Dầu xả Matrix Total Results High Amplify Conditioner
Dầu xả

Dầu xả Matrix Total Results High Amplify Conditioner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Cetearyl Alcohol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
35%
57%
9%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
4
B
(Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc)

Dầu xả Matrix Total Results High Amplify Conditioner - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.

Behentrimonium Chloride

Tên khác: Alkyl trimethyl ammonium chloride
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện

1. Behentrimonium chloride là gì?

Behentrimonium clorua, còn được gọi là docosyltrimethylammonium clorua hoặc BTAC-228, là một hợp chất hữu cơ giống như sáp màu vàng với công thức hóa học CH₃ (CH₂) ₂₁N (CH₃) ₃, được sử dụng làm chất chống tĩnh điện và đôi khi là chất khử trùng.

2. Tác dụng của Behentrimonium chloride trong mỹ phẩm

  • Một chất điều hòa mạnh với khả năng chống tĩnh điện.
  • Chất nhũ hóa giúp tạo kết cấu tuyệt vời cho một số dòng mỹ phẩm.
  • Có khả năng kháng khuẩn hiệu quả.
  • Phục hồi và bảo dưỡng mái tóc bị hư tổn, giúp cho tóc được mềm mượt nên được dùng trong các sản phẩm dành riêng cho tóc.

3. Cách sử dụng Behentrimonium chloride trong làm đẹp

Thêm vào nước ấm hoặc dầu (85 độ C) để tan chảy, tránh quá nóng.

Tỉ lệ sử dụng: 0.2 -2%

Tài liệu tham khảo

  • Planells-Cases R, Jentsch TJ. Chloride channelopathies. Biochim Biophys Acta. 2009 Mar;1792(3):173-89.
  • Patil VM, Gupta SP. Studies on Chloride Channels and their Modulators. Curr Top Med Chem. 2016;16(16):1862-76.
  • Jentsch TJ, Stein V, Weinreich F, Zdebik AA. Molecular structure and physiological function of chloride channels. Physiol Rev. 2002 Apr;82(2):503-68.
  • Jentsch TJ, Günther W. Chloride channels: an emerging molecular picture. Bioessays. 1997 Feb;19(2):117-26.
  • Gururaja Rao S, Ponnalagu D, Patel NJ, Singh H. Three Decades of Chloride Intracellular Channel Proteins: From Organelle to Organ Physiology. Curr Protoc Pharmacol. 2018 Mar;80(1):11.21.1-11.21.17.

Starch Acetate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc

1. Starch Acetate là gì?

Starch Acetate là một loại tinh bột được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách acetyl hóa tinh bột, tạo ra một chất lỏng trong suốt hoặc bột mịn.

2. Công dụng của Starch Acetate

Starch Acetate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Starch Acetate là giúp cải thiện độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tăng khả năng bám dính và giữ ẩm cho da và tóc.
Ngoài ra, Starch Acetate còn có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch và se khít lỗ chân lông. Nó cũng có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ.
Tóm lại, Starch Acetate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ nhớt, độ dày, khả năng bám dính và giữ ẩm cho da và tóc, đồng thời có tính chất làm sạch, se khít lỗ chân lông và làm dịu da.

3. Cách dùng Starch Acetate

Starch Acetate là một loại chất làm đặc tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng Starch Acetate trong làm đẹp:
- Sử dụng Starch Acetate trong kem dưỡng da: Thêm Starch Acetate vào kem dưỡng da để tăng độ đặc và giúp kem thẩm thấu nhanh hơn vào da. Thường thì lượng Starch Acetate được sử dụng trong kem dưỡng da là khoảng 0,5-2%.
- Sử dụng Starch Acetate trong sữa rửa mặt: Thêm Starch Acetate vào sữa rửa mặt để tạo bọt và giúp làm sạch da hiệu quả hơn. Lượng Starch Acetate được sử dụng trong sữa rửa mặt thường là khoảng 0,5-1%.
- Sử dụng Starch Acetate trong tẩy trang: Thêm Starch Acetate vào sản phẩm tẩy trang để giúp tẩy sạch lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Lượng Starch Acetate được sử dụng trong sản phẩm tẩy trang thường là khoảng 0,5-1%.
- Sử dụng Starch Acetate trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Starch Acetate vào sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc dày hơn và giữ nếp tốt hơn. Lượng Starch Acetate được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc thường là khoảng 1-3%.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Starch Acetate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng, vì vậy cần tránh tiếp xúc với các vùng này.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Starch Acetate có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Không sử dụng Starch Acetate trên da bị tổn thương: Starch Acetate có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên da bị tổn thương.
- Lưu trữ Starch Acetate đúng cách: Starch Acetate cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh bị phân hủy.

Tài liệu tham khảo

1. "Starch Acetate: Synthesis, Properties, and Applications" by Xuebing Xu, Xiang Li, and Yaqin Hu. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
2. "Starch Acetate: Preparation, Properties, and Applications" by Jianhua Zhang, Xiaojing Li, and Xuebing Xu. Carbohydrate Polymers, 2016.
3. "Starch Acetate: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by Xuebing Xu, Jianhua Zhang, and Xiaojing Li. Journal of Food Science and Technology, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu