Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Sacha Inchi Oil | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| - | - | Rosa Mosqueta Hip Seed Oil | |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
Michele Corley Brighten & Restore Complex - Giải thích thành phần
Sacha Inchi Oil
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tetrahexyldecyl Ascorbate (Vitamin C Ester)
1. Tetrahexyldecyl Ascorbate là gì?
Tetrahexyldecyl Ascorbate (THDC) đây là một dạng Vitamin C cải tiến tan trong dầu và rất ổn định, thẩm thấu vào da sâu hơn và nhanh hơn bất kỳ dạng Vitamin C nào khác. Với độ pH sản phẩm từ 5.5 – 6.5 gần tương đương với độ pH trên da chúng ta nên dễ thẩm thấu sâu vào thượng bì, tiếp cận trung bì nhanh và ít gây kích ứng hơn Acid Ascorbic.
Kể cả da nhạy cảm vẫn có thể sử dụng nó như một chất chống oxy hóa, sáng da rất an toàn và hiệu quả không thua gì Vitamin C nguyên chất. Những nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp dẫn xuất của C với các hoạt chất khác như Retinol, Vitamin E, Niacinamide, Peptide… sẽ làm tăng hoạt tính chống oxy hóa cao hơn.
2. Công dụng của Tetrahexyldecyl Ascorbate trong làm đẹp
- Chất chống oxy hóa
- Dưỡng ẩm, làm dịu da
3. Độ an toàn của Tetrahexyldecyl Ascorbate
Tetrahexyldecyl ascorbate được coi là an toàn khi được sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 30% ngay cả khi được sử dụng với retinol, ascorbic acid nồng độ 10% và các thành phần hoạt tính sinh học khác.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeceuticals Aesthetic Dermatology, Tập 5, 2021, trang 38-46
- Journal of Cosmetic Dermatology, tháng 12 năm 2020, trang 3,251-3,257
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 4 năm 2019, trang 46-53
- Skin Therapy Letter, Tập 21, Số 1, tháng 7 năm 2016, ePublication
- Journal of Drugs in Dermatology, tháng 3 năm 2013, trang 16-20
- Clinics in Dermatology, tháng 7-8 năm 2008, trang 367-374
- Dermatologic Surgery, tháng 3 năm 2002, trang 231-236
Rosa Mosqueta Hip Seed Oil
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Bakuchiol
1. Bakuchiol là gì?
Bakuchio là một monoterpene phenol được tìm thấy trong hạt và lá cây Psoralea Corylifolia- còn được biết đến với tên gọi Babchi (một loại thực vật được tìm thấy ở Đông Á). Được chứng minh là có khả năng thay thế Retinol, Bakuchiol đương nhiên có những công dụng như chống oxy hoá, chống viêm và đặc tính kháng khuẩn tương tự như Retinol.
2. Tác dụng của Bakuchiol trong làm đẹp
- Làm chậm quá trình lão hóa
- Chống oxy hóa
- Làm dịu da
- Chân ái cho làn da dễ bị mụn tái phát
- Giảm thiểu tình trạng mụn viêm
- Làm đều màu da, không gây khô hay kích ứng
3. Cách sử dụng Bakuchiol trong làm đẹp
Bổ sung Bakuchiol vào quy trình chăm da mỗi ngày là không khó bởi thành phần này có khả năng hoạt động hiệu quả với bất cứ thành phần chăm da nào khác.
Cụ thể, đối với các sản phẩm serum, tinh chất chứa Bakuchiol, chuyên gia khuyên bạn nên sử dụng sau bước rửa mặt, toner và loại bỏ tế bào chết với tần suất từ 1-2 lần/ngày.
Đối với các sản phẩm kem dưỡng chứa Bakuchiol, hãy thoa sau khi sử dụng serum, là bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da.
Đồng thời, đừng quên thoa kem chống nắng phổ rộng có chỉ số SPF bằng 30 vào ban ngày sau khi thoa kem dưỡng ẩm để bảo vệ làn da một cách hoàn hảo và để Bakuchiol có thể phát huy hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chaudhuri, R. K., and K. Bojanowski. "Bakuchiol: a retinol‐like functional compound revealed by gene expression profiling and clinically proven to have anti‐aging effects." International journal of cosmetic science 36.3 (2014): 221-230.
- Chaudhuri, Ratan K. "Bakuchiol: A Retinol-Like Functional Compound, Modulating Multiple Retinol and Non-Retinol Targets." Cosmeceuticals and Active Cosmetics, 3rd edn, Francis & Taylor, Boca Raton (2015): 1-18.
- Chaudhuri, Ratan K., and Francois Marchio. "Bakuchiol in the management of acne-affected skin." Cosmetics and Toiletries 126.7 (2011): 502.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?