LUSH Silky Underwear

LUSH Silky Underwear

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Kaolin Zea Mays (Corn) Starch Jasmine Absolute
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
40%
30%
10%
20%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
-
-
Fair Trade Organic Cocoa Butter (Theobroma Cacao)
1
-
(Chất làm mờ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất hấp thụ, Chất độn, Tạo kết cấu sản phẩm)

LUSH Silky Underwear - Giải thích thành phần

Zea Mays (Corn) Starch

Tên khác: Zea mays
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt

1. Zea Mays (Corn) Starch là gì?

Zea Mays (Corn) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da.

2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Starch

- Làm dày: Zea Mays (Corn) Starch được sử dụng để làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng bám vào da.
- Chất hút ẩm: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hút ẩm tốt, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chất bảo vệ da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Starch là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc.

3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Starch

- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tẩy trang tự nhiên, hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng khả năng hấp thụ dầu.
- Làm mờ vết thâm: Zea Mays (Corn) Starch có tính chất làm mờ và giảm sự xuất hiện của vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại phấn phủ để giúp che đi các vết thâm trên da.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm.
- Làm mát da: Zea Mays (Corn) Starch có tính năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm làm mát da để tăng hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Starch đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Để sản phẩm Zea Mays (Corn) Starch được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Corn Starch: Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (2015)
2. "Corn Starch: Production, Properties, and Uses" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2017)
3. "Corn Starch: Structure, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2019)

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Fair Trade Organic Cocoa Butter (Theobroma Cacao)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Magnesium Carbonate

Tên khác: CI 77713
Chức năng: Chất làm mờ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất hấp thụ, Chất độn, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Magnesium Carbonate là gì?

Magiê cacbonat là một magiê cacbonat bị mất nước cơ bản hoặc một cacbonat hydratatium bình thường. Thành phần này không phải là một chất tạo màu được phê duyệt cho Hoa Kỳ. Để xác định màu sắc được sử dụng để sử dụng trong Liên minh châu Âu (EU), tên Inci C I 77713 phải được sử dụng, ngoại trừ các sản phẩm nhuộm tóc.

2. Tác dụng của Magnesium Carbonate trong mỹ phẩm

  • Kiềm dầu cho da hiệu quả
  • Cân bằng độ pH cho sản phẩm

3. Cách sử dụng Magnesium Carbonate trong làm đẹp

 Sử dụng các sản phẩm có chứa Magnesium Carbonate để chăm sóc da hằng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Yoshida S, Takazawa R, Uchida Y, Kohno Y, Waseda Y, Tsujii T. The significance of intraoperative renal pelvic urine and stone cultures for patients at a high risk of post-ureteroscopy systemic inflammatory response syndrome. Urolithiasis. 2019 Dec;47(6):533-540.
  • Whittington JR, Simmons PM, Eltahawy EA, Magann EF. Bladder Stone in Pregnancy: A Case Report and Review of the Literature. Am J Case Rep. 2018 Dec 30;19:1546-1549.
  • Southgate SJ, Herbst MK. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Jan 21, 2022. Ultrasound of the Urinary Tract.
  • Villa L, Capogrosso P, Capitanio U, Martini A, Briganti A, Salonia A, Montorsi F. Silodosin: An Update on Efficacy, Safety and Clinical Indications in Urology. Adv Ther. 2019 Jan;36(1):1-18.
  • Pozzi M, Locatelli F, Galbiati S, Beretta E, Carnovale C, Clementi E, Strazzer S. Relationships between enteral nutrition facts and urinary stones in a cohort of pediatric patients in rehabilitation from severe acquired brain injury. Clin Nutr. 2019 Jun;38(3):1240-1245.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu