Xịt thơm LYMA Active Mist
Nước hoa

Xịt thơm LYMA Active Mist

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
91%
9%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
1
-
(Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn)

Xịt thơm LYMA Active Mist - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Oxygen

Chức năng: Dưỡng da

1. Oxygen là gì?

Oxygen (O2) là một nguyên tố hóa học có trong không khí và là một phần quan trọng của sự sống. Oxygen cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp oxy cho da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình.

2. Công dụng của Oxygen

- Cung cấp oxy cho da và tóc: Oxygen được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp oxy cho da và tóc, giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào và cải thiện sức khỏe của chúng.
- Tăng cường lưu thông máu: Oxygen cũng giúp tăng cường lưu thông máu và cải thiện sự trao đổi chất trong cơ thể, giúp da và tóc khỏe mạnh hơn.
- Giảm nếp nhăn và làm sáng da: Oxygen có tác dụng làm giảm nếp nhăn và làm sáng da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giảm tình trạng mụn: Oxygen cũng có tác dụng giảm tình trạng mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng các sản phẩm chứa Oxygen cần được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho sức khỏe.

3. Cách dùng Oxygen

Oxygen được sử dụng trong làm đẹp để cung cấp oxy cho da, giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào, giảm thiểu nếp nhăn và làm sáng da. Dưới đây là các cách dùng Oxygen trong làm đẹp:
- Sử dụng máy Oxygen: Máy Oxygen là một thiết bị chuyên dụng để cung cấp oxy cho da. Bằng cách sử dụng máy này, oxy được phun lên da với áp lực cao, giúp tăng cường lưu thông máu và cung cấp dưỡng chất cho da. Việc sử dụng máy Oxygen thường được thực hiện tại các spa hoặc phòng khám da liễu chuyên nghiệp.
- Sử dụng sản phẩm chứa Oxygen: Ngoài việc sử dụng máy Oxygen, bạn cũng có thể sử dụng các sản phẩm chứa Oxygen để cung cấp oxy cho da. Các sản phẩm này thường được bán dưới dạng kem hoặc serum, và có thể được sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng mặt nạ Oxygen: Mặt nạ Oxygen là một sản phẩm đặc biệt được thiết kế để cung cấp oxy cho da. Việc sử dụng mặt nạ này giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào, giảm thiểu nếp nhăn và làm sáng da. Mặt nạ Oxygen thường được sử dụng 1-2 lần mỗi tuần.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều: Việc sử dụng quá nhiều Oxygen có thể gây ra kích ứng và làm khô da.
- Không sử dụng khi da đang bị viêm: Nếu da của bạn đang bị viêm, bạn nên tránh sử dụng Oxygen để tránh làm tình trạng viêm trở nên nặng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Oxygen từ các thương hiệu uy tín: Khi sử dụng các sản phẩm chứa Oxygen, bạn nên lựa chọn các sản phẩm từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Để ý đến các thành phần khác trong sản phẩm: Ngoài Oxygen, các sản phẩm làm đẹp còn chứa nhiều thành phần khác. Bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng không có thành phần nào gây kích ứng hoặc có tác dụng phụ đối với da của bạn.
- Thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm mới: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm mới chứa Oxygen, bạn nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ nào xảy ra.

Tài liệu tham khảo

1. "Oxygen: The Molecule that Made the World" by Nick Lane
2. "The Oxygen Revolution: Hyperbaric Oxygen Therapy" by Paul G. Harch
3. "Oxygen: A Four Billion Year History" by Donald E. Canfield

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Sodium Chloride

Tên khác: NaCl; Natrum muriaticum
Chức năng: Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn

1. Sodium chloride là gì?

Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Tác dụng

  • Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
  • Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
  • Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
  • Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm

3. Độ an toàn

Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!

 

Tài liệu tham khảo

  • Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
  • Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
  • Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
  • Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu