Kem L'Oreal Professionnel Curl Expression Professional Cream Long Lasting Leave In Moisturizer

Kem L'Oreal Professionnel Curl Expression Professional Cream Long Lasting Leave In Moisturizer

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem L'Oreal Professionnel Curl Expression Professional Cream Long Lasting Leave In Moisturizer?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Cetearyl Alcohol Steareth 20 Sorbitan Oleate Ppg 1 Trideceth 6 Hydroxypropyl Guar Trideceth 10 Trideceth 5 Aminopropyl Triethoxysilane
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
66%
28%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
(Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
B
(Dung môi)
1
4
B
(Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm)
Chống lão hóa
Không tốt cho da nhạy cảm

Kem L'Oreal Professionnel Curl Expression Professional Cream Long Lasting Leave In Moisturizer - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Aminopropyl Triethoxysilane

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt

1. Aminopropyl Triethoxysilane là gì?

Aminopropyl Triethoxysilane (APTES) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp và làm đẹp. Nó là một loại silane có chứa nhóm aminopropyl và nhóm triethoxysilane. APTES được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Aminopropyl Triethoxysilane

APTES có nhiều công dụng trong làm đẹp như:
- Tăng cường độ ẩm cho da: APTES có khả năng hút ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: APTES giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da săn chắc hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: APTES có khả năng bám dính vào tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp: APTES được sử dụng như một chất kết dính để giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc một cách tốt hơn.
Tuy nhiên, APTES cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của sản phẩm chứa APTES.

3. Cách dùng Aminopropyl Triethoxysilane

- Aminopropyl Triethoxysilane (APTES) là một hợp chất hữu cơ-silic tương tác với bề mặt của các vật liệu vô cơ như thủy tinh, kim loại, oxit kim loại, v.v. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp, y tế và làm đẹp.
- Trong làm đẹp, APTES được sử dụng để cải thiện tính chất của sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng. Nó có khả năng tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da, tóc và móng hơn.
- Cách sử dụng APTES trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Thông thường, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng với nồng độ thấp (từ 0,1% đến 1%) để tăng cường tính chất của sản phẩm.
- Trước khi sử dụng APTES, cần đảm bảo rằng nó đã được pha loãng đúng tỷ lệ và được trộn đều với các thành phần khác trong sản phẩm. Nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, APTES có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa APTES, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng quy trình để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- APTES là một hợp chất hóa học mạnh, cần được sử dụng đúng cách và đúng liều lượng để tránh gây hại cho sức khỏe.
- Khi làm việc với APTES, cần đeo đồ bảo hộ như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp.
- Nếu tiếp xúc với APTES, cần rửa sạch ngay với nước và xà phòng. Nếu có triệu chứng khó chịu như kích ứng da, đau mắt hoặc khó thở, cần đến bác sĩ ngay lập tức.
- Không nên sử dụng APTES trong sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- Nên lưu trữ APTES ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng cần được bảo quản xa tầm tay trẻ em và động vật.

Tài liệu tham khảo

1. "Aminopropyl Triethoxysilane: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 4, 2018, doi:10.1002/app.45824.
2. "Aminopropyl Triethoxysilane: A Versatile Coupling Agent for Bioconjugation." Bioconjugate Chemistry, vol. 29, no. 1, 2018, pp. 1-14, doi:10.1021/acs.bioconjchem.7b00514.
3. "Aminopropyl Triethoxysilane: A Review of Its Synthesis, Properties, and Applications in Surface Modification." Journal of Materials Science, vol. 52, no. 13, 2017, pp. 7617-7632, doi:10.1007/s10853-017-0971-6.

C13 16 Isoparaffin

Tên khác: C13-16 Isoalkane; 2-Methyltetradecane
Chức năng: Dung môi

1. C13 16 Isoparaffin là gì?

C13-16 Isoparaffin là một hợp chất hydrocarbon được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da. Nó là một loại dầu nhẹ, không màu, không mùi và không gây kích ứng cho da.

2. Công dụng của C13 16 Isoparaffin

C13-16 Isoparaffin được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm. Ngoài ra, C13-16 Isoparaffin còn có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng C13 16 Isoparaffin

- C13 16 Isoparaffin là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, phấn má hồng, và các sản phẩm trang điểm khác.
- Khi sử dụng C13 16 Isoparaffin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn đó.
- Đối với các sản phẩm dưỡng da, bạn có thể sử dụng C13 16 Isoparaffin để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Bạn có thể thoa sản phẩm lên da sau khi tắm hoặc khi da khô.
- Đối với các sản phẩm trang điểm, C13 16 Isoparaffin có thể được sử dụng để tạo độ bóng cho da và giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm trang điểm chứa C13 16 Isoparaffin sau khi đã làm sạch và dưỡng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với dầu khoáng, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa dầu khoáng khác.

Lưu ý:

- C13 16 Isoparaffin là một loại dầu khoáng, vì vậy nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da. Nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin.
- Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin, bạn nên làm sạch da kỹ trước khi sử dụng sản phẩm để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bạn nên lưu trữ các sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "C13-16 Isoparaffins." Chemical Safety Facts, American Chemistry Council, www.chemicalsafetyfacts.org/c13-16-isoparaffins/.
2. "C13-16 Isoparaffins." ExxonMobil Chemical, www.exxonmobilchemical.com/Chem-English/Files/TechnicalDataSheet/TDS-C13-16-Isoparaffins.pdf.
3. "C13-16 Isoparaffins: A Review of Toxicology and Exposure." International Journal of Toxicology, vol. 33, no. 3, 2014, pp. 215-226.

Lactic Acid

Tên khác: 2-hydroxypropanoic Acid; Milk Acid
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm

1. Lactic Acid là gì?

Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.

2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp

  • Tẩy tế bào chết
  • Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
  • Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
  • Cải thiện các dấu hiệu lão hóa

3. Cách sử dụng Lactic Acid

Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:

  • Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
  • Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
  • Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.

Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:

  • Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
  • Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
  • Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
  • Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
  • Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
  • Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
  • Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.

4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid

  • Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
  • Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
  • Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da. 
  • Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
  • Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…

Tài liệu tham khảo

  • Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials.  2019 Mar;197 :207-219.
  • Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic  Acid  in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg.  2019 Jul;45 (7):968-974
  • Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol.  2018 Sep;79 (3):423-435.
  • Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg.  2018 Nov;44 Suppl 1 :S19-S31.
  • Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs.  2018 Jan/Mar;38 (1):17-24.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá