Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 3 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 6 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 3 | A | (Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất làm mờ) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 | A | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất tạo màng) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | | |
| 1 | A | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất chống đông) | |
| 1 | A | (Chất chống đông, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống đông) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất điều chỉnh bề mặt) | |
| 1 | A | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 3 | A | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | B | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất ổn định) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 | A | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm đặc, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 2 5 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Nhuộm tóc) | |
Kem nền MAC Studio Sculpt SPF 15 Foundation - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Cyclopentasiloxane
1. Cyclopentasiloxane là gì?
Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.
Ethylhexyl Methoxycinnamate
1. Ethylhexyl Methoxycinnamate là gì?
Ethylhexyl Methoxycinnamate (EMC) là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. EMC còn được gọi là Octinoxate hoặc Octyl Methoxycinnamate.
EMC là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử gồm một phần cơ bản là Methoxycinnamate và một phần là Ethylhexyl. EMC có khả năng hấp thụ tia UVB và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
2. Công dụng của Ethylhexyl Methoxycinnamate
EMC được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn nền và các sản phẩm trang điểm khác. EMC giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB, giảm nguy cơ ung thư da, lão hóa da và các vấn đề khác liên quan đến tia UVB.
Ngoài ra, EMC còn có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ của các chất chống nắng khác trong sản phẩm, giúp tăng hiệu quả bảo vệ da. Tuy nhiên, EMC cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Ethylhexyl Methoxycinnamate
- Ethylhexyl Methoxycinnamate (EHMC) là một chất chống nắng phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm.
- Để sử dụng EHMC hiệu quả, bạn nên áp dụng sản phẩm chứa chất này trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ít nhất 15 phút trước khi ra ngoài.
- Sử dụng đủ lượng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da của bạn. Thường thì một lượng kem chống nắng khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê là đủ để bảo vệ khuôn mặt và cổ của bạn.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong các sản phẩm trang điểm, hãy chọn các sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo bảo vệ da của bạn khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong một thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn thường xuyên thay đổi sản phẩm để tránh tình trạng da trở nên quen với thành phần này và không còn hiệu quả.
Lưu ý:
- EHMC có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa EHMC và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- EHMC có thể gây tác hại đến môi trường nếu được thải ra vào môi trường mà không được xử lý đúng cách. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa EHMC một cách có trách nhiệm và không thải ra vào môi trường.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa EHMC.
- EHMC có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc khác nhau, vì vậy hãy đảm bảo rằng bạn đã thông báo cho bác sĩ của mình về việc sử dụng sản phẩm chứa EHMC nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: A Review." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-395.
2. "Safety Assessment of Ethylhexyl Methoxycinnamate as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 27, no. 1, 2008, pp. 27-54.
3. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: An Overview." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 217-226.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Octyldodecyl Neopentanoate
1. Octyldodecyl Neopentanoate là gì?
Octyldodecyl Neopentanoate là một loại dẫn xuất của axit neopentanoic và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được sử dụng như một chất làm mềm, chất bôi trơn và chất tạo màng bảo vệ cho da.
2. Công dụng của Octyldodecyl Neopentanoate
Octyldodecyl Neopentanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Octyldodecyl Neopentanoate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Nó có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tạo màng bảo vệ cho da: Octyldodecyl Neopentanoate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm trang điểm: Nó được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm trang điểm giữ được lâu hơn trên da.
- Giúp sản phẩm thẩm thấu vào da nhanh chóng: Octyldodecyl Neopentanoate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp sản phẩm được hấp thụ nhanh chóng và hiệu quả hơn trên da.
Tóm lại, Octyldodecyl Neopentanoate là một chất làm đẹp có nhiều công dụng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
3. Cách dùng Octyldodecyl Neopentanoate
Octyldodecyl Neopentanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Octyldodecyl Neopentanoate trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Octyldodecyl Neopentanoate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Làm mượt và giảm nhăn: Octyldodecyl Neopentanoate có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Làm mịn và giữ màu cho son môi: Octyldodecyl Neopentanoate được sử dụng trong các sản phẩm son môi để làm mịn và giữ màu cho son môi. Nó cũng giúp son môi dễ dàng lan truyền trên môi mà không gây cảm giác khô và nứt nẻ.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Octyldodecyl Neopentanoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu mà không gây cảm giác bết dính.
Lưu ý:
Mặc dù Octyldodecyl Neopentanoate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Octyldodecyl Neopentanoate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Octyldodecyl Neopentanoate.
- Sử dụng theo hướng dẫn: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Octyldodecyl Neopentanoate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Octyldodecyl Neopentanoate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 2, March/April 2012.
2. "Octyldodecyl Neopentanoate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by A. K. Singh and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 6, December 2012.
3. "Octyldodecyl Neopentanoate: A Novel Emollient for Skin Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 15, No. 1, January 2012.
Peg/ Ppg 18/ 18 Dimethicone
Polymethylsilsesquioxane
1. Polymethylsilsesquioxane là gì?
Polymethylsilsesquioxane hay còn gọi là Polymethylsilsequioxane, là một polymer được hình thành bởi quá trình thủy phân và ngưng tụ của Methyltrimethoxysilane. Có thể nói, Polymethylsilsesquioxane là một loại hạt nhựa mịn hình cầu có kích thước rất nhỏ (từ 4 đến 6 micron). Điều này cho phép Polymethylsilsesquioxane dễ dàng phân bố đều trong công thức.
2. Công dụng của Polymethylsilsesquioxane trong làm đẹp
- Tạo thành một lớp màng trên da, giúp mang lại cảm giác mịn màng, trơn mượt
- Giúp dưỡng ẩm cho da, làm chậm tốc độ thoát hơi nước trên da
3. Độ an toàn của Polymethylsilsesquioxane
Polymethylsilsesquioxane đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) công nhận an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Archives of Toxicology, 2012, trang 1641-1646
- Journal of Society of Cosmetic Chemists, 1993, trang 488-493
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Isostearic Acid
1. Isostearic Acid là gì?
Isostearic Acid là một loại axit béo không no được sản xuất từ dầu thực vật. Nó có tính chất tương tự như các axit béo khác như stearic acid và oleic acid, nhưng có cấu trúc phân tử đặc biệt, giúp nó có khả năng hoà tan trong nước tốt hơn.
2. Công dụng của Isostearic Acid
Isostearic Acid được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt, và các sản phẩm chống nắng. Công dụng chính của Isostearic Acid là giúp tăng độ bền và độ dính của các sản phẩm trên da, giúp chúng không bị trôi hay bong tróc trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, Isostearic Acid còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Isostearic Acid
Isostearic Acid là một loại axit béo tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hạt cải, dầu hạt cải dầu, dầu hạt cải tím và dầu hạt mầm lúa mì. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo độ nhớt, chất làm mềm và chất tạo màng.
Cách sử dụng Isostearic Acid trong làm đẹp phụ thuộc vào từng sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Isostearic Acid trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Isostearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion và serum để cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại suốt cả ngày.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Isostearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc và làm mềm tóc. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và giữ cho tóc mềm mại suốt cả ngày.
- Chất tạo màng: Isostearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn mắt và son môi để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giữ cho màu sắc của sản phẩm trang điểm lâu hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Isostearic Acid là một chất tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Isostearic Acid có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Isostearic Acid có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương, vì vậy cần tránh tiếp xúc với các vết thương hở hoặc da bị viêm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Isostearic Acid có thể gây kích ứng cho da, vì vậy cần sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Isostearic Acid có thể bị oxy hóa nếu được lưu trữ không đúng cách, vì vậy cần lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ mát và khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và đóng kín nắp sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Isostearic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. González-García and M. A. Rodríguez-Pérez, Journal of Surfactants and Detergents, 2016.
2. "Isostearic Acid: A Versatile Raw Material for Personal Care Products" by S. K. Jain and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2013.
3. "Isostearic Acid: A New Renewable Raw Material for the Chemical Industry" by M. A. R. Meier and U. S. Schubert, Angewandte Chemie International Edition, 2008.
C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer
1. C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer là gì?
C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Đây là một hỗn hợp của hai loại silicone khác nhau, bao gồm Dimethicone và Divinyldimethicone Crosspolymer. Các phân tử này được kết hợp với nhau để tạo ra một chất có tính năng tăng cường độ bám dính và khả năng phân tán của sản phẩm trên da.
2. Công dụng của C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer
C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, kem chống nắng, kem trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Các công dụng của chất này bao gồm:
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm lâu trôi hơn và giữ màu sắc tốt hơn.
- Tăng khả năng phân tán của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da nhanh hơn và hiệu quả hơn.
- Cải thiện cảm giác mịn màng và mượt mà trên da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giúp sản phẩm chăm sóc tóc bám dính tốt hơn trên tóc, giúp tóc mượt mà và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer là một chất làm đẹp có nhiều công dụng hữu ích trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Sản phẩm sử dụng chất này sẽ có khả năng bám dính và phân tán tốt hơn trên da và tóc, giúp mang lại hiệu quả chăm sóc tốt nhất cho người dùng.
3. Cách dùng C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer
C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bám dính của các sản phẩm làm đẹp. Các sản phẩm này bao gồm kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer, bạn có thể thêm vào sản phẩm làm đẹp của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên quá đặc và khó bôi đều trên da.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer, bạn cần đảm bảo rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào trên da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer là một chất làm đẹp an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa C4 24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer, vì điều này có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên quá đặc và khó bôi đều trên da.
- Đảm bảo rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào trên da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of C4-24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer for Use in Personal Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 1, 2014, pp. 1-12.
2. "Effect of C4-24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer on the Rheological Properties of Personal Care Formulations." Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 12, 2014, pp. 1-9.
3. "Evaluation of the Performance of C4-24 Alkyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer in Sunscreen Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 273-280.
Isononyl Isononanoate
1. Isononyl Isononanoate là gì?
Isononyl Isononanoate hay còn gọi là Pelargonic Acid, là một acid béo bao gồm một chuỗi 9 carbon trong một Cacboxylic Acid. Isononyl Isononanoate là một chất lỏng trong suốt gần như không tan trong nước nhưng tan nhiều trong Cloroform, Ether và Hexane.
2. Tác dụng của Isononyl Isononanoate trong mỹ phẩm
- Tạo một lớp màng trên da giúp dưỡng ẩm, ngăn ngừa thoát hơi nước
- Tăng cường kết cấu, mang đến cảm giác mượt mà cho bề mặt
- Chất làm dẻo, giúp làm mềm polymer tổng hợp bằng cách giảm độ giòn & nứt
3. Cách sử dụng Isononyl Isononanoate trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Isononyl Isononanoate để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- McDonnell G, Russell AD. Antiseptics and disinfectants: activity, action, and resistance. Clin Microbiol Rev. 1999 Jan;12(1):147-79.
- Vanzi V, Pitaro R. Skin Injuries and Chlorhexidine Gluconate-Based Antisepsis in Early Premature Infants: A Case Report and Review of the Literature. J Perinat Neonatal Nurs. 2018 Oct/Dec;32(4):341-350.
- Alam M, Cohen JL, Petersen B, Schlessinger DI, Weil A, Iyengar S, Poon E. Association of Different Surgical Sterile Prep Solutions With Infection Risk After Cutaneous Surgery of the Head and Neck. JAMA Dermatol. 2017 Aug 01;153(8):830-831.
- Darouiche RO, Wall MJ, Itani KM, Otterson MF, Webb AL, Carrick MM, Miller HJ, Awad SS, Crosby CT, Mosier MC, Alsharif A, Berger DH. Chlorhexidine-Alcohol versus Povidone-Iodine for Surgical-Site Antisepsis. N Engl J Med. 2010 Jan 07;362(1):18-26.
- Opstrup MS, Johansen JD, Zachariae C, Garvey LH. Contact allergy to chlorhexidine in a tertiary dermatology clinic in Denmark. Contact Dermatitis. 2016 Jan;74(1):29-36.
Tamarindus Indica Seed Extract
1. Tamarindus Indica Seed Extract là gì?
Tamarindus Indica Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt cây me, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy hạt me khô và xay nhuyễn, sau đó chiết xuất bằng dung môi.
2. Công dụng của Tamarindus Indica Seed Extract
Tamarindus Indica Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Chiết xuất Tamarindus Indica Seed chứa nhiều axit tartaric và axit malic, giúp làm sáng và đều màu da.
- Chống lão hóa: Tamarindus Indica Seed Extract là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm: Tamarindus Indica Seed Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm giảm mụn: Chiết xuất Tamarindus Indica Seed có khả năng làm giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
Tóm lại, Tamarindus Indica Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Tamarindus Indica Seed Extract
Tamarindus Indica Seed Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Thường thì nó được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 2%.
Lưu ý:
Tuy nhiên, khi sử dụng Tamarindus Indica Seed Extract, cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng ngay lập tức.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Tamarindus Indica Seed Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of tamarind seed extract in vitro." by S. S. S. Saravanan, S. Srikumar, and S. Parimelazhagan. Journal of Traditional and Complementary Medicine, vol. 7, no. 3, 2017, pp. 295-303.
2. "Tamarind seed polysaccharide: A versatile biopolymer for drug delivery applications." by S. K. Singh, S. Verma, and S. K. Singh. International Journal of Biological Macromolecules, vol. 104, 2017, pp. 1690-1703.
3. "Tamarind seed polysaccharide: A novel pharmaceutical excipient." by S. K. Singh, S. Verma, and S. K. Singh. Journal of Excipients and Food Chemicals, vol. 8, no. 2, 2017, pp. 70-81.
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
- Dưỡng ẩm và làm sáng da
- Chống lão hóa da
- Chất bảo quản mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Haberlea Rhodopensis Leaf Extract
1. Haberlea Rhodopensis Leaf Extract là gì?
Haberlea Rhodopensis là một loài thực vật có nguồn gốc từ khu vực Balkan và được biết đến với khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt như thiếu nước và ánh sáng mặt trời mạnh. Haberlea Rhodopensis Leaf Extract là chiết xuất từ lá của cây Haberlea Rhodopensis và được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Haberlea Rhodopensis Leaf Extract
Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm sưng và viêm: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có tính chất chống viêm và giảm sưng, giúp làm dịu và làm giảm các dấu hiệu của viêm trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và làm giảm các nếp nhăn.
- Làm sáng da: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Haberlea Rhodopensis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, chống oxy hóa, giảm sưng và viêm, tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da.
3. Cách dùng Haberlea Rhodopensis Leaf Extract
Haberlea Rhodopensis Leaf Extract là một thành phần chiết xuất từ lá cây Haberlea Rhodopensis, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Dưới đây là một số cách sử dụng Haberlea Rhodopensis Leaf Extract trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm dịu da khô, kích ứng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa thành phần này để sử dụng.
- Dùng trong nước hoa hồng: Nước hoa hồng là một bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da. Thêm Haberlea Rhodopensis Leaf Extract vào nước hoa hồng sẽ giúp cân bằng độ pH của da và giúp da mềm mại hơn.
- Dùng trong mặt nạ: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract cũng có thể được sử dụng trong các loại mặt nạ dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
- Dùng trong serum: Serum là một sản phẩm dưỡng da có chứa nhiều dưỡng chất và có tác dụng nhanh chóng. Thêm Haberlea Rhodopensis Leaf Extract vào serum sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Haberlea Rhodopensis Leaf Extract, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Haberlea Rhodopensis Leaf Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá mức.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and biological investigations of Haberlea rhodopensis leaf extract" by S. Kostova, D. Dinchev, and S. R. Tashev. Journal of Ethnopharmacology, 2005.
2. "Antioxidant activity of Haberlea rhodopensis leaf extract" by M. V. Ivanova, D. Dinchev, and S. Kostova. Natural Product Research, 2008.
3. "Haberlea rhodopensis leaf extract protects against oxidative stress in human keratinocytes" by E. Kostadinova, D. Dinchev, and S. Kostova. Journal of Cosmetic Science, 2011.
Beta Vulgaris (Beet) Root Extract
1. Beta Vulgaris (Beet) Root Extract là gì?
Beta Vulgaris (Beet) Root Extract là một chiết xuất từ rễ củ củ cải đường (Beta vulgaris), một loại rau quả giàu chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa. Chiết xuất này được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm sáng da, cũng như tăng cường sức khỏe tóc.
2. Công dụng của Beta Vulgaris (Beet) Root Extract
- Cung cấp độ ẩm: Beet Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Chiết xuất từ rễ củ củ cải đường có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Beet Root Extract cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Chống lão hóa: Beet Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
Trên thị trường hiện nay, Beet Root Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, lotion, shampoo và conditioner.
3. Cách dùng Beta Vulgaris (Beet) Root Extract
- Beta Vulgaris (Beet) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, nó có thể được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và làm mịn da, cũng như giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó có thể giúp cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay, nó có thể giúp cung cấp độ ẩm cho móng tay và giúp chúng trở nên khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của mình khỏi tác động của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of beetroot (Beta vulgaris) extracts." Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
2. "Beetroot (Beta vulgaris) and its health benefits." International Journal of Food Sciences and Nutrition, 2015.
3. "Phytochemical composition and biological activities of beetroot (Beta vulgaris) extracts." Food Chemistry, 2016.
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Yeast Extract
1. Yeast Extract là gì?
Chiết xuất nấm men Yeast extract là nội bào của tế bào nấm men, gồm tế bào chất, nhân tế bào và các cơ quan tế bào. Chiết xuất nấm men rất giàu axit amin, vitamin B, Gluththione,….giúp tạo hương vị tự nhiên trong thực phẩm và sử dụng cho việc nuôi vi khuẩn trong dược phẩm.
2. Tác dụng của Yeast Extract trong mỹ phẩm
- Khả năng thẩm thấu cao
- Chứa nhiều các dưỡng chất như peptide, protein, axit amin,...giúp tăng hiệu quả dưỡng da, đồng thời da sẽ hấp thụ các dưỡng chất nhanh chóng và cải thiện tối ưu sau khi sử dụng.
- Kháng viêm ngừa mụn
- Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng và đồng thời đây cũng là một chất cấp nước cho da
3. Cách sử dụng Yeast Extract trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chưa Yeast Extract theo đứng liều lượng và hướng dẫn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- Winzeler EA, Shoemaker DD, Astromoff A. et al. Functional characterization of the S. cerevisiae genome by gene deletion and parallel analysis. Science. 1999;285(5429):901–906.
- Salwinski L, Miller CS, Smith AJ. et al. The database of interacting proteins: 2004 update. Nucleic Acids Res. 2004;32(Database issue):D449–451.
- Breitkreutz BJ, Stark C, Tyers M. The GRID: The general repository for interaction datasets. Genome Biol. 2003;4(3):R23.
- Simon I, Barnett J, Hannett N. et al. Serial regulation of transcriptional regulators in the yeast cell cycle. Cell. 2001;106(6):697–708.
- Spellman PT, Sherlock G, Zhang MQ. et al. Comprehensive identification of cell cycle-regulated genes of the yeast Saccharomyces cerevisiae by microarray hybridization. Mol Biol Cell. 1998;9(12):3273–3297.
Quercus Suber Bark Extract
1. Quercus Suber Bark Extract là gì?
Quercus Suber Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây sồi bạc (Quercus Suber), một loại cây thường được tìm thấy ở khu vực Địa Trung Hải. Vỏ cây sồi bạc được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp, nhờ vào tính chất chống oxy hóa và kháng viêm của nó.
2. Công dụng của Quercus Suber Bark Extract
Quercus Suber Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Vỏ cây sồi bạc chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Kháng viêm: Quercus Suber Bark Extract cũng có tính kháng viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ vỏ cây sồi bạc có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Quercus Suber Bark Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm mụn: Chiết xuất từ vỏ cây sồi bạc còn có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Quercus Suber Bark Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.
3. Cách dùng Quercus Suber Bark Extract
- Dùng trực tiếp: Quercus Suber Bark Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Đối với da, bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc serum để tăng cường hiệu quả chống lão hóa. Đối với tóc, bạn có thể thêm một vài giọt vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt hơn.
- Dùng trong sản phẩm làm đẹp: Quercus Suber Bark Extract cũng được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, dầu gội, dầu xả, v.v. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Quercus Suber Bark Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Quercus Suber Bark Extract, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Quercus Suber Bark Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Quercus Suber Bark Extract có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Quercus Suber Bark Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Quercus suber bark extract" by A. El Haouari, M. El Hafian, and M. El Jemli. Journal of Ethnopharmacology, vol. 205, pp. 1-10, 2017.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Quercus suber bark extract" by A. Bouyahya, M. Et-Touys, and M. Bakri. Journal of Complementary and Integrative Medicine, vol. 15, no. 2, 2018.
3. "Quercus suber bark extract as a potential source of natural antioxidants" by M. El Jemli, A. El Haouari, and M. El Hafian. Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 6, pp. 2081-2088, 2018.
Phytantriol
1. Phytantriol là gì?
Phytantriol là một loại dẫn xuất của axit béo tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Nó có cấu trúc phân tử giống như chất béo tự nhiên trong da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Phytantriol
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Phytantriol có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tóc mềm mượt và dưỡng ẩm. Nó cũng giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng tóc khô xơ, gãy rụng.
- Tăng cường độ bóng cho tóc: Phytantriol giúp tăng cường độ bóng cho tóc, làm cho tóc trông sáng bóng và khỏe mạnh hơn.
- Dưỡng ẩm cho da: Phytantriol cũng có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho sản phẩm chăm sóc tóc và da: Phytantriol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, serum, lotion, giúp tăng cường độ ẩm cho sản phẩm và cải thiện hiệu quả chăm sóc.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Phytantriol cũng có khả năng tăng cường độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng sau một thời gian sử dụng.
3. Cách dùng Phytantriol
Phytantriol là một chất dưỡng ẩm tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Phytantriol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Phytantriol được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ bóng của tóc. Nó có thể được thêm vào dầu xả hoặc kem dưỡng tóc để giúp tóc mềm mượt hơn và dễ chải.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Phytantriol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm hoặc serum. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp da trông mịn màng và tươi sáng hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Phytantriol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi như son dưỡng hoặc balm. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mịn của môi, giúp môi trông căng mọng và khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Phytantriol có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Kiểm tra thành phần: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng khác.
- Không sử dụng cho trẻ em: Phytantriol không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Bảo quản đúng cách: Bảo quản sản phẩm chứa Phytantriol ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị giảm sút.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytantriol: A Versatile Cosmetic Ingredient." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 2, 2018, pp. 34-39.
2. "Phytantriol: A Novel Penetration Enhancer for Transdermal Drug Delivery." Journal of Pharmacy & Pharmaceutical Sciences, vol. 10, no. 2, 2007, pp. 220-228.
3. "Phytantriol: A Multifunctional Ingredient for Hair Care." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 2, 2015, pp. 24-28.
Dextrin Palmitate
1. Dextrin Palmitate là gì?
Dextrin Palmitate là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của dextrin và axit palmitic, được sản xuất bằng cách phản ứng giữa dextrin và axit palmitic trong môi trường kiềm.
2. Công dụng của Dextrin Palmitate
Dextrin Palmitate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Dextrin Palmitate có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Dextrin Palmitate có tính chất ổn định và khả năng tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị thay đổi chất lượng.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Dextrin Palmitate có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp giữ cho tóc mềm mại và dễ chải.
- Cải thiện độ bóng cho tóc: Dextrin Palmitate có tính chất làm tăng độ bóng cho tóc, giúp tóc trông sáng bóng và khỏe mạnh hơn.
Tuy nhiên, như bất kỳ chất làm đẹp nào khác, việc sử dụng Dextrin Palmitate cần được thực hiện đúng cách và trong liều lượng an toàn để tránh gây hại cho da và tóc.
3. Cách dùng Dextrin Palmitate
Dextrin Palmitate là một chất làm dày và làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm trang điểm khác. Dextrin Palmitate giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, tạo cảm giác mịn màng và không nhờn rít.
Để sử dụng Dextrin Palmitate hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Palmitate, hãy làm sạch da mặt và lau khô.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu sử dụng sản phẩm trang điểm, hãy đợi khoảng 1-2 phút để sản phẩm thẩm thấu hoàn toàn trước khi tiếp tục bước trang điểm.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Palmitate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.
- Hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Palmitate trong thời gian dài, vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Dextrin Palmitate trong làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Dextrin Palmitate: A Novel Food Emulsifier" by Y. Nakamura, T. Kato, and K. Takahashi. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2004.
2. "Physicochemical Properties and Emulsifying Activity of Dextrin Palmitate Prepared by Lipase-Catalyzed Esterification" by K. Takahashi, Y. Nakamura, and T. Kato. Journal of Food Science, 2005.
3. "Preparation and Characterization of Dextrin Palmitate as a Potential Food Emulsifier" by H. Zhang, Y. Wang, and Y. Liu. Journal of Food Science and Technology, 2015.
Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate
1. Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate là gì?
Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate là một loại chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sản xuất bằng cách phối trộn giữa Dextrin Palmitate và Ethylhexanoate.
2. Công dụng của Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate
Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Chất này giúp cải thiện độ bóng và độ mịn của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mại và dễ chịu cho da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự thất thoát nước từ da, giúp duy trì độ ẩm và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
Ngoài ra, Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ mượt và bóng cho tóc. Chất này cũng giúp tóc dễ dàng hơn trong việc chải và duỗi, đồng thời giảm thiểu sự gãy rụng của tóc.
3. Cách dùng Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate
Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate là một chất làm mềm da và tăng độ bền của sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng và son môi. Khi sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate, bạn cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da hoặc môi. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate để chống nắng, hãy đảm bảo thoa đều sản phẩm lên toàn bộ khuôn mặt và cổ.
Lưu ý:
Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng. Nếu bạn thấy da bị đỏ hoặc ngứa sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu. Ngoài ra, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng và để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" - Y. Kato, T. Sato, T. Takahashi, and K. Nishikawa. Tạp chí: Journal of Oleo Science. Năm xuất bản: 2011.
2. "Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate: A New Emulsifier for Personal Care Products" - S. Yamamoto, M. Kato, and K. Nishikawa. Tạp chí: Cosmetics & Toiletries. Năm xuất bản: 2013.
3. "Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate: A Versatile Emulsifier for Skin Care Products" - Y. Kato, T. Sato, and K. Nishikawa. Tạp chí: International Journal of Cosmetic Science. Năm xuất bản: 2012.
Cellulose Gum
1. Cellulose Gum là gì?
Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Cellulose Gum
Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.
3. Cách dùng Cellulose Gum
Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)
Tetrahexyldecyl Ascorbate
1. Tetrahexyldecyl Ascorbate là gì?
Tetrahexyldecyl Ascorbate (THDC) đây là một dạng Vitamin C cải tiến tan trong dầu và rất ổn định, thẩm thấu vào da sâu hơn và nhanh hơn bất kỳ dạng Vitamin C nào khác. Với độ pH sản phẩm từ 5.5 – 6.5 gần tương đương với độ pH trên da chúng ta nên dễ thẩm thấu sâu vào thượng bì, tiếp cận trung bì nhanh và ít gây kích ứng hơn Acid Ascorbic.
Kể cả da nhạy cảm vẫn có thể sử dụng nó như một chất chống oxy hóa, sáng da rất an toàn và hiệu quả không thua gì Vitamin C nguyên chất. Những nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp dẫn xuất của C với các hoạt chất khác như Retinol, Vitamin E, Niacinamide, Peptide… sẽ làm tăng hoạt tính chống oxy hóa cao hơn.
2. Công dụng của Tetrahexyldecyl Ascorbate trong làm đẹp
- Chất chống oxy hóa
- Dưỡng ẩm, làm dịu da
3. Độ an toàn của Tetrahexyldecyl Ascorbate
Tetrahexyldecyl ascorbate được coi là an toàn khi được sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 30% ngay cả khi được sử dụng với retinol, ascorbic acid nồng độ 10% và các thành phần hoạt tính sinh học khác.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeceuticals Aesthetic Dermatology, Tập 5, 2021, trang 38-46
- Journal of Cosmetic Dermatology, tháng 12 năm 2020, trang 3,251-3,257
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 4 năm 2019, trang 46-53
- Skin Therapy Letter, Tập 21, Số 1, tháng 7 năm 2016, ePublication
- Journal of Drugs in Dermatology, tháng 3 năm 2013, trang 16-20
- Clinics in Dermatology, tháng 7-8 năm 2008, trang 367-374
- Dermatologic Surgery, tháng 3 năm 2002, trang 231-236
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Methicone
1. Methicone là gì?
Methicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước. Methicone thường được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính chất của sản phẩm.
2. Công dụng của Methicone
Methicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm mượt da: Methicone giúp cải thiện cảm giác mịn màng và mềm mại của da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm, giúp da giữ độ ẩm và tránh khô da.
- Tạo hiệu ứng phủ: Methicone được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mỏng trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Methicone giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng không bị phân hủy hoặc mất tính chất khi tiếp xúc với nước hoặc không khí.
- Làm mượt tóc: Methicone có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tạo cảm giác mát lạnh: Methicone cũng có thể được sử dụng để tạo cảm giác mát lạnh trên da, giúp giảm sự khó chịu và ngứa khi da bị kích ứng.
3. Cách dùng Methicone
Methicone là một hợp chất silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ và son môi. Đây là một chất làm mềm da và tạo màng bảo vệ, giúp làm giảm sự thấm nước và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Cách sử dụng Methicone trong các sản phẩm làm đẹp:
- Methicone thường được sử dụng như một thành phần phụ trợ trong các sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn không cần phải sử dụng nó trực tiếp trên da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Methicone trực tiếp trên da, hãy chọn các sản phẩm chứa Methicone như kem dưỡng da hoặc kem chống nắng.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
Methicone là một chất an toàn và được phép sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần phải tuân thủ một số lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Methicone.
- Tránh sử dụng Methicone trực tiếp trên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Methicone và có kế hoạch đi nắng, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Methicone.
Tài liệu tham khảo
1. "Methicone: A Versatile Silicone-Based Emollient" by R. R. Shah and S. S. Shah, Journal of Cosmetic Science, Vol. 59, No. 2, 2008.
2. "Methicone: A Review of Its Properties and Uses in Cosmetics" by S. S. Shah and R. R. Shah, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 30, No. 2, 2008.
3. "Silicones in Cosmetics: A Review of Their Properties and Uses" by J. L. Corley and R. J. Corley, Journal of Cosmetic Science, Vol. 56, No. 4, 2005.
Propylene Carbonate
1. Propylene Carbonate là gì?
Propylene carbonate là một este cacbonat tuần hoàn có nguồn gốc từ propylene glycol. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, công công thức hóa học là C₄H₆O₃. Propylene Carbonate thường được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò một dung môi.
2. Công dụng của propylene carbonate trong làm đẹp
- Chất hòa tan, giúp phân tán đồng đều các thành phần trong sản phẩm
- Làm giảm độ nhớt của công thức, giúp tất cả các chất dễ thẩm thấu hơn
3. Độ an toàn của propylene carbonate
Propylene Carbonate đã được Hội đồng Chuyên gia đánh giá Thành phần Mỹ phẩm CIR công nhận sự an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Thực tế, Propylene Carbonate ở nồng độ 20% có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt & vùng da nhạy cảm. Tuy nhiên, thông thường tỷ lệ của Propylene Carbonate trong mỹ phẩm chỉ chiếm từ 1 – 5%. Do đó, hầu như nó không gây ra phản ứng đáng kể nào cho làn da.
Tài liệu tham khảo
- AAPS PharSciTech, tháng 6 năm 2019, ePublication
- Talanta, tháng 5 năm 2016, trang 75-82
- International Journal of Toxicology, tháng 1 năm 1987, trang 23-51
Sodium Chloride
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Palmitic Acid
1. Palmitic Acid là gì?
Palmitic Acid hay còn gọi là axit cetylic hay axit hexadecanoic, axit palmitic. Đây là một loại axit béo bão hòa được tìm thấy trong cả động vật và thực vật, và lượng lớn trong cả dầu cọ và dầu hạt cọ. Nó cũng có thể được tìm thấy trong thịt, pho mát, bơvà các sản phẩm từ sữa.
Palmitic Acid được tìm thấy tự nhiên khắp cơ thể con người kể cả trong da và lớp sừng. Chúng chiếm từ 21 đến 30% mô mỡ của con người.
2. Tác dụng của Palmitic Acid trong làm đẹp
- Chất hoạt động bề mặt
- Chất nhũ hóa
- Dưỡng ẩm cho da
3. Độ an toàn của Palmitic Acid
Độ an toàn của Palmitic Acid đã được đánh giá bởi hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR). Các sản phẩm chứa ít hơn 13% Palmitic Acid sẽ được coi là an toàn và không gây kích ứng.
Tài liệu tham khảo
- Journal of Archives in Military Medicine, tháng 11 năm 2020
- PLoS One, tháng 10 năm 2018, ePublication
- Biophysical Chemistry, August 2010, số 1-3, trang 144-156
- Journal of Korean Medical Science, tháng 6 năm 2010, trang 980-983
- Dermaviduals, 2003, số 4, trang 54-56
Polyglyceryl 4 Isostearate
1. Polyglyceryl 4 Isostearate là gì?
Polyglyceryl 4 Isostearate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của isostearic acid và polyglycerin-4, được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử glycerin với isostearic acid.
2. Công dụng của Polyglyceryl 4 Isostearate
Polyglyceryl 4 Isostearate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường khả năng kết dính: Polyglyceryl 4 Isostearate là một chất hoạt động bề mặt có tính chất kết dính tốt, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polyglyceryl 4 Isostearate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và bóng khỏe.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng tạo lớp màng bảo vệ trên sản phẩm, giúp sản phẩm có độ bền cao hơn và giữ được chất lượng trong thời gian dài.
Tóm lại, Polyglyceryl 4 Isostearate là một chất hoạt động bề mặt có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, từ việc làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc đến tăng cường độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Polyglyceryl 4 Isostearate
Polyglyceryl 4 Isostearate là một chất làm mềm da và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một chất làm mềm da tổng hợp từ polyglycerin và isostearic acid, có khả năng giữ ẩm và tạo độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Polyglyceryl 4 Isostearate trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như sau:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Thêm Polyglyceryl 4 Isostearate vào kem dưỡng da sẽ giúp tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng làm mềm da và giữ ẩm, giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng thoa lên da và tạo độ bóng mịn cho da. Thêm Polyglyceryl 4 Isostearate vào sản phẩm trang điểm sẽ giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polyglyceryl 4 Isostearate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, giúp tóc mềm mại và dễ chải.
Lưu ý:
- Không sử dụng Polyglyceryl 4 Isostearate trực tiếp lên da mà phải sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Nếu sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trong sản phẩm để tránh gây kích ứng da hoặc tóc.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-4 Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Ribeiro, A. C. M. R. Santos, and M. G. Miguel. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 77-86.
2. "Polyglyceryl-4 Isostearate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by S. H. Lee, S. H. Kim, and K. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 327-334.
3. "Polyglyceryl-4 Isostearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by J. A. Lupo and A. J. Nigh. Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, 2016, pp. 40-48.
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone
1. Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone là gì?
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một hỗn hợp của các thành phần như Cetyl Alcohol, Polyethylene Glycol (PEG), Polypropylene Glycol (PPG), và Dimethicone.
Cetyl Alcohol là một loại chất béo có nguồn gốc từ dầu thực vật hoặc động vật, được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. PEG và PPG là các loại polymer được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Dimethicone là một loại silicone được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giúp giữ ẩm cho da.
2. Công dụng của Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol, PEG và PPG giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tạo lớp màng bảo vệ trên da: Dimethicone tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
- Tạo độ bóng cho tóc: Ngoài việc làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng có tác dụng tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trở nên óng ả và bóng mượt hơn.
- Tạo độ bền cho sản phẩm: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng được sử dụng để tạo độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị phân lớp hay bị hư hỏng trong quá trình sử dụng.
3. Cách dùng Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone là một chất làm mềm và dưỡng da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một chất tạo màng bảo vệ, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
Cách sử dụng Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của chất này:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Trong kem chống nắng: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ trước khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Trong sản phẩm trang điểm: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và giữ màu lâu hơn. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: A Versatile Silicone Emulsifier for Personal Care Applications" by J. K. Loh, S. S. Tan, and K. L. Tan. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
2. "Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: A New Silicone Emulsifier for Skin Care and Sun Care Formulations" by S. S. Tan, J. K. Loh, and K. L. Tan. Cosmetics & Toiletries, Vol. 131, No. 2, February 2016.
3. "Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: A Novel Silicone Emulsifier for Hair Care Formulations" by J. K. Loh, S. S. Tan, and K. L. Tan. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 19, No. 5, September 2016.
Hexyl Laurate
1. Hexyl Laurate là gì?
Hexyl Laurate là một loại este được tạo ra từ axit lauric và hexanol. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Hexyl Laurate
Hexyl Laurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Hexyl Laurate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Hexyl Laurate được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Cải thiện độ bóng và độ mượt cho tóc: Hexyl Laurate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp cải thiện độ bóng và độ mượt cho tóc.
- Làm giảm sự kích ứng của các sản phẩm chăm sóc da: Hexyl Laurate có khả năng làm giảm sự kích ứng của các sản phẩm chăm sóc da, giúp cho da không bị kích ứng khi sử dụng các sản phẩm này.
Tóm lại, Hexyl Laurate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, độ bền và độ mượt cho da và tóc.
3. Cách dùng Hexyl Laurate
Hexyl Laurate là một loại chất làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm trang điểm. Đây là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da.
Cách sử dụng Hexyl Laurate phụ thuộc vào từng loại sản phẩm. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da, Hexyl Laurate thường được sử dụng như một chất làm mềm da để giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để tăng độ bền của các sản phẩm trang điểm, giúp chúng bám chặt hơn vào da.
Để sử dụng Hexyl Laurate, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm của mình và trộn đều. Không cần phải sử dụng quá nhiều Hexyl Laurate, vì nó có thể làm cho sản phẩm của bạn quá dày hoặc nhờn.
Lưu ý:
Mặc dù Hexyl Laurate là một chất làm mềm da an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Hexyl Laurate, vì nó có thể làm cho sản phẩm của bạn quá dày hoặc nhờn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Hexyl Laurate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Laurate, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hexyl Laurate dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Để sản phẩm chứa Hexyl Laurate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Với những lưu ý trên, bạn có thể sử dụng Hexyl Laurate một cách an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexyl Laurate: A Review of its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 28, No. 3, May/June 2007.
2. "Hexyl Laurate: A Comprehensive Review of its Properties and Uses" by M. Johnson, published in the Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 1, January 2015.
3. "Hexyl Laurate: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by K. Patel, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 37, No. 2, April 2015.
Polymethyl Methacrylate
1. Polymethyl Methacrylate là gì?
Polymethyl Methacrylate (PMMA) là một loại polymer nhựa trong suốt, không màu, có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, phấn phủ, son môi, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
2. Công dụng của Polymethyl Methacrylate
PMMA được sử dụng để tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt da mịn màng. Nó cũng có khả năng hút ẩm, giúp da giữ được độ ẩm và mềm mại. Ngoài ra, PMMA còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tuy nhiên, việc sử dụng PMMA cũng có thể gây ra một số tác hại cho da, như kích ứng da, mẩn đỏ, và tắc nghẽn lỗ chân lông. Do đó, người tiêu dùng nên chọn các sản phẩm chứa PMMA có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm định an toàn để sử dụng.
3. Cách dùng Polymethyl Methacrylate
Polymethyl Methacrylate (PMMA) là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi, mascara và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng PMMA hiệu quả trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da
Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa PMMA nào, bạn nên làm sạch da mặt của mình bằng nước và sữa rửa mặt. Điều này giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa PMMA
Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PMMA như kem nền, phấn phủ, son môi hoặc mascara. Bạn có thể sử dụng tay hoặc bông phấn để thoa sản phẩm lên da.
Bước 3: Tán đều sản phẩm
Sau khi thoa sản phẩm lên da, bạn nên tán đều sản phẩm để đảm bảo rằng nó được phân bố đều trên da và không để lại vết nhòe.
Bước 4: Hoàn thành bước trang điểm
Sau khi hoàn thành bước trang điểm, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng hoặc kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
Lưu ý:
Mặc dù PMMA là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa PMMA:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: PMMA có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm chứa PMMA dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức sản phẩm chứa PMMA có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ sử dụng sản phẩm theo liều lượng được khuyến cáo.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa PMMA, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa PMMA nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết cách lưu trữ sản phẩm đúng cách.
- Tìm hiểu về nhà sản xuất: Khi mua sản phẩm chứa PMMA, bạn nên tìm hiểu về nhà sản xuất và đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất và phân phối bởi một nhà sản xuất đáng tin cậy.
Tài liệu tham khảo
1. "Polymethyl Methacrylate: A Review of Properties, Processing, and Applications." by J. R. Wagner, published in the Journal of Applied Polymer Science.
2. "Polymethyl Methacrylate: Synthesis, Properties, and Applications." by S. K. Dhawan and S. K. Tripathi, published in the Journal of Macromolecular Science, Part A.
3. "Polymethyl Methacrylate: Properties, Processing, and Applications." by R. D. Athey and R. A. Pearson, published in the Handbook of Polymer Science and Technology.
Octyldodecyl Pca
1. Octyldodecyl Pca là gì?
Octyldodecyl PCA là một loại dẫn xuất của axit pyrrolidone carboxylic (PCA) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp axit pyrrolidone carboxylic với octyldodecanol, một loại rượu béo tổng hợp từ dầu đậu nành hoặc dầu cọ.
2. Công dụng của Octyldodecyl Pca
Octyldodecyl PCA có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Octyldodecyl PCA có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Octyldodecyl PCA có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trông trẻ trung hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Octyldodecyl PCA có khả năng giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Octyldodecyl PCA cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
- Tăng cường độ bóng và mượt của tóc: Octyldodecyl PCA có khả năng tăng cường độ bóng và mượt của tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Octyldodecyl PCA là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và tăng cường độ đàn hồi cho da, cũng như tăng cường độ bóng và mượt cho tóc.
3. Cách dùng Octyldodecyl Pca
Octyldodecyl Pca là một loại chất làm mềm da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một hợp chất được tạo ra từ axit pyrrolidone carboxylic (PCA) và octyldodecanol.
Octyldodecyl Pca có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
Để sử dụng Octyldodecyl Pca trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum hoặc các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường trên da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Octyldodecyl PCA: A Novel Ingredient for Skin Care Products" by S. R. Kulkarni and S. S. Kadam, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, pp. 305-314, September/October 2012.
2. "Octyldodecyl PCA: A Multifunctional Emollient for Skin Care" by M. S. Kwon, S. H. Lee, and S. H. Kim, Korean Journal of Chemical Engineering, vol. 33, no. 11, pp. 3121-3127, November 2016.
3. "Octyldodecyl PCA: A New Generation of Emollients for Skin Care" by M. J. Kim, H. J. Lee, and J. H. Kim, Cosmetics, vol. 5, no. 2, article 28, June 2018.
Disteardimonium Hectorite
1. Disteardimonium Hectorite là gì?
Disteardimonium Hectorite là một loại khoáng chất tự nhiên được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một dạng của Hectorite Clay, một loại đất sét có nguồn gốc từ vùng núi Hector ở Mỹ. Disteardimonium Hectorite được sử dụng như một chất làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ và kem nền.
2. Công dụng của Disteardimonium Hectorite
Disteardimonium Hectorite có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tạo cảm giác mịn màng, không bết dính.
- Tạo hiệu ứng mờ cho các sản phẩm trang điểm, giúp che phủ các khuyết điểm trên da.
- Giúp kiểm soát bã nhờn và giảm sự xuất hiện của dầu trên da, giúp da luôn tươi tắn và không bóng nhờn.
- Có khả năng hấp thụ dầu và mồ hôi trên da, giúp da luôn khô thoáng và không bị nhờn.
- Có khả năng làm dịu da và giảm sự kích ứng, giúp cho sản phẩm làm đẹp phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tóm lại, Disteardimonium Hectorite là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho da.
3. Cách dùng Disteardimonium Hectorite
Disteardimonium Hectorite là một chất phụ gia được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất làm đặc và tạo kết cấu cho sản phẩm.
Cách sử dụng Disteardimonium Hectorite phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong kem dưỡng da: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc kem dưỡng da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong son môi: Disteardimonium Hectorite có thể được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc son môi. Bạn chỉ cần sử dụng son môi như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong phấn mắt và mascara: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc sản phẩm. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong các sản phẩm chống nắng: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc sản phẩm. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
Lưu ý:
Disteardimonium Hectorite là một chất phụ gia an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng với sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trên da mặt, hãy rửa sạch mặt trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu trữ.
Tài liệu tham khảo
1. "Disteardimonium Hectorite: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. R. Meireles and M. C. G. de Oliveira. Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 6, November/December 2014.
2. "Disteardimonium Hectorite: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by S. S. Deshpande and S. S. Kadam. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 6, December 2012.
3. "Disteardimonium Hectorite: A Safe and Effective Thickener for Personal Care Products" by J. M. Karpinski and K. A. Kaczmarek. Cosmetics & Toiletries, Vol. 129, No. 11, November 2014.
Stearic Acid
1. Axit stearic là gì?
Axit stearic còn được gọi với cái tên như Octadecanoic acid hay C18, là một axit béo xuất hiện tự nhiên. Nó được liệt kê trong hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA, là một chất có nguồn gốc động vật vì axit stearic chủ yếu có nguồn gốc từ chất béo được tạo ra của trang trại và động vật nuôi. Nó là một chất phụ gia rất phổ biến được sử dụng trong sản xuất hơn 3.200 sản phẩm chăm sóc da, xà phòng và tóc, như xà phòng, dầu gội và chất tẩy rửa gia dụng.
Axit stearic có đặc tính trở thành một chất làm sạch tự nhiên, có khả năng giúp loại bỏ bã nhờn (dầu), bụi bẩn và vi khuẩn khỏi da, tóc và các bề mặt khác mặt khác nó cũng là một chất nhũ hóa, chất làm mềm và chất bôi trơn.
2. Tác dụng của axit stearic trong làm đẹp
- Loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất khác trên bề mặt da
- Làm sạch lỗ chân lông của dầu thừa và các chất có thể tích tụ để hình thành mụn đậu đen, mụn đậu trắng
- Ngăn chặn các thành phần trong các loại sản phẩm và công thức khác nhau tách ra
3. Ứng dụng của axit stearic trong thực tế
Ngoài công dụng làm đẹp, axit stearic còn có nhiều ứng dụng khác nhau trong cuộc sống như sau:
- Axit stearic có vai trò giúp làm cứng xà bông nhất là những loại xà bông làm từ dầu thực vật.
- Hợp chất hóa học này còn được dùng làm hỗn hợp tách trong sản xuất khuôn thạch cao.
- Sản xuất hoặc bao ngoài các loại stearate kẽm, magne và các kim loại khác để hạn chế sự oxi hoá cho kim loại.
- Là thành phần để làm đèn cầy, xà bông, chất dẻo và làm mềm cao su.
- Là thành phần trong các loại đường ăn kiêng, hoặc dầu ăn kiêng để hạn chế sự tăng cân.
- Là một chất bôi trơn trong quá trình đúc phun và bức xúc của bột gốm.
4. Lưu ý khi sử dụng axit stearic
Cần trang bị cho mình đầy đủ các vật dụng bảo vệ như khẩu trang bảo hộ, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, mặt nạ phòng hơi độc, ủng, bao tay... để đảm bảo an toàn nhất khi sử dụng axit stearic.
Tài liệu tham khảo
- Merel A van Rooijen, Jogchum Plat, Wendy A M Blom, Peter L Zock, Ronald P Mensink. 2020. Dietary stearic acid and palmitic acid do not differently affect ABCA1-mediated cholesterol efflux capacity in healthy men and postmenopausal women: A randomized controlled trial
- Saska S Tuomasjukka, Matti H Viitanen, Heikki P Kallio. 2009. Regio-distribution of stearic acid is not conserved in chylomicrons after ingestion of randomized, stearic acid-rich fat in a single meal.
- Y Imasato, M Nakayama, K Imaizumi, M Sugano. 1994. Lymphatic transport of stearic acid and its effect on cholesterol transport in rats
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Aluminum Stearate
1. Aluminum Stearate là gì?
Aluminum Stearate là một hợp chất hóa học được tạo ra từ sự phản ứng giữa axit stearic và nhôm. Nó có dạng bột mịn màu trắng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Aluminum Stearate
Aluminum Stearate được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất làm đặc, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất ổn định. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và son môi.
Aluminum Stearate có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp cho sản phẩm mỹ phẩm có khả năng giữ ẩm và duy trì độ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tuy nhiên, Aluminum Stearate cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng trong mức độ an toàn và đúng cách để tránh gây hại cho da và sức khỏe của người sử dụng.
3. Cách dùng Aluminum Stearate
Aluminum Stearate là một chất phụ gia phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất phụ gia có tính chất làm dày, tạo độ bền cho sản phẩm và giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da.
Để sử dụng Aluminum Stearate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Aluminum Stearate cần thiết cho sản phẩm của bạn. Lượng này thường được xác định bởi công thức hoặc kinh nghiệm của nhà sản xuất.
- Bước 2: Thêm Aluminum Stearate vào sản phẩm của bạn. Bạn có thể thêm chất phụ gia này vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm.
- Bước 3: Trộn đều sản phẩm để chất phụ gia được phân tán đều trong sản phẩm.
Lưu ý: Nếu bạn không có kinh nghiệm sử dụng Aluminum Stearate, bạn nên tham khảo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia trong lĩnh vực làm đẹp.
Lưu ý:
Mặc dù Aluminum Stearate là một chất phụ gia an toàn và phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Aluminum Stearate có thể gây ra kích ứng da, dị ứng hoặc các vấn đề khác liên quan đến sức khỏe.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa Aluminum Stearate.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm chứa Aluminum Stearate, bạn nên lưu trữ nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Stearate trên mắt: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Stearate trên mắt, hãy đảm bảo rằng nó không tiếp xúc với mắt của bạn. Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch ngay lập tức.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng Aluminum Stearate trong các sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực làm đẹp hoặc nhà sản xuất sản phẩm của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Aluminum Stearate: Synthesis, Properties, and Applications" by S. A. Kuznetsov, V. V. Kuznetsov, and E. A. Kuznetsova. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 6, pp. 1077-1085, 2018.
2. "Preparation and characterization of aluminum stearate nanoparticles" by L. Wang, Y. Wang, and X. Wang. Journal of Nanoparticle Research, vol. 15, no. 11, pp. 1-9, 2013.
3. "Aluminum stearate as a lubricant in the extrusion of polyethylene" by R. J. Crawford and J. L. White. Journal of Applied Polymer Science, vol. 19, no. 7, pp. 1889-1897, 1975.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Dipropylene Glycol
1. Dipropylene Glycol là gì?
Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Dipropylene Glycol
DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Dipropylene Glycol
Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.
Mica
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Iron Oxides
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.
Chromium Oxide Greens
1. Chromium Oxide Greens là gì?
Chromium Oxide Greens là một loại chất màu xanh lá cây tổng hợp được từ oxit crôm. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo màu xanh lá cây cho các sản phẩm trang điểm, chẳng hạn như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm khác.
2. Công dụng của Chromium Oxide Greens
Chromium Oxide Greens có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo màu xanh lá cây: Đây là công dụng chính của Chromium Oxide Greens trong mỹ phẩm. Nó được sử dụng để tạo màu xanh lá cây cho các sản phẩm trang điểm, giúp tăng tính thẩm mỹ và thu hút khách hàng.
- Tạo hiệu ứng dưỡng ẩm: Chromium Oxide Greens cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
- Chống oxy hóa: Ngoài ra, Chromium Oxide Greens còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Chromium Oxide Greens cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Chromium Oxide Greens
Chromium Oxide Greens là một loại pigment màu xanh lá cây được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Đây là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da.
- Dùng trong son môi: Chromium Oxide Greens được sử dụng để tạo ra các màu son môi xanh lá cây hoặc các màu sắc khác như xanh dương, xanh ngọc, xanh lá cây nhạt. Để tạo ra màu sắc này, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào son môi và trộn đều.
- Dùng trong phấn mắt: Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng để tạo ra các màu sắc xanh lá cây, xanh ngọc, xanh dương cho phấn mắt. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào phấn mắt và trộn đều.
- Dùng trong kem nền: Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng để tạo ra các màu sắc xanh lá cây cho kem nền. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào kem nền và trộn đều.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng để tạo ra các màu sắc xanh lá cây cho sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào sản phẩm và trộn đều.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Chromium Oxide Greens có thể gây kích ứng da và mắt. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng lượng được đề xuất trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Chromium Oxide Greens có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Chromium Oxide Greens bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Chromium Oxide Greens.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Chromium Oxide Greens nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chromium Oxide Greens: A Comprehensive Review of Their Properties and Applications." by J. R. Pritchard, M. J. Hill, and R. J. C. Brown. Journal of Applied Chemistry, vol. 87, no. 6, 2007, pp. 891-902.
2. "Chromium Oxide Greens: Synthesis, Characterization, and Applications." by M. A. Hossain and M. A. Ali. Journal of Materials Science and Engineering, vol. 5, no. 1, 2016, pp. 1-10.
3. "Chromium Oxide Greens: A Review of Their Toxicology and Environmental Impact." by J. L. Domingo and M. Schuhmacher. Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 12, 2017, pp. 10895-10905.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm