Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Mặt nạ Matykos Beauty Green Tea Carbonated Bubble Mask?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | | |
| - | - | Durvillea Antarctica Extract | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm dịu, Làm mịn) | |
| 5 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | |
Mặt nạ Matykos Beauty Green Tea Carbonated Bubble Mask - Giải thích thành phần
Camellia Sinensis Leaf Powder
1. Camellia Sinensis Leaf Powder là gì?
Camellia Sinensis Leaf Powder là bột được làm từ lá của cây trà (Camellia Sinensis). Lá trà được thu hái và sau đó được sấy khô và xay thành bột mịn. Bột Camellia Sinensis Leaf Powder có màu xanh nhạt và có mùi thơm đặc trưng của trà.
2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf Powder
Camellia Sinensis Leaf Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Camellia Sinensis Leaf Powder có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Làm mềm da: Bột trà cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Camellia Sinensis Leaf Powder chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Bột trà có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng viêm và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Camellia Sinensis Leaf Powder cung cấp các chất dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Làm trắng da: Bột trà có tính năng làm trắng da tự nhiên, giúp da trở nên sáng và đều màu.
Trên đây là những thông tin về định nghĩa và công dụng của Camellia Sinensis Leaf Powder trong làm đẹp.
3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf Powder
Camellia Sinensis Leaf Powder là một nguyên liệu tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là bột được làm từ lá trà xanh, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng có lợi cho da.
Cách sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder trong làm đẹp khá đa dạng, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Camellia Sinensis Leaf Powder:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng canh Camellia Sinensis Leaf Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng canh Camellia Sinensis Leaf Powder với 1 muỗng canh đường và 1 muỗng canh dầu dừa. Thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1 muỗng canh Camellia Sinensis Leaf Powder với 1 muỗng canh sữa chua và 1 muỗng canh mật ong. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm xà phòng: Trộn 1 muỗng canh Camellia Sinensis Leaf Powder với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh xà phòng tinh dầu. Đun nóng hỗn hợp cho đến khi tan chảy, rồi cho vào khuôn xà phòng để nguội.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần của trà xanh.
- Nếu bạn sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder để làm mặt nạ, hãy tránh để quá lâu trên da, vì điều này có thể gây khô da và kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder để làm xà phòng, hãy đảm bảo rằng hỗn hợp đã được đun nóng đủ để tan chảy hoàn toàn, tránh tình trạng xà phòng bị vón cục hoặc không đều.
- Nên sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder trong các sản phẩm làm đẹp được sản xuất bởi các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận hữu cơ để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Camellia sinensis (Green Tea) Leaf Powder: Nutritional and Therapeutic Potential." International Journal of Food Science and Nutrition, vol. 68, no. 7, 2017, pp. 781-789.
2. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Powder: A Review of Its Potential Health Benefits." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 8, 2016, pp. 747-759.
3. "Camellia sinensis (Green Tea) Leaf Powder: A Review of Its Chemical Composition and Biological Activities." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 38, 2016, pp. 7241-7251.
Durvillea Antarctica Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Fucus Vesiculosus Extract
1. Fucus Vesiculosus Extract là gì?
Fucus Vesiculosus Extract là một loại chiết xuất từ tảo nâu Fucus Vesiculosus, còn được gọi là tảo bàng hay tảo nang. Tảo này có nguồn gốc từ vùng biển Bắc Âu và được sử dụng trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống viêm và làm dịu da.
2. Công dụng của Fucus Vesiculosus Extract
Fucus Vesiculosus Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và tái tạo da. Nó cũng được biết đến với khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Ngoài ra, Fucus Vesiculosus Extract còn có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da. Tảo bàng cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc.
3. Cách dùng Fucus Vesiculosus Extract
Fucus Vesiculosus Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại tảo biển chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
- Sử dụng Fucus Vesiculosus Extract trong sản phẩm chăm sóc da: Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, mask,.. để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Fucus Vesiculosus Extract hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng Fucus Vesiculosus Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Fucus Vesiculosus Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum,.. để giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và chống rụng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Fucus Vesiculosus Extract hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fucus Vesiculosus Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Fucus Vesiculosus Extract trong thời gian dài mà không thấy hiệu quả, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia để tìm hiểu nguyên nhân và cách giải quyết.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Fucus Vesiculosus Extract trong quá trình mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Fucus vesiculosus extract: a potential source of bioactive compounds for pharmaceutical and nutraceutical applications." by M. A. Rodrigues et al. in Journal of Applied Phycology (2015).
2. "Fucus vesiculosus extract: a review of its pharmacological properties and potential therapeutic applications." by S. K. Das et al. in Phytotherapy Research (2019).
3. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Fucus vesiculosus extract: a potential therapeutic agent for oxidative stress-related diseases." by J. M. Kim et al. in Marine Drugs (2019).
Triethanolamine
1. Triethanolamine là gì?
Triethanolamine còn được gọi là TEA, là một loại axit amin, có mùi nồng giống Amoniac, dạng lỏng, không màu và được điều chế từ Amoniac và Ethylene Oxide.
Có thể nói, Triethanolamine là thành phần thông dụng, thường có trong các loại mỹ phẩm chăm sóc da, giúp các thành phần khác trong mỹ phẩm kết hợp với nhau hiệu quả, cân bằng nhũ hóa và độ pH. Ngoài ra, Triethanolamine còn được sử dụng để trong các loại sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa,...
2. Tác dụng của Triethanolamine trong mỹ phẩm
- Giúp giảm các tình trạng kích ứng da và trung hòa những chất làm mất độ axit, cân bằng độ pH hơn.
- Giúp các loại sản phẩm này mềm mịn hơn và ổn định nhũ tương như sữa dưỡng, kem.
- Có vai trò là một chất nhũ hóa, chất này hỗ trợ phân tán đều dầu trong mỹ phẩm, tránh các tình trạng dầu lắng đọng.
3. Cách sử dụng Triethanolamine trong làm đẹp
Đây là một thành phần không thể thiếu trong bất kì loại mỹ phẩm. Nhưng để an toàn bạn nên lựa chọn các sản phẩm có nồng độ không lớn hơn 5% thích hợp để sử dụng hằng ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Triethanolamine được cục nghiên cứu FDA xác nhận không nên dùng trong thời gian dài. Nếu dùng liên tục và không được rửa sạch sẽ ảnh hưởng da người và hệ miễn dịch.
- Tránh sử dụng sản phẩm trang điểm có triethanolamine trong 24 giờ trở lên.
- Khuyến cáo hóa chất này không nên có nồng độ lớn hơn 5% để đảm bảo an toàn.
Tài liệu tham khảo
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1999)TLVs and other Occupational Exposure Values—1999 CD-ROM, Cincinnati, OH.
- Batten T.L., Wakeel R.A., Douglas W.S., Evans C., White M.I., Moody R., Ormerod A.D. Contact dermatitis from the old formula E45 cream. Contact Derm. 1994;30:159–161.
- Beyer K.H. Jr, Bergfeld W.F., Berndt W.O., Boutwell R.K., Carlton W.W., Hoffmann D.K., Schroeder A.L. Final report on the safety assessment of triethanolamine, diethanolamine and monoethanolamine. J. Am. Coll. Toxicol. 1983;2:183–235.
- Blum A., Lischka G. Allergic contact dermatitis from mono-, di- and triethanolamine (Short communication). Contact Derm. 1997;36:166.
- Bollmeier, A.F. (1992) Alkanolamines. In: Kroschwitz, J.I. & Howe-Grant, M., eds, Kirk-Othmer Encyclopedia of Chemical Technology, 4th Ed., Vol. 2, New York, John Wiley, pp. 1–34.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?