu Thymol vào xà phòng để có hiệu quả tốt hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Thymol là một hợp chất mạnh, nên bạn cần sử dụng đúng liều lượng được đề xuất để tránh gây hại cho da và sức khỏe.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Thymol có thể gây kích ứng cho mắt, nên bạn cần tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch tay sau khi sử dụng.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Thymol đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, nên bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Thymol, bạn nên kiểm tra da để tránh gây kích ứng hoặc dị ứng. Nếu có dấu hiệu khó chịu hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Thymol: A Review of its Properties, Applications, and Potential as a Natural Preservative" by S. S. Pandey and S. K. Singh (Journal of Food Science and Technology, 2015)
2. "Thymol: A Promising Natural Compound with Potential Therapeutic Applications" by M. A. Al-Qudah and M. A. Al-Jaber (International Journal of Molecular Sciences, 2020)
3. "Thymol: A Review on Extraction, Analysis, and Biomedical Applications" by S. K. Singh and S. S. Pandey (Natural Product Communications, 2019)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá