Lowell Liso Mágico

Lowell Liso Mágico

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Trideceth 6 Trideceth 9 Deceth 7
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
43%
43%
13%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
-
(Chất làm mềm, Dưỡng tóc)
1
-
(Dưỡng tóc, Chất chống tạo bọt)

Lowell Liso Mágico - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Dipropylene Glycol

Tên khác: DPG
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Dipropylene Glycol là gì?

Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của Dipropylene Glycol

DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Dipropylene Glycol

Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.

Silicone Quaternium 18

Chức năng: Chất làm mềm, Dưỡng tóc

1. Silicone Quaternium 18 là gì?

Silicone Quaternium 18 là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một dẫn xuất của silicone và ammonium, có tính chất chống tĩnh điện và làm mềm tóc.

2. Công dụng của Silicone Quaternium 18

Silicone Quaternium 18 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và các sản phẩm hóa chất khác. Nó cũng giúp tóc dễ chải và mềm mượt hơn.
Ngoài ra, Silicone Quaternium 18 còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của da. Nó cũng có tính chống tĩnh điện và giúp giữ ẩm cho da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Silicone Quaternium 18 có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da. Do đó, cần sử dụng sản phẩm chứa hợp chất này một cách hợp lý và đúng cách.

3. Cách dùng Silicone Quaternium 18

Silicone Quaternium 18 là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm mềm và tạo độ bóng cho tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, kem ủ tóc, serum, và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Silicone Quaternium 18, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc bằng shampoo và lau khô bằng khăn tắm.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Silicone Quaternium 18 và thoa đều lên tóc, tránh tiếp xúc với da đầu.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút.
- Bước 5: Rửa sạch tóc bằng nước.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước sạch. Nếu có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Silicone Quaternium 18 để tránh tình trạng tóc bị dính và nhờn.
- Sản phẩm chứa Silicone Quaternium 18 có thể làm tóc trơn trượt, hãy cẩn thận khi sử dụng để tránh trượt ngã.
- Nếu bạn có tóc dầu, hãy sử dụng sản phẩm chứa Silicone Quaternium 18 một cách hợp lý để tránh tình trạng tóc bị nhờn.
- Nếu bạn có tóc khô và hư tổn, hãy sử dụng sản phẩm chứa Silicone Quaternium 18 để giúp tóc được làm mềm và chống lại tình trạng tóc gãy rụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Silicone Quaternium 18 và có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Silicone Quaternium-18: A Novel Conditioning Agent for Hair Care Applications" by S. R. Kulkarni, S. S. Kadam, and S. S. Kulkarni, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 1, January/February 2010.
2. "Silicone Quaternium-18: A New Generation of Conditioning Agents" by L. A. Bock, M. J. O'Lenick Jr., and J. W. Wiechers, Cosmetics & Toiletries, Vol. 127, No. 7, July 2012.
3. "Silicone Quaternium-18: A Versatile Conditioning Agent for Personal Care Products" by S. S. Kulkarni, S. R. Kulkarni, and S. S. Kadam, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 4, August 2012.

Polysilicone 29

Chức năng: Dưỡng tóc, Chất chống tạo bọt

1. Polysilicone 29 là gì?

Polysilicone 29 là một loại silicone đặc biệt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các phân tử silicone và polyquaternium-7, có tính chất làm mềm và bảo vệ cho tóc và da.
Polysilicone 29 được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử silicone với polyquaternium-7, một loại polymer có tính chất làm mềm và bảo vệ cho tóc và da. Kết hợp này tạo ra một loại silicone đặc biệt có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

2. Công dụng của Polysilicone 29

Polysilicone 29 được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, xịt tóc, gel vuốt tóc, v.v. Các công dụng của Polysilicone 29 bao gồm:
- Tạo màng bảo vệ: Polysilicone 29 có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, v.v.
- Làm mềm và bảo vệ tóc: Polysilicone 29 giúp làm mềm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, v.v. Nó cũng giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng rối, giúp tóc trông mềm mượt và bóng khỏe.
- Làm mềm và bảo vệ da: Polysilicone 29 cũng có khả năng làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, v.v. Nó cũng giúp da dễ dàng hấp thụ các dưỡng chất từ sản phẩm chăm sóc da và giữ ẩm cho da, giúp da trông mềm mượt và tươi trẻ hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Polysilicone 29 cũng được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng có thể được lưu trữ và sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.

3. Cách dùng Polysilicone 29

Polysilicone 29 là một loại silicone có tính chất chống tĩnh điện và tạo độ bóng cho tóc và da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như kem dưỡng da, kem chống nắng, serum dưỡng tóc, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng Polysilicone 29 hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 29.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm được thẩm thấu hoàn toàn, bạn nên chờ khoảng 5-10 phút trước khi sử dụng các sản phẩm khác.

Lưu ý:

Mặc dù Polysilicone 29 là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn có một số lưu ý sau đây bạn nên biết:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Polysilicone 29, vì điều này có thể làm tóc hoặc da của bạn trở nên quá bóng và nhờn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Polysilicone 29 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 29 để chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau mắt.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 29 để chăm sóc da, hãy tránh tiếp xúc với vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 29, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Polysilicone 29: A Novel Silicone Copolymer for Hair Care Applications" by S. S. Desai, R. S. Patel, and S. V. Patel, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Polysilicone-29: A New Silicone Copolymer for Hair Care" by A. J. O'Lenick Jr., Cosmetics & Toiletries, Vol. 127, No. 7, July 2012.
3. "Polysilicone-29: A New Silicone Copolymer for Hair Care Applications" by S. S. Desai, R. S. Patel, and S. V. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 1, February 2013.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu