Mặt nạ Lush Cosmetics Rosy Cheeks Fresh Face Mask

Mặt nạ Lush Cosmetics Rosy Cheeks Fresh Face Mask

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Mặt nạ Lush Cosmetics Rosy Cheeks Fresh Face Mask?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Kaolin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
30%
30%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
-
-
Fresh Rose Petal Infusion
1
-

Mặt nạ Lush Cosmetics Rosy Cheeks Fresh Face Mask - Giải thích thành phần

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Fresh Rose Petal Infusion

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Calamine Powder

1. Calamine Powder là gì?

Calamine Powder là một loại bột mịn được sản xuất từ khoáng chất calamine, có màu hồng nhạt hoặc trắng. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để giúp làm dịu và làm giảm sự khó chịu của da, đặc biệt là trong trường hợp da bị kích ứng, viêm, ngứa hoặc mẩn ngứa.

2. Công dụng của Calamine Powder

Calamine Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Calamine Powder có tính chất làm dịu và làm giảm sự khó chịu của da, giúp giảm viêm và ngứa. Nó được sử dụng để điều trị các vấn đề da như mẩn ngứa, phát ban, chàm, eczema và các vết côn trùng cắn.
- Giảm mụn: Calamine Powder có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Làm sạch da: Calamine Powder có khả năng hấp thụ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp làm sạch da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Tái tạo da: Calamine Powder cung cấp khoáng chất và dinh dưỡng cho da, giúp tái tạo và phục hồi da bị tổn thương.
- Làm mát da: Calamine Powder có tính năng làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và cảm giác nóng rát trên da.
Tóm lại, Calamine Powder là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm dịu và làm giảm sự khó chịu của da, giảm mụn, làm sạch da, tái tạo da và làm mát da.

3. Cách dùng Calamine Powder

- Dùng Calamine Powder để làm mặt nạ: Trộn Calamine Powder với nước hoa hồng hoặc nước chanh để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ Calamine Powder giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và giảm mụn.
- Dùng Calamine Powder để làm kem dưỡng: Trộn Calamine Powder với kem dưỡng da hoặc lotion để tạo ra một sản phẩm dưỡng da tự nhiên. Calamine Powder giúp làm dịu da, giảm sưng tấy và mẩn ngứa.
- Dùng Calamine Powder để giảm mụn: Trộn Calamine Powder với nước chanh hoặc nước hoa hồng để tạo ra một hỗn hợp đặc. Sau đó, dùng bông tẩy trang thấm hỗn hợp này và chấm lên mụn. Calamine Powder giúp giảm sưng tấy và mẩn ngứa, đồng thời hỗ trợ làm khô mụn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Calamine Powder trên vết thương hở hoặc da bị viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Calamine Powder, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Lưu trữ Calamine Powder ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Calamine Powder: Uses, Benefits, and Side Effects." Healthline, Healthline Media, 28 Jan. 2019, www.healthline.com/health/calamine-powder.
2. "Calamine Lotion." Drugs.com, 1 Jan. 2021, www.drugs.com/cdi/calamine-lotion.html.
3. "Calamine." National Center for Biotechnology Information. PubChem Compound Database, U.S. National Library of Medicine, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Calamine.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá