May Lindstrom The Honey Mud Cleansing Silk

May Lindstrom The Honey Mud Cleansing Silk

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Kaolin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
8%
42%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Raw Honey
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
-
(Dưỡng da)
Chất gây mụn nấm
1
-

May Lindstrom The Honey Mud Cleansing Silk - Giải thích thành phần

Raw Honey

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Macadamia Integrifolia (Macadamia) Nut Oil

Chức năng: Dưỡng da

1. Macadamia Integrifolia (Macadamia) Nut Oil là gì?

Macadamia Integrifolia (Macadamia) Nut Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây Macadamia Integrifolia, một loại cây bản địa của Úc. Dầu Macadamia có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các đặc tính dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Macadamia Integrifolia (Macadamia) Nut Oil

Dầu Macadamia có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu Macadamia có khả năng thẩm thấu nhanh và sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu Macadamia chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm dịu da: Dầu Macadamia có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Dầu Macadamia cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng cường sức khỏe cho tóc.
- Làm mềm mại và dưỡng môi: Dầu Macadamia có khả năng làm mềm mại và dưỡng ẩm cho môi, giúp giữ cho môi luôn mịn màng và căng tràn sức sống.
Tóm lại, dầu Macadamia là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt, có nhiều công dụng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Macadamia Integrifolia (Macadamia) Nut Oil

- Macadamia Integrifolia (Macadamia) Nut Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da và tóc hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, vv.
- Đối với da: Dùng một lượng nhỏ dầu Macadamia và massage nhẹ nhàng lên da mặt và cổ. Dầu này có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim. Ngoài ra, nó còn có khả năng giúp làm giảm sự khô da và kích thích sản sinh collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Đối với tóc: Dùng một lượng nhỏ dầu Macadamia và thoa đều lên tóc từ gốc đến ngọn. Dầu này có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tóc khô và chẻ ngọn.
- Đối với cơ thể: Dùng một lượng nhỏ dầu Macadamia và massage nhẹ nhàng lên da cơ thể. Dầu này có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Nên sử dụng dầu Macadamia vào buổi tối trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Lưu ý: Tránh sử dụng quá nhiều dầu Macadamia, vì nó có thể gây ra tình trạng bết dính và nhờn trên da và tóc. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Macadamia Integrifolia (Macadamia) Nut Oil: A Comprehensive Review of Chemical Composition, Health Benefits, and Applications in Cosmetics and Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-14.
2. "Macadamia Integrifolia (Macadamia) Nut Oil: A Review of Its Nutritional and Therapeutic Properties." International Journal of Food Science and Nutrition, vol. 68, no. 5, 2017, pp. 557-565.
3. "Macadamia Integrifolia (Macadamia) Nut Oil: A Review of Its Chemical Composition and Health Benefits." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 32, 2017, pp. 6695-6706.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel)

Tên khác: hamamelis; hamanelis; hamamelis virginiana; Witch Hazel

1. Witch Hazel là gì?

Witch hazel hay còn gọi là Hamamelis virginiana, là một loại thực vật, cụ thể là một cây bụi có tên là Hamamelis virginiana. Loài cây này được tìm thấy chủ yếu ở vùng phía Đông, Trung Tây Mỹ và miền Nam Canada. Lá, vỏ và cành cây thường được sử dụng điều chế thuốc. Witch hazel chính là chất lỏng được chưng cất từ lá khô, vỏ cây và cành cây.

Chiết xuất này sau đó được pha với cồn và nước tinh khiết hoặc kết hợp các thành phần dưỡng da khác như lô hội, nước chưng cất hoa để tạo ra các loại kem dưỡng, thuốc mỡ, nước cân bằng da.

2. Công dụng của Witch Hazel trong làm đẹp

  • Chống oxy hóa mạnh
  • Giảm đau ngứa, tổn thương da
  • Kiểm soát dầu nhờn

3. Cách sử dụng của Witch Hazel 

Nếu da bị viêm hoặc kích ứng nặng, việc bôi bất kỳ một loại thuốc nào lên cũng có thể gây phản ứng tiêu cực. Witch hazel không nằm ngoài số đó.

Ngoài ra, vì là dạng chất làm se có cồn nên bạn không nên dùng witch hazel nếu như có da rất khô và rất nhạy cảm. Thành phần này cũng không nên dùng với người dưới 16 tuổi hoặc da trong tuổi dậy thì. Đồng thời bạn không nên sử dụng quá 2 lần/ngày và chỉ sử dụng với lực tác động nhẹ nhàng. Nếu đã sử dụng witch hazel, bạn nên lưu ý dùng kem chống nắng hoặc che chắn da cẩn thận. Bên cạnh đó, bạn vẫn nên cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia da liễu trước khi sử dụng các loại astringent nói chung.

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Trichology, tháng 7-9 / 2014, trang 100-103
  • Chemical Research in Toxicology, tháng 3 năm 2008, trang 696-704
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, Tháng Ba-Tháng Tư năm 2002, trang 125-132
  • Phytotherapy Research, tháng 6 năm 2002, trang 364-367
  • Journal of Dermatologic Sciences, tháng 7 năm 1995, trang 25-34
  • Journal of Inflammation, tháng 10 năm 2011, trang 27

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe