Melvita Bourbon Geranium Floral Water

Melvita Bourbon Geranium Floral Water

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Melvita Bourbon Geranium Floral Water?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi)
1
3
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da)
3
4
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi)
Chất gây dị ứng
Chứa hương liệu
3
5
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng)
Chất gây dị ứng
Chứa hương liệu

Melvita Bourbon Geranium Floral Water - Giải thích thành phần

Pelargonium Graveolens Water

Chức năng: Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi

1. Pelargonium Graveolens Water là gì?

Pelargonium Graveolens Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ loại cây Pelargonium Graveolens, còn được gọi là cây hoa hồng gai. Đây là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Nam Phi và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới vì hoa của nó có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau, bao gồm làm đẹp.

2. Công dụng của Pelargonium Graveolens Water

Pelargonium Graveolens Water có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào các thành phần chính có trong nó như axit ascorbic, axit citric, axit malic, axit tartaric, flavonoid, và polyphenol. Dưới đây là một số công dụng của Pelargonium Graveolens Water trong làm đẹp:
- Làm dịu và làm mát da: Pelargonium Graveolens Water có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Pelargonium Graveolens Water có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sạch da: Pelargonium Graveolens Water có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giảm mụn trứng cá: Pelargonium Graveolens Water có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trên da.
- Làm trắng da: Pelargonium Graveolens Water có khả năng làm trắng da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Giảm nếp nhăn: Pelargonium Graveolens Water có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn trên da.
- Cải thiện tình trạng da nhạy cảm: Pelargonium Graveolens Water có tính chất làm dịu da, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và giảm sự kích ứng trên da.
Với những công dụng tuyệt vời này, Pelargonium Graveolens Water đã trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa hồng, kem dưỡng da, và serum.

3. Cách dùng Pelargonium Graveolens Water

Pelargonium Graveolens Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa cây Pelargonium Graveolens. Nó có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm làm dịu, làm sạch và cân bằng độ pH của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Pelargonium Graveolens Water trong làm đẹp:
- Sử dụng như một toner: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể sử dụng Pelargonium Graveolens Water như một toner để cân bằng độ pH của da và làm sạch các tạp chất trên da.
- Sử dụng như một bước tiền đề cho kem dưỡng: Trước khi sử dụng kem dưỡng, bạn có thể sử dụng Pelargonium Graveolens Water để giúp da hấp thụ các dưỡng chất từ kem dưỡng tốt hơn.
- Sử dụng như một bước cuối cùng trong quá trình làm đẹp: Sau khi hoàn thành quá trình làm đẹp, bạn có thể sử dụng Pelargonium Graveolens Water để làm dịu và làm mềm da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc viêm da, hãy tránh sử dụng Pelargonium Graveolens Water để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Pelargonium Graveolens Water có thể làm da của bạn trở nên khô và kích ứng.
- Lưu trữ ở nhiệt độ phòng: Để bảo quản Pelargonium Graveolens Water tốt nhất, hãy lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Pelargonium Graveolens Essential Oil: Chemical Composition and Antimicrobial Activity" by A. S. Al-Snafi, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2015.
2. "Phytochemical Analysis and Antioxidant Activity of Pelargonium Graveolens Water Extract" by M. R. Al-Masri and A. A. Al-Shehab, Journal of Medicinal Plants Research, 2016.
3. "Pelargonium Graveolens Water Extract: A Potential Natural Antimicrobial Agent" by S. A. Al-Saadi and A. A. Al-Masri, International Journal of Microbiology and Immunology Research, 2017.

Zinc Pca

Tên khác: Zinc Complex L-PCA; Zn PCA; Zinc L-2-Pyrrolidone-5-Carboxylate
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da

1. Zinc PCA là gì?

Kẽm PCA là hợp chất được cấu thành từ Kẽm (Zinc) và 1 chất gọi là L-PCA. Trong khi kẽm đảm nhận nhiệm vụ bình thường hóa sự hoạt động của tuyến bã nhờn trên da và kháng viêm thì L-PCA sẽ giúp dưỡng ẩm cho da rất tuyệt vời vì nó cũng chính là 1 trong những anh em của gia đình NMP - Natural Moisturizing Factor, chính là các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên.

2. Tác dụng của Zinc PCA trong mỹ phẩm

  • Kháng viêm cho da, làm giảm sự sinh sôi của vi khuẩn gây mụn, từ đó giúp giảm viêm da hơn.
  • Dưỡng ẩm, duy trì vẽ ẩm mịn của làn da.
  • Điều tiết dầu thừa, giúp giảm sự tiết bã nhờn quá mức, từ đó làm giảm tắc nghẽn lỗ chân lông gây ra mụn.
  • Hiệu quả "diệt mụn" thượng thừa nếu "cộng tác" cùng "anh đại" BHA

3. Cách sử dụng Zinc PCA trong làm đẹp

Kẽm PCA không hề "kén chọn" như những hoạt chất khác, "ẻm" không gây bắt nắng không không khiến da bị nhạy cảm hơn nhé, nên bạn có thể dùng buổi sáng hay tối đều được.

Tài liệu tham khảo

  • Walters WP, Stahl MT, Murcko MA. Virtual screening: An overview. Drug Discovery Today. 1998;3:160–178.
  • Todeschini R, Consonni V. Handbook of Molecular DescriptorsWeinheim, New York: Wiley-VCH2000.
  • Lipinski CA, Lombardo F, Dominy BW, Feeney PJ. Experimental and computational approaches to estimate solubility and permeability in drug discovery and development settings. Adv Drug Deliv Rev. 1997;23:3–25.
  • Ghose AK, Viswanadhan VN, Wendoloski JJ. A knowledge-based approach in designing combinatorial or medicinal chemistry libraries for drug discovery. 1. A qualitative and quantitative characterization of known drug databases. J Comb Chem. 1999;1:55–68.
  • Teague SJ, Davis AM, Leeson PD, Oprea T. The design of leadlike combinatorial libraries. Angew Chem Int Ed Engl. 1999;38:3743–3748.

Citronellol

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi

1. Citronellol là gì?

Citronellol là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hoa hồng, dầu chanh, dầu bưởi và dầu chanh dây. Nó có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Citronellol

Citronellol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Citronellol có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, xà phòng và toner.
- Tăng cường độ ẩm: Citronellol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và kem chống nắng.
- Chống lão hóa: Citronellol có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và kem dưỡng da.
- Tạo mùi thơm: Citronellol có mùi thơm tươi mát và ngọt ngào, được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, xà phòng và kem dưỡng da để tạo mùi thơm dễ chịu và tinh tế.
Tóm lại, Citronellol là một hợp chất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, tăng cường độ ẩm, chống lão hóa và tạo mùi thơm.

3. Cách dùng Citronellol

Citronellol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại tinh dầu như tinh dầu hoa hồng, tinh dầu chanh, tinh dầu hoa oải hương, tinh dầu hoa cúc, tinh dầu hoa nhài và tinh dầu hoa cam. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc da: Citronellol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề da khác. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner và serum.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citronellol có khả năng làm mềm và làm suôn tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải. Nó cũng có tính kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn gây hôi tóc và các vấn đề về da đầu. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
- Lưu ý khi sử dụng Citronellol: Citronellol là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng đối với da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Citronellol. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Citronellol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu. Ngoài ra, hãy đảm bảo sử dụng Citronellol trong liều lượng an toàn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Citronellol: A Review of Its Properties, Uses, and Applications." Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 91-102.
2. "Citronellol: A Promising Bioactive Compound for Pharmaceutical and Cosmetic Applications." Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 9, 2015, pp. 101-107.
3. "Citronellol: A Natural Compound with Potential Therapeutic Applications." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 8, 2016, pp. 3035-3042.

Geraniol

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng

1. Geraniol là gì?

Geraniol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một loại terpenoid được tìm thấy trong các loại dầu thơm từ các loài hoa như hoa hồng, hoa oải hương và hoa cam. Geraniol có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Geraniol

Geraniol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tác dụng kháng khuẩn: Geraniol có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Tác dụng chống oxy hóa: Geraniol có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tác dụng làm dịu da: Geraniol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da: Geraniol có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tác dụng làm sáng da: Geraniol có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
Vì những tính chất trên, Geraniol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nước hoa.

3. Cách dùng Geraniol

Geraniol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Geraniol trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Geraniol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Dùng trong xà phòng: Geraniol có mùi thơm dịu nhẹ và làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Dùng trong nước hoa: Geraniol là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa, mang lại mùi hương tươi mới và dịu nhẹ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Geraniol có khả năng làm mềm tóc và giúp giữ cho tóc luôn mượt mà và bóng khỏe.

Lưu ý:

Mặc dù Geraniol là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Geraniol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Geraniol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Geraniol đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Vì vậy, nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Geraniol, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Geraniol: A Review of Its Pharmacological Properties" by S. S. Kulkarni and S. Dhir, in Phytotherapy Research, vol. 25, no. 3, pp. 317-326, March 2011.
2. "Geraniol: A Review of Its Anticancer Properties" by A. H. Al-Yasiry and I. Kiczorowska, in Cancer Cell International, vol. 16, no. 1, pp. 1-12, January 2016.
3. "Geraniol: A Review of Its Antimicrobial Properties" by M. S. Khan, M. Ahmad, and A. A. Ahmad, in Journal of Microbiology, vol. 54, no. 11, pp. 793-801, November 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá