LUSH Light Touch Naked Facial Oil

LUSH Light Touch Naked Facial Oil

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với LUSH Light Touch Naked Facial Oil?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Kaolin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
42%
21%
33%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
-
-
Kokum Butter
-
-
Irish Moss Infusion

LUSH Light Touch Naked Facial Oil - Giải thích thành phần

Illipe Butter

Chức năng: Dưỡng da

1. Illipe Butter là gì?

Illipe Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Shorea stenoptera, một loại cây mọc hoang dã ở khu vực Đông Nam Á. Illipe Butter có màu trắng đục và có mùi thơm nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da nhờ vào các tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Illipe Butter

- Dưỡng ẩm da: Illipe Butter có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng có thể giúp phục hồi độ ẩm cho da khô và bong tróc.
- Chống lão hóa: Illipe Butter chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và làm chậm quá trình xuất hiện nếp nhăn.
- Làm dịu da: Illipe Butter có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của mẩn đỏ và các vết sưng trên da.
- Làm mềm mại tóc: Illipe Butter cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải. Nó cũng có thể giúp phục hồi tóc hư tổn và ngăn ngừa tóc gãy rụng.
- Làm mềm môi: Illipe Butter có thể được sử dụng để dưỡng môi, giúp môi mềm mại và mịn màng. Nó cũng có thể giúp phục hồi môi khô và nứt nẻ.

3. Cách dùng Illipe Butter

Illipe Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Shorea Stenoptera, một loại cây mọc ở khu vực Đông Nam Á. Illipe Butter có nhiều đặc tính tốt cho da và tóc, bao gồm khả năng giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
Dưới đây là một số cách sử dụng Illipe Butter trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Illipe Butter có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Illipe Butter như một loại kem dưỡng da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da khác để tăng cường hiệu quả.
- Dưỡng tóc: Illipe Butter cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường, làm mềm tóc và giữ cho tóc luôn mượt mà. Bạn có thể sử dụng Illipe Butter như một loại dầu xả hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng tóc khác để tăng cường hiệu quả.
- Chăm sóc môi: Illipe Butter có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho môi, giúp môi luôn mịn màng và không bị khô. Bạn có thể sử dụng Illipe Butter như một loại dưỡng môi hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng môi khác để tăng cường hiệu quả.
- Làm mỹ phẩm: Illipe Butter cũng có thể được sử dụng để làm các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, kem dưỡng da, dầu xả tóc và nhiều sản phẩm khác. Nó là một nguyên liệu tự nhiên và an toàn cho da, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm mỹ phẩm.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Illipe Butter có khả năng giữ ẩm cao, tuy nhiên, sử dụng quá nhiều có thể làm cho da hoặc tóc bị nhờn. Bạn nên sử dụng một lượng vừa đủ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Illipe Butter, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với sản phẩm này. Bạn có thể thử sử dụng một lượng nhỏ trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Lưu trữ đúng cách: Illipe Butter nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu lưu trữ không đúng cách, sản phẩm có thể bị oxy hóa và mất đi hiệu quả.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Illipe Butter không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi vì da của trẻ em còn rất nhạy cảm và có thể gây kích ứng.
- Không sử dụng cho da bị viêm: Nếu bạn đang bị viêm da, bạn nên tránh sử dụng Illipe Butter vì nó có thể làm tình trạng viêm da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thận trọng khi sử dụng Illipe Butter. Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Illipe Butter: A Review of Its Properties and Uses in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (2017)
2. "Illipe Butter: A Sustainable Alternative to Cocoa Butter" by S. S. S. Sarma et al. (2016)
3. "Illipe Butter: A Potential Ingredient for Food and Pharmaceutical Industries" by S. K. Gogoi et al. (2018)

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Kokum Butter

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Irish Moss Infusion

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá