Mặt nạ MINISO Marvel Kawaii Nose Mask

Mặt nạ MINISO Marvel Kawaii Nose Mask

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Mặt nạ MINISO Marvel Kawaii Nose Mask?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
70%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
B
(Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
1
A
Pvp
(Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)

Mặt nạ MINISO Marvel Kawaii Nose Mask - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Acrylates/ Va Copolymer

Chức năng: Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Acrylates/ Va Copolymer là gì?

Acrylates/ Va Copolymer là một loại polymer được sản xuất từ sự kết hợp giữa monomer Acrylates và monomer Vinyl Acetate (VA). Đây là một chất liên kết chính trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sơn móng tay, và các sản phẩm trang điểm khác.

2. Công dụng của Acrylates/ Va Copolymer

Acrylates/ Va Copolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm chất liên kết: Acrylates/ Va Copolymer được sử dụng để giữ các thành phần khác lại với nhau trong các sản phẩm làm đẹp. Chúng giúp tăng độ bền, độ dính và độ bóng của sản phẩm.
- Tạo độ nhớt: Acrylates/ Va Copolymer có khả năng tạo độ nhớt cho sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và tán đều trên da.
- Tạo độ bóng: Acrylates/ Va Copolymer có khả năng tạo ra lớp màng bóng trên da, giúp làm tăng độ bóng và sáng của sản phẩm.
- Tạo độ đàn hồi: Acrylates/ Va Copolymer có khả năng tạo độ đàn hồi cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thích nghi với các đường cong trên da.
- Tăng cường độ bền: Acrylates/ Va Copolymer giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị trôi, lem hay bong tróc trong quá trình sử dụng.
- Tăng cường khả năng chống nước: Acrylates/ Va Copolymer có khả năng tăng cường khả năng chống nước của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
Tóm lại, Acrylates/ Va Copolymer là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường độ bền, độ dính, độ bóng và độ đàn hồi của sản phẩm.

3. Cách dùng Acrylates/ Va Copolymer

Acrylates/ Va Copolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất kết dính có tính chất tạo màng, giúp sản phẩm bám chặt vào da hoặc tóc, tạo độ bền và độ dính cao.
Để sử dụng Acrylates/ Va Copolymer hiệu quả, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Sử dụng đúng lượng: Lượng Acrylates/ Va Copolymer được sử dụng trong sản phẩm phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh gây tắc nghẽn hoặc làm cho sản phẩm quá dày đặc.
- Pha trộn đúng cách: Khi pha trộn Acrylates/ Va Copolymer với các thành phần khác, bạn cần đảm bảo pha trộn đều và đúng tỷ lệ để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm.
- Sử dụng đúng cách: Khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates/ Va Copolymer, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo sử dụng đúng cách và tránh gây hại cho da hoặc tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Acrylates/ Va Copolymer có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da: Acrylates/ Va Copolymer có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc quá lâu hoặc nếu sử dụng sản phẩm chứa nồng độ cao. Nếu có dấu hiệu kích ứng da, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Acrylates/ Va Copolymer có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như đau đầu, chóng mặt, và khó thở. Nếu có dấu hiệu này, bạn cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Acrylates/ Va Copolymer đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, vì vậy bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ đúng cách: Acrylates/ Va Copolymer cần được lưu trữ ở nhiệt độ và độ ẩm thích hợp để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Bạn nên lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Acrylates/Va Copolymer: A Review of Its Properties and Applications" by A. M. Abdel-Mottaleb and H. A. El-Shamy (Journal of Applied Polymer Science, 2015)
2. "Synthesis and Characterization of Acrylates/Va Copolymer for Use in Personal Care Products" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni (International Journal of Cosmetic Science, 2017)
3. "Acrylates/Va Copolymer: A Versatile Polymer for Use in Cosmetics and Personal Care Products" by M. A. Raza and S. A. Khan (Journal of Cosmetic Science, 2018)

Pvp

Tên khác: PVP; Povidone
Chức năng: Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. PVP là gì?

PVP là viết tắt của polyvinylpyrrolidone, là một polymer tổng hợp. Nó là một polymer có đặc tính tạo màng. Nó là chất bột màu trắng, mùi nhẹ, hòa tan trong nước và dung môi cồn (propanols, ethanol, glycerin), không tan trong dầu và hydrocarbon.

2. Tác dụng

PVP được sử dụng trong mỹ phẩm như là một chất kết dính, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương, chất làm giảm nhờn và chất làm sạch tóc. Nó giữ cho các nhũ tương không bị tách ra trong các thành phần dầu và chất lỏng của chúng. Khi sử dụng làm keo xịt tóc nó tạo ra một lớp phủ mỏng trên tóc để hấp thụ độ ẩm, giúp giữ nếp.

3. Độ an toàn

Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ gây hại của PVP đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

 

Polyvinyl Alcohol

Tên khác: PVA; PVAL; Polyvinyl Alcohol
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng

1. Polyvinyl Alcohol là gì?

Polyvinyl alcohol (PVA) là một loại polymer tổng hợp tan trong nước. Polyvinyl alcohol được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như sản xuất giấy, dệt và nhiều loại chất phủ. Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Polyvinyl alcohol có chức năng như một chất làm đặc dạng gel, chất tạo màng và chất liên kết.

2. Tác dụng của Polyvinyl Alcohol trong mỹ phẩm

  • PVA được ứng để tạo nền gel cho một số dòng mỹ phẩm như serum, lotion…
  • Dùng để tạo độ bám lì trong các dòng mỹ phẩm như son, mặt nạ…
  • PVA còn có khả năng giữ nếp rất tuyệt vời cho những sản phẩm tạo kiểu tóc như gel, wax…

3. Cách sử dụng Polyvinyl Alcohol trong làm đẹp

Dùng để tạo gel dính, độ bám cao dùng trong son xăm, mặt nạ lột mụn,… Tỉ lệ pha với nước là 1:1 (ở nhiệt độ 60-70oC). Trong các giai đoạn làm trong công thức mỹ phẩm. PVA được sử dụng trong giai đoạn đầu, để có thể tạo gel cho thành phẩm.

 

Tài liệu tham khảo

  • Macnaught G, Ananthakrishnan G, Hinksman L, et al. Can (1)H MR Spectroscopy be Used to Assess the Success of Uterine Artery Embolisation? Cardiovasc Intervent Radiol. 2016 Mar;39(3):376–84. doi: 10.1007/s00270-015-1179-z. PMID: 26183465.
  • Wang X, Zhang Z, Pan J, et al. Effects of embolic agents with different particle sizes on interventional treatment of uterine fibroids. Pak J Med Sci. 2015 Nov-Dec;31(6):1490–5. doi: 10.12669/pjms.316.7955. PMID: 26870122. 
  • Shlansky-Goldberg RD, Rosen MA, Mondschein JI, et al. Comparison of polyvinyl alcohol microspheres and trisacryl gelatin microspheres for uterine fibroid embolization: results of a single-center randomized study. J Vasc Interv Radiol. 2014 Jun;25(6):823–32. doi: 10.1016/j.jvir.2014.03.009. PMID: 24788209.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá