Max Factor Miracle Glow Duo

Max Factor Miracle Glow Duo

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Max Factor Miracle Glow Duo?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Petrolatum Panax Ginseng Root Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Không tốt cho da dầu
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)

Max Factor Miracle Glow Duo - Giải thích thành phần

Squalane

Tên khác: Perhydrosqualene; Pripure 3759
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo

1. Squalane là gì?

Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.

2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxy hóa
  • Chống lão hóa
  • Trị mụn
  • Bảo vệ da trước tác động từ tia UV

3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp

Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da. 

Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:

  • Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
  • Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.

Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!

Tài liệu tham khảo

  • Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
  • Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
  • Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.

Ppg 2 Myristyl Ether Propionate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Ppg 2 Myristyl Ether Propionate là gì?

Ppg 2 Myristyl Ether Propionate là một loại chất làm mềm da và tăng độ bền của sản phẩm trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của propionic acid và myristyl alcohol, được sản xuất thông qua quá trình trùng hợp.

2. Công dụng của Ppg 2 Myristyl Ether Propionate

Ppg 2 Myristyl Ether Propionate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm. Công dụng chính của Ppg 2 Myristyl Ether Propionate là làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Ngoài ra, nó còn có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân hủy quá nhanh. Tuy nhiên, Ppg 2 Myristyl Ether Propionate cũng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, do đó cần được sử dụng với liều lượng thích hợp và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Ppg 2 Myristyl Ether Propionate

Ppg 2 Myristyl Ether Propionate là một loại chất làm mềm da và tạo độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng làm mềm và giữ ẩm cho da.
Để sử dụng Ppg 2 Myristyl Ether Propionate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào công thức sản phẩm theo tỷ lệ được chỉ định. Thường thì tỷ lệ sử dụng Ppg 2 Myristyl Ether Propionate trong các sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng Ppg 2 Myristyl Ether Propionate trực tiếp lên da mà phải pha trộn với các thành phần khác để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản Ppg 2 Myristyl Ether Propionate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý rằng Ppg 2 Myristyl Ether Propionate là một chất phụ gia thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, và không phải là một sản phẩm làm đẹp độc lập. Vì vậy, để sử dụng Ppg 2 Myristyl Ether Propionate một cách an toàn và hiệu quả, bạn cần phải hiểu rõ về công thức và cách sử dụng của sản phẩm làm đẹp mà bạn đang sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of PPG-2 Myristyl Ether Propionate as Used in Cosmetics." Cosmetic Ingredient Review, 2012.
2. "PPG-2 Myristyl Ether Propionate." The Good Scents Company, 2021.
3. "PPG-2 Myristyl Ether Propionate." PubChem, National Center for Biotechnology Information, U.S. National Library of Medicine, 2021.

Ethylhexyl Hydroxystearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Ethylhexyl Hydroxystearate là gì?

Ethylhexyl Hydroxystearate là một loại dẫn xuất của acid stearic, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một chất dầu màu trắng đục, có khả năng hòa tan trong dầu và không hòa tan trong nước.

2. Công dụng của Ethylhexyl Hydroxystearate

Ethylhexyl Hydroxystearate được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp cải thiện độ nhớt và độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền và bám vào da hơn. Nó cũng có khả năng hấp thụ tia UV, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Ngoài ra, Ethylhexyl Hydroxystearate còn được sử dụng như một chất tạo màng bảo vệ cho da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ô nhiễm và khói bụi. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.

3. Cách dùng Ethylhexyl Hydroxystearate

- Ethylhexyl Hydroxystearate (EHH) là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ,…
- EHH có khả năng hòa tan trong dầu và không hòa tan trong nước, do đó thường được sử dụng trong các sản phẩm có chứa dầu.
- Để sử dụng EHH, bạn có thể thêm vào sản phẩm làm đẹp ở tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy vào mục đích sử dụng và tính chất của sản phẩm.
- Trước khi sử dụng EHH, cần đảm bảo rằng sản phẩm đã được pha trộn đều để đảm bảo hiệu quả tối đa của chất làm mềm này.
- Nếu sử dụng EHH trong sản phẩm làm đẹp, cần lưu ý không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Hydroxystearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. M. Gómez-García, M. A. López-Rodríguez, and M. A. Pérez-Camino. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 5, September/October 2015.
2. "Ethylhexyl Hydroxystearate: A Versatile Emollient for Personal Care" by R. J. Lochhead and J. R. Wickett. Cosmetics & Toiletries, Vol. 129, No. 9, September 2014.
3. "Ethylhexyl Hydroxystearate: A Safe and Effective Emollient for Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Sharma. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 6, December 2016.

Triisocetyl Citrate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Triisocetyl Citrate là gì?

Triisocetyl Citrate (TCC) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của citric acid và isocetyl alcohol, có tính chất làm mềm và bôi trơn.

2. Công dụng của Triisocetyl Citrate

TCC được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nhờ tính chất làm mềm và bôi trơn, TCC giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều và bám chặt trên da hoặc tóc. Ngoài ra, TCC còn có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, TCC cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người có da nhạy cảm, do đó, cần phải sử dụng sản phẩm chứa TCC một cách cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Triisocetyl Citrate

Triisocetyl Citrate là một chất làm mềm da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là cách sử dụng Triisocetyl Citrate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Triisocetyl Citrate có khả năng làm mềm da và giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn. Bạn có thể tìm thấy Triisocetyl Citrate trong các sản phẩm kem dưỡng da, đặc biệt là kem dưỡng da dành cho da khô và nhạy cảm.
- Sử dụng trong kem chống nắng: Triisocetyl Citrate có khả năng giúp kem chống nắng thẩm thấu nhanh hơn và không gây nhờn rít. Bạn có thể tìm thấy Triisocetyl Citrate trong các sản phẩm kem chống nắng.
- Sử dụng trong son môi: Triisocetyl Citrate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho môi, giúp son môi không bị khô và nứt nẻ. Bạn có thể tìm thấy Triisocetyl Citrate trong các sản phẩm son môi.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Triisocetyl Citrate có khả năng giúp sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không gây nhờn rít. Bạn có thể tìm thấy Triisocetyl Citrate trong các sản phẩm kem lót, kem che khuyết điểm và phấn phủ.

Lưu ý:

- Triisocetyl Citrate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Triisocetyl Citrate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Triisocetyl Citrate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Triisocetyl Citrate dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm chứa Triisocetyl Citrate theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá mức.
- Bảo quản sản phẩm chứa Triisocetyl Citrate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Triisocetyl Citrate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 5, September-October 2014.
2. "Triisocetyl Citrate: A New Plasticizer for PVC" by S. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, Vol. 131, No. 9, May 2014.
3. "Triisocetyl Citrate: A Novel Plasticizer for Biodegradable Poly(lactic acid) Films" by S. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, Vol. 132, No. 19, October 2015.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá