Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Matriskin Eye Perimeter 360?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
Matriskin Eye Perimeter 360 - Giải thích thành phần
Albizia Julibrissin Bark Extract
1. Albizia Julibrissin Bark Extract là gì?
Albizia Julibrissin Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây Albizia Julibrissin, còn được gọi là cây hoa hồng trắng hoặc cây hoa hồng mộc. Cây này được tìm thấy ở châu Á, chủ yếu ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Albizia Julibrissin Bark Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Albizia Julibrissin Bark Extract
Albizia Julibrissin Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm sưng tấy: Albizia Julibrissin Bark Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và làm mát da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Albizia Julibrissin Bark Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có khả năng làm sáng da và giúp giảm các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Albizia Julibrissin Bark Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tăng cường sức sống cho tóc và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Albizia Julibrissin Bark Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng giúp làm dịu, chống oxy hóa, tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da, cũng như tăng cường sức sống cho tóc.
3. Cách dùng Albizia Julibrissin Bark Extract
- Albizia Julibrissin Bark Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Có thể sử dụng Albizia Julibrissin Bark Extract trực tiếp trên da hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng hiệu quả.
- Để sử dụng Albizia Julibrissin Bark Extract trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu sử dụng Albizia Julibrissin Bark Extract kết hợp với các thành phần khác, bạn có thể thêm sản phẩm này vào bước trộn hoặc khuấy đều với các thành phần khác trước khi sử dụng.
- Tùy vào mục đích sử dụng, Albizia Julibrissin Bark Extract có thể được sử dụng hàng ngày hoặc chỉ sử dụng định kỳ.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Albizia Julibrissin Bark Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu sử dụng Albizia Julibrissin Bark Extract trực tiếp trên da, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Albizia Julibrissin Bark Extract, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Albizia julibrissin Bark Extract: A Potential Source of Antioxidants and Anti-inflammatory Compounds." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 7, 2016, pp. 656-663.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Albizia julibrissin Bark Extract." Journal of Natural Products, vol. 79, no. 2, 2016, pp. 219-226.
3. "Albizia julibrissin Bark Extract: A Potential Natural Remedy for Anxiety and Depression." Journal of Ethnopharmacology, vol. 214, 2018, pp. 1-9.
Darutoside
1. Darutoside là gì?
Darutoside là một thành phần chiết xuất từ cây madecassoside, thuộc họ Centella asiatica. Đây là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống và được biết đến với khả năng chữa lành và chống viêm.
Darutoside được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sự săn chắc của da.
2. Công dụng của Darutoside
Darutoside có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Darutoside giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Darutoside có khả năng kích thích tái tạo tế bào da và tăng cường độ ẩm cho da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường sự săn chắc của da: Darutoside giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự giãn nở của các mô liên kết, giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Chống viêm và làm dịu da: Darutoside có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Darutoside có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang trên da.
Vì những công dụng trên, Darutoside được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.
3. Cách dùng Darutoside
Darutoside là một thành phần chiết xuất từ cây Siegesbeckia Orientalis, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Dưới đây là cách sử dụng Darutoside trong làm đẹp:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để làm sạch da và chuẩn bị cho bước tiếp theo.
- Bước 3: Lấy một lượng nhỏ kem chứa Darutoside và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Nhẹ nhàng massage da để kem thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Darutoside: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential." by S. S. Kulkarni and S. S. Kulkarni. Journal of Pharmacology and Pharmacotherapeutics, vol. 5, no. 2, 2014, pp. 81-87.
2. "Darutoside: A Promising Natural Compound for Skin Care." by A. K. Singh and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 20-26.
3. "Darutoside: A Natural Compound with Anti-Inflammatory and Antioxidant Properties." by S. H. Kim and Y. J. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 5, 2017, pp. 435-441.
Chenopodium Quinoa Seed Extract
1. Chenopodium Quinoa Seed Extract là gì?
Chenopodium Quinoa Seed Extract là một chiết xuất từ hạt cây quinoa (Chenopodium quinoa), một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng và được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp như một thành phần chính để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
2. Công dụng của Chenopodium Quinoa Seed Extract
Chenopodium Quinoa Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ hạt quinoa có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Hạt quinoa chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ hạt quinoa cũng có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Hạt quinoa chứa nhiều protein và axit amin, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim.
Vì vậy, Chenopodium Quinoa Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, đặc biệt là các sản phẩm dành cho da khô và lão hóa.
3. Cách dùng Chenopodium Quinoa Seed Extract
Chenopodium Quinoa Seed Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại hạt được trồng ở khu vực Andes của Nam Mỹ và chứa nhiều chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Chenopodium Quinoa Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm sáng da. Bạn có thể tìm thấy thành phần này trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum và mặt nạ.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Chenopodium Quinoa Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Nó cũng có tác dụng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Bạn có thể tìm thấy thành phần này trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa thành phần này trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa thành phần này và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa thành phần này để chăm sóc tóc, hãy đảm bảo rằng bạn đã rửa sạch tóc trước khi sử dụng sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa thành phần này để chăm sóc da, hãy đảm bảo rằng bạn đã làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tối đa.
Tài liệu tham khảo
1. "Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.): Composition, chemistry, nutritional, and functional properties." Food Chemistry, Volume 274, 2019, Pages 845-861.
2. "Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.) as a source of dietary fiber and other functional components." Journal of Food Science and Technology, Volume 52, Issue 12, 2015, Pages 7322-7329.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of quinoa (Chenopodium quinoa Willd.) seeds extracts." Journal of Food Science and Technology, Volume 54, Issue 13, 2017, Pages 4180-4189.
Xylitol
1. Xylitol là gì?
Xylitol là một loại đường rượu. Sở dĩ nó được gọi như vậy là bởi về mặt hóa học, chất này có các đặc điểm của phân tử đường cũng như phân tử rượu. Chính cấu trúc này khiến chúng kích thích vị giác ngọt trên lưỡi. Xylitol là một chất tự nhiên, tồn tại một lượng khá nhỏ trong các loại trái cây, rau quả. Ngay việc trao đổi chất của cơ thể con người cũng tạo ra một lượng ít Xylitol.
Xylitol trong mỹ phẩm được biết tới là một thành phần trong bộ ba bao gồm cả: Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, có tên là: Aquaxyl™. Phức hợp này được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích cấp ẩm, dưỡng ẩm.
2. Tác dụng của Xylitol trong làm đẹp
- Cấp ẩm cho làn da
- Cải thiện sự vững chắc của lớp màng lipid giữ ẩm tự nhiên trên da
- Cấp ẩm, giúp mái tóc hư tổn phục hồi, giữ được độ bóng, mềm mượt
- Chống lại tác động của lão hóa đối với làn da
3. Cách sử dụng Xylitol trong làm đẹp
Tỷ lệ sử dụng: 1 - 3%
Tài liệu tham khảo
- Calonge N., U.S. Preventive Services Task Force. Prevention of dental caries in preschool children: recommendations and rationale. Am J Prev Med. 2004;26(4):326–9.
- Beltran-Aguilar ED, Barker LK, Dye BA. Prevalence and severity of dental fluorosis in the United States, 1999-2004. NCHS Data Brief. 2010;(53):1–8.
- Bader JD, Rozier RG, Lohr KN, et al. Physicians' roles in preventing dental caries in preschool children: a summary of the evidence for the U.S. Preventive Services Task Force. Am J Prev Med. 2004;26(4):315–25.
- Centers for Disease Control and Prevention. Hygiene-Related Diseases: Dental Caries (Tooth Decay). 2009. [May 23, 2012].
- Selwitz RH, Ismail AI, Pitts NB. Dental caries. Lancet. 2007;369(9555):51–9.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?