Mira Dror Suero Sistem I

Mira Dror Suero Sistem I

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Tilia Cordata (Linden) Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
64%
27%
9%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô
-
-
Horse Chestnut (Aesculus Hippocastanum) Extract
1
-
(Dưỡng da, Bảo vệ da, Chất làm dịu, Làm mịn, Làm mát)
Dưỡng ẩm

Mira Dror Suero Sistem I - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Propylene Glycol

Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp

1. Propylene Glycol là gì?

Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.

Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.

2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp

  • Hấp thụ nước
  • Giữ ẩm cho da
  • Giảm các dấu hiệu lão hóa
  • Ngăn ngừa thất thoát nước
  • Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
  • Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp

Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol

  • Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
  • Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
  • Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
  • DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
  • McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
  • Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
  • Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.

 

Horse Chestnut (Aesculus Hippocastanum) Extract

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Tilia Cordata (Linden) Extract

Chức năng: Dưỡng da, Bảo vệ da, Chất làm dịu, Làm mịn, Làm mát

1. Tilia Cordata (Linden) Extract là gì?

Tilia Cordata, còn được gọi là cây Linden, là một loại cây thân gỗ thuộc họ Tiliaceae. Cây này được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ. Linden được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.
Tilia Cordata Extract là một chiết xuất từ lá hoặc hoa của cây Linden. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích cho làn da và tóc.

2. Công dụng của Tilia Cordata (Linden) Extract

Tilia Cordata Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Tilia Cordata Extract có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da. Nó có thể giúp giảm sự mẩn đỏ và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Tilia Cordata Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó có thể giúp cung cấp độ ẩm cho da khô và giúp duy trì độ ẩm cho da.
- Chống oxy hóa: Tilia Cordata Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm sáng da: Tilia Cordata Extract có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường tóc: Tilia Cordata Extract có thể giúp tăng cường tóc và giảm sự gãy rụng của tóc. Nó cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc và làm cho tóc mềm mượt hơn.

3. Cách dùng Tilia Cordata (Linden) Extract

Tilia Cordata (Linden) Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa của cây Tilia Cordata, được biết đến với tác dụng làm dịu và giảm viêm.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Tilia Cordata Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tilia Cordata Extract vào buổi sáng và tối sau khi đã rửa mặt sạch. Thoa sản phẩm lên mặt và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tilia Cordata Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và dầu dưỡng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tilia Cordata Extract khi gội đầu hoặc sau khi gội đầu, tùy vào sản phẩm bạn sử dụng. Thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để tóc hấp thụ tốt hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Tilia Cordata Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Tilia Cordata Extract dính vào mắt, bạn nên rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tilia Cordata Extract, bạn nên kiểm tra da trên cổ tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Tilia Cordata Extract có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá mức.
- Không sử dụng cho trẻ em: Tilia Cordata Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Tilia Cordata Extract đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, vì vậy không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Tilia Cordata Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không sử dụng trong thời gian dài, bạn nên đóng kín sản phẩm để tránh bụi bẩn và vi khuẩn.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Tilia cordata Mill. - A review" by M. S. Ali, M. S. Islam, and M. A. Rahman, published in Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry in 2017.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of Tilia cordata flowers" by A. K. Kuznetsova, E. V. Kuznetsova, and N. V. Shikov, published in Pharmaceutical Chemistry Journal in 2013.
3. "Tilia cordata Mill. flowers: chemical composition and health benefits" by A. M. Kowalska, M. Krajewska-Patan, and J. Sienkiewicz, published in Journal of Functional Foods in 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe