Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu gội MG217 Coal Tar Formula Shampoo?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 10 | - | | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| - | - | Sodium Lauryl Ether Sulphate | |
| 1 5 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | |
Dầu gội MG217 Coal Tar Formula Shampoo - Giải thích thành phần
Coal Tar
1. Coal Tar là gì?
Coal Tar là một chất lỏng đen được sản xuất từ quá trình chưng cất than đá. Nó chứa nhiều hợp chất hữu cơ, bao gồm các hydrocacbon aromat, phenol và các chất độc hại khác. Coal Tar được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm cả kem chống nắng, kem dưỡng da, dầu gội đầu và sơn móng tay.
2. Công dụng của Coal Tar
Coal Tar được sử dụng trong làm đẹp vì nó có khả năng chống viêm và giảm ngứa. Nó cũng có tác dụng làm sạch và làm mềm da, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường sự đàn hồi của da. Coal Tar cũng được sử dụng để điều trị các bệnh da như chàm, viêm da cơ địa và chàm đỏ. Tuy nhiên, do chứa nhiều chất độc hại, Coal Tar cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và ung thư da nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng lâu dài. Do đó, người dùng cần phải cẩn trọng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm chứa Coal Tar.
3. Cách dùng Coal Tar
Coal Tar là một thành phần được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, xà phòng, shampoo, dầu gội, và các sản phẩm chống nắng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn cần phải sử dụng Coal Tar đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Coal Tar trong làm đẹp:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Coal Tar theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và các vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng Coal Tar trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng Coal Tar trên trẻ em dưới 2 tuổi.
- Không sử dụng Coal Tar quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Coal Tar là một chất gây ung thư tiềm năng và có thể gây kích ứng da. Do đó, bạn cần phải cẩn trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Coal Tar. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Coal Tar trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Coal Tar chỉ khi được chỉ định bởi bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Coal Tar trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và các vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng Coal Tar quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Coal Tar.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coal Tar, hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
Tài liệu tham khảo
1. "Coal Tar: A Review of the Environmental and Health Effects." Environmental Health Perspectives, vol. 108, no. 4, 2000, pp. 369-377.
2. "Coal Tar Pitch Volatiles: A Review of Occupational Health Risks." American Journal of Industrial Medicine, vol. 50, no. 11, 2007, pp. 825-836.
3. "Coal Tar and Polycyclic Aromatic Hydrocarbons (PAHs) in the Environment: A Review of Their Occurrence, Fate, and Effects." Critical Reviews in Environmental Science and Technology, vol. 44, no. 16, 2014, pp. 1741-1802.
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Sodium Lauryl Ether Sulphate
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Cocamidopropyl Betaine
1. Cocamidopropyl Betaine là gì?
Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?