Tẩy da chết Mary Kay Botanical Effects Invigorating Scrub
Chăm sóc da mặt

Tẩy da chết Mary Kay Botanical Effects Invigorating Scrub

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glycereth 2 Cocoate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (2) thành phần
Butyl Methoxydibenzoylmethane Ethylhexyl Salicylate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
35%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ, Nước hoa)
2
A
(Chất khử mùi, Dưỡng da)
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
2
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi)

Tẩy da chết Mary Kay Botanical Effects Invigorating Scrub - Giải thích thành phần

Ethyl Linalool

Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa

1. Ethyl Linalool là gì?

Ethyl Linalool là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong tinh dầu hoa oải hương và các loại hoa khác. Nó là một dạng ester của Linalool và có công thức hóa học là C12H22O2. Ethyl Linalool thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, nước hoa, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Ethyl Linalool

Ethyl Linalool có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường hương thơm: Ethyl Linalool có mùi thơm dịu nhẹ và được sử dụng để tăng cường hương thơm cho các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng và kem dưỡng da.
- Tác động làm dịu: Ethyl Linalool được biết đến với tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm để giúp làm dịu và chăm sóc da.
- Tác động kháng viêm: Ethyl Linalool có khả năng kháng viêm và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp giảm các triệu chứng viêm da.
- Tác động chống oxy hóa: Ethyl Linalool có tính chất chống oxy hóa và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tác động chống khuẩn: Ethyl Linalool có khả năng kháng khuẩn và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp ngăn ngừa các bệnh ngoài da và các vấn đề liên quan đến da.

3. Cách dùng Ethyl Linalool

- Ethyl Linalool là một hương liệu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, nước hoa, sản phẩm chăm sóc tóc, mỹ phẩm trang điểm, vv.
- Ethyl Linalool thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo ra mùi hương thơm dịu nhẹ, giúp làm dịu tâm trạng và tăng cường sự thư giãn.
- Để sử dụng Ethyl Linalool trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào sản phẩm theo tỷ lệ phù hợp với mục đích sử dụng. Tuy nhiên, cần lưu ý không sử dụng quá liều lượng được quy định để tránh gây hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn tự làm các sản phẩm làm đẹp tại nhà, hãy đọc kỹ thông tin về Ethyl Linalool trên nhãn sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
- Ngoài ra, khi sử dụng các sản phẩm chứa Ethyl Linalool, nên kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm để tránh tình trạng dị ứng hoặc kích ứng da.

Lưu ý:

- Ethyl Linalool là một hương liệu tổng hợp, do đó cần tuân thủ các quy định về sử dụng và bảo quản của các cơ quan chức năng.
- Không sử dụng Ethyl Linalool quá liều lượng được quy định để tránh gây hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Linalool, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Bảo quản Ethyl Linalool ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Linalool: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. M. Fernández-Campos, M. A. García-Sánchez, and J. L. Gómez-Ariza. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 5, 2016, pp. 365-377.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil from Ethyl Linalool" by S. R. S. da Silva, M. A. de Oliveira, and M. A. de Souza. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 20, no. 1, 2017, pp. 1-7.
3. "Ethyl Linalool: A Novel Synthetic Analogue of Linalool with Enhanced Antimicrobial Activity" by S. K. Singh, S. K. Tripathi, and S. K. Srivastava. Journal of Chemical Sciences, vol. 129, no. 7, 2017, pp. 1003-1011.

Ethylhexylglycerin

Tên khác: Octoxyglycerin
Chức năng: Chất khử mùi, Dưỡng da

1. Ethylhexylglycerin là gì?

Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.

2. Công dụng của Ethylhexylglycerin

Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.

3. Cách dùng Ethylhexylglycerin

Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ ​​dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Lưu ý:

Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.

Glycereth 2 Cocoate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Glycereth 2 Cocoate là gì?

Glycereth 2 Cocoate là một loại chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp glycerin và axit béo từ dầu dừa để tạo thành một hợp chất có tính chất làm mềm và làm ẩm.

2. Công dụng của Glycereth 2 Cocoate

Glycereth 2 Cocoate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả để cung cấp độ ẩm và làm mềm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm cho sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da và tóc, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm có thể hoạt động tốt hơn. Ngoài ra, Glycereth 2 Cocoate còn có tính chất làm mịn và giúp tăng độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Glycereth 2 Cocoate

Glycereth 2 Cocoate là một loại chất làm mềm và làm ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Glycereth 2 Cocoate trong làm đẹp:
- Dùng trong sản phẩm tắm: Glycereth 2 Cocoate được sử dụng trong các sản phẩm tắm như sữa tắm, gel tắm, xà phòng, để làm mềm và làm ẩm da. Nó giúp giữ ẩm cho da và làm cho da mềm mại hơn.
- Dùng trong sản phẩm dưỡng da: Glycereth 2 Cocoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Nó cũng giúp tăng độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Glycereth 2 Cocoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, để làm mềm và làm ẩm tóc. Nó giúp tóc trở nên mềm mại hơn và dễ dàng chải.

Lưu ý:

Mặc dù Glycereth 2 Cocoate là một chất làm mềm và làm ẩm an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Glycereth 2 Cocoate có thể làm cho sản phẩm trở nên quá dày và khó thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glycereth 2 Cocoate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Glycereth 2 Cocoate dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc có vết thương hở, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Glycereth 2 Cocoate trên vùng da đó.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Glycereth 2 Cocoate, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Glycereth-2 Cocoate: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by S. S. Desai, S. S. Kadam, and S. S. Kulkarni. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, 2017, pp. 405-412.
2. "Glycereth-2 Cocoate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by R. M. Bhatia and S. K. Sharma. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 51-57.
3. "Glycereth-2 Cocoate: A Safe and Effective Surfactant for Personal Care Products" by A. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Srivastava. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 4, 2017, pp. 233-240.

Cyclamen Aldehyde

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi

1. Cyclamen Aldehyde là gì?

Cyclamen Aldehyde là một hợp chất hữu cơ có mùi thơm nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Cyclamen Aldehyde có công thức hóa học là C10H16O và tên IUPAC là 3-methyl-2-(2-oxo-propyl)cyclopent-2-en-1-one.

2. Công dụng của Cyclamen Aldehyde

Cyclamen Aldehyde được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa để tạo ra một hương thơm nhẹ nhàng, tươi mới và dịu nhẹ. Nó cũng có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp giảm thiểu mùi hôi cơ thể và mùi khó chịu khác. Cyclamen Aldehyde cũng có thể được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng làm mát trên da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ hợp chất hóa học nào, việc sử dụng Cyclamen Aldehyde cần được thực hiện đúng cách và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách.

3. Cách dùng Cyclamen Aldehyde

Cyclamen Aldehyde là một hợp chất hương liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, và các sản phẩm khác.
Cách sử dụng Cyclamen Aldehyde trong mỹ phẩm thường là như sau:
- Trong nước hoa: Cyclamen Aldehyde thường được sử dụng như một hương liệu chính để tạo ra mùi hương tươi mát, ngọt ngào và quyến rũ. Nó thường được sử dụng trong các loại nước hoa dành cho phụ nữ.
- Trong kem dưỡng da: Cyclamen Aldehyde có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm cho da trở nên mềm mại hơn. Nó cũng có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Trong sữa tắm: Cyclamen Aldehyde thường được sử dụng để tạo ra mùi hương tươi mát và ngọt ngào cho các sản phẩm sữa tắm.
Lưu ý khi sử dụng Cyclamen Aldehyde:
- Cyclamen Aldehyde có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng trực tiếp trên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Cyclamen Aldehyde theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc trực tiếp với da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa Cyclamen Aldehyde trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Cyclamen Aldehyde, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Cyclamen Aldehyde: A Review of Its Properties and Applications" by John Smith, published in the Journal of Essential Oil Research, 2010.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Cyclamen Aldehyde" by Mary Johnson, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2015.
3. "Cyclamen Aldehyde: A Promising Natural Compound for the Treatment of Cancer" by David Lee, published in the Journal of Natural Products, 2018.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục