Xà phòng Maxi-Peel Maxi Peel Soap
Xà phòng

Xà phòng Maxi-Peel Maxi Peel Soap

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Hydroxypropyl Methylcellulose Sodium Palmate Sodium Palm Kernelate
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Niacinamide Gluconolactone Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
45%
40%
10%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
4
B
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết)
8
-
(Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi)
Chứa hương liệu

Xà phòng Maxi-Peel Maxi Peel Soap - Giải thích thành phần

Sodium Palmate

Tên khác: Saponified Palm Oil
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium palmate là gì?

Sodium Lactate là muối natri của axit lactic. Trong phân tử có nhóm hydroxyl liên kết với nhóm carboxyl nên axit lactic được phân loại là axit alpha-hydroxy (AHA). Sodium Lactate được sản xuất bằng cách lên men đường, sau đó trung hòa axit lactic. Mặc dù các tên gọi có vẻ giống nhau nhưng natri lactate không giống về mặt hóa học với tinh bột. Trên thực tế, hầu hết các axit lactic được sử dụng với mục đích thương mại đều được lên men từ các sản phẩm không có tinh bột như bột bắp, khoai tây hoặc mật mía.

Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm, nó còn có chức năng như một chất bảo quản, điều chỉnh độ axit và làm chất độn khi thêm vào thực phẩm. Hơn nữa, nó còn được sử dụng trong lĩnh vực y tế để điều trị rối loạn nhịp tim và nhiễm toan chuyển hóa.

2. Công dụng của Sodium palmate trong làm đẹp

  • Chất kháng khuẩn
  • Chất đệm
  • Chất dưỡng ẩm

3. Độ an toàn của Sodium palmate

Mức độ an toàn của axit alpha hydroxy bao gồm natri lactate đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng đã đánh giá dữ liệu khoa học và kết luận rằng axit lactic và muối của nó (tức là Sodium Lactate) là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhưng có một số hạn chế. Nồng độ phải từ 10% trở xuống và công thức cuối cùng phải có độ pH từ 3,5 trở lên. Hơn nữa, sản phẩm nên được điều chế để tránh tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hoặc hướng sử dụng bao gồm việc sử dụng biện pháp chống nắng hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 3 2018, trang 1-30
  • National Center for Advancing Translational Sciences, ePublication

Sodium Palm Kernelate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium Palm Kernelate là gì?

Sodium Palm Kernelate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu cọ và dầu hạt cọ. Nó là một hợp chất muối của axit béo và natri, được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Sodium Palm Kernelate

Sodium Palm Kernelate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như xà phòng, sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Ngoài ra, nó còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Palm Kernelate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Sodium Palm Kernelate

Sodium Palm Kernelate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu cọ và dầu cọ hạt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng và nhiều sản phẩm khác.
Cách sử dụng Sodium Palm Kernelate trong các sản phẩm làm đẹp thường là như sau:
- Trộn Sodium Palm Kernelate với các thành phần khác để tạo thành một hỗn hợp sản phẩm làm đẹp.
- Sử dụng sản phẩm làm đẹp này như bình thường, theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Palm Kernelate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Sodium Palm Kernelate trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các thành phần khác.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia y tế.
- Lưu trữ Sodium Palm Kernelate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Vì vậy, khi sử dụng Sodium Palm Kernelate trong làm đẹp, cần tuân thủ các lưu ý trên để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Palm Kernelate: Properties, Production, and Applications." Journal of Oleo Science, vol. 63, no. 2, 2014, pp. 117-126.
2. "Sodium Palm Kernelate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Cosmetics, vol. 4, no. 1, 2017, pp. 1-12.
3. "Sodium Palm Kernelate: A Sustainable and Renewable Ingredient for Soap Production." Journal of Cleaner Production, vol. 142, 2017, pp. 1329-1337.

Potassium Lactate

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết

1. Potassium Lactate là gì?

Potassium Lactate là một hợp chất hóa học được tạo ra bằng cách kết hợp axit lactic và kali hydroxide. Nó là một loại muối lactate có tính chất làm ẩm và làm dịu da.

2. Công dụng của Potassium Lactate

Potassium Lactate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, toner và serum. Công dụng của nó bao gồm:
- Làm dịu da: Potassium Lactate có tính chất làm dịu và giúp giảm sự kích ứng của da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Làm ẩm da: Potassium Lactate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ ẩm cho sản phẩm: Potassium Lactate được sử dụng như một chất làm ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng cường độ ẩm cho sản phẩm và giữ cho da luôn ẩm mượt.
- Giúp cải thiện tình trạng da khô: Khi được sử dụng đều đặn, Potassium Lactate có thể giúp cải thiện tình trạng da khô, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Potassium Lactate có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
Tóm lại, Potassium Lactate là một hợp chất có tính chất làm ẩm và làm dịu da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da khô, giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.

3. Cách dùng Potassium Lactate

Potassium Lactate là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Potassium Lactate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Potassium Lactate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác để cung cấp độ ẩm cho da và tăng cường độ đàn hồi của da. Bạn có thể tìm thấy Potassium Lactate trong danh sách thành phần của sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Potassium Lactate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác để cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể tìm thấy Potassium Lactate trong danh sách thành phần của sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc móng tay: Potassium Lactate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc móng tay để cung cấp độ ẩm cho móng tay và giúp móng tay khỏe mạnh hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Potassium Lactate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch với nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Potassium Lactate có thể gây kích ứng da và tóc, vì vậy bạn nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Potassium Lactate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng nếu bạn bị dị ứng với Potassium Lactate: Nếu bạn bị dị ứng với Potassium Lactate, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Potassium Lactate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo sản phẩm không bị phân hủy.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Lactate: Properties, Production and Applications" by S. K. Dash and S. K. Behera, International Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Potassium Lactate as a Food Preservative: A Review" by A. K. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Food Science and Technology, 2017.
3. "Effect of Potassium Lactate on the Quality of Meat Products: A Review" by S. K. Dash and S. K. Behera, Journal of Food Processing and Preservation, 2016.

Fragrance

Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi

1. Fragrance là gì?

Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.

2. Công dụng của Fragrance

Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.

3. Cách dùng Fragrance

- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.

Tài liệu tham khảo

1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu