Kem nền MAC Studio Radiance Serum-powered Foundation
Tinh chất

Kem nền MAC Studio Radiance Serum-powered Foundation

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (9) thành phần
Lecithin Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Polyglyceryl 3 Diisostearate Disodium Stearoyl Glutamate Polyglyceryl 2 Triisostearate Lauryl Peg 9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone Peg 30 Dipolyhydroxystearate Octyldodecyl Xyloside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Trehalose
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
82%
16%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Kem nền MAC Studio Radiance Serum-powered Foundation - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Phenyl Trimethicone

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt

1. Phenyl Trimethicone là gì?

Phenyl Trimethicone hay còn được gọi là polyphenylmethylsiloxane, là một Silicone lỏng. Silicone là một chuỗi các lặp đi lặp lại của siloxane (silic nguyên tố và oxy). Và đó là lý do tại sao silicones cũng có thể được gọi là Polysiloxan.

2. Tác dụng của Phenyl Trimethicone trong mỹ phẩm

  • Chống tạo bọt cho nền sản phẩm khi lắc mạnh
  • Chống thấm để giảm độ nhớt trong công thức
  • Cung cấp khả năng chịu nhiệt trong các sản phẩm chăm sóc tóc
  • Giúp tóc khỏe, dẻo dai chắc khỏe
  • Dưỡng ẩm da bằng cách tạo rào cản trên bề mặt da giúp da tránh mất nước.
  • Tăng độ bám của sản phẩm lên bề mặt da và tóc
  • Tăng độ bóng, độ lì cho son, giữ son bền màu mà không làm khô môi.

3. Cách sử dụng Phenyl Trimethicone trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Phenyl Trimethicone đê chăm sóc da hàng ngày. Nó được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm như mỹ phẩm chăm sóc tóc, dầu xả, mỹ phẩm chống thấm nước như kem chống nắng, son,…

Tỉ lệ sử dụng:

  • Son môi: 1%-3%
  • Các sản phẩm khác: 1%-10%

Tài liệu tham khảo

  • ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
  • Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
  • Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
  • Booth M, Beral V, Smith P. Risk factors for ovarian cancer: a case–control study. Br J Cancer. 1989;60:592–598.
  • Boundy MG, Gold K, Martin KP Jr, et al. Occupational exposure to non-asbestform talc in Vermont. Pathotox. 1979:365–378.

Tricaprylin

Tên khác: Axona; Glycerol trioctanoate
Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi

1. Tricaprylin là gì?

Tricaprylin là một loại triglyceride được tạo ra từ axit béo caprylic (C8) và glycerol. Nó là một chất dầu không màu, không mùi và không gây kích ứng cho da.

2. Công dụng của Tricaprylin

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Tricaprylin có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da một cách hiệu quả.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Tricaprylin là một chất độn không màu và không mùi, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giảm thiểu sự thay đổi mùi vị của sản phẩm.
- Làm mịn và giảm nếp nhăn: Tricaprylin có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp làm mịn và giảm thiểu nếp nhăn trên da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác: Tricaprylin có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và hiệu quả hơn.

3. Cách dùng Tricaprylin

Tricaprylin là một loại dầu tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một thành phần có khả năng giữ ẩm tốt và không gây kích ứng cho da. Dưới đây là một số cách sử dụng Tricaprylin trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: Tricaprylin có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tricaprylin như kem dưỡng da hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm mềm mịn tóc: Tricaprylin cũng có thể được sử dụng để làm mềm mịn tóc. Bạn có thể thêm một vài giọt Tricaprylin vào dầu gội hoặc dầu xả để tóc trở nên mềm mượt hơn.
- Làm dịu da: Tricaprylin có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tricaprylin như kem dưỡng da hoặc lotion để làm dịu da.
- Trang điểm: Tricaprylin cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ hoặc son môi để giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo cảm giác mềm mại cho môi.

Lưu ý:

- Tricaprylin là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm chứa Tricaprylin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn sử dụng Tricaprylin để làm mềm mượt tóc, hãy tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh làm tóc trở nên nhờn và bết dính.
- Nếu bạn sử dụng Tricaprylin trong sản phẩm trang điểm, hãy đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm định và an toàn để sử dụng trên da.
- Tricaprylin có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm cho cả nam và nữ.

Tài liệu tham khảo

1. "Tricaprylin: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 243-249.
2. "Tricaprylin: A Review of its Use in Pharmaceutical Formulations." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 105, no. 1, 2016, pp. 1-8.
3. "Tricaprylin: A Review of its Role in Nutrition and Health." Journal of Nutrition and Metabolism, vol. 2018, 2018, pp. 1-8.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá